Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806265-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806015 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng số 15a/2020/HĐHH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 09:28:00 đến ngày 2020-08-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 929,536,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn A1013 | A1013 | 132 | Chiếc | VEBO -6V; Ic -1A; Pc 900mW; Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 2 | Bán dẫn A1106 | A1106 | 32 | Chiếc | Loại NPN; VEBO -6V; Ic -10A; Pc 100W; Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 3 | Bán dẫn A671 | A671 | 32 | Chiếc | Loại PNP; VEBO -100V; Ic -4A; Pc 40W; Fmax 10MHz; Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 4 | Bán dẫn C2383 | C2383 | 462 | Chiếc | VCEO 160V; Ic 500mA; Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 5 | Bán dẫn C2383BT | C2383BT | 80 | Chiếc | VCB 150V; Ic 10mA; Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 6 | Bán dẫn D882 | D882 | 360 | Chiếc | VCBO 40V; ICM 3A; Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 7 | Băng dính điện | 30 | Cuộn | Chất liệu PVC | ||
| 8 | Cáp 16 đôi mềm | 20 | Mét | Cáp xoắn đôi chống nhiễu; Kích thước 16x2x0,5; Jack 57JE | ||
| 9 | Cáp dẹt 25 sợi | 20 | Mét | 36 Pin 0,5mm | ||
| 10 | Cáp kết nối | 60 | Mét | Độ phân giải 8k/60Hz; Dài 3m | ||
| 11 | Cầu chì SMD L0453010A.MR 10A | L0453010A.MR 10A | 48 | Chiếc | Dòng điện 10A; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 12 | Chân đế cao su | 24 | Chiếc | Chất liệu cao su | ||
| 13 | Chân đế IC 14 pin | IC 14 pin | 176 | Chiếc | Số lượng chân 14; Hình dáng chân loại dẹt; Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại; Kiểu chân DIP-14 | |
| 14 | Chân đế IC 16 pin | IC 16 pin | 224 | Chiếc | Số lượng chân 16; Hình dáng chân loại dẹt; Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại; Kiểu chân DIP-16 | |
| 15 | Chân đế IC 24 Pin | IC 24 Pin | 28 | Chiếc | Số lượng chân 24; Hình dáng chân loại dẹt; Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại; Kiểu chân DIP-24 | |
| 16 | Chân đế IC 40 Pin | IC 40 Pin | 28 | Chiếc | Số lượng chân 40; Hình dáng chân loại dẹt; Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại; Kiểu chân DIP-40 | |
| 17 | Cuộn cảm dán SMD 0805 | SMD 0805 | 60 | Chiếc | Điện cảm 82nH; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 18 | Cuộn chặn tần số cao 1A100nH | 1A100nH | 8 | Chiếc | Điện cảm 100nH; Dòng điện 1A; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 19 | Cuộn G6FB_60L | G6FB_60L | 24 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 20 | Đầu connector 24 chân | CONECT 24 | 40 | Bộ | Số chân: 24 chân | |
| 21 | Dây điện 2x1,5mm2 | 2x1,5mm2 | 44 | Mét | Kích thước 2x1,5mm2 | |
| 22 | Đèn LED 3mm | LED 3mm | 424 | Chiếc | Kích thước 3mm; Điện áp 2.5V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 23 | Đèn LED dán SMD 0805 | LED SMD 0805 | 40 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 24 | Đèn LED SMD siêu sáng | LED SMD | 240 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 25 | Đi ốt 1N1448 | 1N1448 | 452 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 26 | Đi ốt 1N5048 | 1N5048 | 84 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 27 | Đi ốt 3A | DIOT 3A | 80 | Chiếc | Dòng điện 3A; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 28 | Đi ốt ổn áp 24V/1W | DIOT 24V/1W | 120 | Chiếc | Điện áp 24V; Công suất 1W; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 29 | Đi ốt ổn áp 3,3V/1W, 5V1/1W | DIOT 3,3V/1W, 5V1/1W | 264 | Chiếc | Điện áp 3,3V; 5V; Công suất 1W; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 30 | Đi ốt ổn áp 7,5V/0,5W, 12V/0,5W | DIOT 7,5V/0,5W, 12V/0,5W | 120 | Chiếc | Điện áp 7,5V; 12V; Công suất 0,5W; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 31 | Điện trở 1/5W sai số 1% | RES 1/5W | 750 | Chiếc | Sai số 1%; Công suất 1/5W; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 32 | Điện trở 100R | RES 100R | 600 | Chiếc | Giá trị 100Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 33 | Điện trở 10K | RES 10K | 480 | Chiếc | Giá trị 10KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 34 | Điện trở 1K | RES 1K | 456 | Chiếc | Giá trị 1KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 35 | Điện trở 2,2K | RES 2,2K | 528 | Chiếc | Giá trị 2,2KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 36 | Điện trở 22K | RES 22K | 288 | Chiếc | Giá trị 22KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 37 | Điện trở 330R | RES 330R | 240 | Chiếc | Giá trị 330Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 38 | Điện trở 470R | RES 470R | 240 | Chiếc | Giá trị 470Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 39 | Điện trở 5,6K | RES 5,6K | 360 | Chiếc | Giá trị 5,6KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 40 | Điện trở 51R | RES 51R | 408 | Chiếc | Giá trị 51Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 41 | Điện trở 5W | RES 5W | 80 | Chiếc | Công suất 5W; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 42 | Điện trở băng 1% | RES 1% | 300 | Chiếc | Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 43 | Điện trở băng SA103 | RES SA103 | 24 | Chiếc | Giá trị 22KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 44 | Điện trở cắm sai số 1% | RES 1% | 1.800 | Chiếc | Theo datasheet của NSX | |
| 45 | Điện trở chân cắm 0,25W | RES 0,25W | 1,174 | Chiếc | Công suất 0,25W; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 46 | Điện trở công suất 2W sai số 1% | RES 2W | 48 | Chiếc | Công suất 2W; Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 47 | Điện trở dán SMD 0805 1% | RES SMD 0805 | 874 | Chiếc | Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 48 | Điện trở dán SMD 1206 1% | RES SMD 1206 | 320 | Chiếc | Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 49 | Điện trở nhiệt 560RT-50% | 560RT-50% | 48 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 50 | Điện trở RES-100REW9 | RES-100REW9 | 6 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 51 | Điện trở RES100ROMHF | RES100ROMHF | 84 | Chiếc | Giá trị 100 Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 52 | Điện trở RES-1KOMH9643 | RES-1KOMH9643 | 300 | Chiếc | Giá trị 1kΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 53 | Điện trở RES22K-08HBC | RES22K-08HBC | 12 | Chiếc | Giá trị 22KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 54 | Điện trở RES2-2KOM3 | RES2-2KOM3 | 300 | Chiếc | Giá trị 2 kΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 55 | Điện trở RES-270R98K | RES-270R98K | 6 | Chiếc | Giá trị 98 kΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 56 | Điện trở RES33K0HG | RES33K0HG | 36 | Chiếc | Giá trị 33kΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 57 | Điện trở RES-4.7K0JJD | RES-4.7K0JJD | 18 | Chiếc | Giá trị 4,7 kΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 58 | Điện trở RES-51R32F | RES-51R32F | 6 | Chiếc | Giá trị 51Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 59 | Điện trở RES-68RNN876 | RES-68RNN876 | 18 | Chiếc | Giá trị 68Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 60 | Điện trở SMD 1210 1% | RES SMD 1210 | 96 | Chiếc | Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 61 | Điện trở thường | RES NOR | 400 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 62 | Gen co nhiệt | 30 | Sợi | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | ||
| 63 | Giắc cắm 64 chân | JACK 64 PIN | 68 | Bộ | Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 64 | Giắc nguồn | JACK POW | 6 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 65 | Giắc nối luồng E1 | JACK E1 | 6 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 66 | Giắc nối tiếp dịch vụ | JACK SERIAL SER | 120 | Cuộn | Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 67 | Giắc nối tiếp hợp máy vô tuyến | JACK SERIAL | 24 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 68 | Giắc RJ45 chịu nước | JACK RJ45 | 60 | Chiếc | Màu sắc: Màu trắng trong, chất liệu nhựa Giao tiếp: Dạng cắm ; Hệ tín hiệu: Cho phép kết nối tín hiệu Enthernet; Có khả năng chống nước | |
| 69 | Giăm cài đôi | JACK DOUP | 576 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 70 | Gioăng cao su chịu nhiệt, chống nước | 2 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | ||
| 71 | Jump, header | 318 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | ||
| 72 | Kem tản nhiệt | 30 | Hộp | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | ||
| 73 | Keo tản nhiệt CPU OE680ELAA1G | CPU OE680ELAA1G | 30 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 74 | LED SMD | LED SMD | 12 | Chiếc | Điện áp Vf: 2V; Dòng điện If: 20mA; Kích thước SMD; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 75 | LED-34KKJE | LED-34KKJE | 120 | Chiếc | Điện áp 2.5V; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 76 | LED3-MMI987MD | LED3-MMI987MD | 30 | Chiếc | Điện áp 2.5V; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 77 | LED3MMKJH782 | LED3MMKJH782 | 36 | Chiếc | Điện áp 2.5V; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 78 | LED-H767IJH | LED-H767IJH | 108 | Chiếc | Điện áp 2.5V; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 79 | LED-KSMD-0887 | LED-KSMD-0887 | 60 | Chiếc | Điện áp 2.5V; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 80 | Mạch in 2 lớp | PRINT 2 LAYER | 448 | Dm2 | Chuẩn PCB; Chất liệu: FR4; Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u; Số lớp: 2; Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C; | |
| 81 | Mạch in 24 lớp High Speed mạ vàng | PRINT 24 LAYER | 96 | Dm2 | Chuẩn PCB; Chất liệu: FR4; Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u; Số lớp: 24; Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C; | |
| 82 | Mạch in 4 lớp, mạ vàng | PRINT 4 LAYER | 12 | Dm2 | Chuẩn PCB; Chất liệu: FR4; Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u; Số lớp: 4; Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C; | |
| 83 | Mạch in 8 lớp | PRINT 8 LAYER | 60 | Dm2 | Chuẩn PCB; Chất liệu: FR4; Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u; Số lớp: 8; Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C; | |
| 84 | Mạch in CPU 4 lớp | PRINT CPU 4 LAYER | 24 | Dm2 | Chuẩn PCB; Chất liệu: FR4; Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u; Số lớp: 4; Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C; | |
| 85 | Miếng tản nhiệt | 30 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | ||
| 86 | Nguồn AC/DC | POWER AC/DC | 4 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 87 | Nhựa thông lỏng | 10 | Lít | Thành phần: Colophon hóa được tinh chế từ nhựa thông; Dạng: Lỏng; Dùng làm sạch mối hàn và giảm sức căng bề mặt của thiếc hàn, giúp thiếc hàn bám và mối hàn mịn hơn | ||
| 88 | Nước rửa mạch | 10 | Lít | Thành phần: Axeton; Công dụng: Loại bỏ chất bẩn, nhựa thông, mỡ hàn, oxy hóa; Dễ nay hơi, nhạy với lửa | ||
| 89 | Nút nhấn 4 chân 6x6x8mm | 6 | Chiếc | Kích thước 6x6x8 mm | ||
| 90 | Ốc vít | 5 | Kg | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 91 | Ống gen co nhiệt | 54 | Sợi | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 92 | Quạt 12V/0,2A (80x80x30) | FAN 12V/0,2A | 4 | Chiếc | Điện áp 12V; Dòng điện 0,2A; Kích thước 80x80x30 | |
| 93 | Tấm tỏa nhiệt 120x50x70mm | 16 | Chiếc | Kích thước (120x50x70) mm; Áp lực chịu đựng được: 3 kgf/cm2; Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 200 độ C | ||
| 94 | Tản nhiệt XCUT 15x15x10mm 2°C/W | XCUT 15x15x10mm | 84 | Chiếc | Kích thước (15x15x10) mm; Áp lực chịu đựng được: 3 kgf/cm2; Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 200 độ C | |
| 95 | Tản nhiệt XCUT 20x20x10mm 3°C/W | XCUT 20x20x10mm | 90 | Chiếc | Kích thước (20x20x10) mm; Áp lực chịu đựng được: 3 kgf/cm2; Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 200 độ C | |
| 96 | Tản nhiệt XCUT 30x30x15mm 5°C/W | XCUT 30x30x15mm | 90 | Chiếc | Kích thước (30x30x15) mm; Áp lực chịu đựng được: 3 kgf/cm2; Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 200 độ C | |
| 97 | Thiếc hàn 200g/cuộn | 54 | Cuộn | Khối lượng 200g/cuộn; Đường kính sợi: 0.6mm; Hàm lượng chì: 10%; Hàm lượng bạc: 2%; Nhiệt độ nóng chảy: 270°C | ||
| 98 | Trụ đất | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 99 | Tụ 105/63V | CAP 105/63V | 270 | Chiếc | Điện áp 63V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 100 | Tụ 10uF SMD | CAP 10uF SMD | 120 | Chiếc | Giá trị 10uF; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 101 | Tụ 220MF/250V | CAP 220MF/250V | 216 | Chiếc | Giá trị 220MF; Điện áp 250V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 102 | Tụ dán 0.1uF/25V | CAP 0.1uF/25V | 168 | Chiếc | Giá trị 0,1uF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 103 | Tụ dán 103 | CAP 103 | 720 | Chiêc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 104 | Tụ dán 104 | CAP 104 | 720 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 105 | Tụ dán 10nF | CAP 10nF | 360 | Chiếc | Giá trị 10nF; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 106 | Tụ dán 220nF/25V | CAP 220nF/25V | 216 | Chiếc | Giá trị 220nF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 107 | Tụ dán 33p | CAP 33p | 120 | Chiếc | Giá trị 33pF; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 108 | Tụ dán CAP-103KUY72 | CAP-103KUY72 | 180 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 109 | Tụ dán CAP-104-SMD0805 | CAP-104-SMD0805 | 300 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 110 | Tụ dán CAP1UF-0630 | CAP1UF-0630 | 240 | Chiếc | Giá trị 1uF; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 111 | Tụ dán CAP-33PF-JU876V | CAP-33PF-JU876V | 24 | Chiếc | Giá trị 33pF; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 112 | Tụ dán CAP-47NFKJ-SDE | CAP-47NFKJ-SDE | 18 | Chiếc | Giá trị 47nF; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 113 | Tụ dán CAP-560PF-OI98C | CAP-560PF-OI98C | 36 | Chiếc | Giá trị 560pF; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 114 | Tụ dán SMD 0805 | CAP SMD 0805 | 280 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 115 | Tụ dán titan 102 | CAP 102 | 312 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 116 | Tụ điện 10MF/50V | CAP 10MF/50V | 300 | Chiếc | Giá trị 10µF; Điện áp 50V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 117 | Tụ điện 2200MF/25V | CAP 2200MF/25V | 80 | Chiếc | Giá trị 2200µF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 118 | Tụ điện 2200MF/63V | CAP 2200MF/63V | 88 | Chiếc | Giá trị 2200µF; Điện áp 63V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 119 | Tụ điện 470MF/25V | CAP 470MF/25V | 160 | Chiếc | Giá trị 470µF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 120 | Tụ điện Ceramic 35V X7R sai số 5% | CAP Ceramic 35V X7R | 1.680 | Chiếc | Điện áp 35V; Sai số 5%; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 121 | Tụ điện dán SMD 0805 1% | CAP SMD 0805 | 400 | Chiếc | Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 122 | Tụ điện dán SMD1206 1% | CAP SMD1206 | 140 | Chiếc | Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 123 | Tụ điện Mila | CAP Mila | 728 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 124 | Tụ điện thường | CAP | 280 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 125 | Tụ hóa 10uF/50V | CAP 10uF/50V | 288 | Chiếc | Giá trị 10uF; Điện áp 50V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 126 | Tụ hóa 1uF/25V | CAP 1uF/25V | 360 | Chiếc | Giá trị 1uF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 127 | Tụ hóa 470uF/16V | CAP 470uF/16V | 360 | Chiếc | Giá trị 470µF; Điện áp 16V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 128 | Tụ hóa aluminum | CAP aluminum | 630 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 129 | Tụ hóa CAP-100uF/25V | CAP-100uF/25V | 60 | Chiếc | Giá trị 100uF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 130 | Tụ hóa CAP103I-089AD | CAP103I-089AD | 60 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 131 | Tụ hóa CAP104-KKJ98 | CAP104-KKJ98 | 72 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 132 | Tụ hóa CAP-10uF/16VKH | CAP-10uF/16VKH | 96 | Chiếc | Giá trị 10uF; Điện áp 16V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 133 | Tụ hóa CAP2200UF63V23 | CAP2200UF63V23 | 36 | Chiếc | Giá trị 2200uF; Điện áp 63V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 134 | Tụ hóa CAP-470uF/50VHG | CAP-470uF/50VHG | 72 | Chiếc | Giá trị 470uF; Điện áp 50V; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 135 | Tụ hóa CAP470UKJ-82F | CAP470UKJ-82F | 12 | Chiếc | Giá trị 82F; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 136 | Tụ hóa RES10UF-16DDV | RES10UF-16DDV | 96 | Chiếc | Theo đúng datasheet nhà sản xuất | |
| 137 | Vỏ hộp phay CNC (Thiết bị ACE2018) | CAN ACE2018 | 6 | Chiếc | Vật liệu: Nhôm hợp kim ; Sơn: Màu xanh quân đội | |
| 138 | Vỏ thiết bị VT07 | CAN VT07 | 4 | Bộ | Vật liệu: Nhôm hợp kim ; Sơn: Màu xanh quân đội | |
| 139 | Vỏ thiết bị (483 x 300 x 55mm, nhôm) | CAN HTC0802 | 4 | Chiếc | Vật liệu: Nhôm hợp kim ; Kích thước 483x300x55mm; Sơn: Màu xanh quân đội |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi