Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị dạy học tối thiểu bậc Tiểu học và THCS
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200814657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và Xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị dạy học tối thiểu bậc Tiểu học và THCS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805173 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 13:01:00 đến ngày 2020-08-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 960,172,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đồ dùng học Toán và Thẻ chữ học vần thực hành | 35 | bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Mô hình đồng hồ | 35 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Thanh phách | 225 | Cặp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Song loan | 225 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Trống nhỏ | 65 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Triangle (Tam giác chuông) | 98 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Tambourine (Trống lục lạc) | 98 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bảng vẽ cá nhân | 315 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Giá vẽ (3 chân) | 315 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bảng vẽ học nhóm | 60 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bục đặt mẫu | 40 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Các hình khối cơ bản | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 60 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 60 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 60 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đồng hồ bấm giây | 20 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Còi | 50 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cờ đuôi nheo | 96 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Thước dây | 45 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 20 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Dây nhảy tập thể | 33 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Dây nhảy cá nhân | 110 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ tranh: Thật thà | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ tranh: Thật thà | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản | 35 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản | 188 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bảng nhóm | 178 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Tủ đựng thiết bị | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bảng phụ | 35 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Loa cầm tay | 10 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Nam châm | 740 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Nẹp treo tranh | 100 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Giá treo tranh | 20 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Con gà lớp 7 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Con lợn lớp 7 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ mô hình truyền và biến đổi chuyển động lớp 8. | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Động cơ điện 1 pha lớp 8 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Máy biến áp 1 pha lớp 8 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Mô hình mạng điện trong nhà lớp 8 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Các khối đa diện lớp 8 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Bảng điện (đo, lấy dấu, khoan lắp) | 10 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Bảng mạch điện chiếu sáng | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bảng mạch điện hai công tắc hai cực điều khiển 2 đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Bảng mạch điện đèn huỳnh quang | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Bảng mạch điện một công tắc 3 cực điều khiển 2 đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Ống nhỏ giọt lớp 7 | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Thang màu pH lớp 7 | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Giấy quỳ tím lớp 7 | 10 | Tập | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Thìa xúc hoá chất lớp 7 | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Ống nghiệm lớp 7 | 20 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Đèn cồn lớp 7 | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Kẹp gắp lớp 7 | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Nhiệt kế rượu lớp 7 | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Túi ủ giống lớp 7 | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Chậu ngâm hạt lớp 7 | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Rổ ngâm hạt lớp 7 | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Dao cấy lớp 7 | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Túi bầu lớp 7 | 100 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Chày, cối sứ lớp 7 | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Khay lớp 7 | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Thước dây lớp 7 | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Bộ dụng cụ cơ khí giáo viên + học sinh lớp 8 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Kìm điện | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Kìm tuốt dây | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Cầu dao điện | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bóng đèn sợi đốt, đui xoáy, bộ đèn ống huỳnh quang, compac huỳnh quang | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Máy biến áp | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Cầu chì ống | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Vôn kế xoay chiều | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Am pe kế | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Đồng hồ vạn năng lớp 8, 9 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Bút thử điện lớp 8, 9 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Dây dẫn điện | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Công tắc 3 cực lớp 9 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Đồng hồ đo điện lớp 9 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Vôn kế xoay chiều lớp 9 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Công tơ điện lớp 9 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Hộp đựng dụng cụ lắp mạng điện trong nhà | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Mẫu phân bón hoá học lớp 9 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ lớp 9 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Mẫu các chất dẻo lớp 9 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Ống nghiệm | 12 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Ống nghiệm có nhánh | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Ống hút nhỏ giọt | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Ống đong hình trụ 100ml | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Ống hình trụ loe một đầu | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Ống dẫn bằng cao su | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Bình cầu có nhánh | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Bình tam giác 250ml | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Bình tam giác 100ml | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Phễu chiết hình quả lê | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Chậu thủy tinh | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Đũa thủy tinh | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Đèn cồn thí nghiệm | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Bát sứ nung | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Nhiệt kế rượu | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Kiềng 3 chân | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Nút cao su không có lỗ các loại | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Nút cao su có lỗ các loại | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Giá để ống nghiệm | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Lưới thép | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Miếng kính mỏng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Cân hiện số | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Giấy lọc | 1 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Găng tay cao su | 6 | Đôi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Áo choàng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Kính bảo vệ mắt không màu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Kính bảo vệ mắt có màu | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Thìa xúc hoá chất | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Panh gắp hóa chất | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Bộ giá thí nghiệm | 1 | bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Thiết bị điện phân nước | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Đinh sắt - sắt phoi bào 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | NaOH; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | CuSO4 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | HCl 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | NaCl 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | H2O 1l | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | S;100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Than củi cục- than hoạt tính 50 g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Fe bột; 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Saccarozo 20g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | BaCl2; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Na2SO4 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | S;100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Than củi cục- than hoạt tính 50 g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | KMnO4 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | KMnO4 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Bông đốt; | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | MnO2 10g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | H2O 1l | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | HCl ; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | CuO 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Zn viên 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | KMnO4 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | HCl 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Zn viên 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | CaO 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | H2O 1l | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Dầu hỏa; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Dầu ăn | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Saccarozo 20g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | NaCl 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | H2O 1l | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | CaCO3 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | HCl; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | CuO 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Ca(OH)2 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | CaO 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | HCl 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | H2O 1l | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Giấy quỳ | 1 | Tập | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | H2SO4 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Na2SO3 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | HCl; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | H2SO4; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | NaOH 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | CuSO4 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Fe2O3 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Al lá 40g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Đinh sắt - sắt phoi bào 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Zn viên 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | BaCl2 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | H2SO4 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | H2SO4 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Cu lá 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Na2SO4 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Saccarozo 20g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | NaOH 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | CuSO4 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Phenolphtalein 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | H2O 1l | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Giấy quỳ | 1 | Tập | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | NaOH 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | NaCl 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Ca(OH)2 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | NaOH; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | CuSO4; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | BaCl2; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | AgNO3; 5g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Cu lá 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Na2CO3; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | H2SO4 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | NaCl 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Đạm | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Lân | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Kali.... | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Zn viên 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | MnO2 10g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | KMnO4 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | HCl đặc; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | CuSO4 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Đinh sắt - sắt phoi bào 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | H2O; 1l | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | phenolphtalein 100ml | 2 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | AgNO3; 5g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | HCl 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Al lá 40g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Al bột 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | HCl ; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | MnO2 10g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Cát đen; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | MnO2 10g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Zn viên 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Giấy quỳ | 1 | Tập | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | HCl; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | MnO2 10g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | HCl đặc 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | NaOH; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | MnO2 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | H2O; 1l | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | HCl 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Giấy quỳ; | 1 | Tập | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Cu dây 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Than củi cục- than hoạt tính 50 g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | CuO 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Mực in | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Ca(OH)2 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | HCl; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | K2CO3 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | NaHCO3;100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Na2CO3 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Ca(OH)2 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | CaCO3 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | CaCl2 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | NaOH 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Ca(OH)2 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Bông y tế | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | CH3COONa; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | NaOH 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | CaO 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Ca(OH)2 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Giấy quỳ; | 1 | Tập | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | MnO2 10g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | HCl 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | C2H5OH 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | H2SO4 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | dd Br2 5ml | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | CaC2 20g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | H2O 1l | 2 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | dd Br2 5ml | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | C6H6 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Dầu ăn | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | H2O 1l | 2 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | C2H5OH;100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | C2H5OH; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Giấy quỳ | 1 | Tập | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | CH3COOH; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Glucozo 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | H2SO4 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Na2CO3; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | NaOH 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | CuO 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Zn viên 50g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | NH3; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | H2SO4 ; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | NaOH 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Glucozo 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | NH3; 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | H2SO4 100ml | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | NaOH; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | AgNO3; 5g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Tinh bột ; 100g | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | H2O 1l | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Chân đế | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Kẹp đa năng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Thanh trụ 1 (dài 500mm và 360mm) | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Thanh trụ 2 (dài 200mm và 250mm) | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Khớp nối chữ thập | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Bình tràn | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Bình chia độ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Tấm lưới | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Bộ lực kế (1N, 2N, 3N, 5N và không chia vạch) | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Cốc đốt | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Đèn cồn | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Ống thủy tinh chữ L hở 2 đầu | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Bộ thanh nam châm | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Biến trở con chạy | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Ampe kế một chiều | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Biến thế nguồn | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Bảng lắp ráp mạch điện | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Vôn kế một chiều | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Bộ dây dẫn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Đinh ghim | 3 | Vỉ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Nguồn sáng dùng pin | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Pin | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Đèn pin | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Bút thử điện thông mạch | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Nhiệt kế rượu | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Mảnh phim nhựa lớp 7 | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Thí nghiệm áp lực | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Thí nghiệm áp lực | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Máng nghiêng 2 đoạn | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Khối nhôm (khối nhựa màu) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Máy gõ nhịp | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Khối ma sát | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Bộ dụng cụ về áp suất chất lỏng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Ống nhựa cứng | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Ống nhựa mềm | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Giá nhựa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Ống thủy tinh | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Tấm nhựa cứng | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Ròng rọc động | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Thước + Giá đỡ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 346 | Bi sắt | 3 | Viên | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 347 | Bộ lò xo lá tròn + đế | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 348 | Bộ thí nghiệm dẫn nhiệt | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Ống nghiệm + Nút cao su | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | Bình trụ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Bình cầu | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Bộ nút cao su | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Giá đỡ gương thẳng đứng với mặt bàn | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 354 | Màn ảnh | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 355 | Hộp kín bên trong có bóng đèn và pin | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 356 | Ống nhựa cong | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 357 | Ống nhựa thẳng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 358 | Gương phẳng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 359 | Thước chia độ đo góc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 360 | Tấm kính không màu | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 361 | Gương tròn phẳng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 362 | Gương cầu lồi | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 363 | Gương cầu lõm | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 364 | Tấm nhựa kẻ ô vuông | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 365 | Bình nhựa trong suốt | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 366 | Bảng | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 367 | Đũa nhựa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 368 | Bộ đèn Laser và giá lắp đèn Laser | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 369 | Tấm nhựa chia độ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 370 | Vòng tròn chia độ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 371 | Thấu kính hội tụ | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 372 | Thấu kính phân kì | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Tấm kính phẳng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Giá quang học | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Khe sáng chữ F | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Mô hình máy ảnh loại nhỏ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Bộ kính lúp | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Bộ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Đĩa CD | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Hộp nghiên cứu sự tán xạ ánh sáng màu của các vật | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Bộ thí nghiệm tác dụng nhiệt của ánh sáng | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | Trống, dùi | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Quả cầu nhựa có dây treo | 2 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Âm thoa, búa cao su | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | Bi thép | 2 | Viên | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 386 | Thép lá | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 387 | Đĩa phát âm | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 388 | Mô tơ 1 chiều | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 389 | Nguồn phát âm dùng vi mạch kèm pin | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Thước nhựa dẹt | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 391 | Mảnh nhôm mỏng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Đũa nhựa có lỗ giữa | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 393 | Thanh thủy tinh hữu cơ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 394 | Công tắc | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 395 | Chốt | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | Dây điện trở | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 397 | Điôt quang (LED) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 398 | Bóng đèn kèm đui | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Bóng điện | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 400 | Bộ cầu chì ống | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 401 | Cầu chì dây | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 402 | Nam châm điện | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 403 | Ampe kế chứng minh | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 404 | Kim nam châm | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Chuông điện | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 406 | Bình điện phân | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 407 | Vôn kế một chiều | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 408 | Bộ bảng có đục lỗ | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Giá lắp pin | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 410 | Ống dây | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 411 | Thanh sắt non | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 412 | Bộ bóng đèn | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 413 | Động cơ điện - Máy phát điện | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 414 | Điện trở mẫu | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 415 | Thanh đồng + Đế | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Bộ dây cônstăngtan loại nhỏ | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 417 | Dây cônstăngtan loại lớn | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 418 | Dây Nicrôm | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 419 | Dây thép | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 420 | Biến trở than | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 421 | Điện trở ghi số | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 422 | Điện trở có vòng màu | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 423 | Nam châm chữ U | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 424 | La bàn loại to | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 425 | La bàn loại nhỏ | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 426 | Bộ thí nghiệm Ơ-xtet | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 427 | Bộ thí nghiệm từ phổ - đường sức | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Bộ thí nghiệm từ phổ trong ống dây | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 429 | Bộ thí nghiệm chế tạo nam châm vĩnh cửu | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Bộ dụng cụ phát hiện dòng điện trong khung dây và mô hình khung dây dẫn quay trong từ trường. | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 431 | Quạt điện | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 432 | Biến thế thực hành | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 433 | Ampe kế xoay chiều | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 434 | Vôn kế xoay chiều | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Bộ thí nghiệm về tác dụng từ của dòng điện xoay chiều và một chiều | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 436 | Chuông điện xoay chiều | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 437 | Bộ dụng cụ chuyển hóa động năng thành thế năng và ngược lại. | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 438 | Bộ thí nghiệm chạy động cơ nhỏ bằng pin Mặt trời | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 439 | Máy phát điện gió loại nhỏ thắp sáng đèn LED | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 440 | Mô hình tam giác, hình tròn, các loại góc (nhọn, vuông, tù, góc kề bù), tia phân giác. | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 441 | Hình không gian: Hộp chữ nhật, hình lập phương, chóp tứ giác đều có kết hợp chóp cụt (Lớp 8) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Triển khai các hình không gian: hộp chữ nhật, hình lập phương, chóp tứ giác đều (Lớp 8) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 443 | Bộ dạy về thể tích hình nón, hình cầu, hình trụ, hình nón cụt. (Lớp 9) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 444 | Bộ thước vẽ bảng dạy học | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Bộ thước đo đạc thực hành (Lớp 6, 7, 8, 9) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 446 | Đồng hồ bấm giây | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 447 | Còi TDTT | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 448 | Thước dây 10m | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 449 | Bàn đạp xuất phát | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 450 | Dây nhảy ngắn | 30 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 451 | Dây nhảy dài | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 452 | Cột bóng chuyền | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 453 | Quả cầu đá | 100 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 454 | Lưới cầu đá | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 455 | Bộ cột đa năng | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 456 | Ván giậm nhảy xa | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 457 | Cờ nhỏ-đồng màu | 100 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 458 | Lưới bóng chuyền | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 459 | Bóng chuyền | 10 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 460 | Bóng đá | 10 | Quả | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 461 | Xà nhảy cao | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 462 | Đệm nhảy cao | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 463 | Cá chép | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 464 | Ếch | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 465 | Châu chấu | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 466 | Thằn lằn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 467 | Thỏ nhà | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 468 | Chim bồ câu | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 469 | Nửa cơ thể người | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 470 | Bộ xương người | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 471 | Cấu tạo mắt người | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 472 | Cấu tạo tai người | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 473 | Cấu tạo tuỷ sống | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 474 | Tim | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 475 | Cấu trúc không gian ADN | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 476 | Nhân đôi ADN | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 477 | Tổng hợp Prôtêin | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 478 | Tổng hợp ARN | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 479 | Phân tử ARN | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 480 | Kính hiển vi (Lớp 6, 7, 8, 9) | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 481 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác). (Lớp 6, 7, 8) | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 482 | Kính lúp. (Lớp 6, 7, 8, 9) | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 483 | Khay nhựa đựng vật mổ. (Lớp 6, 7) | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 484 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ. (Lớp 6, 7, 8) | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 485 | Lam kính. (Lớp 6, 7, 8) | 3 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 486 | La men. (Lớp 6, 7, 8) | 3 | Hộp | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 487 | Cốc thuỷ tinh. (Lớp 6, 8) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 488 | Đĩa kính đồng hồ. (Lớp 6, 7, 8) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 489 | Đĩa lồng (Pêtri). (Lớp 6, 7, 8) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 490 | Ống nghiệm. (Lớp 6, 7, 8) | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 491 | Kẹp ống nghiệm. (Lớp 6, 7, 8) | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 492 | Đèn cồn. (Lớp 6, 8) | 5 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 493 | Giá ống nghiệm | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 494 | Chổi rửa ống nghiệm | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 495 | Ống hút | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 496 | Vợt bắt sâu bọ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 497 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 498 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 499 | Lọ nhựa có nút kín | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 500 | Hộp nuôi sâu bọ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 501 | Bể kính | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 502 | Túi đinh ghim | 3 | Túi | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 503 | Khẩu trang, găng tay | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 504 | Ống đong | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 505 | Ống hút có quả bóp cao su | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 506 | Móc thủy tinh | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 507 | Đũa thủy tinh | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 508 | Máy ghi công cơ | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 509 | Ống chữ T | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 510 | Ống chữ L | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 511 | Ống cao su | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 512 | Ống nhựa thẳng | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 513 | Nhiệt kế | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 514 | Máy đo huyết áp | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 515 | Clorophooc | 1 | Lít | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 516 | Tananh (tanin) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 517 | Carmanh (carmin) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 518 | Xanh metylen | 1 | Chai | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 519 | Phooc môn | 1 | Lít | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 520 | Cồn 90 độ | 1 | Lít | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 521 | Dầu Paraphin hoặc Vazelin | 1 | Lít | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 522 | Tủ để hóa chất | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 523 | Giá để thiết bị | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 524 | Giá treo tranh | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi