Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 phục vụ đề tài mã số ĐT.ĐLCN-05 17
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN VẬT LÝ |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 phục vụ đề tài mã số ĐT.ĐLCN-05 17 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774066 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 19:18:00 đến ngày 2020-08-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 178,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Oxidase glucose, (>98%) | 1 | 10KU | Oxidase glucose, (>98%) | ||
| 2 | Đầu tip 1000; 200; 10; | 4 | túi | Đầu tip 1000; 200; 10; | ||
| 3 | Ống eppedorf 2ml | 2 | túi | Ống eppedorf 2ml | ||
| 4 | Găng tay (50 đôi/hộp) | 12 | hộp | Găng tay (50 đôi/hộp) | ||
| 5 | Cuvette hấp thụ thạch anh | 1 | bộ 2 chiếc | Cuvette hấp thụ thạch anh | ||
| 6 | Cuvette huỳnh quang thạch anh | 1 | bộ 2 chiếc | Cuvette huỳnh quang thạch anh | ||
| 7 | Aptamer đặc hiệu type virus Dengue | 1 | micromol | Aptamer đặc hiệu type virus Dengue | ||
| 8 | Cy3-dUTP | 1 | 25nM | Cy3-dUTP | ||
| 9 | Cy5-dUTP | 1 | 25nM | Cy5-dUTP | ||
| 10 | TCEP | 1 | 5 gam | TCEP | ||
| 11 | Aptamer đặc hiệu virus HBV gắn CĐD Atto 565; Alex 647 thương phẩm | 1 | micromol | Aptamer đặc hiệu virus HBV gắn CĐD Atto 565; Alex 647 thương phẩm | ||
| 12 | Kháng thể đặc hiệu virus quai bị gắn CĐD thương phẩm | 0,5 | mg | Kháng thể đặc hiệu virus quai bị gắn CĐD thương phẩm | ||
| 13 | Aptamer đặc hiệu virus Dengue gắn CĐD Atto 565; Cy3; Alex 647 thương phẩm | 1 | micromol | Aptamer đặc hiệu virus Dengue gắn CĐD Atto 565; Cy3; Alex 647 thương phẩm | ||
| 14 | Ống falcon 50 (25 cái/túi) | 3 | túi | Ống falcon 50 (25 cái/túi) | ||
| 15 | Ống falcon 15 (25 cái/túi) | 2,5 | túi | Ống falcon 15 (25 cái/túi) | ||
| 16 | Filter tip 1ml (96c/hộp) | 2 | hộp | Filter tip 1ml (96c/hộp) | ||
| 17 | Filter tip 0.2ml (96c/hộp) | 2 | hộp | Filter tip 0.2ml (96c/hộp) | ||
| 18 | Filter tip 0.01ml (96c/hộp) | 2 | hộp | Filter tip 0.01ml (96c/hộp) | ||
| 19 | Đầu côn 1000 (500c/túi) | 2 | túi | Đầu côn 1000 (500c/túi) | ||
| 20 | Đầu côn 200 (1000c/túi) | 2 | túi | Đầu côn 200 (1000c/túi) | ||
| 21 | Đầu côn 10 (500c/túi) | 3 | túi | Đầu côn 10 (500c/túi) | ||
| 22 | Ống eppedorf 1.5 (túi 200c/túi) | 3 | túi | Ống eppedorf 1.5 (túi 200c/túi) | ||
| 23 | Ống PCR 200ul (túi 1000c/túi) | 2 | túi | Ống PCR 200ul (túi 1000c/túi) | ||
| 24 | Hộp lưu mẫu | 3 | hộp | Hộp lưu mẫu | ||
| 25 | Giấy bạc dùng bọc dụng cụ hấp, sấy | 5 | cuộn | Giấy bạc dùng bọc dụng cụ hấp, sấy | ||
| 26 | Áo dùng cho labo chuyên dụng | 3 | cái | Áo dùng cho labo chuyên dụng | ||
| 27 | Lọ lấy bệnh phẩm | 20 | lọ | Lọ lấy bệnh phẩm | ||
| 28 | Khẩu trang y tế | 5 | hộp | Khẩu trang y tế | ||
| 29 | Khay ELISA | 2,5 | hộp | Khay ELISA | ||
| 30 | Kit tinh sạch sản phẩm PCR cho sequencing | 1 | bộ | Kit tinh sạch sản phẩm PCR cho sequencing | ||
| 31 | Arcrylamid | 1 | lọ | Arcrylamid | ||
| 32 | Bis-crylamid | 1 | lọ | Bis-crylamid | ||
| 33 | Glycin | 1 | lọ | Glycin | ||
| 34 | Ure | 1 | hộp | Ure | ||
| 35 | SDS | 1 | lọ | SDS | ||
| 36 | TEMED | 1 | lọ | TEMED | ||
| 37 | Marker Protein | 1 | lọ | Marker Protein | ||
| 38 | Bromophenolblue | 1 | lọ | Bromophenolblue | ||
| 39 | Aptamer/Kháng thể đặc hiệu virus dengue dùng làm chuẩn so sánh | 2 | ống | Aptamer/Kháng thể đặc hiệu virus dengue dùng làm chuẩn so sánh | ||
| 40 | Mồi cho phản ứng PCR (F, R) | 2 | lọ | Mồi cho phản ứng PCR (F, R) | ||
| 41 | Bộ kit tách chiết DNA/RNA 50 test | 1 | lọ | Bộ kit tách chiết DNA/RNA 50 test | ||
| 42 | Thang DNA chuẩn (100bp) (tube 1ml) | 1 | tube | Thang DNA chuẩn (100bp) (tube 1ml) | ||
| 43 | Thang DNA chuẩn (50bp) (tube 1ml) | 1 | tube | Thang DNA chuẩn (50bp) (tube 1ml) | ||
| 44 | Loading dye (hộp 6ml) | 1 | hộp | Loading dye (hộp 6ml) | ||
| 45 | Cy3 NHS ester/Carboxyl | 1 | mg | Cy3 NHS ester/Carboxyl | ||
| 46 | Cy5 carboxyl/NHS ester | 1 | mg | Cy5 carboxyl/NHS ester | ||
| 47 | Alexa fluo. 647 carboxyl | 1 | mg | Alexa fluo. 647 carboxyl | ||
| 48 | Cy3 carboxyl/NHS ester | 1 | mg | Cy3 carboxyl/NHS ester |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi