Gói thầu: Nguyên vật liệu đợt 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200802996 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 15:40:00 đến ngày 2020-08-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 234,003,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetonitril HPLC | 15 | Lít | độ tinh khiết ≥99,8%, HPLC | ||
| 2 | Water HPLC | 15 | lit | độ tinh khiết ≥99%, HPLC | ||
| 3 | Methanol HPLC | 15 | lit | độ tinh khiết ≥99,9%, HPLC | ||
| 4 | n-Hexane HPLC | 5 | lit | độ tinh khiết ≥99,9%, HPLC | ||
| 5 | n-Hexane kỹ thuật | 1 | Phi/200L | Kỹ thuật ≥ 97 % | ||
| 6 | Dichloromethane kỹ thuật | 1 | Phi/200L | Kỹ thuật ≥ 97 % | ||
| 7 | Ethanol kỹ thuật | 1 | Phi/200L | Kỹ thuật ≥ 96 % | ||
| 8 | Ethylacetate kỹ thuật | 1 | Phi/200L | Kỹ thuật ≥ 97 % | ||
| 9 | Acetone kỹ thuật | 1 | Phi/200L | Kỹ thuật ≥ 97 % | ||
| 10 | Methanol kỹ thuật | 1 | Phi/200L | Kỹ thuật ≥ 97 % | ||
| 11 | Cột SPE | 1 | túi | C18 | ||
| 12 | Ống nghiệm | 2 | thùng 1000 cái | Thủy tinh trung tính, 1,5 x12 cm | ||
| 13 | Phễu chiết 2L | 1 | cái | Thủy tinh trung tính, có chia vạch, nhám, khóa lõi teflon | ||
| 14 | Bình cầu thủy tinh 500 ml | 5 | cái | Thủy tinh chịu nhiệt, nhám 29/32 | ||
| 15 | CaCl2,2H2O, 500g/lọ | 1 | lọ | Tinh khiết 99,98% | ||
| 16 | Co(NO3)2, 500g/lọ | 1 | lọ | độ tinh khiết ≥98% | ||
| 17 | CuSO4.5H2O, 500g/lọ | 2 | lọ | độ tinh khiết ≥98% | ||
| 18 | EDTA Na2, 500g/lọ | 1 | lọ | độ tinh khiết ≥98% | ||
| 19 | FeSO4,7H2O, 1kg/lọ | 2 | lọ | độ tinh khiết ≥99% | ||
| 20 | H3BO3, 500g/lọ | 1 | lọ | độ tinh khiết ≥99,5% | ||
| 21 | K2HPO4, 100g/lọ | 2 | lọ | độ tinh khiết ≥98% | ||
| 22 | KNO3, 500g/lọ | 2 | lọ | độ tinh khiết ≥99% | ||
| 23 | MnCl2.4H2O, 5g/lọ | 1 | lọ | độ tinh khiết ≥99,99% | ||
| 24 | MoO3, 5g/lọ | 1 | lọ | độ tinh khiết ≥98% | ||
| 25 | Na2CO3, 500g/lọ | 1 | lọ | độ tinh khiết ≥99% | ||
| 26 | NaCl, 250g/lọ | 1 | lọ | độ tinh khiết ≥99,5% | ||
| 27 | NaHCO3, 500g/lọ | 1 | lọ | độ tinh khiết ≥98% | ||
| 28 | NaNO3, 250g/lọ | 1 | lọ | độ tinh khiết ≥98% | ||
| 29 | ZnSO4.7H2O, 100g/lọ | 1 | lọ | độ tinh khiết ≥98% | ||
| 30 | Giấy lọc thô | 50 | Tờ | 100 cm x 100 cm | ||
| 31 | Giấy lọc tinh | 4 | Hộp | r = 110 mm, 100 tờ/hộp | ||
| 32 | Giấy lọc băng xanh | 4 | Hộp | Φ 90 mm, hộp 100 tờ | ||
| 33 | Bản mỏng pha thường, đế bằng nhôm | 1 | Hộp | 20×20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0,25 mm, 25 bản nhôm/hộp | ||
| 34 | Đầu lọc mẫu | 5 | túi 100 cái | Tiệt Trùng | ||
| 35 | Găng tay | 40 | Hộp | Không bột, hộp 50 đôi | ||
| 36 | Màng lọc dung môi (100 cái/hộp) | 5 | Hộp | polyropylene 0.45µm | ||
| 37 | Nước cất 1 lần | 500 | Lít | Tinh khiết | ||
| 38 | Hộp đựng mẫu, 100 vị trí | 5 | Cái | Nhựa PP, 9x9 | ||
| 39 | Lọ thủy tinh đựng mẫu (thể tích 5 ml, 100 lọ/hộp) | 3 | hộp | Thủy tinh trung tính, nắp có ren | ||
| 40 | Lọ thủy tinh đựng mẫu (thể tích 1,5 ml, 100 lọ/hộp) | 3 | hộp | Thủy tinh trung tính, nắp có ren | ||
| 41 | Ống falcon 50ml nhựa, túi 25 cái | 2 | túi | Tiệt trùng | ||
| 42 | Ống falcon 15 ml nhựa, túi 50 cái | 2 | túi | Tiệt trùng | ||
| 43 | Phễu lọc sứ hút chân không | 2 | Chiếc | Bằng sứ, Φ 200mm | ||
| 44 | Đầu tip pipet 1000 µl (1000 cái/túi) | 1 | túi | Tiệt trùng | ||
| 45 | Đầu tip pipet 200 µl (1000 cái/túi) | 1 | túi | Tiệt trùng | ||
| 46 | Đầu tip pipet 100 µl (1000 cái/túi) | 1 | túi | Tiệt trùng | ||
| 47 | Eppendorf 2ml (1000 cái/túi) | 2 | túi | Tiệt trùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi