Gói thầu: Cung cấp hóa chất xét nghiệm, vật tư khám sức khỏe cho bộ đội năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy quân sự thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất xét nghiệm, vật tư khám sức khỏe cho bộ đội năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809445 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 13:47:00 đến ngày 2020-08-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 366,140,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,800,000 VNĐ ((Ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất sinh hóa | 0 | 0 | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | ALT/GPT | 7 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | AST/GOT | 7 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Glucose | 10 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | HDL Direct | 10 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | LDL Direct | 8 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | HDL/LDL Calibrator | 7 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bilirubin Direct | 7 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bilirubin Total | 7 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Cholesterol | 6 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Triglycerides | 7 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Uric Acid (Single Reagent) | 8 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Gamma Glutamyl Transferase | 7 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Creatinine Kinase (CK100) (DGKC) | 10 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Hóa chất huyết học | 0 | 0 | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Diatro Dil-Diff | 20 | Thùng | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Diatro Lyse-Diff with hardware key | 8 | Chai | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Diatro Cleaner | 8 | Chai | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Diatro Hypoclean CC | 6 | Chai | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Diacon 3 Hematology Control LOW | 5 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Diacon 3 Hematology Control NORMAL | 5 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Diacon 3 Hematology Control HIGH | 5 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Diacon 3 Hematology Control Calibrator | 5 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Test thử | 0 | 0 | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Quo Lab A1C test kit | 1.170 | Test | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Quo Lab A1C Control Kit | 3 | Hộp | - Xem mô tả chi tiết tại mục 2.2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi