Gói thầu: Sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ nghiên cứu chế tạo bộ kit LAMP xác định mầm bệnh Burkholderia pseudomallei
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Quân y |
| Tên gói thầu | Sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ nghiên cứu chế tạo bộ kit LAMP xác định mầm bệnh Burkholderia pseudomallei |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 07:35:00 đến ngày 2020-08-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,316,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thạch máu Columbia | 1 | Pack 10 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Khay định danh CH50 dùng cho vi khuẩn Gram dương | 5 | Pack 10 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Khay định danh API 20NE system | 23 | Pack 25 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Ông bảo quản mẫu sinh phẩm (Cryo Care Bead Storage system) (50 ống/hộp) | 4 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Ashdown agar | 7 | Lọ (500g) | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Luria-Bertani (LB) agar plates | 10 | hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Thạch máu cơ sở | 10 | Lọ (500g) | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Bộ kít tách chiết DNA | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Realtime PCR master mix SYBR Green | 1 | Kit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | QuantiTect Probe PCR Kit (200) | 2 | kit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | PCR product purification kit | 2 | Kit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Plasmid Minipreps | 1 | Kit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Primer ( | 55 | lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Probe gắn huỳnh quang 1 mồi/lọ | 2 | lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | DNA 1kb Ladder 50 μg | 2 | hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | DNA 100 bp Ladder 50 μg | 2 | hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | DNA 50 bp Ladder 50 μg | 6 | hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Agarose (500g) | 3 | lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | dNTP solution Mix 8 mM | 11 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Bst DNA polymerase (1600 U) | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Bst 2.0 WarmStart (1600 U) | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | 10X Isothermal Amplification Buffer (6ml) | 9 | lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | betaine 5M solution | 10 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Tris–HCl solution | 7 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | KCl solution | 7 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | (NH4)2SO4 solution | 7 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | MgSO4 solution | 7 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Triton X-100 | 7 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Calcein AM 4mM | 6 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | SYBR® Green 1 | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | dUTP and Thermolabile Uracil DNA Glycosylase 50U | 6 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Sodium Chloride (500g) | 1 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | TBE 10X Buffer | 3 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Ethidium Bromide (10g) | 1 | lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Distilled water (2l) | 1 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 36 | 10X blue loading buffer | 1 | lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 37 | Thuốc khử trùng Presept 100viên x 2,5g | 7 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Pipet - 1000 µl | 2 | chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | Pipet - 200 µl | 2 | chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Pipet - 100 µl | 2 | chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Pipet - 10 µl | 2 | chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Pipet - 2 µl | 2 | chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | pJET1.2/blunt clonning kit | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Akaline phosphatase | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | Kit thôi gel | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | Red safe | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | One -shot DH5α competent cells (Invitrogen) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 48 | SOC Outgrowth Medium B9020S | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 49 | pGEMđ-T Easy Vector, system I (Promega) 20rxns/bộ | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 50 | Xgal 100mg/lọ | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 51 | IPTG (Dioxane-free) 5g/lọ | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 52 | Yeast Extract Powder 1kg/lọ | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 53 | Tryptone | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 54 | Enzym giới hạn | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 55 | Biotin 14 dUTP | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 56 | Polymer (7ml/lọ) | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 57 | Big-Dye | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 58 | HIDI formamide | 1 | Lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 59 | Kit tách DNA vi khuẩn từ mẫu đất | 7 | Kit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 60 | Kit tách DNA vi khuẩn từ mẫu nước | 7 | Kit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 61 | Kít tách DNA từ máu DNeasy Blood | 5 | Kit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 62 | TrueStart Hot Start Taq DNA Polymerase | 1 | lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 63 | Maxima Hot Start Green PCR Master Mix (2X) | 2 | lọ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 64 | Thạch máu Columbia loại 1 | 25 | Pack 10 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 65 | E-test (MIC) | 150 | strip | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 66 | Khoanh giấy kháng sinh các loại | 15 | 50 khoanh/ ống | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 67 | Đầu côn trắng (10 µl) | 15 | túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 68 | Đầu côn vàng (200 µl) | 20 | túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 69 | Đầu côn xanh (1000 µl) | 20 | túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 70 | Đầu côn 5 ml | 2 | túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 71 | Đầu côn có lọc (10ul) | 1 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 72 | Đầu côn có lọc (200ul) | 1 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 73 | Đầu côn có lọc (1000ul) | 1 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 74 | Đầu Pipet nhựa 10 ml | 1 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 75 | Đầu Pipet nhựa 25 ml | 1 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 76 | Đầu Pipet nhựa 5 ml | 1 | Thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 77 | Eppendof tube 1.5ml | 25 | Túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 78 | Eppendof tube 2.0 ml | 10 | Túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 79 | Fancol 15 ml | 10 | túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 80 | Fancol 50 ml | 12 | túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 81 | Aluminum foil | 2 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 82 | Giấy Parafilm | 2 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 83 | PCR strip chuyên dụng | 8 | túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 84 | Ống PCR 0.2ml DNase-RNase Free | 10 | Túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 85 | Ống PCR 0.5ml DNase-RNase Free | 2 | Túi | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 86 | Đĩa petri | 2 | thùng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 87 | Găng tay không bột các cỡ | 19 | thùng/ 10 hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 88 | Găng tay bột các cỡ lấy mẫu | 10 | thùng/ 10 hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 89 | Găng tay nilon | 20 | thùng/ 10 hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 90 | Hộp lưu mẫu 100 vị trí nhựa | 30 | Pack 10 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 91 | Hộp lưu mẫu 81 vị trí giấy | 30 | Pack 10 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 92 | Khẩu trang y tế chuyên dụng | 100 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 93 | Bộ quần áo y tế dùng 1 lần | 100 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 94 | Tube lấy máu EDTA (100 tubes/hộp) | 25 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 95 | Bơm tiêm lấy máu | 25 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 96 | Giấy vệ sinh vô trùng | 10 | Túi | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi