Gói thầu: Mua sắm hóa chất, chất đối chiếu và vật tư chuyên môn phục vụ công tác kiểm nghiệm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810433-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Kiểm Nghiệm Dược Phẩm Mỹ Phẩm Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, chất đối chiếu và vật tư chuyên môn phục vụ công tác kiểm nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200747706 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí được phân bổ trong dự toán đầu năm (Kinh phí không thường xuyên) của TTKNDPMP theo Quyết định số 2544/QĐ-UBND ngày 07/12/2019 của UBND tỉnh V/v giao dự toán thu, chi ngân sách năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 09:12:00 đến ngày 2020-08-27 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 185,430,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetonitril HPLC | 4 | chai/2.5 lít | HPLC | ||
| 2 | Acid acetic | 1 | lít | HPLC | ||
| 3 | Acid nitric | 1 | lít | HPLC | ||
| 4 | Acid phosphoric | 1 | lít | HPLC | ||
| 5 | Acid sulfuric | 1 | lít | HPLC | ||
| 6 | AgNO3 0,1 N | 2 | ống | Có chứng chỉ | ||
| 7 | Bismuth (III) nitrat base-Bi₅O(OH)₉(NO₃)₄ | 1 | chai/100g | - | ||
| 8 | Cồn thực phẩm 96%, can/30 lít | 30 | lít | - | ||
| 9 | Bromocresol green | 1 | chai/5g | - | ||
| 10 | Dimethylsulfoxid | 1 | lít | - | ||
| 11 | Ethanol | 8 | chai/2.5 lít | P.A – 99.97% | ||
| 12 | Glycerin | 1 | chai/2.5 lít | - | ||
| 13 | HCl đậm đặc | 5 | lít | 37% | ||
| 14 | Potassium dihydrogen phosphate | 1 | kg | Tinh khiết phân tích | ||
| 15 | Methanol HPLC | 4 | chai/2.5 lít | P.A - 99.8% | ||
| 16 | NaOH 0,1 N | 10 | ống | - | ||
| 17 | Potassium sodium tartrate tetrahydrate | 1 | chai/500g | - | ||
| 18 | Nước oxy già | 2 | lít | - | ||
| 19 | Iron(II) sulfate heptahydrate-FeO₄S * 7H₂O | 1 | chai/100g | - | ||
| 20 | Bình định mức 100ml (± 0,100ml) | 12 | cái | - | ||
| 21 | Bình định mức 50ml (± 0,06 ml) | 10 | cái | - | ||
| 22 | Cốc có mỏ 100ml | 6 | cái | - | ||
| 23 | Đèn D2 máy Shimadzu- (Model: UV 1700) | 1 | cái | Có chứng nhận chất lượng | có nhân viên lắp đặt | |
| 24 | Giá úp dụng cụ đứng inox ( để bàn) | 5 | cái | - | ||
| 25 | kẹp gắp quả cân, có đầu cao su Tweezers 1mg-50g 140mm | 2 | cái | Có đầu cao su | ||
| 26 | Lam kính 26x76mm | 1 | hộp/50 cái | 76x26mm | ||
| 27 | Lamen 22x40mm | 1 | hộp/100 cái | 22x40mm | ||
| 28 | Màng lọc cellulose nitrate (0.45µ - 47mm) | 2 | hộp/100 tờ | - | ||
| 29 | Màng lọc nylon (0.45µ - 47mm) | 2 | hộp/100 tờ | - | ||
| 30 | Màng lọc nylon syringe (0.45µ - 25mm) | 2 | hộp/50 cái | - | ||
| 31 | Nhiệt ẩm kế số điện tử -91000-027/B | 1 | cái | Khoảng đo: -50 đến +70oC; Độ ẩm: 20 đến 99% RH; Có giấy chứng nhận hiệu chuẩn | ||
| 32 | Nhiệt kế vẩy maxima cho nối hấp tiệt trùng | 1 | cái | +80 to +130oC, chia vạch 2oC, ngắn chỉ 60mm | ||
| 33 | Nhiệt kế vẩy maxima | 3 | cái | -35 to +50oC chia vạch 1, dài 260mm | ||
| 34 | Nhiệt kế vẩy maxima | 1 | cái | -10 to +150oC chia vạch 1, dài 260mm, | ||
| 35 | Pipette bầu A 25 ml 2 vạch (± 0,03ml) | 5 | cái | - | ||
| 36 | Cột Luna 5 µm C18 100 Å LC Column 250 x 4.6 mm | 1 | Cây | - | ||
| 37 | Cột Luna 5 µm C8 100 Å LC Column 250 x 4.6 mm | 1 | cây | - | ||
| 38 | Aspirin | 1 | lọ | Có chứng chỉ | ||
| 39 | Captopril | 2 | lọ | Có chứng chỉ | ||
| 40 | Dược liệu chuẩn Bạch Linh | 1 | gói | Có chứng chỉ | ||
| 41 | Dược liệu chuẩn Đương Quy | 1 | lọ | Có chứng chỉ | ||
| 42 | Dược liệu chuẩn Hoài Sơn | 1 | gói | Có chứng chỉ | ||
| 43 | Dược liệu chuẩn Ba kích | 1 | lọ | Có chứng chỉ | ||
| 44 | Dược liệu chuẩn Hoàng Kỳ | 1 | gói | Có chứng chỉ | ||
| 45 | Dược liệu chuẩn Ý Dĩ | 1 | gói | Có chứng chỉ | ||
| 46 | Dược liệu chuẩn Thiên Ma | 1 | gói | Có chứng chỉ | ||
| 47 | Dược liệu chuẩn Phòng Phong | 1 | gói | Có chứng chỉ | ||
| 48 | Erythromycin stearat | 5 | ống | Có chứng chỉ | ||
| 49 | Piracetam | 2 | lọ | Có chứng chỉ | ||
| 50 | Spiramycin | 5 | ống | Có chứng chỉ | ||
| 51 | Môi trường Atibiotic Agar No.11 | 1 | chai/500g | - |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi