Gói thầu: Mua sắm thiết bị khu trung tâm công trình Làng thanh niên lập nghiệp Sơn Bua
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502222-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL dự án Đầu tư Xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị khu trung tâm công trình Làng thanh niên lập nghiệp Sơn Bua |
| Số hiệu KHLCNT | 20200457920 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 01 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 16:19:00 đến ngày 2020-08-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 392,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ máy vi tính để bàn lắp ráp | Dell Inspinron 3668 I3-7100 hoặc tương đương | 2 | Bộ | - Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 7100 Processor (3.60Ghz/6MB SmartCache/4C/4T) - Mainboard: Main Asus H110 - Bộ nhớ ddram: 4GB DDR4 bus 2666 - Nguồn: 500w Jetek - Bàn phím: Dell hoặc tương đương - Chuột: Optical Scroll - Ổ cứng SSD: SSD 128GB Kingspec - Màn hình: LCD Dell 1916 hoặc tương đương - Xuất xứ: ... | |
| 2 | Máy in | CANON Laser Printer LBP2900 hoặc tương đương | 2 | Cái | - Loại máy: In laser - Đen trắng - Thương hiệu: Canonn hoặc tương đương | |
| 3 | Loa kéo di động | Temeisheng QX-1518 gold hoặc tương đương | 1 | Cái | -Temeisheng QX-1518 gold hoặc tương đương | |
| 4 | Bàn làm việc | Sản xuất lắp ghép | 4 | Cái | - Kích thước: (1600 x 600 x 750)mm - Chất liệu: Gỗ tự nhiên nhóm 4, sơn PU. - Kiểu dáng: Loại bàn hội trường lamri 3 bên (loại bàn kín chân). Bàn được sơn phủ PU đẹp, chắc chắn; bàn có 2 hộc kéo 1 bên sử dụng để tài liệu, vật dụng cần thiết cho người dùng. | |
| 5 | Ghế ngồi | Sản xuất lắp ghép | 4 | Cái | - Kích thước: (430 x 520 x 1050) mm - Chất liệu: Gỗ tự nhiên nhóm 4, sơn PU, kiểu ghế lưng tựa với kết cấu vững chắc, kiểu dáng hiện đại. | |
| 6 | Giường ngủ | Sản xuất lắp ghép | 2 | Cái | - Kích thước: (2156 x 1400 x 320) mm - Chất liệu: Gỗ tự nhiên nhóm 4, sơn PU, kết cấu vững chắc, kiểu dáng hiện đại. | |
| 7 | Tủ thuốc y tế | Sản xuất lắp ghép | 1 | Cái | - Kích thước: (1200 x 600 x 40)mm - Chất liệu: Tủ nhôm, sơn tĩnh điện, kính trắng dày 5mm | |
| 8 | Bục tượng Bác | Sản xuất lắp ghép | 1 | Cái | Làm bằng gỗ tự nhiên, nhóm 4, sơn PU bóng màu nâu cánh gián. - Kích thước: (1300 x 1000 x 600)mm | |
| 9 | Tượng Bác Hồ | Tượng đúc | 1 | Cái | - Kích thước: (400 x 600)mm - Chất liệu: Thạch Cao | |
| 10 | Bục phát biểu: | Sản xuất lắp ghép | 1 | Cái | Làm bằng gỗ tự nhiên, nhóm 4, sơn PU bóng màu nâu cánh gián. - Kích thước: (1300 x 1000 x 600)mm | |
| 11 | Phông màn sân khấu hội trường | May gia công | 1 | Bộ | - Kích thước: (3600 x 5600)mm - Chất liệu: Vải thun mềm - Xuất xứ: | |
| 12 | Bảng khẩu hiệu "NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" | Sản xuất lắp ghép | 1 | Cái | - Kích thước: (400 x 5000)mm - Chất liệu: Khung sắt thép hộp mạ kẽm dày 1,4mm, in da Hifet - Xuất xứ: Việt Nam | |
| 13 | Bàn phòng sinh hoạt | Sản xuất lắp ghép | 12 | Cái | - Kích thước: (1800 x 500 x 750)mm - Chất liệu: Gỗ tự nhiên nhóm 4, sơn PU. - Kiểu dáng: Bàn được sơn phủ PU đẹp, chắc chắn; bàn có 2 hộc, vật dụng cần thiết cho người dùng. | |
| 14 | Ghế nhựa cao vuông hiệu Duy Tân hoặc tương đương | Sản xuất lắp ghép | 200 | Cái | - Kích thước: (35 x 35 x 46)cm - Xuất xứ: | |
| 15 | Bàn Mixer Soundcraft EFX8 | Soundcraft hoặc tương đương | 1 | Cái | - Thương hiệu: Soundcraft hoặc tương đương | |
| 16 | Bộ xử lý âm thanh Star Sound C86Plus | Star Sound hoặc tương đương | 1 | Bộ | - Thương hiệu: Star Sound hoặc tương đương | |
| 17 | Loa Star Sound HS12II | Star Sound hoặc tương đương | 1 | Cặp | - Thương hiệu: Star Sound hoặc tương đương | |
| 18 | Loa SUB Star Sound UK-15S | Star Sound hoặc tương đương | 1 | Cặp | - Thương hiệu: Star Sound hoặc tương đương | |
| 19 | Amplifier Star Sound CH 2130X | Star Sound hoặc tương đương | 1 | Cái | - Thương hiệu: Star Sound hoặc tương đương | |
| 20 | Giá treo loa bằng sắt | Gia công | 1 | Cặp | -Sơn 01 lớp lót ò lớp phủ hoàn thiện | |
| 21 | Thiết bị chia nguồn điện | DBX sr328 hoặc tương đương | 1 | Cái | - Công tắc riêng cho từng ổ cắm. - Nguồn điện chuyển ra: AC 220V, 50Hz - Tổng cộng 10 ổ nguồn 8 sau 2 cái mặt trước - Đồng hồ hiển thị điện áp rõ và đẹp - Thời gian delay: 1s - Nguồn điện: 50 VAC/ 60hz~ 30A | |
| 22 | Tủ Rack đựng thiết bị âm thanh | Sản xuất lắp ghép | 1 | Cái | - Kích thước: (80.61 x 64 x 51.9)cm - Trọng lượng: 12,4 kg | |
| 23 | Cục đẩy Star Sound CH-480M | Thương hiệu: Star Sound hoặc tương đương | 1 | Cái | - Thương hiệu: Star Sound hoặc tương đương - Công nghệ: Úc hoặc tương đương | |
| 24 | Micro có dây | VN 999 hoặc tương đương | 2 | Cái | -nêu rõ chuẩn loại xuất xứ hàng háo, thời gian bảo hành sản phẩm | |
| 25 | Bộ micro không dây | iCore U-20 hoặc tương đươn | 2 | Bộ | nêu rõ chuẩn loại xuất xứ hàng háo, thời gian bảo hành sản phẩm | |
| 26 | Tivi | Samsung UA43R6000 hoặc tương đương | 2 | Cái | - Loại: Smart Tivi, 43inch - Độ độ phân giải: Full HD - Hãng: Samsung hoặc tương đương - Xuất xứ: | |
| 27 | Máy ấp trứng giá cẩm (200 quả) | - Model: KN-200 haoc85 tương đương | 1 | Cái | - Chất liêu: Vỏ làm bằng hợp kim nhôm - lót xốp bên trong, khay đảo lăn làm bằng nhựa cao cấp, ấp đa năng nhiều loại trứng: Gà, bồ câu, chim trĩ, vịt, ngan. - Công suất tiêu thụ điện: 18-25wh. - Sản xuất: Lắp ráp tại … | |
| 28 | Máy xay xát gạo KUSAMI | - Máy xát gạo KUSAMI - Model: KS-666 hoặc tương đương | 1 | Cái | - Động cơ: 2.2 Kw, điện 1 pha: 220V - Số vòng quay Trục chính (Vòng/phút) 1100 - Kích thước: (800 x 750 x 1350)mm - Xuất xứ: | |
| 29 | Máy băm củ mì 3A (4 cửa nạp) | 3A (4 cửa nạp) | 1 | Cái | - Nguồn điện: 220V - Động cơ: 2,2Kw - Tốc độ trực chính: 1450 (vòng/phút) - Cửa nạp nguyên liệu: 4 cửa - Năng suất băm (thái): (250-300)kg/h - Kích thước máy: (900 x 650 x 1200)mm - Trọng lượng: 85kg - Sản xuất: | |
| 30 | Máy xới đất OSHIMA XDX3 | 1 | Cái | - Công suất đầu ra: 7HP - Động cơ đứng - Lọc gió thấm dầu - Pô e trên cao - Đánh lửa: Bằng điện - Hộp số sắt: 2 số tiến - Truyền động: Bánh răng. - Độ sâu phay: 12-20cm - Độ rộng phay: 80-110cm - Tốc độ (tiến):66 vòng/phút - Tốc độ (lùi): 130 vòng/phút - Trọng lượng: 99kg - Hãng sản xuất: OSHIMA | ||
| 31 | Máy khoan đất | OKASU hoặc tương đương | 1 | Cái | - Kiểu động cơ: 2 thì, giải nhiệt nhiệt gió, - Xylanh: 49CC - Nhiên liệu: Xăng pha nhớt. - Tỉ lệ pha trộn xăng nhớt: 1:25 - Đánh lửa: CDI - Công suất: 1.75KW - Chế hòa khí: Kiểu bơm màng. - Tua máy: 7000 vòng/phút - Dung tích bình xăng: 1.2L - Đường kính lổ khoan: 100mm/150mm/200mm/250mm/300mm. - Tốc độ khoan: 150 - 180 vòng/phút. - Trọng lượng: 11.7kg - Hãng sản xuất: OKASU hoặc tương đương | |
| 32 | Xe ba bánh chở hàng | loại T&T FUSHIDA có ben | 1 | Chiếc | - Loại: Máy Lonxin Thái 175CC - Kích thước xe: (3.300 x 1.300 x1.600)mm - Kích thước thùng xe: (1.800 x 1.300 x 500)mm - Kích thước nhíp: (850 x 70 x 7)mm - Dung tích xăng: 12 lít - Khoảng cách trục bánh xe: 2.300mm - Độ cao yên: 900mm - Kích cỡ lốp trước/sau: 450-12, Sau 500-12 - Phuộc trước: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực bằng 4 cây - Phuộc sau: Ống lồng, giảm chấn thủy lực - Cầu: Cầu chuyển động 2 bánh sau có số phụ leo dốc, đèo, - Loại động cơ Yinxiang: xăng 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng quạt gió, két nước - Dung tích xy-lanh: 175 cm3 - Hộp số ( tiến - lùi): 5 số tròn, - Hệ thống khởi động: Điện/ Đạp - Hệ thống đánh lửa: CDI - Ben thủy lực (đối với xe có ben): Nâng 2000kg - Xuất xứ: | |
| 33 | Máy bơm chìm nước thải | - Model: DHT 100 | 2 | Cái | - Công xuất: 1.8HP, điện áp: 380V, đường kính: 3 - 18m3/h, cột áp: 15.5 - 4.4m - Xuất xứ: | |
| 34 | Ống nhựa tưới nước dẻo d40mm hoặc tương đương | 3.000 | M | hiệu bình minh hoặc tương đương | ||
| 35 | Dây điện bọc PVC - ruột đồng CV-4.0 (7/0.85) - 450/750V. | 2.000 | M | hiệu Cadivi hoặc tương đương | ||
| 36 | Máy cắt cỏ | HONDA hoặc tương đương | 4 | Cái | - Động cơ: Honda GX35 - Kiểu: 4 thì, kiểu OHV, 1 xi lanh - Đường kính x khoảng chạy: (39x30) mm - Dung tích xi-lanh: 35.8 cc - Công suất tối đa: 1,6 HP - Dung tích thùng nhiên liệu: 0.63 L - Kiểu bộ chế hòa khí: Van tiết lưu - Hệ thống khởi động: Mâm giật - Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động - Trục truyền động: Thép đặc - Ống nhôm dẫn động: Φ28x1500 kiểu khớp xoay - Loại tay cầm: Tay cầm đối xứng - Kiểu tay ga: Kiểu cần gạt tự giữ - Phụ kiện bảo vệ an toàn: Tiêu chuẩn - Hộp nhông truyền động: Φ28:8:9T - Loại lưỡi cắt: 2T |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi