Gói thầu: Gói thầu số 7: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 trang bị cho các trường Tiểu học thuộc 8 huyện, thị xã, thành phố
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 trang bị cho các trường Tiểu học thuộc 8 huyện, thị xã, thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20200784221 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước đã giao cho đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 08:26:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,044,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 621,000,000 VNĐ ((Sáu trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MÔN TOÁN | 0 | 0.0 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Mô hình đồng hồ (thời gian) | 780 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | MÔN TIẾNG VIỆT | 0 | 0.0 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ chữ học vần biểu diễn (Bộ mẫu chữ việt giáo viên) | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI | 0 | 0.0 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 4.800 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 4.800 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 4.800 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 4.800 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 4.800 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | ÂM NHẠC | 0 | 0.0 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Thanh phách | 5.320 | Cặp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Song loan | 5.320 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Trống nhỏ | 1.520 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 1.520 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 1.520 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | MỸ THUẬT | 0 | 0.0 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bục đặt mẫu | 608 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Các hình khối cơ bản | 152 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Máy chiếu (projector) | 152 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT | 0 | 0.0 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (Đội hình hàng dọc, dóng hàng, động tác quay các hướng) | 912 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (Các tư thế hoạt động vận động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân; các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể) | 912 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục lớp 1 (vươn thở, tay, chân, vặn mình, lưng bụng, phối hợp, điều hòa) | 912 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Đồng hồ bấm giây | 912 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Còi | 912 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cờ đuôi nheo | 1.824 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Thước dây | 912 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 304 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | DỤNG CỤ THỂ THAO TỰ CHỌN | 0 | 0.0 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Đệm nhảy | 690 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bóng đá | 450 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cầu môn bóng đá | 75 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bóng rổ | 786 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Cột bóng rổ | 150 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Dây nhảy tập thể | 912 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Dây nhảy cá nhân | 3.040 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Quả cầu đá | 13.500 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Cột và lưới đá cầu | 304 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bóng ném | 726 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bóng chuyền hơi | 726 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Cột và lưới bóng chuyển hơi | 304 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Các bài nhạc dân vũ | 304 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | ĐẠO ĐỨC | 0 | 0.0 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ tranh: Thật thà | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM | 0 | 0.0 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (kích thước 290 mm x 210 mm) | 780 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (kích thước 148 mm x 105 mm) | 4.800 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG | 0 | 0.0 | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bảng nhóm | 4.800 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bảng phụ | 780 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Loa cầm tay | 182 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Nam châm | 15.600 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Nẹp treo tranh | 3.040 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Giá treo tranh | 456 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi