Gói thầu: Cung cấp VTTB phục vụ công tác XLKK 6 tháng cuối năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Tuyên Quang - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB phục vụ công tác XLKK 6 tháng cuối năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806320 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 của Công ty do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 08:38:00 đến ngày 2020-08-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 938,489,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đèn báo trạng thái | 3 | Cái | Mã hiệu AD11-22/25/21-9GZ (hoặc tương đương) điện áp 220V AC/DC, màu đỏ | ||
| 2 | Rơ le phao mức | 1 | Bộ | DL-MAC3-16 (hoặc tương đương), điện áp 250 VAC, 8A, 1NO 1NC chiều dài dây 16m | ||
| 3 | Công tắc cửa tủ điều khiển quạt gió | 5 | Cái | D4E-1A20N (hoặc tương đương) kiểu con đội, điện áp 250 VAC, dòng 2A | ||
| 4 | Đồng hồ đo áp lực nước | 1 | Cái | NG/DIA (hoặc tương đương), thang đo 0-1 Mpa, Sai số 1,6 % | ||
| 5 | Bộ giám sát nhiệt độ thanh cái màn che | 2 | Bộ | Điện áp 220 VAC, đầu vào Pt 100 | ||
| 6 | Modul số 7 phân đoạn II hệ thống một chiều nhà máy | 1 | Bộ | Điện áp đầu vào: 03 pha dải 332VAC- 475VAC – dòng điện 15A. Điện áp ra: dải điện áp 176-320Vdc – dòng điện 20A. Khối truyền thông: W1M16X3 | ||
| 7 | Card màn hình điều khiển UPS | 1 | Bộ | Lắp đặt cho UPS có công suất 20KVA của hãng Gamatronic. Bao gồm cả màn hình | ||
| 8 | Quạt làm mát tủ | 3 | Chiếc | Mã hiệu A17238HBT (hoặc tương đương). Điện áp 230V 50/60Hz, 24/30W | ||
| 9 | Hạt hút ẩm Silicagel | 9 | Kg | Kích thước hạt: 2 – 4mm, màu xanh | ||
| 10 | Bộ phân kênh tín hiệu phân đoạn II hệ thống khí nén cao áp | 1 | Bộ | Mã hiệu SWP7035 (hoặc tương đương), Input: 4-20mA 24VDC Output 1: 4-20mA/1-5VDC. Output 2: 4-20mA/1-5VDC. (3+, 4-): 20-35VDC 1 (5+, 6-): 4-20mADC ≤800Ω; 1-5VDC ≥250kΩ. 2 (7+, 8-): 4-20mADC ≤800Ω; 1-5VDC ≥250kΩ. (9+. 10-, 11-): 4-20mADC ≤ 26V, 20mA ≥ 16V (-20 ÷ 60)0C Bộ có các nút chỉnh được Output 1 và Output 2. Có tài liệu hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh | ||
| 11 | Bộ chuyển đổi truyền thông kết nối giữa PLC với màn hình giám sát HMI | 1 | Bộ | PC Adapter V5.4 1p6ES7 972-0CA23-0XA0 SVPT6338010 chuyển đổi chuẩn truyền thông MPI/DP sang RS232 | ||
| 12 | Cảm biến mức dầu ổ hướng tuabin H1 | 1 | Cái | Dạng ống thủy lắp bên trên thùng dầu. Chiều dài 530mm, 03 công tắc, 01 cảm biến mức: Đầu vào 24VDC, ra 4÷20mA; dải đo 0÷400mm. Mặt bích gắn liền ống thủy: Đường kính ngoài 125mm, 04 lỗ bắt bulong, khoảng cách tâm lỗ bulong 105mm (đường chéo). Áp lực làm việc Max: 1,6Mpa. Nhiệt độ làm việc: 0÷140°C. Vỏ ống thủy được làm từ Inox | ||
| 13 | Ổ khóa tủ nạp ắc quy | 2 | Cái | Bản vẽ chi tiết kèm theo | ||
| 14 | Ổ khóa tủ trung gian | 1 | Cái | Bản vẽ chi tiết kèm theo | ||
| 15 | Biến tần móc chính cẩu trục chân dê đập tràn | 1 | Bộ | ATV71HC13N4 (hoặc tương đương). Công suất 132Kw-200HP. Input 380-480V Output 0…380-480V. Input 50/60Hz Output 0…500Hz. | ||
| 16 | Đèn chiếu sáng tủ LCU_CC2 | 1 | Cái | Đèn led tuýp 4W T5 30cm, bao gồm cả máng | ||
| 17 | Đèn báo pha A tủ DC12 | 1 | Cái | Idec YW-EQ, LAMP, 250V. 2,6W Max, Φ22, đèn kiểu ăng pun, đui gài. Thông số trên ăng pun AC/DC 230/240V, khi đèn tín hiệu cháy chỉ cần thay ăng pun, đèn màu đỏ, phía mặt trước của đèn bằng phẳng không được nhô ra | ||
| 18 | Quạt gió nóc tủ | 2 | Cái | SUNON DP200A, P/N 2123HSL (hoặc tương đương), 220-240V, 50-60HZ, 0.14A | ||
| 19 | Bộ điều khiển sấy tủ điều khiển | 1 | Bộ | Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm (có kèm theo cảm biến). Điện áp: 230Vac, 50-60Hz. Dải nhiệt độ:0-60OC. %rF/RH: 50-90% | ||
| 20 | Ổ khóa cửa tủ | 1 | Bộ | Thép không rỉ. Chiều dài: 140 mm, Chiều rộng: 34 mm, Chiều dài tay khóa: 73 mm (Chi tiết tại bản vẽ kèm theo) | ||
| 21 | Khởi động mềm | 1 | Bộ | Sử dụng cho động cơ YLB315-4-4; 185KW; 380V; 323A; 1482V/P. Đầy đủ các phụ kiện kèm theo | ||
| 22 | Khóa điều khiển | 1 | Cái | LW12-16/4.0002.3 (hoặc tương đương) 500V 16A. Khóa 3 thớt 5 vị trí. Vị trí 1 có 02 cặp tiếp. Vị trí 2 có 00 cặp tiếp. Vị trí 3 có 01 cặp tiếp. Vị trí 4 có 01 cặp tiếp. Vi trí 5 có 01 cặp tiếp | ||
| 23 | Pin cho điện thoại SAMSUNG galaxy A5 - 2017 | 2 | Cái | Pin: Li-lon. Dung lượng 3000mAh. Điện áp định danh: 3.85V, điện áp định mức: 4.4V. Công suất 13.48Wh. Tình trạng mới 100%. Thiết bị tương thích: Galaxy A5 - 2017 | ||
| 24 | Bóng đèn tuýp Led | 100 | Cái | Rạng đông T8 (hoặc tương đương). Công suất: 18W. Điện áp: 220V/50-60Hz. Nhiệt độ màu: 6500K/5000K/3000K. Quang thông: 2160 lm Kích thước (ΦxL): (26x1200) mm | ||
| 25 | Bóng đèn Led bulb | 100 | Cái | Công suất: 12W. Điện áp có thể hoạt động: (150-250) V. Quang thông: 1080lm (6500K/5000K) 980lm (300K). Hiệu suất sáng: 90 lm/w (6500 K/5000 K) 82lm/w (3000 K). Đui E27. Chỉ số thể hiện màu ra: 80. Tuổi thọ: 15000 giờ (L70/F50) | ||
| 26 | Đèn chiếu sáng sự cố | 18 | Bộ | Chế độ hoạt động: Không liên tục. Loại bóng: LED / Halogen G4. Nguồn cung cấp: 220~240V/50-60Hz. Nhiệt độ hoạt động: -10~40°C. Công suất tiêu thụ: 2 x 5W. Loại Pin: Acid Battery Ni – Cd (6V 2.5Ah). Sạc: Tự động. Bộ hiển thị sạc: Đèn báo màu đỏ. Thời gian sạc: ~24 giờ. Thời gian hoạt động của ắc quy: >3 giờ. Chức năng an toàn: Tự ngắt mạch khi nạp đủ. VinaWind QTG 150 QM1 (hoặc tương đương) | ||
| 27 | Quạt thông gió 1 chiều | 13 | Cái | Nguồn điện: 220V/50Hz. Công suất: 28W. Gôi đỡ động cơ dùng vòng bi. Quạt thông gió 1 chiều. Hướng gió 1 chiều (hút). Điều chỉnh: 1 tốc độ | ||
| 28 | Đèn pha Led cao áp 200W | 6 | Bộ | Công suất: 200w. LED chip: Epistar Chip + DONE driver. Điện áp làm việc: 100-240v 50-60HZ. Độ kín: IP65. Kích thước 31x34,5cm | ||
| 29 | Đèn trụ thủy tinh tròn mờ | 4 | Bộ | Đèn trụ thủy tinh tròn mờ Φ300mm. Kích thước: Φ300mm. Bóng đèn đui E27, ánh sáng trắng 14W. Chao: Thủy tinh cao cấp. Thân bằng hợp kim | ||
| 30 | Thiết bị chuyển đổi quang điện HFOM | 1 | Bộ | Biến đổi 10/100M Single mode Fiber; 04 cổng FE; Biến đổi quang sang RJ45; Truyền khoảng cách 5km; Tự động nhận diện tốc độ (10/100 | ||
| 31 | Điều hòa treo tường | 1 | Bộ | Điều hòa Panasonic 1 chiều 9000Btu (hoặc tương đương), Model: CS- N9WKH-8M, gas R32A | ||
| 32 | Block điều hòa | 1 | Cái | Block điều hòa LG (hoặc tương đương) công suất 24000Btu, gas R22, 220V- 50Hz | ||
| 33 | Block điều hòa | 1 | Cái | Block điều hòa LG (hoặc tương đương) công suất 12000Btu, gas R22, 220V- 50Hz | ||
| 34 | Main điều khiển | 1 | Cái | Main điều khiển mặt lạnh điều hòa LG 1 chiều 12000Btu; Model F12CE (HS-C126B4A1) | ||
| 35 | Main điều khiển | 1 | Cái | Main điều khiển mặt lạnh điều hòa Đaikin inverter 2 chiều, Model: FTXM35HVMV | ||
| 36 | Ống đồng | 5 | Mét | Ống đồng Φ6 dày 0,71mm, cuộn dài 15m | ||
| 37 | Ống đồng | 5 | Mét | Ống đồng Φ10 dày 0,71mm, cuộn dài 15m | ||
| 38 | Ghen cách nhiệt | 3 | Cây | Superlon loại ống Φ16, dài 2m | ||
| 39 | Băng quấn bảo ôn | 2 | Kg | Vật liệu PVC, độ dày 0,25mm | ||
| 40 | Bộ dây cắm Block | 5 | Bộ | Loại dây 2×2,5mm, 2 đầu dây có rắc cắm | ||
| 41 | Đèn LED | 100 | Cái | Điện áp AC/DC: 36V, công suất 9W, màu sáng trắng, đui E27 | ||
| 42 | Bình ắc quy hệ thống thông tin | 3 | Bình | Vision CL300 (hoặc tương tương). Loại ắc quy chì, van kín. Điện áp - dung lượng: 2V-300Ah. Vật liệu vỏ, nắp: ABS -V0, ABS-V0. Tiêu chuẩn chất lượng: IEC60896-21/22, BS6290-4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi