Gói thầu: Mua vật tư linh kiện phục vụ bảo dưỡng sửa chữa nâng cấp panel thí nghiệm kỹ thuật mạch điện tử K31

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200754401-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ
Tên gói thầu Mua vật tư linh kiện phục vụ bảo dưỡng sửa chữa nâng cấp panel thí nghiệm kỹ thuật mạch điện tử K31
Số hiệu KHLCNT 20200740303
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Tổng cục Kỹ thuật
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 09:54:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 250,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Điện trở cắm 3K 1/4W ±5% 25 Hộp Giá trị 3KΩ; công suất 1/4W; sai số ±5%
2 Điện trở cắm 3.6K 1/4W ±5% 25 Hộp Giá trị 3.6KΩ; công suất 1/4W; sai số ±5%
3 Điện trở cắm 15K 1/4W ±5% 25 Hộp Giá trị 15KΩ; công suất 1/4W; sai số ±5%
4 Điện trở cắm 120K 1/4W ±5% 25 Hộp Giá trị 120KΩ; công suất 1/4W; sai số ±5%
5 Điện trở cắm 330K 1/4W ±5% 25 Hộp Giá trị 330KΩ; công suất 1/4W; sai số ±5%
6 Điện trở dán 200K 1/10W 0603 SMD ±1% 8 Hộp Giá trị 200KΩ; công suất 1/10W; sai số ±1%; kích thước 1.6´0.8mm
7 Điện trở dán 6.8K 1/10W 0805 SMD ±1% 8 Hộp Giá trị 6.8KΩ; công suất 1/10W; sai số ±1%; kích thước2x1.25mm
8 Điện trở dán 2.2K 1/10W 0805 SMD ±1% 8 Hộp Giá trị 2.2KΩ; công suất 1/10W; sai số ±1%; kích thước 2x1.25mm
9 Điện trở dán 1.8K 1/10W 0603 SMD ±1% 8 Hộp Giá trị 1.8KΩ; công suất 1/10W; sai số ±1%; kích thước 1.6´0.8mm
10 Điện trở dán 10R 1/8W 0805 SMD ±5% 8 Hộp Giá trị 10Ω; công suất 1/8W; sai số ±5%; kích thước 2x1.25mm
11 Tụ hóa 33uF 25V 10 Hộp K3A9-3, giá trị 33uF, điện áp 25V
12 Tụ hóa 1.1uF 50V 10 Hộp Giá trị 1.1uF, điện áp chịu được 50V
13 Tụ hóa 3.3uF 50V 5 Hộp Giá trị 3.3uF, điện áp 50V
14 Tụ điện 5pF 50V 10 Hộp Giá trị 5pF, điện áp 50V
15 Tụ điện 10pF 50V 10 Hộp Giá trị 10pF, điện áp 50V
16 Tụ điện 20pF 50V 10 Hộp Giá trị 20pF, điện áp 50V
17 Tụ điện 22pF 50V 10 Hộp Giá trị 22pF, điện áp 50V
18 Tụ điện 33pF 50V 10 Hộp Giá trị 33pF, điện áp 50V
19 Tụ xoay 5-20pF, 25V 10 Cái Giá trị 5-20pF, điện áp 25V
20 Tụ xoay 30pF JML06 5 Cái Giá trị lớn nhất 30pF
21 Tụ xoay 40pF JML06 5 Cái Giá trị lớn nhất 40pF
22 Cuộn cảm 33uH 3A ±20% 5 Cái Giá trị 33uH, dòng điện chịu được 3A, sai số ±20%
23 Cuộn cảm 47uH 3A ±20% 5 Cái Giá trị 47uH, dòng điện chịu được 3A, sai số ±20%
24 Cuộn cảm 100uH 3A ±20% 5 Cái Giá trị 100uH, dòng điện chịu được 3A, sai số ±20%
25 Cuộn cảm 220uH 3A ±20% 5 Cái Giá trị 100uH, dòng điện chịu được 3A, sai số ±20%
26 Thạch anh 1MHz 5 Cái Tần số 1MHz, loại cắm, dải nhiệt độ -10 đến -60 độ C
27 Connector nguồn 1 chiều CON 14P 3.5MM 15 Cái 14 cặp chân, kích thước giữa 2 chân 3.5mm
28 Connector nguồn 1 chiều CON 12P 5.08MM 15 Cái 12 cặp chân, kích thước giữa 2 chân 5.08mm
29 Connector nguồn một chiều CON 10P 5.08MM 5 Cái 10 cặp chân, kích thước giữa 2 chân 5.08mm
30 Connector USB 5 Cái Loại kết nối USB, điện áp 5VDC, trọng lượng 3g
31 Connector DC Plug & Jack 220 V DC/AC 10 Cái Jack nối nguồn 3 chân, cầu chì 5x20mm, có công tắc bật tắt
32 Connector 1 chiều Socket DC-002, 3.5x1.3mm 10 Cái Vật liệu nhựa; kích thước 3.5x1.3mm
33 Module Relay 5VDC; 250V-10A 39 Cái 8 rơle tích hợp, ngõ vào AC 250V 10A, điện áp hoạt động 5VDC, có LED hiển thị
34 Điôt 1N4007 100 Cái Chân cắm: DO-41, điện áp làm việc lớn nhất 1000V, dòng điện tối đa: 10A
35 Led đỏ 5MM 100 Cái Chiều dài 16mm, đường kính: 5mm, dòng tiêu thụ tối đa 20mA
36 Led đỏ 5MM 30 Cái Chiều dài 16mm, đường kính: 5mm, dòng tiêu thụ tối đa 10mA
37 Transistor dán C1815 18 Cái Loại NPN, điện áp CE cực đại 50V, dòng điện cực đại 0.15A, loại chân DIP, kiểu đóng gói TO92
38 Transistor cắm 2N3904 19 Cái Loại NPN, điện áp CE cực đại 40V, dòng điện lớn nhất 0,2A, kiểu chân Cắm, kiểu đóng gói TO92
39 Connector DB9 30 Cái Chân thẳng, kết nối RS232 hàn dây
40 Bo mạch in 30x20 cm 2 Cái Vật liệu: FR4, dài 30cm, rộng 20cm
41 Bo mạch in 10x10 cm 2 Cái Vật liệu: FR4, dài 10cm, rộng 10cm
42 Bo mạch in 20x15 cm 2 Cái Vật liệu: FR4, dài 20cm, rộng 15cm
43 Bo mạch in 25x15 cm 2 Cái Vật liệu: FR4, dài 25cm, rộng 15cm
44 Phíp mêca 32x22 cm 4 Cái Vật liệu: FR4, dài 32cm, rộng 22cm
45 Phíp mêca 26x16 cm 4 Cái Vật liệu mica, dài 26cm, rộng 16cm
46 Trụ cấp, lấy tín hiệu xoay chiều DC Plug & Jack 220 V DC/AC 40 Cái Jack nối nguồn 3 chân, cầu chì 5x20mm, có công tắc bật tắt
47 Cáp đồng trục RF SMA đực-đực 7 Bộ Loại kết nối 2 đầu đực, chiều dài cáp 3m, loại cáp RG174, trở kháng: 50 Ohm
48 Cáp đồng trục RF SMA cái-cái 7 Bộ Loại kết nối 2 đầu cái, chiều dài cáp 1m, loại cáp RG174, trở kháng: 50 Ohm
49 Cáp đồng trục RF SMA đực-cái 4 Bộ cáp chuyển đổi SMA đực sang SMA cái, loại Cáp RG174, dài 15cm
50 Cable RS 232 10 Bộ dây cổng COM DB9 đực-đực, dài 1,3m
51 Board Arduino UNO 2 Bộ Điện áp làm việc 5V, điện áp vào 7-12V, vi điều khiển Atmega328P, SRAM 2KB, tốc độ xung nhịp 16 MHz
52 Kit phát triển AD 9850 2 Bộ Tần số 0-40MHz, xung vuông 0-1MHz, đầu ra 2 sóng sin và 2 xung vuông, lọc thông thấp 70 MHz
53 IC LM 741 50 Cái Loại 8 chân, xuyên lỗ, điện áp cung cấp lớn nhất: +/-18V (Vcc), công suất cực đại 500mW, dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 70oC
54 Rơ le 8 kênh 5V 2 Bộ 8 rơle tích hợp, ngõ vào AC 250V 10A, điện áp hoạt động 5VDC, có LED hiển thị
55 Biến trở 3006P 104 100K 50 Cái Giá trị lớn nhất 100KΩ; công suất 3/4W; sai số ±10%
56 IC AD 9850 BRS 10 Cái Tần số 0-40MHz, xung vuông 0-1MHz, đầu ra 2 sóng sin và 2 xung vuông, lọc thông thấp 70 MHz
57 IC cảm biến dòng ACS712 5A 8 Cái Điện trở dây dẫn trong 1.2mΩ; độ nhạy đầu ra 63-190mV/A
58 IC ổn áp LM 7805 15 Cái Điện áp đầu vào từ 7.5V - 20V ( Cả AC và DC); đầu ra điện áp 5V; dòng điện 1.2A
59 IC ổn áp LM 7812 20 Cái Điện áp đầu vào đầu vào 14V-35V (DC hoặc AC); điện áp đầu ra 12VDC; dòng lớn nhất 1.2A
60 Ôxilô số Pico scope 2000 Series 2 Bộ Số kênh 2; băng thông 10 – 200MHz; tốc độ lấy mẫu 1Gb/s; bộ nhớ 48kS
61 Dây đo Ôxilô 6 Sợi Băng thông 100 MHz; độ suy giảm : X1 X10 ± 2%; độ trễ 3.5ns; điện áp đầu vào tối đa 600V; điện trở đầu vào 10MΩ; chiều dài: 1,2m
62 Dây đo Ôxilô GTP-100B-4 100 MHz 6 Sợi Băng thông 100Mhz; độ chia 10:1/ 1:1; đầu kết nối BNC; chiều dài cáp 1.2m
63 Trụ đồng 20mm 50 Cái Vật liệu đồng; chiều dài 2cm
64 Cáp đồng trục RF SMA cái-đực 2 Bộ Cáp chuyển đổi SMA cái sang SMA đực, loại Cáp RG174, dài 15cm
65 Biến áp 10W 220VAC 4 Cái Điện áp vào 220VAC; công suất 10W
66 Biến áp 20W 220VAC 4 Cái Điện áp vào 220VAC; công suất 20W
67 Cầu chỉnh lưu 50A/1200V 15 Cái Điện áp ngược cực đại 1200V; dòng thuận cực đại 50A; dòng ngược 1mA
68 Cầu chì 10A 3,6x10mm 20 Cái Dòng cực đại 10A; kích thước 3,6x10mm
69 Công tắc gạt E-TEN1322 30 Cái Điện áp hoạt động
70 Vít xoắn M4 50 Cái Chất liệu sắt; kích thước 4´10 mm
71 Vít ren M2 50 Cái Chất liệu sắt; dài 5mm
72 Vít ren VR2.5T 200 Cái Đường kính: 2.5mm, dài: 8mm
73 Ốc M5 200 Cái Kích thước M5, dày 1.5mm
74 Vít ren VR3T 200 Cái Đường kính: 3mm, dài: 15mm
75 Ốc VR2.5 200 Cái Đường kính: 2.5mm, dài: 8mm
76 Ốc M3 100 Cái Chất liệu sắt; cỡ M3; dài 5mm
77 Ốc M4 100 Cái Chất liệu sắt; cỡ M4; dài 5mm
78 Ốc nhựa M3 100 Cái Chất liệu nhựa; cỡ M3; dài 10mm
79 Ốc M2 100 Cái Chất liệu sắt; cỡ M2; dài 5mm
80 Đai ốc M2 100 Cái Chất liệu sắt; cỡ M2
81 Đai ốc M3 100 Cái Chất liệu sắt; cỡ M3
82 Đai ốc M4 150 Cái Chất liệu sắt; cỡ M4
83 Sóng kế P532A 2 Cái Tần số đo lớn nhất 18 GHz; phân dải thang đo 5 MHz; độ chính xác 0.100%; Chuẩn ống dẫn sóng: WR90
84 Bộ Suy giảm MI-MC16 2 Cái Vật liệu đồng; dải tần làm việc 8.2-12.4 GHz; hệ số sóng đứng: 1.06
85 Bộ chuyển mạch ống dẫn sóng chữ nhật X-8051 2 Cái Vật liệu đồng; dải tần làm việc 8.2-12.4 GHz; hệ số sóng đứng: 1.1
86 Tải hấp thụ ống dẫn sóng chữ nhật XTX-127 2 Cái Vật liệu đồng; dải tần làm việc 8.2-12.4 GHz; chuẩn ống dẫn sóng WR-90
87 Đi ốt tách sóng siêu cao tần BZD-10018 2 Cái Loại điốt: SBD, không phân áp; dải tần làm việc 10MHz-18.0GHz; kết nối SMA 50 Ohm
88 Thiếc hàn 4 Cuộn Thành phần SN99 Cu0.7, đường kính sợi thiếc 0.8mm, trọng lượng: 500g, nhiệt độ nóng chảy 250 độ C
89 Nhựa thông 1,2 Kg Vật liệu nhựa thông; màu nâu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->