Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế tiêu hao phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế tiêu hao phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760109 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, thu giá dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 13:37:00 đến ngày 2020-08-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 486,856,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế viên | 70 | Gói | TCCS | ||
| 2 | Bông, tăm bông vô trùng các loại, các cỡ | 200 | Que | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 3 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 50 | Chai | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 4 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 20 | Chai | Đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam | ||
| 5 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại ( cồn 70) | 80 | lít | Đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam | ||
| 6 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại ( cồn 90) | 30 | Lít | TCCS | ||
| 7 | Băng cuộn, băng cá nhân 2,5cm *7cm | 300 | Cuộn | TCCS | ||
| 8 | Băng cuộn, băng cá nhân 7 cm x 5m | 300 | Cuộn | TCCS | ||
| 9 | Băng dính Unrgo 5 x 5m | 350 | Cuộn | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 10 | Gạc các loại, các cỡ | 1.000 | Miếng | TCCS | ||
| 11 | Gạc các loại, các cỡ | 3.000 | mét | Nguồn gốc tự nhiên, trọng lượng gạc >=32gr/m2. Đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam. | ||
| 12 | Gạc các loại, các cỡ | 500 | Miếng | TCCS | ||
| 13 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml | 200 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 14 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml | 2.100 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 15 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 18.000 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 16 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 15.000 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 17 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml | 2.200 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 18 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml | 200 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 19 | Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ | 50 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 20 | Kim chích máu các loại, các cỡ | 500 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 21 | Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ số 18 | 10.000 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 22 | Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ số 23 | 500 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 23 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 4.000 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 24 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 3.000 | cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 25 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 3.000 | cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 26 | Dây dẫn, dây truyền dịch có cánh bướm | 6.000 | Bộ | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 27 | Dây dẫn, dây truyền dịch không cánh bướm | 1.000 | Bộ | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 28 | Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ | 20 | Bộ | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 29 | Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh các loại, các cỡ | 15.000 | Đôi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 30 | Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật số 7 | 1.200 | Đôi | TCCS | ||
| 31 | Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật số 7,5 | 1.200 | Đôi | TCCS | ||
| 32 | Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật số 6,5 | 1.200 | Đôi | TCCS | ||
| 33 | Ống, dây cho ăn các loại, các cỡ | 500 | cái | TCCS | ||
| 34 | Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ (Túi đựng dịch) | 50 | cái | TCCS | ||
| 35 | Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | 30 | Kg | TCCS | ||
| 36 | Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | 20 | Kg | TCCS | ||
| 37 | Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | 30 | Kg | TCCS | ||
| 38 | Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | 30 | Kg | TCCS | ||
| 39 | Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ | 2 | Cái | TCCS | ||
| 40 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 200 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 41 | Ống (sonde) thở ô-xy 2 gọng trẻ em | 500 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 42 | Ống (sonde) thở ô-xy 2 gọng sơ sinh | 200 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 43 | Ống (sonde) thở ô-xy 2 gọng người lớn | 500 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 44 | Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần, các loại, các cỡ | 20 | Bộ | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 45 | Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ | 500 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 46 | Ống, dây rửa hút dùng cho thiết bị thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 10 | Bộ | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 47 | Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 500 | Bộ | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 48 | Chỉ catgut 1/0 | 200 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 49 | Chỉ catgut 2/0 | 200 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 50 | Chỉ catgut 3/0 | 200 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 51 | Chỉ lin | 150 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 52 | Chỉ nylon 2.0 | 200 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 53 | Chỉ nylon 3.0 | 200 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 54 | Chỉ nylon 4.0 | 200 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 55 | Chỉ nylon 5.0 | 150 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 56 | Chỉ vicryl số 1 | 100 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 57 | Chỉ vicryl số 2 | 72 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 58 | Chỉ polisorb số 0 | 72 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 59 | Chỉ polisorb số 2.0 | 72 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 60 | Chỉ polisorb số 3.0 | 72 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 61 | Chỉ polisorb số 4.0 | 72 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 62 | Chỉ polisorb số 5.0 | 72 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 63 | Chỉ silk 2/0 ( có kim) | 20 | Sợi | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 64 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 100 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 65 | Phim X- quang AGFA loại 18 x 24 | 7 | Hộp | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 66 | Phim X- quang AGFA loại 24 x30 | 7 | Hộp | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 67 | Phim X- quang AGFA loại 30 x40 | 7 | Hộp | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 68 | Đầu côn các loại, các cỡ | 10.000 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 69 | Đầu côn xanh các loại, các cỡ | 10.000 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 70 | Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ | 90 | Cái | TCCS | ||
| 71 | Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ ( ống nghiệm EDTA) | 10.000 | Cái | TCCS | ||
| 72 | Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ ( ống nghiệm 5ml không nút nhấn) | 10.000 | Cái | TCCS | ||
| 73 | Giấy in ảnh máy siêu âm đen trắng | 3 | Cuộn | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 74 | Giấy in nhiệt dùng cho máy sinh hóa 58 mm x 30m | 3 | Cuộn | TCCS | ||
| 75 | Giấy in nhiệt 50 mm x 30m | 3 | Cuộn | TCCS | ||
| 76 | Nhiệt kế | 20 | Cái | Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 77 | Hộp an toàn | 120 | Cái | TCCS | ||
| 78 | Đè lưỡi gỗ | 200 | Cái | TCCS | ||
| 79 | Bầu lọc thở | 1 | cái | TCCS | ||
| 80 | Dây garo | 20 | Cái | TCCS | ||
| 81 | Gel siêu âm máy nghe tim thai | 3 | Can | Đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2008 | ||
| 82 | ALB 250 | 3 | Hộp | R1: Bromocresol green, Succinate Buffer, Sodium Azide R2: Chất chuẩn | ||
| 83 | BIL D 330 | 3 | Hộp | R1: Sulphanilic Acid: 28.87 mmol/l HCl: 23 mmol/l R2: Sodium Nitrite: 2.9 mmol/l | ||
| 84 | BIL T 330 | 3 | Hộp | R1: Sulphanilic Acid: 28.87 mmol/lHCl: 58.8 mmol/lCetrimide: 68.6 mmol/lR2: Sodium Nitrite: 2.90 mmol/l | ||
| 85 | CHOL 250 | 3 | Hộp | Good‘s Buffer 50 mmol/lPhenol 5 mmol/l4-aminoantipyrine 0.3 mmol/lCholesterol esterase ≥ 200 U/lCholesterol oxidase ≥ 50 U/l Peroxidase ≥ 3 kU/l | ||
| 86 | CREA 200 | 5 | Hộp | - Thành phần: Sodium hydroxide; Carbonate buffer; Picric acid. - Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. | ||
| 87 | GLU 500 | 3 | Hộp | Phosphate buffer; Glucose oxidase ; Peroxidase, henol 4-aminoantipyrine và Chất chuẩn | ||
| 88 | TP 250 | 3 | Hộp | Thành phần hoá chất: Copper II Sulphate, Potassium Sodium Tartrate, Potassium Iodide, Sodium Hydroxide và hoá chất chuẩn | ||
| 89 | TG 250 | 2 | Hộp | Good’s buffer (pH 7.2), 4-Chlorophenol, Mg 2+ , ATP, Glycerolkinase,Peroxidase, Lipoproteinlipase , Glycerol-3-phosphate-Oxidase, 4-Aminoantipyrine | ||
| 90 | UREA 250 | 4 | Hộp | R1: Tris Buffer, α-Ketoglutarate, Urease (Jack Bean), GLDH (Microorganism)R2: NADH | ||
| 91 | UA SINGLE 200 | 2 | Hộp | Pipes Buffer (pH 7.0), DHBS, Uricase Peroxidase, 4-Aminoantipyrine | ||
| 92 | AMY SINGLE 100 | 3 | Hộp | MES buffer, Calcium Chloride, Sodium Chloride, Potassium Thiocyanate, Sodium Azide, CNPG | ||
| 93 | ALT/GPT 250 | 5 | Hộp | R1: Tris Buffer (pH 7.5), L-Alanine, LDH (microbial) R2: CAPSO, 2-oxoglutarate, NADH | ||
| 94 | AST/GOT 250 | 5 | Hộp | Thành phần hoá chất:R1: Tris Buffer (pH 7.8), L-Aspartate, LDH, MDH R2: CAPSO, 2-Oxoglutarate, NADH | ||
| 95 | Dutchtrol-N | 5 | Lọ | - Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. | ||
| 96 | Test thử máy XN nước tiểu 10 thông số | 8 | Hộp | - Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. | ||
| 97 | Huyết thanh mẫu ABO | 2 | Bộ | Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 Certified company, IVD | ||
| 98 | Huyết thanh mẫu RHD | 3 | Bộ | Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 Certified company, IVD | ||
| 99 | Bộ hóa chất sử dụng cho máy huyết học | 2 | Bộ | Là dung dịch để chạy cho máy huyết học Ms4e và một số máy huyết học khác Đạt tiêu chuẩn ISO 13485, CE hoặc tương đương | ||
| 100 | Thuốc hãm hình | 3 | Liều | - Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 101 | Thuốc hiện hình | 7 | Liều | - Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 | ||
| 102 | Test thử viêm gan B | 100 | Test | Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2003 | ||
| 103 | Test thử viêm gan C | 100 | Test | Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2003 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi