Gói thầu: Mua trang thiết bị dạy học tối thiểu, bàn ghế cấp trung học cơ sở cho các cơ sở giáo dục thuộc Chương trình mục tiêu giáo dục vùng núi, vùng dân tộc thiểu số, vùng khó khăn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua trang thiết bị dạy học tối thiểu, bàn ghế cấp trung học cơ sở cho các cơ sở giáo dục thuộc Chương trình mục tiêu giáo dục vùng núi, vùng dân tộc thiểu số, vùng khó khăn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200724618 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu giáo dục vùng núi, vùng dân tộc thiểu số, vùng khó khăn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 17:18:00 đến ngày 2020-08-18 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,137,708,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hình không gian: Hộp chữ nhật, hình lập phương, chóp tứ giác đều có kết hợp chóp cụt | 32 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Triển khai các hình không gian: hộp chữ nhật, hình lập phương, chóp tứ giác đều | 34 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Mô hình động dạng khối tròn xoay có kết hợp chóp cụt | 33 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ dạy về thể tích hình nón, hình cầu, hình trụ, hình nón cụt. | 32 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ thước vẽ bảng dạy học | 36 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời. | 26 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Chân đế | 28 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Kẹp đa năng | 29 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Thanh trụ 1: Loại dài 500mm; Φ10mm; | 27 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Thanh trụ 1: Loại dài 360mm, Φ10mm một đầu vê tròn, đầu kia có ren M5 dài 15mm, có êcu hãm | 19 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Thanh trụ 2: Loại dài 250mm; Φ10mm | 26 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Thanh trụ 2: Loại dài 200mm; Φ10mm, 2 đầu vê tròn | 15 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Khớp nối chữ thập | 38 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bình tràn | 44 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bình chia độ (ống đong thủy tinh 100ml) | 34 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Tấm lưới | 59 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ lực kế | 37 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cốc đốt | 44 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Đèn cồn | 48 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ống thủy tinh chữ L hở 2 đầu | 40 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ thanh nam châm | 42 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Biến trở con chạy | 43 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Ampe kế một chiều | 33 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Biến thế nguồn | 33 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bảng lắp ráp mạch điện | 41 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Vôn kế một chiều | 53 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ dây dẫn | 30 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Đinh ghim | 47 | Vỉ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Nguồn sáng dùng pin (12V-21W) | 42 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Pin (bộ/2 viên) | 184 | cặp | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bút thử điện thông mạch | 85 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Nhiệt kế rượu | 75 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ thí nghiệm về áp lực | 45 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Máng nghiêng 2 đoạn | 46 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bánh xe Mác-xoen | 46 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Khối nhôm (thay= khối nhựa) | 37 | Khối | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Máy gõ nhịp | 31 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Khối ma sát | 33 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ dụng cụ về áp suất chất lỏng | 51 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ống nhựa cứng | 33 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ống nhựa mềm | 59 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Giá nhựa | 36 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Ống thủy tinh | 30 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Tấm nhựa cứng | 35 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Ròng rọc động | 65 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Thước + Giá đỡ | 69 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bi sắt | 71 | Viên | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ lò xo lá tròn + đế | 41 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ thí nghiệm dẫn nhiệt | 39 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Ống nghiệm + Nút cao su | 70 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bình trụ | 43 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bình cầu đáy tròn 250ml + nút | 56 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ nút cao su | 39 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bình nhựa trong suốt | 45 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bảng | 41 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Đũa nhựa | 84 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ đèn Laser và giá lắp đèn Laser | 30 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Tấm nhựa chia độ | 53 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Vòng tròn chia độ | 57 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Tấm bán nguyệt | 40 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Thấu kính hội tụ | 62 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Thấu kính phân kì | 62 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Tấm kính phẳng | 60 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Giá quang học | 30 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Khe sáng chữ F | 57 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Mô hình máy ảnh loại nhỏ | 64 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Bộ kính lúp | 60 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Bộ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. | 32 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Đĩa CD | 57 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Bộ đèn trộn màu của ánh sáng | 27 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Hộp nghiên cứu sự tán xạ ánh sáng màu của các vật | 59 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Bộ thí nghiệm tác dụng nhiệt của ánh sáng | 56 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Giá lắp pin | 58 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Ống dây | 59 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Thanh sắt non | 65 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ bóng đèn | 70 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Động cơ điện – Máy phát điện | 32 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Điện trở mẫu | 52 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Thanh đồng + Đế | 43 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ dây cônstăngtan loại nhỏ | 47 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Dây cônstăngtan loại lớn | 52 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Dây Nicrôm | 60 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Dây thép | 63 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Biến trở than | 60 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Điện trở ghi số | 50 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Điện trở có vòng màu | 52 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bình nhiệt lượng kế, dây đốt, que khuấy | 43 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Nam châm chữ U | 64 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | La bàn loại to | 56 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | La bàn loại nhỏ | 59 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Bộ thí nghiệm Ơ-xtet | 43 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Bộ thí nghiệm từ phổ - đường sức | 61 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Bộ thí nghiệm từ phổ trong ống dây | 61 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Bộ thí nghiệm chế tạo nam châm vĩnh cửu | 54 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Bộ dụng cụ phát hiện dòng điện trong khung dây và mô hình khung dây dẫn quay trong từ trường. | 33 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Quạt điện | 65 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Biến thế thực hành | 33 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Ampe kế xoay chiều | 32 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Vôn kế xoay chiều | 32 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Bộ thí nghiệm về tác dụng từ của dòng điện xoay chiều và một chiều | 32 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Chuông điện xoay chiều | 33 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Bộ dụng cụ chuyển hóa động năng thành thế năng và ngược lại. | 35 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Bộ thí nghiệm chạy động cơ nhỏ bằng pin Mặt trời | 36 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Máy phát điện gió loại nhỏ thắp sáng đèn LED | 32 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Mô hình phân tử dạng đặc | 30 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 25 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Mẫu các loại sản phẩm cao su | 20 | Hộp | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Mẫu phân bón hoá học | 31 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 31 | Hộp | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Mẫu các chất dẻo | 30 | Hộp | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Ống nghiệm | 299 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Ống nghiệm có nhánh | 189 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Ống hút nhỏ giọt | 204 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Ống đong hình trụ 100ml | 78 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 75 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Ống hình trụ loe một đầu | 85 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 92 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Ống dẫn bằng cao su | 100 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 65 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 82 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Bình cầu có nhánh | 73 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Bình tam giác 250ml | 75 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Bình tam giác 100ml | 71 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Bình kíp tiêu chuẩn | 45 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 111 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 91 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 141 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 179 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 177 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 99 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 83 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Phễu chiết hình quả lê | 78 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Chậu thủy tinh | 75 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Đũa thủy tinh | 103 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Đèn cồn thí nghiệm | 86 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Bát sứ nung | 77 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Nhiệt kế rượu | 103 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Kiềng 3 chân | 82 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 91 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Nút cao su không có lỗ các loại-5 loại | 77 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Nút cao su có lỗ các loại-5 loại | 80 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Giá để ống nghiệm | 89 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Lưới thép | 99 | Hộp | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Miếng kính mỏng | 97 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Cân hiện số | 32 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 86 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn (dùng chung cở nhỏ) | 89 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 88 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Giấy lọc | 101 | Hộp | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Găng tay cao su | 172 | Đôi | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Áo choàng | 80 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Kính bảo vệ mắt không màu | 107 | lít | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Kính bảo vệ mắt có màu | 105 | lít | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Chổi rửa ống nghiệm | 210 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Thìa xúc hoá chất | 168 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Panh gắp hóa chất | 161 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 54 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Bộ giá thí nghiệm | 43 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Thiết bị điện phân nước | 28 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 28 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Thiết bị chưng cất | 27 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Lưu huỳnh bột (S) | 39 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Đồng phoi bào (Cu) | 38 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Nhôm lá hoặc phoi bào (Al) | 37 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Sắt bột (Fe) | 38 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Kẽm viên (Zn) | 38 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Đồng (II ) oxit (CuO) | 38 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Mangan đioxit (MnO2) | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Natri hidroxit (NaOH) | 38 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Đồng (II) sunfat ngậm nước (CuSO4.5H2O) | 38 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Kali pemanganat (KMnO4) | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Canxi cacbonat (CaCO3) | 38 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Natri cacbonat (Na2CO3 .10H2O) | 38 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Giấy quỳ tím | 70 | Hộp | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Iốt (I2) (1ml/ống) | 43 | Ống | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Dung dịch nước Brom (Br2) (1ml/ống) | 40 | Ống | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Đồng bột (Cu)-250gr | 35 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Nhôm bột (Al)-500gr | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Magie (băng ,dây) (Mg)-50gr | 35 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Canxi oxit (CaO)-500gr | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Đồng (II) clorua (CuCl2)-500gr | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Kali cacbonat (K2CO3)-500gr | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Natri hidrocacbonat (NaHCO3) -500gr | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Bari clorua (BaCl2)-500gr | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Sắt (III ) clorua (FeCl3.6H2O)-500gr | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Canxi clorua (CaCl2.6H2O)-500gr | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Bạc nitrat (AgNO3)-20gr | 31 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Natri sunfat (Na2SO4.10H2O)-500gr | 37 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Natri axetat (CH3COONa)-500gr | 34 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) | 35 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Parafin-250gr | 33 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Natri clorua (NaCl)-500gr | 36 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Dung dịch amoniac (NH3) đặc | 35 | Chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Axit clohidric 37% (HCl)-500ml | 38 | Lít | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Axit sunfuric 98% (H2SO4)-500ml | 35 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Benzen (C6H6)-500ml | 31 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Nước cất | 55 | chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Ancol etylic 96o (C2H5OH) | 58 | Chai | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Axit axetic 65% (CH3COOH)-500ml | 30 | Lít | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Kính hiển vi | 26 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 57 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Kính lúp có giá | 90 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Kinh lúp cầm tay | 178 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Khay nhựa đựng vật mổ | 97 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 93 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Lam kính | 59 | Hộp | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | La men | 58 | Hộp | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Cốc thuỷ tinh | 75 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Đĩa kính đồng hồ | 49 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Đĩa lồng (Pêtri) | 49 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Ống hút có quả bóp cao su | 99 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Móc thủy tinh | 54 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Đũa thủy tinh | 63 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Máy ghi công cơ | 46 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Ống chữ T | 37 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 33 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Ống cao su | 48 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Nhiệt kế | 105 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Máy đo huyết áp loại cơ | 35 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Đồng hồ bấm giây | 40 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Còi TDTT | 110 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Thước dây | 79 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Bàn đạp xuất phát | 29 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Xà nhảy cao | 53 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Dây nhảy ngắn | 483 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Dây nhảy dài | 249 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Quả cầu đá | 1.069 | Quả | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Bộ cột đa năng | 23 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Lưới bóng chuyền | 68 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Bóng ném | 325 | Quả | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Lưới chắn ném bóng | 24 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Bóng chuyền | 159 | Quả | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Bóng đá | 139 | Quả | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Cột bóng chuyền | 23 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Bộ mô hình truyền và biến đổi chuyển động. | 23 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Động cơ điện 1 pha | 23 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Máy biến áp 1 pha | 23 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Mô hình mạng điện trong nhà | 21 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Các khối đa diện - Hình hộp - Hình chóp - Hình lăng trụ Khối hình trụ tròn - Hình trụ - Hình nón - Hình cầu Ống trục (cắt đôi ) | 36 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Bộ mô đun cắt may | 20 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà | 23 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Bộ dụng cụ cơ khí | 26 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Bộ dụng cụ kĩ thuật điện | 27 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Hộp đựng dụng cụ lắp mạng điện trong nhà | 24 | Hộp | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Bộ mô đun sửa chữa xe đạp | 21 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Bộ dụng cụ đo, vẽ, cắt vải | 23 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Bàn là + Cầu là | 17 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Bộ dụng cụ chiết, ghép cây. | 33 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Máy tính | 63 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Máy chiếu đa năng | 36 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Màn chiếu treo tường 120 inch | 40 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Giá treo máy chiếu 65cm | 38 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Cáp VGA 15m | 38 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Bộ chia VGA 1:2 | 38 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Thiết bị âm thanh | 7 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Micro không dây | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Máy in Laser | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Máy tính cầm tay | 63 | Cái | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Bàn học sinh THCS | 325 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Ghế học sinh THCS | 596 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại Mục 2, Chương V, Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi