Gói thầu: Cung cấp giấy tờ chuyên môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200746404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 14:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu Trung ương |
| Tên gói thầu | Cung cấp giấy tờ chuyên môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673926 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 11:23:00 đến ngày 2020-08-14 14:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 393,317,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng gây mê hồi sức | 5.000 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 2 | Bảng sơ kết 15 ngày điều trị | 7.000 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 3 | Bảng theo dõi điều trị | 600 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 4 | Bao đựng thuốc | 36.700 | Cái | KT: 10cm x 8cm, in 1 mặt, 1 màu,giấy ngoại 60g/m2, độ trắng 90 ISO. Có nắp, dán thành phẩm. | ||
| 5 | Bao đựng phim | 10.000 | Cái | KT 26cm x 32cm, in giấy Grap định lượng 260g/m2 | ||
| 6 | Bệnh án thường | 3.400 | Quyển | KT: 46x32cm, in 1 màu, 2mặt. Bìa Duplech 400g/m2. Ruột: 2 tờ A3 in 2 mặt, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO, gáy: 5cm x 29cm, in 2 mặt, 1 mầu đen, 30 trang, đóng ghim | ||
| 7 | Bệnh án Pemphigus | 500 | Bộ | KT: Bìa 46cm x 32 cm, Bìa Duplech 400g/m2 in 1 màu đen, 2 mặt, giấy Duplex. Ruột gồm 2 tờ A3 gập đôi, in 2 mặt, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO, đóng ghim gáy 26 trang | ||
| 8 | Biên bản hội chẩn trước thủ thuật | 1.000 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 9 | Biên bản hội chẩn trước mổ | 1.600 | Tờ | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 10 | Biên bản hội chẩn bệnh nhân sử dụng thuốc có dấu * | 1.000 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 11 | Cách thức mổ | 1.000 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 12 | Cách thức thủ thuật | 200 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 13 | Đơn thuốc 1 mặt( kinh bao) | 140.000 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, in 4 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 14 | Đơn thuốc 2 mặt ( 2 mặt đơn thuốc - kính báo) | 80.100 | Tờ | KT: A5, in 4 màu, 2 mặt, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 15 | Giấy cam đoan phẫu thuật - thủ thuật | 17.000 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 16 | Giấy chăm sóc cấp I | 1.500 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 17 | Giấy chuyển viện | 700 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 18 | Giấy chuyển tuyến | 3.700 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 19 | Tờ tái khám Pemphigus | 500 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 20 | Giấy hẹn khám lại | 4.500 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 21 | Phiếu khám chuyên khoa | 5.300 | Tờ | KT: A5, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 22 | Giấy mời hội chẩn | 2.800 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 23 | Giấy ra viện | 6.500 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 24 | Giấy hẹn bảo hiểm | 800 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 25 | Lịch phẫu thuật | 500 | Tờ | KT A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 26 | Lý lịch máy (quyển nhỏ) | 230 | Quyển | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO, 100 tờ/ quyển, bìa in 4 mầu, keo gáy. | ||
| 27 | Nhãn dán tuýp | 100.500 | Nhãn | KT: 3,5cm x 2cm giấy đề can Amzon Indonesia, in 1 mầu | ||
| 28 | Phiếu chăm sóc cấp II, III | 15.000 | Tờ | KT A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 29 | Phiếu công khai thuốc (in ngang) | 17.000 | Tờ | KT A4 ngang, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 30 | Phiếu công khai vật tư (in ngang) | 17.000 | Tờ | KT A4 ngang, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 31 | Phiếu giao, nhận đồ vải | 28 | Quyển | KT: 10,5 x 30cm, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO, 100 tờ/ quyển, chạy rãnh xé, bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2, in 4 mầu. | ||
| 32 | Phiếu giao, nhận dụng cụ | 20 | Quyển | KT: 10,5 x 30cm, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO , 100 tờ/ quyển, chạy rãnh xé, bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2, in 4 mầu. | ||
| 33 | Phiếu mượn tài sản | 23 | Quyển | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO , 100 tờ/ quyển, chạy rãnh xé, bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2, in 4 mầu. | ||
| 34 | Phiếu phẫu thuật | 500 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 35 | Phiếu thử phản ứng | 2.600 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 36 | Phiếu xét nghiệm (bé) | 165 | Quyển | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, block, bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2, in 4 mầu. | ||
| 37 | Phiếu xét nghiệm (to) | 61 | Quyển | KT: A3, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2, in 4 mầu. | ||
| 38 | Phiếu xét nghiệm đông máu cơ bản | 6 | Quyển | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2, in 4 mầu. | ||
| 39 | Phiếu xét nghiệm huyết học | 26 | Quyển | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, block, bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2. in 4 mầu. | ||
| 40 | Phiếu xét nghiệm sinh hóa | 39 | Quyển | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, block, bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2. | ||
| 41 | Sổ bàn giao chuyển viện | 5 | Quyển | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu keo, bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2,in 4 mầu. | ||
| 42 | Sổ biên bản hội chẩn | 8 | Quyển | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu keo, bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2,in 4 mầu. | ||
| 43 | Sổ chỉ phẫu thuật | 30 | Quyển | KT: A3, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2 | ||
| 44 | Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng | 12 | Quyển | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2 | ||
| 45 | Sổ giao ban phòng | 65 | Quyển | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2 | ||
| 46 | Sổ giao ban bác sĩ | 10 | Quyển | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2 | ||
| 47 | Sổ hội đồng người bệnh | 18 | Quyển | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2 | ||
| 48 | Sơ kết bệnh án trước mổ | 1.000 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 49 | Sổ kiểm tra | 10 | Quyển | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2, in 4 mầu | ||
| 50 | Sổ lĩnh văn phòng phẩm | 30 | Quyển | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, block, chạy rãnh xé.bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2, in 4 mầu | ||
| 51 | Sổ mời hội chẩn | 8 | Quyển | KT: A5, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2, in 4 mầu | ||
| 52 | Sổ nghỉ việc hưởng BHYT | 1 | Quyển | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, block, bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2, in 4 mầu | ||
| 53 | Sổ ra, vào viện | 5 | Quyển | KT: A3, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển.bìa Đupléch 300g/m2 in 4 mầu, khâu chỉ, keo gáy. | ||
| 54 | Sổ sai sót chuyên môn | 10 | Quyển | KT: A3, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển.bìa Đupléch 300g/m2, in 4 mầu,khâu chỉ, keo gáy. | ||
| 55 | Sổ thông tin thuốc | 1 | Quyển | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2 in 4 mầu. | ||
| 56 | Sổ thuốc bé | 50 | Quyển | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2 | ||
| 57 | Sổ thuốc to | 1 | Quyển | KT: A3, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2 | ||
| 58 | Sổ phiếu yêu cầu | 10 | Quyển | KT: A4 ngang, in 1 mặt, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/quyển, chạy rãnh xé, bìa xanh ngoại Indo 200g/m2 | ||
| 59 | Toa chấm công | 250 | Tờ | KT: A3, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO | ||
| 60 | Phiếu bàn giao bệnh nhân phẫu thuật | 5.001 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO | ||
| 61 | Bảng kiểm dụng cụ vật tư y tế bệnh nhân phẫu thuật nội trú | 5.000 | Tờ | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO | ||
| 62 | Sổ ngoại kiểm | 4 | Quyển | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2, in 4 mầu | ||
| 63 | Sổ nội kiểm | 6 | Quyển | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, khâu, keo gáy, bìa Đupléch 300g/m2, in 4 mầu | ||
| 64 | Sổ nhật kí vận hành máy | 92 | Quyển | KT: A5, in 1 màu, 2 mặt, giấy ngoại 80g/m2, 50 trang/ quyển.bìa Đupléch 300g/m2 in 4 màu. | ||
| 65 | Giấy cam kết khám chữa bệnh tự nguyện | 5.000 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 66 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 5.000 | Tờ | KT A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO. | ||
| 67 | Đăng kí sử dụng thuốc, dịch vụ kỹ thuật ngoài BHYT | 1.000 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO | ||
| 68 | Giấy chứng nhận nghỉ ốm bảo hiểm | 1 | Quyển | KT: A4, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, block, chạy rãnh xé.bìa giấy xanh ngoại Indo 200g/m2, in 4 mầu | ||
| 69 | Phiếu Công khai dịch vụ khám,chữa bệnh nội trú | 11.000 | Tờ | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO | ||
| 70 | Thẻ phẫu thuật giấy cứng | 1.000 | Tờ | KT: A5, in 2 mặt, 4 màu, giấy Ofset 250 g/m2, Indo. | ||
| 71 | Phiếu tái khám Á vảy nến | 200 | Tờ | KT: A4, in 2 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, độ trắng 90 ISO | ||
| 72 | Thẻ dịch vụ | 5.000 | Cái | KT: A5, in 2 mặt, 4 màu, giấy Ofset 250 g/m2, Indo. | ||
| 73 | Sổ phiếu hấp dụng cụ (A5, chạy rãnh xé, 100 tờ/quyển, đóng gim) | 14 | Quyển | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2, 100 tờ/ quyển, đóng ghim, chạy rãnh xé | ||
| 74 | Phiếu đăng ký khám bệnh | 360.000 | Tờ | KT: A5, in 1 mặt, 1 màu, giấy ngoại 80g/m2 độ trắng 90 ISO |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi