Gói thầu: Gói thầu số 3MR-10: Cung cấp các loại cáp thép cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200803881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3MR-10: Cung cấp các loại cáp thép cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 của NMNĐ Duyên Hải 3MR |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 15:52:00 đến ngày 2020-08-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,575,262,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp thép xoắn phải mạ kẽm | 525 | Mét | - Phi 40(Z) (Ø40), Kiểu xoắn phải (Z) - Độ chịu tải của cáp: 1080 kN - Khối lượng định mức ước tính: 7,04 kg/mét - Đường kính : 40mm - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp 1770N/mm2 | Mô tả theo hàng hóa của Nhà sản xuất: TESAC-SHINKO WIREROPE /Japan đang được sử dụng của Chủ đầu tư | |
| 2 | Cáp thép xoắn trái mạ kẽm | 525 | Mét | - Phi 40(S) (Ø40), Kiểu xoắn trái (S) - Độ chịu tải của cáp: 1080 kN - Khối lượng định mức ước tính: 7,04 kg/mét - Đường kính : 40mm - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp 1770N/mm2 | Mô tả theo hàng hóa của Nhà sản xuất: TESAC-SHINKO WIREROPE /Japan đang được sử dụng của Chủ đầu tư | |
| 3 | Cáp thép xoắn phải mạ kẽm phi 40(Z) (Ø40) | 450 | Mét | - Kiểu xoắn phải (Z) - Độ chịu tải của cáp: 1080 kN - Khối lượng định mức ước tính: 7,04 kg/mét - Đường kính : 40mm - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp 1770N/mm2 | Mô tả theo hàng hóa của Nhà sản xuất: TESAC-SHINKO WIREROPE /Japan đang được sử dụng của Chủ đầu tư | |
| 4 | Cáp thép xoắn trái mạ kẽm phi 40(S) (Ø40) | 450 | Mét | - Kiểu xoắn trái (S) - Độ chịu tải của cáp: 1080 kN - Khối lượng định mức ước tính: 7,04 kg/mét - Đường kính : 40mm - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp 1770N/mm2 | Mô tả theo hàng hóa của Nhà sản xuất: TESAC-SHINKO WIREROPE /Japan đang được sử dụng của Chủ đầu tư | |
| 5 | Cáp thép xoắn phải mạ kẽm | 182 | Mét | - Phi 18(Z) (Ø18), Kiểu xoắn phải (Z) - Độ chịu tải của cáp: 219 kN - Khối lượng định mức ước tính: 1,43 kg/mét - Đường kính : 18mm - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lực căng cáp 1770N/mm2 | Mô tả theo hàng hóa của Nhà sản xuất: TESAC-SHINKO WIREROPE /Japan đang được sử dụng của Chủ đầu tư | |
| 6 | Đầu nối cáp (Socket) | 11 | Cái | Model: TH2713-13 | Mô tả theo hàng hóa của Nhà sản xuất: Wuxi Xinhua Lifting Equipment đang được sử dụng của Chủ đầu tư | |
| 7 | Cùm nối nhanh chữ C (Quick release link) | 3 | Cái | Model: TH2763-13 | Mô tả theo hàng hóa của Nhà sản xuất: Wuxi Xinhua Lifting Equipment đang được sử dụng của Chủ đầu tư |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi