Gói thầu: Sửa chữa, thay thế vật tư, phụ tùng xe ô tô biển số 25A - 00007
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:37:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Ngoại vụ tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, thay thế vật tư, phụ tùng xe ô tô biển số 25A - 00007 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809105 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 18:04:00 đến ngày 2020-08-14 16:37:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 155,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giảm sóc sau | 48531-09730 | 2 | Quả | Cân bằng xe Fotuner | |
| 2 | Giảm sóc trước | 48510-09J40 | 2 | Quả | Cân bằng xe Fotuner | |
| 3 | Cây láp trước bên (lái + phụ) | 43430-0K022 | 2 | Cây | Bộ phận thuộc cơ cấu chuyển động | |
| 4 | Bi các đăng trước + sau | 04371-0K110 | 4 | Vòng | Đỡ trục quay xe Fotuner | |
| 5 | Dầu máy | Shell 5W – 30 | 6 | Lít | Bôi trơn động cơ Fotuner hoặc tương đương | |
| 6 | Lọc dầu | 90915-YZZD4 | 1 | Cái | Lọc bẩn dầu máy | |
| 7 | Dầu số chính | 9 | Lít | Bôi trơn | ||
| 8 | Dầu cầu trước + sau | 7 | Lít | Bôi trơn | ||
| 9 | Rô tuyn đứng trên | 43310-09017 | 2 | Quả | Tác động dẫn hướng cho bánh xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 10 | Rô tuyn đứng dưới | 43330-09510 | 2 | Quả | Tác động dẫn hướng cho bánh xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 11 | Rô tuyn lái trong | 45503-09321 | 2 | Quả | Tác động dẫn hướng cho bánh xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 12 | Rô tuyn lái ngoài | 45046-09281 | 2 | Quả | Tác động dẫn hướng cho bánh xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 13 | Rô tuyn cân bằng | 48820-0K030 | 2 | Quả | Tác động dẫn hướng cho bánh xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 14 | Cao su ốp cân bằng trước | 48815-0K010 | 2 | Quả | Gắn kết và làm giảm độ rung của động cơ | |
| 15 | Bi moay ơ trước | 90369-T0003 | 2 | Vòng | Dùng để đỡ các trục quay xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 16 | Phớt láp trong | 90312-T0001 | 2 | Cái | Ngăn chảy dầu xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 17 | Phớt láp ngoài | 90316-T0002 | 2 | Cái | Ngăn chảy dầu xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 18 | Cúp ben chụp bụi phanh trước | 04478-60050 | 2 | Bộ | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 19 | Xi lanh chụp bụi phanh sau | 04949-0K030 | 2 | Bộ | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 20 | Dầu phanh | 8.8238005E8 | 2 | Hộp | Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa | |
| 21 | Bảo dưỡng phanh | 4 | Bánh | Xe Fotuner hoặc tương đương | ||
| 22 | Dây cu roa máy phát | 90916-T2024 | 1 | Sợi | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 23 | Lọc gió động cơ | 17801-YZZA1 | 1 | Cái | Lọc bẩn xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 24 | Xích cam | 13506-0C020 | 1 | Sợi | Bộ phận thuộc cơ cấu chuyển động | |
| 25 | Tăng cam | 13540-0C011 | 1 | Vòng | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 26 | Tỳ cam | Xe Fotuner hoặc tương đương | 1 | Vòng | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 27 | Két nước | 16400-0C210 | 1 | Cái | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 28 | Nước làm mát | 6 | Lít | Làm mát , Maxcool hoặc tương đương | ||
| 29 | Bi tăng điều hòa | 88440-0K381 | 1 | Vòng | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 30 | Dầu trợ lực lái | Xe Fotuner hoặc tương đương | 1 | Lít | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 31 | Cao su càng A trên | 48632-0K040 | 4 | Quả | Gắn kết và làm giảm độ rung xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 32 | Cao su càng A dưới | Gắn kết và làm giảm độ rung xe Fotuner hoặc tương đương | 4 | Quả | Gắn kết và làm giảm độ rung xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 33 | Gioăng cánh cửa trước | 67861-0K013 | 2 | Cái | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 34 | Gioăng cánh cửa sau | 67871-0K022 | 2 | Cái | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 35 | Gioăng khung cánh cửa sau | 62311-0K010 | 2 | Cái | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 36 | Gioăng khung cánh cửa trước | 62331-0K020 | 2 | Cái | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 37 | Dán kính Vkool | Xe Fotuner hoặc tương đương | 1 | Xe | Xe Fotuner hoặc tương đương | |
| 38 | Da ghế | Bảo vệ Posase hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bảo vệ Posase hoặc tương đương | |
| 39 | Sàn da | Bảo vệ Panda auto hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bảo vệ Panda auto hoặc tương đương | |
| 40 | Màn hình DVD Androi | Xe Fotuner hoặc tương đương | 1 | Bộ | Xe Fotuner hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi