Gói thầu: Gói số 10. Thiết bị nghiên cứu, phân tích phục vụ hệ thống phòng thí nghiệm cấp III
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815649-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói số 10. Thiết bị nghiên cứu, phân tích phục vụ hệ thống phòng thí nghiệm cấp III |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569473 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 16:11:00 đến ngày 2020-08-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,280,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống Real time PCR kèm laptop (Realtime PCR system) | 1 | Hệ thống | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Tủ mát kết hợp âm sâu -30oC (Deep freezer -30oC) | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Máy khuấy từ gia nhiệt (kèm các viên khuấy từ các kích cỡ) (Magnetic stirrer hot plate) | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Máy ly tâm lạnh đa năng sinh khối lớn | 1 | Hệ thống | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Hệ thống hút dịch (1 và 8 đầu hút) | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Máy ly tâm mini (kèm đầy đủ adapter) (Mini centrifuge) | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Tủ ấm CO2 có tiệt trùng UV, van, bình ≥ 130L (CO2 incubator) | 1 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Kính hiển vi soi ngược (Invert Microscopy) | 1 | Hệ thống | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Máy chiết tách DNA/RNA (Automated Nucleic acid Extraction system) | 1 | Hệ thống | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Máy trộn mẫu đảo tròn (đủ bộ adapter) (Rotating Mixers) | 1 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Hệ thống định danh vi sinh vật MALDI-TOF (full option) (MALDI- TOF Mass Spectrometry) | 1 | Hệ thống | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Tủ lạnh thường (Refrigerator) | 1 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Hệ thống lọc môi trường nuôi cấy tế bào (Filter Holders with Receiver system) | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Dụng cụ đếm bằng tay (Hand Tally Counter) | 1 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Bộ micro pipette (6 pipettes 2µL, 10µL, 20µL, 100µL, 200µL, 1000µL), kèm giá để (Micro pipette pack set (6 pipettes) | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Bộ micro pipette (8 pipettes 2 µL, 10µL, 20 µL, 100 µL, 200 µL, 1000µL, 5000, 10000 µL), kèm giá để (Micro pipette pack set (8 pipettes) | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Pipette đa kênh (8 kênh, 30-300 microliters) (8 channel pipette) | 1 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Pipet Aid | 1 | Chiếc | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Tủ đựng nguyên vật liệu (Laboratory furniture storage cabinet) | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Tủ đựng hóa chất tiêu chuẩn (Laboratory chemical storage cabinet) | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Bàn thí nghiệm trung tâm (Laboratory centeral workbench with sink) | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Bàn thí nghiệm áp tường hình chữ L (Laboratory workbench L style (normal size)) | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Bàn thí nghiệm áp tường hình chữ L (Laboratory workbench L style (long size)) | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Ghế cho phòng thí nghiệm (Lab Adjustable Seat) | 10 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Tủ treo (Lab Storage Cabinet Wall Cupboard (long)) | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương V Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi