Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200806265-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện phụ
Số hiệu KHLCNT 20200806015
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Hợp đồng số 15a/2020/HĐHH
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-05 09:28:00 đến ngày 2020-08-12 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 929,536,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn A1013 A1013 132 Chiếc VEBO -6V; Ic -1A; Pc 900mW; Nhiệt độ (-55÷150)°C
2 Bán dẫn A1106 A1106 32 Chiếc Loại NPN; VEBO -6V; Ic -10A; Pc 100W; Nhiệt độ (-55÷150)°C
3 Bán dẫn A671 A671 32 Chiếc Loại PNP; VEBO -100V; Ic -4A; Pc 40W; Fmax 10MHz; Nhiệt độ (-55÷150)°C
4 Bán dẫn C2383 C2383 462 Chiếc VCEO 160V; Ic 500mA; Nhiệt độ (-55÷150)°C
5 Bán dẫn C2383BT C2383BT 80 Chiếc VCB 150V; Ic 10mA; Nhiệt độ (-55÷150)°C
6 Bán dẫn D882 D882 360 Chiếc VCBO 40V; ICM 3A; Nhiệt độ (-55÷150)°C
7 Băng dính điện 30 Cuộn Chất liệu PVC
8 Cáp 16 đôi mềm 20 Mét Cáp xoắn đôi chống nhiễu; Kích thước 16x2x0,5; Jack 57JE
9 Cáp dẹt 25 sợi 20 Mét 36 Pin 0,5mm
10 Cáp kết nối 60 Mét Độ phân giải 8k/60Hz; Dài 3m
11 Cầu chì SMD L0453010A.MR 10A L0453010A.MR 10A 48 Chiếc Dòng điện 10A; Nhiệt độ (-40÷85)°C
12 Chân đế cao su 24 Chiếc Chất liệu cao su
13 Chân đế IC 14 pin IC 14 pin 176 Chiếc Số lượng chân 14; Hình dáng chân loại dẹt; Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại; Kiểu chân DIP-14
14 Chân đế IC 16 pin IC 16 pin 224 Chiếc Số lượng chân 16; Hình dáng chân loại dẹt; Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại; Kiểu chân DIP-16
15 Chân đế IC 24 Pin IC 24 Pin 28 Chiếc Số lượng chân 24; Hình dáng chân loại dẹt; Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại; Kiểu chân DIP-24
16 Chân đế IC 40 Pin IC 40 Pin 28 Chiếc Số lượng chân 40; Hình dáng chân loại dẹt; Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại; Kiểu chân DIP-40
17 Cuộn cảm dán SMD 0805 SMD 0805 60 Chiếc Điện cảm 82nH; Nhiệt độ (-40÷85)°C
18 Cuộn chặn tần số cao 1A100nH 1A100nH 8 Chiếc Điện cảm 100nH; Dòng điện 1A; Nhiệt độ (-40÷85)°C
19 Cuộn G6FB_60L G6FB_60L 24 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
20 Đầu connector 24 chân CONECT 24 40 Bộ Số chân: 24 chân
21 Dây điện 2x1,5mm2 2x1,5mm2 44 Mét Kích thước 2x1,5mm2
22 Đèn LED 3mm LED 3mm 424 Chiếc Kích thước 3mm; Điện áp 2.5V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
23 Đèn LED dán SMD 0805 LED SMD 0805 40 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
24 Đèn LED SMD siêu sáng LED SMD 240 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
25 Đi ốt 1N1448 1N1448 452 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
26 Đi ốt 1N5048 1N5048 84 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
27 Đi ốt 3A DIOT 3A 80 Chiếc Dòng điện 3A; Nhiệt độ (-40÷85)°C
28 Đi ốt ổn áp 24V/1W DIOT 24V/1W 120 Chiếc Điện áp 24V; Công suất 1W; Nhiệt độ (-40÷85)°C
29 Đi ốt ổn áp 3,3V/1W, 5V1/1W DIOT 3,3V/1W, 5V1/1W 264 Chiếc Điện áp 3,3V; 5V; Công suất 1W; Nhiệt độ (-40÷85)°C
30 Đi ốt ổn áp 7,5V/0,5W, 12V/0,5W DIOT 7,5V/0,5W, 12V/0,5W 120 Chiếc Điện áp 7,5V; 12V; Công suất 0,5W; Nhiệt độ (-40÷85)°C
31 Điện trở 1/5W sai số 1% RES 1/5W 750 Chiếc Sai số 1%; Công suất 1/5W; Nhiệt độ (-40÷85)°C
32 Điện trở 100R RES 100R 600 Chiếc Giá trị 100Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C
33 Điện trở 10K RES 10K 480 Chiếc Giá trị 10KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
34 Điện trở 1K RES 1K 456 Chiếc Giá trị 1KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
35 Điện trở 2,2K RES 2,2K 528 Chiếc Giá trị 2,2KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
36 Điện trở 22K RES 22K 288 Chiếc Giá trị 22KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
37 Điện trở 330R RES 330R 240 Chiếc Giá trị 330Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C
38 Điện trở 470R RES 470R 240 Chiếc Giá trị 470Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C
39 Điện trở 5,6K RES 5,6K 360 Chiếc Giá trị 5,6KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
40 Điện trở 51R RES 51R 408 Chiếc Giá trị 51Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C
41 Điện trở 5W RES 5W 80 Chiếc Công suất 5W; Nhiệt độ (-40÷85)°C
42 Điện trở băng 1% RES 1% 300 Chiếc Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C
43 Điện trở băng SA103 RES SA103 24 Chiếc Giá trị 22KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
44 Điện trở cắm sai số 1% RES 1% 1.800 Chiếc Theo datasheet của NSX
45 Điện trở chân cắm 0,25W RES 0,25W 1,174 Chiếc Công suất 0,25W; Nhiệt độ (-40÷85)°C
46 Điện trở công suất 2W sai số 1% RES 2W 48 Chiếc Công suất 2W; Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C
47 Điện trở dán SMD 0805 1% RES SMD 0805 874 Chiếc Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C
48 Điện trở dán SMD 1206 1% RES SMD 1206 320 Chiếc Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C
49 Điện trở nhiệt 560RT-50% 560RT-50% 48 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
50 Điện trở RES-100REW9 RES-100REW9 6 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
51 Điện trở RES100ROMHF RES100ROMHF 84 Chiếc Giá trị 100 Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C
52 Điện trở RES-1KOMH9643 RES-1KOMH9643 300 Chiếc Giá trị 1kΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
53 Điện trở RES22K-08HBC RES22K-08HBC 12 Chiếc Giá trị 22KΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
54 Điện trở RES2-2KOM3 RES2-2KOM3 300 Chiếc Giá trị 2 kΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
55 Điện trở RES-270R98K RES-270R98K 6 Chiếc Giá trị 98 kΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
56 Điện trở RES33K0HG RES33K0HG 36 Chiếc Giá trị 33kΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
57 Điện trở RES-4.7K0JJD RES-4.7K0JJD 18 Chiếc Giá trị 4,7 kΩ; Nhiệt độ (-40÷85)°C
58 Điện trở RES-51R32F RES-51R32F 6 Chiếc Giá trị 51Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C
59 Điện trở RES-68RNN876 RES-68RNN876 18 Chiếc Giá trị 68Ω; Nhiệt độ (-40÷85)°C
60 Điện trở SMD 1210 1% RES SMD 1210 96 Chiếc Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C
61 Điện trở thường RES NOR 400 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
62 Gen co nhiệt 30 Sợi Theo đúng datasheet nhà sản xuất
63 Giắc cắm 64 chân JACK 64 PIN 68 Bộ Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
64 Giắc nguồn JACK POW 6 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
65 Giắc nối luồng E1 JACK E1 6 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
66 Giắc nối tiếp dịch vụ JACK SERIAL SER 120 Cuộn Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
67 Giắc nối tiếp hợp máy vô tuyến JACK SERIAL 24 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
68 Giắc RJ45 chịu nước JACK RJ45 60 Chiếc Màu sắc: Màu trắng trong, chất liệu nhựa Giao tiếp: Dạng cắm ; Hệ tín hiệu: Cho phép kết nối tín hiệu Enthernet; Có khả năng chống nước
69 Giăm cài đôi JACK DOUP 576 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V; Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ; Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
70 Gioăng cao su chịu nhiệt, chống nước 2 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
71 Jump, header 318 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
72 Kem tản nhiệt 30 Hộp Theo đúng datasheet nhà sản xuất
73 Keo tản nhiệt CPU OE680ELAA1G CPU OE680ELAA1G 30 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
74 LED SMD LED SMD 12 Chiếc Điện áp Vf: 2V; Dòng điện If: 20mA; Kích thước SMD; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C
75 LED-34KKJE LED-34KKJE 120 Chiếc Điện áp 2.5V; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C
76 LED3-MMI987MD LED3-MMI987MD 30 Chiếc Điện áp 2.5V; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C
77 LED3MMKJH782 LED3MMKJH782 36 Chiếc Điện áp 2.5V; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C
78 LED-H767IJH LED-H767IJH 108 Chiếc Điện áp 2.5V; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C
79 LED-KSMD-0887 LED-KSMD-0887 60 Chiếc Điện áp 2.5V; Tiêu chuẩn tuân thủ RoHS; Nhiệt độ (-40÷85)°C
80 Mạch in 2 lớp PRINT 2 LAYER 448 Dm2 Chuẩn PCB; Chất liệu: FR4; Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u; Số lớp: 2; Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C;
81 Mạch in 24 lớp High Speed mạ vàng PRINT 24 LAYER 96 Dm2 Chuẩn PCB; Chất liệu: FR4; Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u; Số lớp: 24; Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C;
82 Mạch in 4 lớp, mạ vàng PRINT 4 LAYER 12 Dm2 Chuẩn PCB; Chất liệu: FR4; Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u; Số lớp: 4; Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C;
83 Mạch in 8 lớp PRINT 8 LAYER 60 Dm2 Chuẩn PCB; Chất liệu: FR4; Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u; Số lớp: 8; Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C;
84 Mạch in CPU 4 lớp PRINT CPU 4 LAYER 24 Dm2 Chuẩn PCB; Chất liệu: FR4; Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u; Số lớp: 4; Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C;
85 Miếng tản nhiệt 30 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
86 Nguồn AC/DC POWER AC/DC 4 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
87 Nhựa thông lỏng 10 Lít Thành phần: Colophon hóa được tinh chế từ nhựa thông; Dạng: Lỏng; Dùng làm sạch mối hàn và giảm sức căng bề mặt của thiếc hàn, giúp thiếc hàn bám và mối hàn mịn hơn
88 Nước rửa mạch 10 Lít Thành phần: Axeton; Công dụng: Loại bỏ chất bẩn, nhựa thông, mỡ hàn, oxy hóa; Dễ nay hơi, nhạy với lửa
89 Nút nhấn 4 chân 6x6x8mm 6 Chiếc Kích thước 6x6x8 mm
90 Ốc vít 5 Kg Theo datasheet nhà sản xuất
91 Ống gen co nhiệt 54 Sợi Theo datasheet nhà sản xuất
92 Quạt 12V/0,2A (80x80x30) FAN 12V/0,2A 4 Chiếc Điện áp 12V; Dòng điện 0,2A; Kích thước 80x80x30
93 Tấm tỏa nhiệt 120x50x70mm 16 Chiếc Kích thước (120x50x70) mm; Áp lực chịu đựng được: 3 kgf/cm2; Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 200 độ C
94 Tản nhiệt XCUT 15x15x10mm 2°C/W XCUT 15x15x10mm 84 Chiếc Kích thước (15x15x10) mm; Áp lực chịu đựng được: 3 kgf/cm2; Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 200 độ C
95 Tản nhiệt XCUT 20x20x10mm 3°C/W XCUT 20x20x10mm 90 Chiếc Kích thước (20x20x10) mm; Áp lực chịu đựng được: 3 kgf/cm2; Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 200 độ C
96 Tản nhiệt XCUT 30x30x15mm 5°C/W XCUT 30x30x15mm 90 Chiếc Kích thước (30x30x15) mm; Áp lực chịu đựng được: 3 kgf/cm2; Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 200 độ C
97 Thiếc hàn 200g/cuộn 54 Cuộn Khối lượng 200g/cuộn; Đường kính sợi: 0.6mm; Hàm lượng chì: 10%; Hàm lượng bạc: 2%; Nhiệt độ nóng chảy: 270°C
98 Trụ đất 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
99 Tụ 105/63V CAP 105/63V 270 Chiếc Điện áp 63V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
100 Tụ 10uF SMD CAP 10uF SMD 120 Chiếc Giá trị 10uF; Nhiệt độ (-40÷85)°C
101 Tụ 220MF/250V CAP 220MF/250V 216 Chiếc Giá trị 220MF; Điện áp 250V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
102 Tụ dán 0.1uF/25V CAP 0.1uF/25V 168 Chiếc Giá trị 0,1uF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
103 Tụ dán 103 CAP 103 720 Chiêc Theo datasheet nhà sản xuất
104 Tụ dán 104 CAP 104 720 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
105 Tụ dán 10nF CAP 10nF 360 Chiếc Giá trị 10nF; Nhiệt độ (-40÷85)°C
106 Tụ dán 220nF/25V CAP 220nF/25V 216 Chiếc Giá trị 220nF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
107 Tụ dán 33p CAP 33p 120 Chiếc Giá trị 33pF; Nhiệt độ (-40÷85)°C
108 Tụ dán CAP-103KUY72 CAP-103KUY72 180 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
109 Tụ dán CAP-104-SMD0805 CAP-104-SMD0805 300 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
110 Tụ dán CAP1UF-0630 CAP1UF-0630 240 Chiếc Giá trị 1uF; Nhiệt độ (-40÷85)°C
111 Tụ dán CAP-33PF-JU876V CAP-33PF-JU876V 24 Chiếc Giá trị 33pF; Nhiệt độ (-40÷85)°C
112 Tụ dán CAP-47NFKJ-SDE CAP-47NFKJ-SDE 18 Chiếc Giá trị 47nF; Nhiệt độ (-40÷85)°C
113 Tụ dán CAP-560PF-OI98C CAP-560PF-OI98C 36 Chiếc Giá trị 560pF; Nhiệt độ (-40÷85)°C
114 Tụ dán SMD 0805 CAP SMD 0805 280 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
115 Tụ dán titan 102 CAP 102 312 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
116 Tụ điện 10MF/50V CAP 10MF/50V 300 Chiếc Giá trị 10µF; Điện áp 50V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
117 Tụ điện 2200MF/25V CAP 2200MF/25V 80 Chiếc Giá trị 2200µF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
118 Tụ điện 2200MF/63V CAP 2200MF/63V 88 Chiếc Giá trị 2200µF; Điện áp 63V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
119 Tụ điện 470MF/25V CAP 470MF/25V 160 Chiếc Giá trị 470µF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
120 Tụ điện Ceramic 35V X7R sai số 5% CAP Ceramic 35V X7R 1.680 Chiếc Điện áp 35V; Sai số 5%; Nhiệt độ (-40÷85)°C
121 Tụ điện dán SMD 0805 1% CAP SMD 0805 400 Chiếc Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C
122 Tụ điện dán SMD1206 1% CAP SMD1206 140 Chiếc Sai số 1%; Nhiệt độ (-40÷85)°C
123 Tụ điện Mila CAP Mila 728 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
124 Tụ điện thường CAP 280 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
125 Tụ hóa 10uF/50V CAP 10uF/50V 288 Chiếc Giá trị 10uF; Điện áp 50V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
126 Tụ hóa 1uF/25V CAP 1uF/25V 360 Chiếc Giá trị 1uF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
127 Tụ hóa 470uF/16V CAP 470uF/16V 360 Chiếc Giá trị 470µF; Điện áp 16V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
128 Tụ hóa aluminum CAP aluminum 630 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
129 Tụ hóa CAP-100uF/25V CAP-100uF/25V 60 Chiếc Giá trị 100uF; Điện áp 25V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
130 Tụ hóa CAP103I-089AD CAP103I-089AD 60 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
131 Tụ hóa CAP104-KKJ98 CAP104-KKJ98 72 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
132 Tụ hóa CAP-10uF/16VKH CAP-10uF/16VKH 96 Chiếc Giá trị 10uF; Điện áp 16V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
133 Tụ hóa CAP2200UF63V23 CAP2200UF63V23 36 Chiếc Giá trị 2200uF; Điện áp 63V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
134 Tụ hóa CAP-470uF/50VHG CAP-470uF/50VHG 72 Chiếc Giá trị 470uF; Điện áp 50V; Nhiệt độ (-40÷85)°C
135 Tụ hóa CAP470UKJ-82F CAP470UKJ-82F 12 Chiếc Giá trị 82F; Nhiệt độ (-40÷85)°C
136 Tụ hóa RES10UF-16DDV RES10UF-16DDV 96 Chiếc Theo đúng datasheet nhà sản xuất
137 Vỏ hộp phay CNC (Thiết bị ACE2018) CAN ACE2018 6 Chiếc Vật liệu: Nhôm hợp kim ; Sơn: Màu xanh quân đội
138 Vỏ thiết bị VT07 CAN VT07 4 Bộ Vật liệu: Nhôm hợp kim ; Sơn: Màu xanh quân đội
139 Vỏ thiết bị (483 x 300 x 55mm, nhôm) CAN HTC0802 4 Chiếc Vật liệu: Nhôm hợp kim ; Kích thước 483x300x55mm; Sơn: Màu xanh quân đội
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->