Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa, bảo dưỡng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200811492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa, bảo dưỡng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811192 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 17:08:00 đến ngày 2020-08-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 176,864,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn xoa | 4 | Cái | Bàn xoa xây bằng gỗ, 260x150 | ||
| 2 | Băng dính | 5 | Cuộn | Nilong trắng trong, dính tốt, rộng 48mm, màng dày 50 micro | ||
| 3 | Băng dính | 10 | Cuộn | Cách điện, dẻo, dai, chịu nhiệt, tản nhiệt tốt | ||
| 4 | Băng dính | 6 | Cuộn | Màu xanh, bản rộng 50mm dùng dính gáy sổ | ||
| 5 | Bánh răng | 1 | Cái | Củ đề máy phát điện D65 | ||
| 6 | Bay xây | 4 | Cái | Cán gỗ, bản thép có độ đàn hồi tốt, dùng trong xây dựng | ||
| 7 | Bìa A4 | 3 | Ram | Màu vàng, xanh, mặt trơn bóng | ||
| 8 | Bình làm mát | 1 | Bình | Bình làm mát động cơ D65, bằng đồng, làm mát bằng gió | ||
| 9 | Dây khí nén | 20 | m | Phi 6,5mm, chịu áp lực kG/cm2, an toàn 200kG/cm2 | ||
| 10 | Bộ tự động điều chỉnh điện áp | 9603B | 1 | Bộ | Đúng ký mã hiệu | |
| 11 | Bộ van điều áp | 1 | Bộ | Dùng bộ cắt oxy, khí gas áp vào 150bar- ra 0-25bar | ||
| 12 | Bóng đèn cao áp | 6 | Cái | Cao áp thủy ngân, 250V, 250W chân E40 | ||
| 13 | Bu long, ecu M16x50 | 16 | Bộ | M16x50 | ||
| 14 | Bút dạ | 2 | hộp | Hộp 10 chiếc, 3 màu, viết bảng fooc, dễ xóa | ||
| 15 | Cặp piston xi lanh BCA | Bosch 903 | 1 | Bộ | Đúng ký mã hiệu | |
| 16 | Cát rà | 6 | hộp | G220- G440 | ||
| 17 | Cát xây | 3 | m3 | Cát xây không nhiễm mặn, cánh nhỏ | ||
| 18 | Cầu dầu cao áp | 2 | Cái | Dùng cho máy D65 | ||
| 19 | Cầu dầu cao áp | 1 | Cái | Dùng cho máy Genset MPM 20/500DZ | ||
| 20 | Dầu bôi trơn đa năng | 8 | hộp | Dầu RP7 hoặc tương đương | ||
| 21 | Chếch | 8 | Cái | Φ90, nhựa PVC, loại dày | ||
| 22 | Chổi đánh rỉ | 38 | Cái | Φ110, sợi vàng, đường kính trong trong 16 | ||
| 23 | Chổi sơn | 40 | Cái | Bản rộng 50, lông mềm | ||
| 24 | Con lăn sơn | 10 | Cái | Dài 110, đường kính con lăn 50 | ||
| 25 | Con lăn sơn | 8 | Cái | Dài 230, đường kính con lăn 50 | ||
| 26 | Đá mài | 4 | viên | Đường kính ngoài 110, trong 16, dày 6 | ||
| 27 | Đai giữ ống | 55 | Cái | Φ90, vật liệu inox, bản rộng 10 | ||
| 28 | Đầu cốt | 4 | Cái | Vật liệu đồng, dùng cho dây hàn 35-50, lỗ 16 | ||
| 29 | Đầu cốt | 90 | Cái | đồng 5x6 | ||
| 30 | Đầu cốt | 80 | Cái | đồng 8x6 | ||
| 31 | Đầu nối nhanh | 6 | Bộ | Dùng cho máy hàn, dây hàn 10-25 | ||
| 32 | Đầu nối nhanh | 4 | Bộ | Dùng cho máy hàn, dây hàn 35-50 | ||
| 33 | Vòi rồng | 2 | Bộ | D65x20x13Bar | ||
| 34 | Dây điện | 80 | m | 2x1,5, dây dôi, mềm, bọc nhựa | ||
| 35 | Dây điện | 75 | m | 3x2,5, dây mềm, bọc cao su | ||
| 36 | Dây hàn | 50 | m | Dây đồng, mềm, Φ16 | ||
| 37 | Dây hơi | 40 | m | 8mm, dây đôi, dùng cho bộ cắt oxy, khí gas | ||
| 38 | Dây rút nhựa | 400 | cái | 4,8x300mm, dai, dẻo | ||
| 39 | Đuôi sứ | 8 | Cái | E40 | ||
| 40 | Giấy A4 | 8 | Ram | Giấy trắng, ram 500 tờ 70Gsm | ||
| 41 | Giấy nhám | 35 | tờ | P150-P400 | ||
| 42 | Giẻ lau | 90 | kg | Mềm, thấm tốt, dai | ||
| 43 | Gioăng cao su | 10 | Cái | Làm kín miệng khớp nối họng cứu hỏa D65 | ||
| 44 | Ke chống bão | 135 | Cái | rộng 15mm, dày 5mm, chân 76mm, lõi thép, bọc nhựa | ||
| 45 | Ke góc | 4 | Cái | Ke cố định góc hộp nhôm 10x10 | ||
| 46 | Ke nhựa bắt góc khung nhôm | 8 | Cái | bắt góc cố định khung nhôm | ||
| 47 | Keo bả | 10 | kg | 2 thành phần, bả, trét kim loại- nhựa đa dụng | ||
| 48 | Keo dán | 2 | tuýp | keo dán đa năng, bám dính cao | ||
| 49 | Keo silicon | 38 | tuýp | Màu trong, dán kính | ||
| 50 | Vòng kẹp | 8 | cái | inox, 16-27 | ||
| 51 | Khớp nối nhanh | 2 | Cái | Khớp nối ống cứu hỏa DY65- nhôm đúc | ||
| 52 | Khớp nối nhanh | 2 | Cái | Khớp nối nhanh máy nén khí với ống dẫn hơi | ||
| 53 | Khung cửa | 4 | Bộ | Khung cửa trượt nhôm 1000x1300 | ||
| 54 | Kìm hàn | 2 | Cái | 300A, dài 300mm, ruột đồng | ||
| 55 | Kim phun | 2 | Cái | Deutz F3L912 | ||
| 56 | Kim thu sét | 5 | Cái | Kim thu sét đánh thẳng thép 1m Φ16 | ||
| 57 | Kính trắng | 6 | tấm | 2 lớp 1000x1100, 6,38mm | ||
| 58 | Kính trắng | 6 | tấm | 2 lớp 1000x1300, 6,38mm | ||
| 59 | Lọc nhiên liệu | WIX 33358 | 1 | Cái | Đúng ký mã hiệu | |
| 60 | Lọc dầu nhờn | WIX S7027 | 1 | Cái | Đúng ký mã hiệu | |
| 61 | Lọc gió | 2 | Cái | Lọc gió máy nén khí ren 19 | ||
| 62 | Lọc gió | 2 | Cái | Lọc gió máy nén khí ren 21 | ||
| 63 | Măng xông | 2 | Cái | Măng xông nối dây khí 6mm bằng đồng | ||
| 64 | Mặt mê ca | 2 | tấm | Mặt mê ca 350x260, dày 4mm | ||
| 65 | Mặt mê ca | 2 | tấm | Mặt mê ca 350x470, dày 4mm | ||
| 66 | Mỡ | 6 | kg | Bảo vệ bề mặt chống ăn mòn | ||
| 67 | Mỡ | SKS50 | 6 | kg | Chịu nhiệt, bôi trơn | |
| 68 | Mũ bắn vít | 4 | cái | chụp 8mm, chuôi lục giác, có nam châm | ||
| 69 | Mũi bắt vít | 2 | cái | Mũi bắt vít 4 cạnh, chuôi lục giác | ||
| 70 | Nhôm hộp | 3 | m | 15x25, làm khung bảng, màu trắng sứ | ||
| 71 | Nhôm hộp | 3 | m | 25x45, làm khung bảng, màu trắng sứ | ||
| 72 | Nhựa nhôm | 3 | m2 | dày 4, màu trắng sứ | ||
| 73 | Nhựa thông | 0,5 | kg | đã qua chế biến, dạng rắn hàn thiếc | ||
| 74 | Nỉ đánh bóng | 10 | cái | Φ110, Φtrong 16, dùng cho máy chà | ||
| 75 | Nilon | 5 | kg | Trắng, mềm, dai, khổ 1m | ||
| 76 | Nước làm mát | 5 | lít | Chống sôi, đóng cáu cặn, dùng cho động cơ diesel | ||
| 77 | Ống nhựa PVC | 48 | m | Ống PVC Φ90 độ dày c3 | ||
| 78 | Que hàn | 2,5 | kg | đường kính que 2,5mm | ||
| 79 | Role | 1 | bộ | Đóng ngắt máy nén khí 1 pha, 8kG/cm2 | ||
| 80 | Role | 1 | Bộ | Đóng ngắt máy nén khí 3 pha, 12kG/cm2 | ||
| 81 | Sắt hộp | 5 | kg | Thép mạ kẽm 20x40x1,4 | ||
| 82 | Sơn | 6 | lít | Sơn cách điện, dùng cho sơn cách điện động cơ điện | ||
| 83 | Sơn | 140 | lít | Chống rỉ, gốc Alkyd | ||
| 84 | Sơn đen | 15 | lít | Sơn phủ màu gốc Alkyd | ||
| 85 | Sơn đỏ | 30 | lít | Sơn phủ màu gốc Alkyd | ||
| 86 | Sơn ghi sáng | 120 | lít | Sơn lót | ||
| 87 | Sơn kem | 75 | lít | Sơn màu tường ngoại thất, chịu thời tiết | ||
| 88 | Sơn lót | 75 | lít | Sơn lót tường kháng kiềm | ||
| 89 | Sơn trắng | 10 | lít | Sơn phủ màu gốc Alkyd | ||
| 90 | Sơn vàng | 20 | lít | Sơn phủ màu gốc Alkyd | ||
| 91 | Atomat | 3 | Cái | 2pha 20A | ||
| 92 | Atomat | 2 | Cái | 3 pha 30A | ||
| 93 | Atomat | 3 | Cái | 3pha 20A | ||
| 94 | Thép cuộn | 71 | kg | Thép cuộn Φ12, tròn ,trơn | ||
| 95 | Thép góc L | 30 | kg | Thép hình L40x40x4 | ||
| 96 | Sắt hộp | 55 | kg | Thép mạ kẽm 60x30x2,3 | ||
| 97 | Thiếc hàn | 1 | kg | Sợi 0,8mm, không chì, không độc hại | ||
| 98 | Thước xây | 2 | Cái | Hộp nhôm 25x50x2000 | ||
| 99 | Tiêu lệnh chữa cháy | 4 | Bộ | Kích thước 460x330, nội quy và tiêu lệnh, vật liệu mê ca | ||
| 100 | Tôn lạnh | 78 | m2 | 11 múi dày 0,35, màu ghi sáng | ||
| 101 | Tôn mạ màu | 6 | m2 | Dập 6 sóng dày 0,4, màu ghi sáng | ||
| 102 | Tôn máng | 36 | m | Tôn máng U200x200x115 dày 0,4 màu ghi sáng | ||
| 103 | Tụ bù | 4 | Bộ | Tụ bù 20438, 3x60MF, nối tam giác | ||
| 104 | Vải phin trắng | 20 | kg | Vải trắng, 100% cotton, vải sạch, dai, thấm tốt | ||
| 105 | Van góc | 2 | Cái | Van góc ống cứu hỏa SN65, bằng gang đúc | ||
| 106 | Van khóa | 2 | Cái | Van khóa ren 13, 1 đầu nối đuôi chuột, bằng đồng hoặc inox | ||
| 107 | Vít cúc | 1 | túi | Vít bắn đầu cúc, dài 25mm | ||
| 108 | Vít tôn | 480 | con | Vít bắn tôn inox Φ5x60, đầu chụp 8mm | ||
| 109 | Xà phòng | 5 | kg | Tẩy rửa tốt, thân thiện môi trường | ||
| 110 | Xẻng | 4 | Cái | Xẻng xây, bẻ cạnh 200x200 | ||
| 111 | Xi măng | 1 | Tấn | PC30 | ||
| 112 | Xốp | 78 | m2 | Xốp chống nóng PE, dày 5mm, có màng bạc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi