Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp, lắp đặt hướng dẫn sử dụng, thiết bị xử lý nước thải hợp khối - Phần thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty than Khánh Hòa - VVMI, Chi nhánh Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp, lắp đặt hướng dẫn sử dụng, thiết bị xử lý nước thải hợp khối - Phần thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200555711 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 13:23:00 đến ngày 2020-08-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 633,314,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy thổi khí đặt cạn | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hệ pha châm hóa chất | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thiết bị xử lý sinh học (trọn bộ) bao gồm (từ mục 4 đến mục 15): | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Khoang thiếu - yếu khí | 1 | Ngăn | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Khoang lắng đứng | 1 | Ngăn | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Khoang lưu | 1 | Ngăn | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Đĩa phân phối khí | 8 | Cái | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Van điện on/off | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đường ống cấp khí | 1 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đường ống công nghệ | 1 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đệm vi sinh tầng chuyển động 6002/M3 | 8 | M3 | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bơm Air lift tuần hoàn bùn | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ống lắng trung tâm | 1 | Hệ | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Vi sinh nuôi cấy | 2 | Galon | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đồng hồ đo lưu lượng | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bơm nước thải | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Hóa chất chạy thử | 10 | Kg | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tủ điện điều khiển | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi