Gói thầu: Phần mềm, thiết bị tin học, kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Tư vấn thiết kế và Đầu tư xây dựng Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Phần mềm, thiết bị tin học, kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200782175 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tự có (Quỹ đầu tư phát triển của doanh nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 11:09:00 đến ngày 2020-08-12 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,457,031,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn Intel Core i7-9700 | 9 | Bộ | CPU Intel Core i7-9700F (3.0 Upto 4.7GHz/ 8C8T/ 12MB/ Coffee Lake-R) / MSI Z390-A PRO/ GSkill RIPJAW V 16Gb (2x8GB) DDR4 3000MHz (F4-3000C16D-16GVRB/ SSD Plextor PX-256M8VC 256GB Sata / SEAGATE Barracuda 1TB 3.5" - 6Gb/s, 64MB cache, 7200rpm / MSI RX 5500 XT MECH 8G OC/ Gamemax Dracoll New No fan /GAMEMAX VP-800/ Logitech MK200/ Dell E2318H 23 inch IPS FHD hoặc tương đương | ||
| 2 | Card màn hình 8G | 2 | Chiếc | MSI RX 5500 XT MECH 8G OC hoặc tương đương | ||
| 3 | Switch 8-port | 30 | Chiếc | SF95D-08 8-Port 10/100 Desktop Switch hoặc tương đương | ||
| 4 | Máy tính xách tay i7 | 4 | Chiếc | Dell INS 3493 - N4I7131W-Silver Core i7 - 1065G7 (8Mb cache up to 4.6Ghz) - 8Gb - 512SSD - 2G VGA (MX230 DDR5) 14" FHD (3 cell - 42Whr) - Win10 hoặc tương đương | ||
| 5 | Máy scan A4 | 1 | Chiếc | EPSON PERFECTION V370 PHOTO hoặc tương đương | ||
| 6 | Máy tính để bàn Intel Core i5-9400 | 12 | Bộ | Intel Core i5-9400 (2.9 Upto 4.1GHz/ 6C6T/ 9MB/ Coffee Lake-R)/MSI B360M GAMING PLUS (Intel B360, Socket 1151, m-ATX, 2 khe RAM DDR4)/Kingston DDR4 8Gb 2666/PLEXTOR 512GB PX-512M8VC/ Kenoo/GAMEMAX VP-450 / Logitech MK200/ Dell E2318H 23 inch IPS hoặc tương đương | ||
| 7 | Phần mềm Ketcausoft | 1 | Bộ | Kết cấu soft + Khóa cứng 3 năm | ||
| 8 | Màn hình Dell 23" Wide LED | 12 | Chiếc | Màn hình Dell LCD Led 23"" E2318H hoặc tương đương | ||
| 9 | Máy hút ẩm công suất 30 lít/24g | 1 | Chiếc | Công suất hút ẩm: 30 lít/24g | ||
| 10 | Máy hút ẩm công suất 10 lít/24g | 1 | Chiếc | Công suất hút ẩm: 10 lít/24g | ||
| 11 | Máy hủy tài liệu | 1 | Chiếc | Máy hủy tài liệu ZIBA PC - 415CD hoặc tương đương | ||
| 12 | Máy in A4 Máy in đa chức năng | 1 | Chiếc | Máy in A4 Máy in đa chức năng HP LaserJet Pro MFP M428fdn hoặc tương đương | ||
| 13 | Máy in phun màu | 1 | Chiếc | Máy in phun màu Epson L1800 + MỰC CHÍNH HÃNG EPSON L1800 hoặc tương đương | ||
| 14 | Máy Scan tốc độ cao | 1 | Chiếc | Máy Scan Canon DR - C240 hoặc tương đương | ||
| 15 | Ổ cứng 1TB | 3 | Chiếc | SEAGATE Barracuda 1TB 3.5" - 6Gb/s, 64MB cache, 7200rpm hoặc tương đương | ||
| 16 | Ổ cứng máy chủ IBM | 3 | Chiếc | ổ cứng máy chủ IBM hoặc tương đương; HDD Lenovo 300GB 10K SAS 12Gbps G3HS 2.5” (00WG685) hoặc tương đương | ||
| 17 | Hệ thống hiển thị thông báo nội bộ | 1 | Chiếc | HP ProDesk 400 G5 Desktop Mini/ Core i3-9100T(3.1 GHz,6 MB)/ 4GB (1x4GB)/ 256GB PCIe® NVMe:tm: SSD/ Intel UHD Graphics/ HDMI Port/ Wifi+BT/ USB Mouse & Keyboard/ FreeDos hoặc tương đương (01 chiếc); Tivi LED LG 43 inch FULL HD hoặc tương đương (01 chiếc); Cáp HDMI 2m chuẩn 2.0 Chính hãng Ugreen 40410 hỗ trợ 3D, 4K hoặc tương ; đương (01 dây); Giá treo tường (01 chiếc) | ||
| 18 | Phần mềm bình sai trắc địa DP Survey | 1 | Bộ | Phần mềm bình sai trắc địa DP Survey | ||
| 19 | Phần mềm đồ họa Corona Render 5.0 | 1 | Bộ | Corona Renderer for 3ds Max - FairSaaS - 1 WS + 3 NODES (12 month) | ||
| 20 | Phần mềm dự toán G8 - Professional | 1 | Bộ | Phần mềm dự toán G8 - Professional | ||
| 21 | Phần mềm kế toán FAST Accouting 11 | 1 | Bộ | Phần mềm kế toán FAST Accouting 11 | ||
| 22 | Phần mềm thiết kế đường TDT | 1 | Bộ | Phần mềm thiết kế đương TDT VNROAD 7.1 | ||
| 23 | Phần mềm thiết kế san nền ADS civil | 1 | Bộ | Phần mềm khảo sát thiết kế san nền:- ADS Survey – Khảo sát địa hình; - ADS Level – Thiết kế san lấp mặt bằng | ||
| 24 | Ổ cứng SSD 256GB | 5 | Chiếc | Plextor PX-256M8VC 256GB Sata hoặc tương đương | ||
| 25 | Bộ nhớ trong 8GB - DDR4 - 2666 | 5 | Chiếc | Bộ nhớ trong Gskill 8G F4-2666C19S-8GIS hoặc tương đương | ||
| 26 | Bộ nhớ trong 4GB - DDR4 - 2400 | 2 | Chiếc | Bộ nhớ trong Gskill 4GB - DDR4 - Bus 2400 hoặc tương đương | ||
| 27 | Thiết bị chuyển mạch trung tâm | 1 | Bộ | Thiết bị chuyển mạch Cisco Catalyst 3850, 24 port WS-C3850-24T-S hoặc tương đương | ||
| 28 | Chuyển mạch tốc độ cao | 1 | Bộ | SX350X-24-K9-EU 24-Port 10GBase-T Stackable Managed Switch hoặc tương đương | ||
| 29 | Card mạng 10gb gắn Qnap | 2 | Chiếc | Card 10gb gắn Qnap: LAN-10G2T-X550 Dual-port 10Gbase-T network expansion card for tower and rackmount models, desktop brackets hoặc tương đương | ||
| 30 | Card mạng 10gb gắn Server | 3 | Chiếc | Card 10gb gắn Server: Intel X550 Dual Port 10G Base-T Adapter, Full Height hoặc tương đương | ||
| 31 | Cáp mạng LAN CAT6 3M | 10 | Chiếc | PATCH CORD AMP CAT6 3M | ||
| 32 | Đầu ghi FullHD 16 Kênh | 2 | Bộ | Đầu ghi FullHD 16 Kênh chuẩn nén H.265 giúp tiết kiệm băng thông và ổ cứng lưu trữ kèm vật tư phụ, nhân công lắp đặt đấu nối hệ thống tại miền Trung và miền Nam (Nâng cấp hệ thống đầu ghi camera tại miền Trung và miền Nam) | ||
| 33 | Tủ rack 6UD600 | 2 | Bộ | Tủ rack 6UD600 kèm vật tư phụ, nhân công lắp đặt đấu nối hệ thống tại miền Trung và miền Nam (Nâng cấp hệ thống đầu ghi camera tại miền Trung và miền Nam) | ||
| 34 | Module phần mềm TDT road | 3 | Bộ | TDT road | ||
| 35 | Module phần mềm TDT Level | 3 | Bộ | TDT Level | ||
| 36 | Module phần mềm TDT Survey | 2 | Bộ | TDT Survey | ||
| 37 | Module phần mềm TDT GEO | 1 | Bộ | TDT GEO | ||
| 38 | Module phần mềm ADS road | 2 | Bộ | ADS road | ||
| 39 | Module phần mềm ADS level | 2 | Bộ | ADS level | ||
| 40 | Module phần mềm ADS sewer | 1 | Bộ | ADS sewer | ||
| 41 | Phần mềm ADS Civil (San nền + giao thông) tích hợp 2 module vào chung 1 khóa cứng | 1 | Bộ | Phần mềm khảo sát thiết kế san nền: - ADS Survey – Khảo sát địa hình; - ADS Level – Thiết kế san lấp mặt bằng khu đô thị, sân golf …; - ADS Road – Thiết kế hình học đường ô tô | ||
| 42 | Máy in laser khổ A3 đen trắng | 6 | Chiếc | HP M706N-B6S02A hoặc tương đương | ||
| 43 | Máy in laser A4 đen trắng | 7 | Chiếc | HP M404DN hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi