Gói thầu: Gói thầu 08: Vật tư bảo đảm thay thế sửa chữa, đồng bộ xe máy Tiểu đoàn 905 BTL Hóa học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804575-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tiểu đoàn 905 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 08: Vật tư bảo đảm thay thế sửa chữa, đồng bộ xe máy Tiểu đoàn 905 BTL Hóa học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200804426 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ xe máy, trang bị khí tài năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 16:03:00 đến ngày 2020-08-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,388,140,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xe ĐM-2PH -Bộ chia điện | 2 | Cái | Xe ĐM-2PH -Bộ chia điện | ||
| 2 | Máy khởi động | 2 | Cái | Máy khởi động | ||
| 3 | Máy phát điện | 1 | Cái | Máy phát điện | ||
| 4 | Bộ chia điện | 1 | Bộ | Bộ chia điện | ||
| 5 | Máy khởi động | 12 | Cái | Máy khởi động | ||
| 6 | Máy phát điện | 4 | Bóng | Máy phát điện | ||
| 7 | Bộ chia điện | 2 | Bộ | Bộ chia điện | ||
| 8 | Bộ Dây cao áp | 2 | Bộ | Bộ Dây cao áp | ||
| 9 | Tăng điện | 2 | Cái | Tăng điện | ||
| 10 | Còi điện 12V-20W | 1 | Cái | Còi điện 12V-20W | ||
| 11 | Nắp chia điện | 1 | Cái | Nắp chia điện | ||
| 12 | Bơm hơi | 1 | Cái | Bơm hơi | ||
| 13 | Bơm nước | 1 | Cái | Bơm nước | ||
| 14 | Bơm trợ lực lái | 2 | Cái | Bơm trợ lực lái | ||
| 15 | Thùng nhiên liệu | 4 | Cái | Thùng nhiên liệu | ||
| 16 | Bơm dầu | 1 | Cái | Bơm dầu | ||
| 17 | Bơm nhiên liệu | 2 | Cái | Bơm nhiên liệu | ||
| 18 | Bầu lọc thô (cốc lọc) | 2 | Cái | Bầu lọc thô (cốc lọc) | ||
| 19 | Bầu lọc tinh | 2 | Cái | Bầu lọc tinh | ||
| 20 | Bầu lọc gió | 2 | Cái | Bầu lọc gió | ||
| 21 | Quạt gió | 4 | Cái | Quạt gió | ||
| 22 | Két mát | 4 | Cái | Két mát | ||
| 23 | Lõi lọc dầu | 2 | Cái | Lõi lọc dầu | ||
| 24 | Ống xả | 2 | Cái | Ống xả | ||
| 25 | Hộp đánh lửa TK 3734 | 2 | Cái | Hộp đánh lửa TK 3734 | ||
| 26 | Dây curoa | 2 | Bộ | Dây curoa | ||
| 27 | Vòng bi trục láp | 16 | Cái | Vòng bi trục láp | ||
| 28 | Vòng găng | 1 | Bộ | Vòng găng | ||
| 29 | Bán trục dài | 1 | Cái | Bán trục dài | ||
| 30 | Bán trục ngắn | 1 | Cái | Bán trục ngắn | ||
| 31 | Bánh đà | 1 | Cái | Bánh đà | ||
| 32 | Tổng phanh hơi | 2 | Cái | Tổng phanh hơi | ||
| 33 | Má phanh | 2 | Cái | Má phanh | ||
| 34 | Đĩa ly hợp cả cốt | 2 | Cái | Đĩa ly hợp cả cốt | ||
| 35 | Trục cơ | 1 | Cái | Trục cơ | ||
| 36 | Hộp tay lái | 1 | Cái | Hộp tay lái | ||
| 37 | Đồng hồ công tơ met | 2 | Cái | Đồng hồ công tơ met | ||
| 38 | Đệm mu rùa | 1 | Cái | Đệm mu rùa | ||
| 39 | Đệm cổ xả | 1 | Cái | Đệm cổ xả | ||
| 40 | Phớt cao su chắn dầu cầu sau | 1 | Cái | Phớt cao su chắn dầu cầu sau | ||
| 41 | Phớt dầu các loại | 1 | Bộ | Phớt dầu các loại | ||
| 42 | Gioăng đệm mặt máy | 2 | Bộ | Gioăng đệm mặt máy | ||
| 43 | Goăng đệm hộp số | 2 | Bộ | Goăng đệm hộp số | ||
| 44 | Khóa cánh cửa | 2 | Bộ | Khóa cánh cửa | ||
| 45 | Gioăng cao su | 8 | Mét | Gioăng cao su | ||
| 46 | Khóa mát | 2 | Cái | Khóa mát | ||
| 47 | Bạt xe | 2 | Cái | Bạt xe | ||
| 48 | Túi đựng đồ nghề (35 chi tiết) | 2 | Hòm | Túi đựng đồ nghề (35 chi tiết) | ||
| 49 | Ghế đệm mút | 1 | Cái | Ghế đệm mút | ||
| 50 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 1 | Cái | Đồng hồ báo nhiên liệu | ||
| 51 | Xe Kamaz -Tiết chế | 2 | cái | Xe Kamaz -Tiết chế | ||
| 52 | Bộ khởi động | 1 | cái | Bộ khởi động | ||
| 53 | Tổ hợp công tắc dưới vô lăng | 2 | cái | Tổ hợp công tắc dưới vô lăng | ||
| 54 | Công tắc đèn pha | 4 | cái | Công tắc đèn pha | ||
| 55 | Cụm đèn pha vuông | 4 | cái | Cụm đèn pha vuông | ||
| 56 | Cụm đèn hậu | 4 | cái | Cụm đèn hậu | ||
| 57 | Hộp cầu chì | 4 | cái | Hộp cầu chì | ||
| 58 | Máy phát | 1 | cái | Máy phát | ||
| 59 | Rơ le phanh đỗ | 4 | cái | Rơ le phanh đỗ | ||
| 60 | Cụm phao báo dầu nhiên liệu | 2 | cái | Cụm phao báo dầu nhiên liệu | ||
| 61 | Tiết chế máy phát | 2 | cái | Tiết chế máy phát | ||
| 62 | Mô tơ gạt mưa | 2 | bộ | Mô tơ gạt mưa | ||
| 63 | Rơ le đề | 2 | cái | Rơ le đề | ||
| 64 | Cầu chì | 6 | cái | Cầu chì | ||
| 65 | Vỏ bầu lọc dầu | 4 | cái | Vỏ bầu lọc dầu | ||
| 66 | Gioăng bầu lọc dầu | 18 | cái | Gioăng bầu lọc dầu | ||
| 67 | Kim phun | 16 | cái | Kim phun | ||
| 68 | Lọc tinh nhiên liệu | 4 | cái | Lọc tinh nhiên liệu | ||
| 69 | Ống dẫn nước vào két | 4 | cái | Ống dẫn nước vào két | ||
| 70 | Ống dẫn nước ra két | 4 | cái | Ống dẫn nước ra két | ||
| 71 | Ống dẫn dầu côn | 2 | cái | Ống dẫn dầu côn | ||
| 72 | Ống dầu lái cao áp | 4 | cái | Ống dầu lái cao áp | ||
| 73 | Lọc dầu lái | 4 | cái | Lọc dầu lái | ||
| 74 | Bơm dầu động cơ | 2 | cái | Bơm dầu động cơ | ||
| 75 | Vòng làm kín vỏ bơm nước | 4 | cái | Vòng làm kín vỏ bơm nước | ||
| 76 | Cảm biến áp lực và nhiệt độ dầu | 4 | cái | Cảm biến áp lực và nhiệt độ dầu | ||
| 77 | Van hằng nhiệt | 2 | bộ | Van hằng nhiệt | ||
| 78 | Dây cu roa | 1 | Bộ | Dây cu roa | ||
| 79 | Bi tê hộp số 152 | 4 | cái | Bi tê hộp số 152 | ||
| 80 | Đĩa ép ly hợp hộp số 152 | 1 | cái | Đĩa ép ly hợp hộp số 152 | ||
| 81 | Đĩa ma sát côn hộp số 152 | 4 | cái | Đĩa ma sát côn hộp số 152 | ||
| 82 | Bầu phanh sau 24/24 | 2 | cái | Bầu phanh sau 24/24 | ||
| 83 | Lọc dầu tinh động cơ | 6 | cái | Lọc dầu tinh động cơ | ||
| 84 | Lọc thô nhiên liệu | 2 | cái | Lọc thô nhiên liệu | ||
| 85 | Puly tỳ | 2 | cái | Puly tỳ | ||
| 86 | Bi tê hộp số 154 | 2 | cái | Bi tê hộp số 154 | ||
| 87 | Đĩa ép ly hợp hộp số 154 | 1 | cái | Đĩa ép ly hợp hộp số 154 | ||
| 88 | Đĩa ma sát côn hộp số 154 | 2 | cái | Đĩa ma sát côn hộp số 154 | ||
| 89 | Tổng phanh 2 dòng | 4 | cái | Tổng phanh 2 dòng | ||
| 90 | Má phanh | 12 | cái | Má phanh | ||
| 91 | Ống hơi phanh | 4 | cái | Ống hơi phanh | ||
| 92 | Bầu phanh sau 24/24 | 2 | cái | Bầu phanh sau 24/24 | ||
| 93 | Cơ cấu chuyển tầng nhanh chậm | 2 | cái | Cơ cấu chuyển tầng nhanh chậm | ||
| 94 | Xy lanh chính ly hợp | 2 | cái | Xy lanh chính ly hợp | ||
| 95 | Tổng côn dưới | 2 | cái | Tổng côn dưới | ||
| 96 | Cảm biến nhiệt độ quạt | 4 | cái | Cảm biến nhiệt độ quạt | ||
| 97 | Cảm biến nhiệt độ nước | 4 | cái | Cảm biến nhiệt độ nước | ||
| 98 | Cảm biến áp lực dầu đ/c | 4 | cái | Cảm biến áp lực dầu đ/c | ||
| 99 | Cảm biến lọc gió bẩn | 4 | cái | Cảm biến lọc gió bẩn | ||
| 100 | Cảm biến tốc độ | 2 | cái | Cảm biến tốc độ | ||
| 101 | Bộ gioăng phớt bơm nước | 4 | bộ | Bộ gioăng phớt bơm nước | ||
| 102 | Phớt tổng côn trên | 4 | bộ | Phớt tổng côn trên | ||
| 103 | Phớt tổng côn dưới | 8 | cái | Phớt tổng côn dưới | ||
| 104 | Phớt moay ơ đủ bộ trước | 4 | cái | Phớt moay ơ đủ bộ trước | ||
| 105 | Phớt moay ơ đủ bộ sau | 4 | cái | Phớt moay ơ đủ bộ sau | ||
| 106 | Phin lọc tách nước | 4 | cái | Phin lọc tách nước | ||
| 107 | Ổ khóa điện + chìa | 4 | cái | Ổ khóa điện + chìa | ||
| 108 | Gương chiếu hậu | 2 | cái | Gương chiếu hậu | ||
| 109 | Gương soi góc rộng | 2 | cái | Gương soi góc rộng | ||
| 110 | Gương soi lốp | 2 | cái | Gương soi lốp | ||
| 111 | Bạt thùng xe | 2 | Cái | Bạt thùng xe | ||
| 112 | Đệm làm kín vòi và vỏ bơm nước | 4 | cái | Đệm làm kín vòi và vỏ bơm nước | ||
| 113 | Xe Zil-131- Máy khởi động | 6 | Cái | Xe Zil-131- Máy khởi động | ||
| 114 | Máy phát điện | 4 | Cái | Máy phát điện | ||
| 115 | Củ gạt mưa điện | 4 | Bộ | Củ gạt mưa điện | ||
| 116 | Bộ chia điện | 4 | Cái | Bộ chia điện | ||
| 117 | Nắp chia điện | 1 | Cái | Nắp chia điện | ||
| 118 | Nến điện (nến ống) | 40 | Cái | Nến điện (nến ống) | ||
| 119 | Tăng điện b118 | 5 | Cái | Tăng điện b118 | ||
| 120 | Bộ dây cao áp | 5 | Bộ | Bộ dây cao áp | ||
| 121 | Công tắc gạt xin đường | 2 | Cái | Công tắc gạt xin đường | ||
| 122 | Rơ le máy khởi động | 1 | Cái | Rơ le máy khởi động | ||
| 123 | Bóng đèn xi nhan | 31 | Bóng | Bóng đèn xi nhan | ||
| 124 | Đèn pha cả cụm | 6 | Bộ | Đèn pha cả cụm | ||
| 125 | Còi điện 12V-20W | 4 | Cái | Còi điện 12V-20W | ||
| 126 | Rơ le xin đường | 4 | Cái | Rơ le xin đường | ||
| 127 | Điện trợ phụ | 4 | Cái | Điện trợ phụ | ||
| 128 | Đèn soi máy | 4 | Cái | Đèn soi máy | ||
| 129 | Quạt điện 12v | 4 | Cái | Quạt điện 12v | ||
| 130 | Tiết chế | 4 | Cái | Tiết chế | ||
| 131 | Hộp đánh lửa TK200 | 5 | Cái | Hộp đánh lửa TK200 | ||
| 132 | Bộ rung phòng hỏng | 7 | Cái | Bộ rung phòng hỏng | ||
| 133 | Lõi lọc dầu | 1 | Cái | Lõi lọc dầu | ||
| 134 | Bầu lọc thô (cốc lọc) | 2 | Cái | Bầu lọc thô (cốc lọc) | ||
| 135 | Bầu lọc tinh (Cốc lọc) | 1 | Cái | Bầu lọc tinh (Cốc lọc) | ||
| 136 | Bầu lọc ly tâm | 1 | Cái | Bầu lọc ly tâm | ||
| 137 | Thùng nhiên liệu | 5 | Cái | Thùng nhiên liệu | ||
| 138 | Bơm xăng ƃ10 | 5 | Cái | Bơm xăng ƃ10 | ||
| 139 | Bơm dầu động cơ | 3 | Cái | Bơm dầu động cơ | ||
| 140 | Két dầu | 6 | Cái | Két dầu | ||
| 141 | Két mát | 5 | Cái | Két mát | ||
| 142 | Bơm nước | 6 | Cái | Bơm nước | ||
| 143 | Bộ chế hòa khí K-88 | 6 | Cái | Bộ chế hòa khí K-88 | ||
| 144 | Bơm trợ lực lái | 2 | Cái | Bơm trợ lực lái | ||
| 145 | Bơm hơi Zil 131 | 5 | Cái | Bơm hơi Zil 131 | ||
| 146 | Ống cao su đường nước | 2 | Bộ | Ống cao su đường nước | ||
| 147 | Ống xả | 1 | Cái | Ống xả | ||
| 148 | Ống giảm âm | 5 | Cái | Ống giảm âm | ||
| 149 | Giảm xóc ống | 4 | Cái | Giảm xóc ống | ||
| 150 | Dây curoa | 1 | Bộ | Dây curoa | ||
| 151 | Vòng găng ZIL - 131 | 5 | Bộ | Vòng găng ZIL - 131 | ||
| 152 | Bán trục dài ZIL - 131 | 5 | Cái | Bán trục dài ZIL - 131 | ||
| 153 | Bán trục ngắn ZIL - 131 | 5 | Cái | Bán trục ngắn ZIL - 131 | ||
| 154 | Bánh đà | 6 | Cái | Bánh đà | ||
| 155 | Đĩa ly hợp cả cốt | 6 | Cái | Đĩa ly hợp cả cốt | ||
| 156 | Hộp số chính ZIL - 131 | 5 | Cái | Hộp số chính ZIL - 131 | ||
| 157 | Hộp tay lái | 6 | Cái | Hộp tay lái | ||
| 158 | Khớp chữ thập | 5 | Cái | Khớp chữ thập | ||
| 159 | Trục cơ | 4 | Cái | Trục cơ | ||
| 160 | Guốc phanh cả má | 3 | Cái | Guốc phanh cả má | ||
| 161 | Tổng phanh hơi ZIL 131 | 4 | Cái | Tổng phanh hơi ZIL 131 | ||
| 162 | Bát phanh hơi | 1 | Cái | Bát phanh hơi | ||
| 163 | Bầu trợ lực phanh | 1 | Cái | Bầu trợ lực phanh | ||
| 164 | La răng | 1 | Cái | La răng | ||
| 165 | Van điện điều khiển HS phụ | 1 | Cái | Van điện điều khiển HS phụ | ||
| 166 | Bi đầu láp Zil 131 | 14 | Cái | Bi đầu láp Zil 131 | ||
| 167 | Nhíp xe | 6 | Cái | Nhíp xe | ||
| 168 | Đồng hồ Ampe (A) | 4 | Cái | Đồng hồ Ampe (A) | ||
| 169 | Đồng hồ báo áp suất dầu | 4 | Cái | Đồng hồ báo áp suất dầu | ||
| 170 | Đồng hồ báo nhiệt độ | 4 | Cái | Đồng hồ báo nhiệt độ | ||
| 171 | Đồng hồ đo áp suất hơi lốp | 4 | Cái | Đồng hồ đo áp suất hơi lốp | ||
| 172 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 3 | Cái | Đồng hồ báo nhiên liệu | ||
| 173 | Đồng hồ công tơ met | 1 | Cái | Đồng hồ công tơ met | ||
| 174 | Đệm nắp máy | 6 | Cái | Đệm nắp máy | ||
| 175 | Đệm mu rùa | 5 | Cái | Đệm mu rùa | ||
| 176 | Đệm cổ xả | 1 | Cái | Đệm cổ xả | ||
| 177 | Đệm ống xả | 4 | Cái | Đệm ống xả | ||
| 178 | Đệm máy đáy dầu (đệm máy các te) | 5 | Cái | Đệm máy đáy dầu (đệm máy các te) | ||
| 179 | Đệm giàn cò | 9 | Cái | Đệm giàn cò | ||
| 180 | Phớt chắn dầu đầu lắp cầu sau | 1 | Bộ | Phớt chắn dầu đầu lắp cầu sau | ||
| 181 | Khóa mát | 4 | Cái | Khóa mát | ||
| 182 | Khóa điện | 6 | Cái | Khóa điện | ||
| 183 | Bình tông đựng nước (nhôm 2 lít) | 5 | Cái | Bình tông đựng nước (nhôm 2 lít) | ||
| 184 | Can sắt 20 lit | 4 | Cái | Can sắt 20 lit | ||
| 185 | Can 10 lít | 4 | Cái | Can 10 lít | ||
| 186 | Trần cabin | 6 | xe | Trần cabin | ||
| 187 | Gương chiếu hậu | 2 | Cái | Gương chiếu hậu | ||
| 188 | Bọc ghế + đệm tựa lưng | 18 | Cái | Bọc ghế + đệm tựa lưng | ||
| 189 | Bạt xe | 5 | Cái | Bạt xe | ||
| 190 | Túi đồ nghề (25 chi tiết) | 6 | Cái | Túi đồ nghề (25 chi tiết) | ||
| 191 | Dây bơm hơi lốp | 2 | Cái | Dây bơm hơi lốp | ||
| 192 | Tay quay nâng hạ kính | 4 | Cái | Tay quay nâng hạ kính | ||
| 193 | Gioăng cao su | 24 | Mét | Gioăng cao su | ||
| 194 | Còi hơi | 4 | Cái | Còi hơi | ||
| 195 | Van an toàn bình hơi | 1 | Cái | Van an toàn bình hơi | ||
| 196 | Gioăng đệm hộp số | 1 | Bộ | Gioăng đệm hộp số | ||
| 197 | Gioăng đệm mặt máy | 2 | Cái | Gioăng đệm mặt máy | ||
| 198 | Đóng thùng xe (gỗ) | 20 | m² | Đóng thùng xe (gỗ) | ||
| 199 | Bạt thùng xe | 1 | Cái | Bạt thùng xe | ||
| 200 | Xe Gaz-66- Bộ dây cao áp | 2 | Bộ | Xe Gaz-66- Bộ dây cao áp | ||
| 201 | Bộ chia điện | 2 | Cái | Bộ chia điện | ||
| 202 | Dây cáp bình điện | 1 | Mét | Dây cáp bình điện | ||
| 203 | Máy phát điện | 2 | Cái | Máy phát điện | ||
| 204 | Khởi động | 2 | Cái | Khởi động | ||
| 205 | Bóng đèn xi nhan | 12 | Bóng | Bóng đèn xi nhan | ||
| 206 | Đèn pha cả cụm | 2 | Bộ | Đèn pha cả cụm | ||
| 207 | Đèn hậu | 4 | Bóng | Đèn hậu | ||
| 208 | Còi điện | 1 | Cái | Còi điện | ||
| 209 | Củ gạt mưa | 2 | Cái | Củ gạt mưa | ||
| 210 | Điện trợ phụ C107 | 1 | Cái | Điện trợ phụ C107 | ||
| 211 | Chế hòa khí K126 | 2 | Cái | Chế hòa khí K126 | ||
| 212 | Hộp đánh lửa TK 102 | 2 | Cái | Hộp đánh lửa TK 102 | ||
| 213 | Két dầu | 1 | Cái | Két dầu | ||
| 214 | Két nước | 2 | Cái | Két nước | ||
| 215 | Bơm xăng b9 | 2 | Cái | Bơm xăng b9 | ||
| 216 | Bơm dầu | 2 | Cái | Bơm dầu | ||
| 217 | Bơm nước | 2 | Cái | Bơm nước | ||
| 218 | Ống cao su dẫn nước | 12 | Bộ | Ống cao su dẫn nước | ||
| 219 | Ống xả | 2 | Cái | Ống xả | ||
| 220 | Thùng nhiên liệu | 1 | Cái | Thùng nhiên liệu | ||
| 221 | Lõi lọc dầu ly tâm | 2 | Cái | Lõi lọc dầu ly tâm | ||
| 222 | Bầu lọc gió | 2 | Cái | Bầu lọc gió | ||
| 223 | Tuy ô đồng dẫn xăng | 1 | Mét | Tuy ô đồng dẫn xăng | ||
| 224 | Bầu lọc thô (cốc lọc) | 1 | Cái | Bầu lọc thô (cốc lọc) | ||
| 225 | Cốc lọc tinh | 1 | Cái | Cốc lọc tinh | ||
| 226 | Bàn ép li hợp | 1 | Cái | Bàn ép li hợp | ||
| 227 | Vi sai cầu sau | 2 | Cái | Vi sai cầu sau | ||
| 228 | Hộp tay lái | 2 | Cái | Hộp tay lái | ||
| 229 | Thanh truyền hướng ngang | 2 | Cái | Thanh truyền hướng ngang | ||
| 230 | Bơm con phanh bánh trước | 2 | Cái | Bơm con phanh bánh trước | ||
| 231 | Bơm con phanh bánh sau | 2 | Cái | Bơm con phanh bánh sau | ||
| 232 | Quả táo chuyển hướng | 4 | Cái | Quả táo chuyển hướng | ||
| 233 | Khớp bi chữ thập | 1 | Bộ | Khớp bi chữ thập | ||
| 234 | Trục đứng + Bạc | 2 | Cái | Trục đứng + Bạc | ||
| 235 | Trợ lực lái | 1 | Cái | Trợ lực lái | ||
| 236 | Má phanh + Đinh tán | 2 | Cái | Má phanh + Đinh tán | ||
| 237 | Mặt máy | 2 | Cái | Mặt máy | ||
| 238 | Tổng phanh 2 dòng | 1 | Cái | Tổng phanh 2 dòng | ||
| 239 | Bầu trợ lực phanh | 1 | Cái | Bầu trợ lực phanh | ||
| 240 | Tuy ô cao su phanh | 1 | Cái | Tuy ô cao su phanh | ||
| 241 | Bộ bánh răng vành chậu | 1 | Cái | Bộ bánh răng vành chậu | ||
| 242 | Hộp trích công suất | 1 | Cái | Hộp trích công suất | ||
| 243 | Đĩa ép ly hợp | 1 | Cái | Đĩa ép ly hợp | ||
| 244 | Guốc phanh | 1 | Bộ | Guốc phanh | ||
| 245 | Đồng hồ công tơ mét | 2 | Cái | Đồng hồ công tơ mét | ||
| 246 | Dây đai máy phát | 1 | Cái | Dây đai máy phát | ||
| 247 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 2 | Cái | Đồng hồ báo nhiên liệu | ||
| 248 | Đệm nắp máy | 2 | Cái | Đệm nắp máy | ||
| 249 | Đệm cổ xả | 2 | Cái | Đệm cổ xả | ||
| 250 | Đệm đáy các te | 2 | Cái | Đệm đáy các te | ||
| 251 | Láng lại tang trống | 1 | Cái | Láng lại tang trống | ||
| 252 | Bọc ghế + đệm tựa lưng | 4 | Cái | Bọc ghế + đệm tựa lưng | ||
| 253 | Trần cabin | 2 | Cái | Trần cabin | ||
| 254 | Phớt cao su chắn dầu cầu sau | 2 | Cái | Phớt cao su chắn dầu cầu sau | ||
| 255 | Đệm mu rùa | 1 | Cái | Đệm mu rùa | ||
| 256 | Khóa mát | 2 | Cái | Khóa mát | ||
| 257 | Gương chiếu hậu | 2 | Cái | Gương chiếu hậu | ||
| 258 | Đóng thùng xe (gỗ) | 20 | m2 | Đóng thùng xe (gỗ) | ||
| 259 | Bơm tay cao áp | 2 | Cái | Bơm tay cao áp | ||
| 260 | Thùng đựng dầu 5 lit | 2 | Cái | Thùng đựng dầu 5 lit | ||
| 261 | Tay quay máy | 2 | Cái | Tay quay máy | ||
| 262 | Bạt xe | 1 | Cái | Bạt xe | ||
| 263 | Kích 5 tấn | 1 | Cái | Kích 5 tấn | ||
| 264 | Tay kích | 1 | Cái | Tay kích | ||
| 265 | Túi đựng đồ nghề nhỏ (14 chi tiết) | 2 | Cái | Túi đựng đồ nghề nhỏ (14 chi tiết) | ||
| 266 | Túi đựng đồ nghề to (8 chi tiết) | 3 | Cái | Túi đựng đồ nghề to (8 chi tiết) | ||
| 267 | Gioăng cao su | 1 | Cái | Gioăng cao su | ||
| 268 | Xe UAZ - Khởi động | 4 | Cái | Xe UAZ - Khởi động | ||
| 269 | Nến điện | 8 | Cái | Nến điện | ||
| 270 | Máy phát điện | 4 | Cái | Máy phát điện | ||
| 271 | Chia điện | 4 | Bộ | Chia điện | ||
| 272 | Nắp chia điện | 1 | Cái | Nắp chia điện | ||
| 273 | Tăng điện b116 | 6 | Cái | Tăng điện b116 | ||
| 274 | Tiết chế | 4 | Cái | Tiết chế | ||
| 275 | Dây cao áp | 4 | Bộ | Dây cao áp | ||
| 276 | Bóng đèn xi nhan | 4 | Cái | Bóng đèn xi nhan | ||
| 277 | Đèn pha | 3 | Cái | Đèn pha | ||
| 278 | Đèn phanh | 8 | Bóng | Đèn phanh | ||
| 279 | Đèn báo lùi | 6 | Bóng | Đèn báo lùi | ||
| 280 | Bộ gạt mưa điện | 4 | Cái | Bộ gạt mưa điện | ||
| 281 | Còi điện 12V-20W | 4 | Cái | Còi điện 12V-20W | ||
| 282 | Điện phụ trợ C107 | 1 | Bộ | Điện phụ trợ C107 | ||
| 283 | Hộp đánh lửa TK3734 | 4 | Cái | Hộp đánh lửa TK3734 | ||
| 284 | Thùng nhiên liệu | 10 | Cái | Thùng nhiên liệu | ||
| 285 | Bơm xăng b9 | 4 | Cái | Bơm xăng b9 | ||
| 286 | Chế hòa khí K131 | 6 | Cái | Chế hòa khí K131 | ||
| 287 | Lõi lọc thô nhiên liệu | 4 | Cái | Lõi lọc thô nhiên liệu | ||
| 288 | Cốc lọc tinh nhiên liệu | 2 | Cái | Cốc lọc tinh nhiên liệu | ||
| 289 | Bơm dầu động cơ | 5 | Cái | Bơm dầu động cơ | ||
| 290 | Bơm nước | 6 | Cái | Bơm nước | ||
| 291 | Bầu lọc dầu ly tâm | 3 | Cái | Bầu lọc dầu ly tâm | ||
| 292 | Ống cao su dẫn nước | 4 | Bộ | Ống cao su dẫn nước | ||
| 293 | Ống xả | 1 | Cái | Ống xả | ||
| 294 | Két mát | 6 | Cái | Két mát | ||
| 295 | Két dầu | 1 | Cái | Két dầu | ||
| 296 | Cánh quạt bơm nước | 1 | Cái | Cánh quạt bơm nước | ||
| 297 | Bơm con phanh bánh trước | 5 | Cái | Bơm con phanh bánh trước | ||
| 298 | Bơm con phanh bánh sau | 5 | Cái | Bơm con phanh bánh sau | ||
| 299 | Tuy ô phanh, ly hợp | 2 | Bộ | Tuy ô phanh, ly hợp | ||
| 300 | Đĩa ly hợp cả cốt | 4 | Cái | Đĩa ly hợp cả cốt | ||
| 301 | Bàn ép ly hợp | 4 | Cái | Bàn ép ly hợp | ||
| 302 | Bơm cái ly hợp | 3 | Cái | Bơm cái ly hợp | ||
| 303 | Bơm con ly hợp | 7 | Cái | Bơm con ly hợp | ||
| 304 | Bơm cái tổng phanh | 4 | Cái | Bơm cái tổng phanh | ||
| 305 | Tang trống phanh | 1 | Cái | Tang trống phanh | ||
| 306 | Bầu trợ lực phanh | 3 | Cái | Bầu trợ lực phanh | ||
| 307 | Bi đầu láp | 1 | Vòng | Bi đầu láp | ||
| 308 | Ống giảm âm | 2 | Cái | Ống giảm âm | ||
| 309 | Hộp tay lái | 1 | Cái | Hộp tay lái | ||
| 310 | Hộp xin đường | 2 | Cái | Hộp xin đường | ||
| 311 | Khớp chữ thập | 5 | Bộ | Khớp chữ thập | ||
| 312 | Vòng bi đầu trục | 12 | Cái | Vòng bi đầu trục | ||
| 313 | Rô tuyn tay lái trái | 3 | Cái | Rô tuyn tay lái trái | ||
| 314 | Rô tuyn tay lái phải | 1 | Cái | Rô tuyn tay lái phải | ||
| 315 | Guốc phanh + má chân | 2 | Cái | Guốc phanh + má chân | ||
| 316 | Guốc phanh + má tay | 2 | Cái | Guốc phanh + má tay | ||
| 317 | Dây curoa | 2 | Bộ | Dây curoa | ||
| 318 | Mặt máy | 1 | Bộ | Mặt máy | ||
| 319 | Trục khuỷu | 5 | Cái | Trục khuỷu | ||
| 320 | Trục cam | 5 | Cái | Trục cam | ||
| 321 | Nhíp xe | 4 | Bộ | Nhíp xe | ||
| 322 | Bánh răng cam | 1 | Cái | Bánh răng cam | ||
| 323 | Bơm TL chân không | 3 | Cái | Bơm TL chân không | ||
| 324 | Đồng tốc 1+2 | 3 | Cái | Đồng tốc 1+2 | ||
| 325 | Bán trục sau trái | 5 | Cái | Bán trục sau trái | ||
| 326 | Bán trục sau phải | 3 | Cái | Bán trục sau phải | ||
| 327 | Bán trục trước phải | 4 | Cái | Bán trục trước phải | ||
| 328 | Bán trục trước trái | 4 | Cái | Bán trục trước trái | ||
| 329 | Trục truyền dọc HSP cầu trước | 4 | Cái | Trục truyền dọc HSP cầu trước | ||
| 330 | Trục truyền dọc HSP cầu sau | 3 | Cái | Trục truyền dọc HSP cầu sau | ||
| 331 | Hộp số chính | 3 | Cái | Hộp số chính | ||
| 332 | Vành khăn cúp ben tổng phanh | 1 | Bộ | Vành khăn cúp ben tổng phanh | ||
| 333 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 3 | Cái | Đồng hồ báo nhiên liệu | ||
| 334 | Đệm nắp máy | 5 | Cái | Đệm nắp máy | ||
| 335 | Đệm cổ xả | 4 | Cái | Đệm cổ xả | ||
| 336 | Đệm đáy cac te | 3 | Cái | Đệm đáy cac te | ||
| 337 | Đệm giàn cam | 8 | Cái | Đệm giàn cam | ||
| 338 | Phớt chắn dầu đầu láp | 3 | Cái | Phớt chắn dầu đầu láp | ||
| 339 | Khóa điện | 5 | Cái | Khóa điện | ||
| 340 | Khóa mát | 3 | Cái | Khóa mát | ||
| 341 | Khóa đảo pha cốt | 1 | Cái | Khóa đảo pha cốt | ||
| 342 | Gioăng cao su | 32 | Mét | Gioăng cao su | ||
| 343 | Gương chiếu hậu | 3 | Cái | Gương chiếu hậu | ||
| 344 | Bọc ghế + đệm tựa lưng | 31 | Cái | Bọc ghế + đệm tựa lưng | ||
| 345 | Bạt xe Uaz | 5 | Bộ | Bạt xe Uaz | ||
| 346 | Túi đồ nghề (30 chi tiết) | 2 | Bộ | Túi đồ nghề (30 chi tiết) | ||
| 347 | Kính cửa | 4 | Tấm | Kính cửa | ||
| 348 | Làm trần xe | 3 | Xe | Làm trần xe | ||
| 349 | Làm trần xe 11 chỗ | 1 | Cái | Làm trần xe 11 chỗ | ||
| 350 | Xe KIA - Máy khởi động | 1 | Cái | Xe KIA - Máy khởi động | ||
| 351 | Kim phun nhiên liệu | 4 | Cái | Kim phun nhiên liệu | ||
| 352 | Lọc nhớt | 2 | Cái | Lọc nhớt | ||
| 353 | Lọc lõi dầu | 2 | Cái | Lọc lõi dầu | ||
| 354 | Trợ lực lái | 1 | Cái | Trợ lực lái | ||
| 355 | Xi lanh thắng bánh sau, trái | 1 | Cái | Xi lanh thắng bánh sau, trái | ||
| 356 | Xi lanh thắng bánh sau, phải | 1 | Cái | Xi lanh thắng bánh sau, phải | ||
| 357 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 1 | Cái | Đồng hồ báo nhiên liệu | ||
| 358 | Phớt bánh trước | 2 | Cái | Phớt bánh trước | ||
| 359 | Phớt bánh sau ngoài | 2 | Cái | Phớt bánh sau ngoài | ||
| 360 | Sin pít tông đùm thăng đĩa | 4 | Sợi | Sin pít tông đùm thăng đĩa | ||
| 361 | Phớt banh sau trong | 2 | Cái | Phớt banh sau trong | ||
| 362 | Chụp bụi pít tông đùm thăng | 4 | Cái | Chụp bụi pít tông đùm thăng | ||
| 363 | Căng bô thắng đĩa trước | 1 | Bộ | Căng bô thắng đĩa trước | ||
| 364 | Căng bô thắng sau | 1 | Bộ | Căng bô thắng sau | ||
| 365 | Bạt thùng xe | 15 | m2 | Bạt thùng xe | ||
| 366 | Làm trần xe | 1 | Cái | Làm trần xe | ||
| 367 | Xe Gaz-53- Khởi động | 1 | Cái | Xe Gaz-53- Khởi động | ||
| 368 | Bộ chia điện | 1 | Cái | Bộ chia điện | ||
| 369 | Máy phát điện | 1 | Cái | Máy phát điện | ||
| 370 | Cụm gạt mưa | 1 | Cái | Cụm gạt mưa | ||
| 371 | Nến điện | 8 | Cái | Nến điện | ||
| 372 | Bộ Dây cao áp | 1 | Bộ | Bộ Dây cao áp | ||
| 373 | Bóng đèn xi nhan | 6 | Bộ | Bóng đèn xi nhan | ||
| 374 | Đèn pha cả cụm | 1 | Bộ | Đèn pha cả cụm | ||
| 375 | Đèn hậu | 2 | Bóng | Đèn hậu | ||
| 376 | Còi điện | 1 | Cái | Còi điện | ||
| 377 | Hộp đánh lửa TK 102 | 1 | Cái | Hộp đánh lửa TK 102 | ||
| 378 | Thùng nhiên liệu | 2 | Cái | Thùng nhiên liệu | ||
| 379 | Bơm nước | 1 | Cái | Bơm nước | ||
| 380 | Lõi bầu lọc thô | 1 | Cái | Lõi bầu lọc thô | ||
| 381 | Ống cao su dẫn nước | 1 | Cái | Ống cao su dẫn nước | ||
| 382 | Bơm dầu | 1 | Cái | Bơm dầu | ||
| 383 | Chế hòa khí K126 | 1 | Cái | Chế hòa khí K126 | ||
| 384 | Bơm xăng b9 | 1 | Cái | Bơm xăng b9 | ||
| 385 | Két nước | 1 | Cái | Két nước | ||
| 386 | Thanh truyền hướng ngang | 1 | Cái | Thanh truyền hướng ngang | ||
| 387 | Bàn ép ly hợp | 1 | Cái | Bàn ép ly hợp | ||
| 388 | Vòng bi bánh xe | 1 | Bộ | Vòng bi bánh xe | ||
| 389 | Vi sai cầu sau | 1 | Cái | Vi sai cầu sau | ||
| 390 | Trục đứng + Bạc | 1 | Cái | Trục đứng + Bạc | ||
| 391 | Guốc phanh + má | 1 | Cái | Guốc phanh + má | ||
| 392 | Quả táo chuyển hướng | 1 | Cái | Quả táo chuyển hướng | ||
| 393 | Khớp chữ thập | 1 | Bộ | Khớp chữ thập | ||
| 394 | Mặt máy | 1 | Cái | Mặt máy | ||
| 395 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 1 | Cái | Đồng hồ báo nhiên liệu | ||
| 396 | Đồng hồ tốc độ | 1 | Cái | Đồng hồ tốc độ | ||
| 397 | Đệm mu rùa | 1 | Cái | Đệm mu rùa | ||
| 398 | Đệm cổ xả | 1 | Cái | Đệm cổ xả | ||
| 399 | Đệm đáy cac te | 1 | Cái | Đệm đáy cac te | ||
| 400 | Bơm con phanh phía trước | 1 | Cái | Bơm con phanh phía trước | ||
| 401 | Bơm con phanh phía sau | 1 | Cái | Bơm con phanh phía sau | ||
| 402 | Bơm con bánh xe trước | 1 | Cái | Bơm con bánh xe trước | ||
| 403 | Khóa mát | 1 | Cái | Khóa mát | ||
| 404 | Khóa điện | 1 | Cái | Khóa điện | ||
| 405 | Trần cabin | 1 | Bộ | Trần cabin | ||
| 406 | Bọc ghế + đệm tựa lưng | 3 | Cái | Bọc ghế + đệm tựa lưng | ||
| 407 | Hòm sửa chữa ba lan | 1 | Hòm | Hòm sửa chữa ba lan | ||
| 408 | Đóng thùng xe (gỗ) | 20 | m² | Đóng thùng xe (gỗ) | ||
| 409 | Bạt thùng xe | 1 | Cái | Bạt thùng xe | ||
| 410 | Sửa chữa máy đo phóng xạ: mạnh điện, tranzito, tụ điện, điện trở, dây dẫn… | 19 | Cái | Sửa chữa máy đo phóng xạ: mạnh điện, tranzito, tụ điện, điện trở, dây dẫn… | ||
| 411 | Sửa chữa, đồng bộ bộ lấy mẫu: thiết bị lấy mẫu nước, lọ thủy tinh đựng mẫu, gia công mũi khoan đất, cán vợt, vợt, dao thìa, kéo, lò xo bộ lấy mẫu … | 9 | Bộ | Sửa chữa, đồng bộ bộ lấy mẫu: thiết bị lấy mẫu nước, lọ thủy tinh đựng mẫu, gia công mũi khoan đất, cán vợt, vợt, dao thìa, kéo, lò xo bộ lấy mẫu … | ||
| 412 | LỐP XE VÀ VẬT TƯ BẢO DƯỠNG - Phễu lọc | 2 | Cái | LỐP XE VÀ VẬT TƯ BẢO DƯỠNG - Phễu lọc | ||
| 413 | Túi Gioăng đệm | 10 | Túi | Túi Gioăng đệm | ||
| 414 | Lốp xe ZIL 131 | 21 | Bộ | Lốp xe ZIL 131 | ||
| 415 | Lốp xe GAZ 66 | 8 | Bộ | Lốp xe GAZ 66 | ||
| 416 | Lốp xe ĐM2 PH | 6 | Bộ | Lốp xe ĐM2 PH | ||
| 417 | Lốp xe UAZ | 4 | Bộ | Lốp xe UAZ | ||
| 418 | Đệm amiang | 35 | Mét | Đệm amiang | ||
| 419 | Nhớt máy | 150 | Lít | Nhớt máy | ||
| 420 | Mỡ láp | 30 | Kg | Mỡ láp | ||
| 421 | Mỡ chì | 30 | Kg | Mỡ chì | ||
| 422 | Mỡ bơm | 30 | Kg | Mỡ bơm | ||
| 423 | Dầu cầu | 80 | Lít | Dầu cầu | ||
| 424 | Dầu hộp số | 45 | Lít | Dầu hộp số | ||
| 425 | Dầu trợ lực lái | 25 | Lít | Dầu trợ lực lái | ||
| 426 | Dầu động cơ | 30 | Lít | Dầu động cơ | ||
| 427 | Dầu rửa diesel | 30 | Lít | Dầu rửa diesel |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi