Gói thầu: Mua sắm thiết bị điều hòa không khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200734966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế Nhà nước tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733432 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 16:27:00 đến ngày 2020-08-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 798,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điều hòa không khí inverter treo tường 2HP | 10 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 2 | Máy điều hòa không khí inverter treo tường 1.5HP | 16 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 3 | Máy điều hòa không khí inverter cassette 2 HP | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | ||
| 4 | Ống đồng 6.35 dày 0.6mm + gen trắng | Haliang-Việt Nam + Việt Nam | 350 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 5 | Ống đồng 12.7 dày 0.7mm + gen trắng | Haliang-Việt Nam + Việt Nam | 350 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 6 | Vật tư phụ theo ống đồng (simili, keo dán, gas đốt, bạc hàn…) | Việt Nam | 350 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 7 | Ống nước thoát nước ngưng D21 dày 1.6mm | Bình Minh hoặc tương đương | 300 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 8 | Dây điện nguồn 2.5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 2.400 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 9 | Dây điện điều khiển 1.5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 1.500 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 10 | CB 2P 16A-6kA | Mitsubishi hoặc tương đương | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 11 | CB 2P 20A-6kA | Mitsubishi hoặc tương đương | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 12 | Nẹp điện 20mm | Việt Nam | 160 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 13 | Kẹp U nẹp ống đồng, ống nước | Việt Nam | 160 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 14 | Giá treo dàn lạnh cassette | Việt Nam | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 15 | Giá treo, chân đỡ dàn nóng | Việt Nam | 28 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 16 | Nhân công tháo máy cũ | Việt Nam | 28 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 17 | Nhân công lắp máy mới | Việt Nam | 28 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi