Gói thầu: Cung cấp vật tư, hóa chất phục vụ nghiên cứu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, hóa chất phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200700955 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 17:27:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 415,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Na2CO3 (99%) | 2 | 500g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 2 | Li2CO3 (99%) | 2 | 500g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 3 | K2CO3 (99%) | 2 | 500g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 4 | MnCO3 (99%) | 4 | 250g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 5 | Fe2O3 (99%) | 4 | 150g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 6 | CoCO3 (99%) | 1 | 500g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 7 | NiCO3 (99%) | 3 | 250g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 8 | Mn2O3 (99%) | 3 | 250g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 9 | TiO2 (99%) | 3 | 500g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 10 | Al2O3 (99%) | 3 | 150g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 11 | NaClO4 (99%) | 2 | 500g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 12 | Carbon black SuperP | 3 | 100 g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 13 | Carbon graphite KS4 | 3 | 25g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 14 | Glucose | 3 | 500 g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 15 | A xít Citric | 2 | 500g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 16 | 2,3-dihydroxynaphthalene | 3 | 250g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 17 | Lá đồng | 1 | Cuộn | Theo mô tả tại chương V | ||
| 18 | Lá nhôm | 1 | Cuộn | Theo mô tả tại chương V | ||
| 19 | Màng ngăn cách (polypropylene-polyethylene-polypropylene) | 1 | Cuộn | Theo mô tả tại chương V | ||
| 20 | Kim loại Natri | 2 | 140 g | Theo mô tả tại chương V | ||
| 21 | Vỏ pin CR2032 | 2 | Túi 100 vỏ | Theo mô tả tại chương V | ||
| 22 | Miếng đệm trong pin CR2032 | 4 | Túi 50 miếng | Theo mô tả tại chương V | ||
| 23 | Khẩu trang | 54 | Hộp | Theo mô tả tại chương V | ||
| 24 | Găng tay | 54 | Hộp | Theo mô tả tại chương V | ||
| 25 | Ethanol | 5 | lít | Theo mô tả tại chương V | ||
| 26 | Acetone | 5 | lít | Theo mô tả tại chương V | ||
| 27 | Găng tay sử dụng cho buồng khí trơ | 5 | Đôi | Theo mô tả tại chương V | ||
| 28 | Khí Argon sử dụng cho buồng khí trơ | 14 | Bình | Theo mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi