Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư tiêu hao triển khai hoạt động chuyên môn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200814052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư tiêu hao triển khai hoạt động chuyên môn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686739 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu sự nghiệp của Trung tâm kiểm soát bệnh tật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 14:18:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,174,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu Parafin | 20 | Lít | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bông y tế | 50 | Kg | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cồn 70 độ | 60 | Chai | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cồn 90 độ | 40 | Chai | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cồn 96 độ | 100 | Chai | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Găng tay Nitre | 10.000 | Đôi | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Găng tay vô khuẩn 7½ | 4.500 | Đôi | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Dung dịch Axitacetic 3% | 40 | Lít | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Dung dịch Lugol 3% | 50 | Lít | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bơm hút Kaman 1 van | 5 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bơm hút Kaman 2 van | 5 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Xăng vải 0.9 x 0.9 m | 300 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dung dịch rửa tay trước và sau phẫu thuật dùng trong y tế | 100 | Lít | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dung dịch sát khuẩn Adovidin 10% | 200 | Lít | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Xà phòng bột | 400 | Kg | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bàn chải rửa dụng cụ | 300 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Găng tay rửa dụng cụ | 200 | Đôi | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 6.000 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Gạc mét y tế (đóng gói bao PE) | 500 | Mét | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Viên khử khuẩn Prisept 2.5g | 3.000 | Viên | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Phim Xquang | 10 | Hộp | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Giấy siêu âm | 200 | Cuộn | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Gel siêu âm | 300 | Lít | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bao cao su | 36.000 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bioline HIV 1/2 3.0 | 2.500 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bioline HBsAg | 2.500 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bioline HCV | 3.000 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Que thử nước tiểu 13 thông số | 3.000 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Bioline Chlamydia | 3.000 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bioline Siphylis 3.0 | 3.000 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Ống nghiệm nhựa EDTA chống đông Máu | 6.000 | Ống | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bơm kim tiêm 5ml | 6.000 | Cái | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Hóa chất huyết học 4 thành phần (Diluent, Lyser, Cleaner, Cleanac) | 5 | Bộ | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Lamen nhám | 10 | Hộp | Như Mục 2, chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi