Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CRYSTAL |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810553 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện (SNGD) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 11:11:00 đến ngày 2020-08-15 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,094,239,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dàn Amply | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 2 | Kệ đồ chơi các lớp | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 3 | Bồn rửa chén 3 ngăn | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 4 | Bàn ghế học sinh mẫu giáo (01 bàn 02 ghế rời) | 140 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 5 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 6 | Tủ (giá) ca, cốc | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 7 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 8 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 9 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 10 | Ti vi 40 inch | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 11 | Đầu đĩa DVD | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 12 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 13 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 14 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 15 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 16 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 17 | Cổng chui | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 18 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 19 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 20 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 21 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 22 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 23 | Ghép nút lớn | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 24 | Hàng rào lắp ghép lớn | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 25 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 26 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 27 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 28 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 29 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 30 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 31 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 32 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 33 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 34 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 35 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 36 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 37 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 38 | Nam châm thẳng | 6 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 39 | Kính lúp | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 40 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 41 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 42 | Con rối | 2 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 43 | Bộ hình học phẳng | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 44 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 45 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 46 | Tranh các con vật | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 47 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 48 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 49 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 50 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 51 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 52 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 53 | Màu nước | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 54 | Bút lông cỡ to | 24 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 55 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 56 | Dập ghim | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 57 | Bìa các màu | 100 | Tờ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 58 | Giấy trắng A0 | 100 | Tờ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 59 | Súng bắn keo | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 60 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 61 | Lịch của trẻ (giấy) | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 62 | Lịch của trẻ (vải) | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 63 | Đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ. | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 64 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 65 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 66 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 67 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 68 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 69 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 70 | Giá phơi khăn mặt | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 71 | Tủ (giá) ca, cốc | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 72 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 73 | Giá để giày dép | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 74 | Ti vi 40 inch | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 75 | Đầu đĩa DVD | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 76 | Mô hình hàm răng | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 77 | Cổng chui | 25 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 78 | Cột ném bóng | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 79 | Bộ chun học toán | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 80 | Ghế băng thể dục | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 81 | Bục bật sâu | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 82 | Nguyên liệu để đan tết | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 83 | Các khối hình học | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 84 | Bộ xâu dây tạo hình | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 85 | Bộ luồn hạt | 25 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 86 | Bộ lắp ghép | 25 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 87 | Búp bê bé trai | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 88 | Búp bê bé gái | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 89 | Bộ đồ chơi gia đình | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 90 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 91 | Tranh cảnh báo nguy hiểm (G.viên) | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 92 | Bộ ghép hình hoa | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 93 | Bộ lắp ráp nút tròn | 25 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 94 | Hàng rào lớn | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 95 | Bộ xây dựng | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 96 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 97 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 98 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 99 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (bằng gỗ) | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 100 | Bộ lắp ráp xe lửa | 25 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 101 | Bộ động vật biển | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 102 | Bộ động vật sống trong rừng | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 103 | Nam châm thẳng | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 104 | Kính lúp | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 105 | Đồng hồ lắp ráp | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 106 | Bàn tính học đếm | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 107 | Phễu nhựa | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 108 | Bộ hình học phẳng | 150 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 109 | Ghép nút lớn | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 110 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 111 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 15 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 112 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh. | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 113 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 114 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 115 | Bộ sa bàn giao thông | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 116 | Đomino học toán | 25 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 117 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 118 | Lịch của trẻ (vải) | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 119 | Bộ trang phục Công an | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 120 | Bộ trang phục Bộ đội | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 121 | Bộ trang phục Bác sỹ | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 122 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 123 | Gạch xây dựng | 5 | Thùng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 124 | Con rối (bộ/15con) | 5 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 125 | Giá phơi khăn mặt | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 126 | Tủ (giá) ca, cốc | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 127 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 128 | Giá để giày dép | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 129 | Ti vi 40 inch | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 130 | Đầu đĩa DVD | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 131 | Cổng chui | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 132 | Cột ném bóng | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 133 | Bộ chun học toán | 60 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 134 | Ghế băng thể dục | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 135 | Bục bật sâu | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 136 | Nguyên liệu để đan tết | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 137 | Các khối hình học | 100 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 138 | Bộ xâu dây tạo hình | 100 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 139 | Búp bê bé trai | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 140 | Búp bê bé gái | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 141 | Bộ đồ chơi gia đình | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 142 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 143 | Bộ trang phục công nhân | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 144 | Doanh trại bộ đội | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 145 | Tranh cảnh báo nguy hiểm (G.viên) | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 146 | Bộ ghép hình hoa | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 147 | Bộ lắp ráp nút tròn | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 148 | Hàng rào lớn | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 149 | Bộ xây dựng | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 150 | Gạch xây dựng | 20 | Thùng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 151 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 152 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 153 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 154 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (bằng gỗ) | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 155 | Bộ lắp ráp xe lửa | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 156 | Bộ động vật biển | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 157 | Bộ động vật sống trong rừng | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 158 | Nam châm thẳng | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 159 | Kính lúp | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 160 | Phễu nhựa | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 161 | Domino chữ cái và số | 100 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 162 | Cân thăng bằng | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 163 | Đồng hồ lắp ráp | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 164 | Bộ hình học phẳng | 300 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 165 | Ghép nút lớn | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 166 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 167 | Đồng hồ học số, học hình | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 168 | Bộ làm quen với toán | 150 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 169 | Bàn tính học đếm | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 170 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 171 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh. | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 172 | Bộ sa bàn giao thông | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 173 | Đomino học toán | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 174 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 175 | Lịch của trẻ (vải) | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 176 | Lịch của trẻ (giấy) | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 177 | Bộ trang phục Công an | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 178 | Bộ trang phục Bộ đội | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 179 | Bộ trang phục Bác sỹ | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 180 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi