Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SC chỉnh trang 5S lưới điện 04KV,Cáp viễn thông, các TBA năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200818902-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Mua sắm VTTB phục vụ SC chỉnh trang 5S lưới điện 04KV,Cáp viễn thông, các TBA năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200741899
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí giá thành SXKD của Công ty Điện lực Nam Định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 14:37:00 đến ngày 2020-08-17 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,515,216,408 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng dính 715 cuộn Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
2 Băng dính (ba màu) 1.104 cuộn Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
3 Băng dính trắng loại to 13 cuộn Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
4 Biển nhận diện lộ ĐZ 0,4KV 32 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
5 Bu lông mạ M18x300 56 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
6 Cáp thép bọc nhựa F10 (m) 9.419 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
7 Cáp thép bọc nhựa F12 2.268 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
8 Cáp thép bọc nhựa F14 881 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
9 Cáp thép bọc nhựa F16 1.968 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
10 Dây thép 2mm bọc nhựa 403,8 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
11 Dây thép 1,5mm bọc nhựa(60m/kg) 28 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
12 Dây thép 1mm bọc nhựa 3 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
13 Cáp vặn xoắn 4x50 638 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
14 Dây 1x4 mm2 286 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
15 Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha gián tiếp + gông đai 11 hộp Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
16 Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha + gông đai 33 hộp Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
17 Hộp chia điện 131 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
18 Đai thép không rỉ 629 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
19 Khoá đai thép không rỉ 5.284 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
20 Ghíp GN1 1.126 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
21 Ghíp GN2 1.704 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
22 Kẹp cáp thép 135 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
23 Dây thít nhựa (5x300) 13 túi Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
24 Dây thít nhựa 20cm 3 túi Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
25 Dây thít nhựa 30 mm(100c) 32 túi Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
26 Dây thít nhựa (50C/túi) 14 túi Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
27 Dây thít nhựa 8x400 mm 34 túi Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
28 Dây thít nhựa 6x300 (30cm) 1.120 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
29 Dây thít nhựa 4x200 (20cm) 600 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
30 Dây thít nhựa dài 50cm 13 túi Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
31 Dây thít đen 6 túi Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
32 Cóc siết cáp F 10 461 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
33 Cóc siết cáp F 12 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
34 Cóc siết cáp F 15 606 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
35 Cóc siết cáp F 16 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
36 Cóc siết cáp F 18 226 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
37 Đai bó cáp ĐBC-1 3.880 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
38 Đai bó cáp F150 498 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
39 Gông treo cáp GC-1-1V 212 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
40 Gông treo cáp GC-1T 63 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
41 Gông treo cáp GC-2đ-2T 11 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
42 Gông treo cáp GC-2đ-2V 2 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
43 Gông treo cáp GC-2k 9 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
44 Gông treo cáp GC-2k -2V 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
45 Tăng đơ M14 51 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
46 Tăng đơ M18 681 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
47 Thang bó cáp 479 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
48 Tiếp địa R2b 3 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
49 Xà lệch đỡ cáp VX-1T 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
50 Xà lệch đỡ cáp VX-1V 8 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
51 Xà lệch khóa cáp VX-1T 2 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
52 Xà XNVT-1T 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
53 Đề can dán hộp công tơ 90 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
54 Đề can in sẵn tên khách hàng 272 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
55 Tem dán tên khách hàng 142 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
56 Bản lề cổng sắt 20 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
57 Biển cấm vảo 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
58 Biển tên TBA 187 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
59 Biển nhận diện tên lộ 326 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
60 Bình ga mini 15 bình Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
61 Bu lông 8x50 28 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
62 Bu lông 10x40 120 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
63 Bu lông 12x40 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
64 Bu lông 12x50 280 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
65 Bu lông 16x50 80 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
66 Bu lông 16x350 18 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
67 Cáp đồng bọc M35 73 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
68 Cáp đồng bọc M50 16 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
69 Cáp đồng bọc M70 100 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
70 Cáp đồng bọc M185 100 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
71 Thanh cái đồng 30x3 1,5 mét Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
72 Dây AV70 31 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
73 Chống sét hạ thế GZ500 22 quả Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
74 Chổi sơn 20 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
75 Chối đánh rỉ 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
76 Đá cắt sắt 107x1,2x16 mm 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
77 Đầu cốt đồng M35 96 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
78 Đầu cốt đồng M50 20 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
79 Đầu cốt đồng M70 41 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
80 Đầu cốt đồng M95 98 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
81 Đầu cốt đồng M150 120 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
82 Đầu cốt đồng M185 170 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
83 Đầu cốt đồng M240 179 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
84 Đầu cốt đồng nhôm AM50 508 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
85 Đầu cốt đồng nhôm AM70 573 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
86 Đầu cốt đồng nhôm AM95 1.699 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
87 Đầu cốt đồng nhôm AM120 132 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
88 Ghíp nhôm 3 bu lông A16-70 108 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
89 Ghíp nhôm 3 bu lông A25-95 132 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
90 Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 241 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
91 Kẹp siết cáp vặn xoắn 273 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
92 Kẹp treo cáp vặn xoắn 33 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
93 Đèn khò ga mini 7 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
94 Dao dọc giấy loại to 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
95 Dũa dẹt thô 20mm 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
96 Dũa tam giác thô 20mm 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
97 Dũa tròn thô fi 16 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
98 Khóa đồng 57 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
99 Ống nối vặn xoắn nhôm A95 52 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
100 Que hàn 1,6 ly 520 que Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
101 Que hàn 3mm 19,2 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
102 Sơn hộp loại nhỏ (vàng, xanh, đỏ) 60 hộp Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
103 Sơn ghi 60 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
104 Sứ đứng 22KV +ty 10 quả Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
105 Sứ hạ thế A30+ty 644 quả Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
106 Giấy ráp thô 6 tờ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
107 Hạt chống ẩm 8 kg Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
108 Khung cưa sắt 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
109 Lưỡi cưa sắt 12 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
110 Lưới nhựa cứng mắt cáo 12 m2 Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
111 Móc treo ngang cáp vặn xoắn 5 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
112 Móc treo dọc cáp vặn xoắn 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
113 Nở sắt fi 12 99 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
114 Gen co nhiệt hạ thế fi 20 (vàng, xanh, đỏ, đen) 327 mét Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
115 Gen co nhiệt hạ thế fi 25 (vàng, xanh, đỏ, đen) 131,8 mét Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
116 Gen co nhiệt hạ thế fi 30 (vàng, xanh, đỏ, đen) 227,6 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
117 Gen co nhiệt hạ thế fi 40 (vàng, xanh, đỏ, đen) 74 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
118 Gen co nhiệt hạ thế fi 50 (vàng, xanh, đỏ, đen) 8 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
119 Ống nhựa xoắn chịu lực fi 25/32 2.861 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
120 Ống nhựa xoắn chịu lực fi 30/40 16 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
121 Ống nhựa xoắn chịu lực fi 65/50 1.464 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
122 Ống nhựa xoắn chịu lực fi 85/65 59,5 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
123 Ống nhựa xoắn chịu lực fi 110/90 20 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
124 Ống nhựa xoắn chịu lực fi 130/100 213,5 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
125 Côliê bắt cáp mặt máy 0,4KV(trạm trụ) 11 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
126 Côliê bắt cáp mặt máy 0,4KV (trạm treo) 7 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
127 Công son đỡ cáp vặn xoắn 17 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
128 Côliê bắt cáp xuất tuyến 23 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
129 Côliê bắt cáp xuất tuyến -3 25 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
130 Côliê bắt cáp xuất tuyến -4 2 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
131 Côliê bắt ống cáp tủ tụ bù 3 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
132 Dây nối tiếp địa cho TBA dài 1m/sợi 24 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
133 Dây nối tiếp địa cho TBA dài 3m/sợi 37 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
134 Giá bắt cáp mặt máy 92 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
135 Giá cố định cáp vặn xoắn 12 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
136 Giá đỡ cáp mặt máy * 2 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
137 Giá đỡ cáp mặt máy (trạm trụ) 21 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
138 Giá đỡ cáp mặt máy (trạm treo) 12 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
139 Giá treo cáp vặn xoắn 105 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
140 Giá treo cáp vặn xoắn (trạm treo) 12 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
141 Rào chắn AT 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
142 Râu sắt mạ kẽm fi 12 "3m" 9 m Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
143 Tem dán biển tên lộ 40 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
144 Tên biển MBA 100 KVA -22/0,4KV 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
145 Tên biển MBA 160 KVA -22/0,4KV 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
146 Tên biển MBA 180 KVA -22/0,4KV 14 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
147 Tên biển MBA 250 KVA -22/0,4KV 13 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
148 Tên biển MBA 320 KVA -22/0,4KV 9 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
149 Tên biển MBA 400 KVA -22/0,4KV 5 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
150 Tên biển MBA 560 KVA -22/0,4KV 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
151 Tên biển MBA 750 KVA -22/0,4KV 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
152 Thanh T chống cáp mặt máy 0,4KV 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
153 Thang trèo trạm 3m 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
154 Xà đỡ cáp mặt máy NĐ 27 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
155 Xà đỡ cáp mặt máy VB 6 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
156 Xà đỡ cáp mặt máy YY 30 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
157 Xà đỡ cáp xuất tuyến 4 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
158 Xà xuất tuyến hạ thế 14 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->