Gói thầu: Thuê dịch vụ vệ sinh cong nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820854-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN CAO BẰNG |
| Tên gói thầu | Thuê dịch vụ vệ sinh cong nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719340 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí từ nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 22:36:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 493,678,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhà nghiệp vụ (Nhà B1): Quét lau, rửa sàn nhà | 536,78 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Vệ sinh trần nhà | 536,78 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ + ô thoáng | 251,9 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Quét lau rửa sàn hành lang | 336,99 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Quét, lau rửa cầu thang | 31,96 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Vệ sinh lau, rửa vách cầu thang, hành lang | 9,6 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Vệ sinh nhà vệ sinh | 3 | Phòng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Vệ sinh lan can hành lang | 185 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Vệ sinh tường trong buồng, tường ngoài hành lang, cầu thang | 1.375,83 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Quét lau, rửa sảnh | 15,75 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Nhà điều trị bệnh nhân (Nhà B3): Quét lau, rửa sàn nhà | 901,6 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Vệ sinh trần nhà | 901,6 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ + ô thoáng | 309,78 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Quét lau rửa sàn hành lang | 354,45 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Quét, lau rửa cầu thang | 64,08 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Vệ sinh lau, rửa vách cầu thang, hành lang | 43,4 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Vệ sinh nhà vệ sinh | 9 | Phòng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Vệ sinh lan can hành lang | 85 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Vệ sinh tường trong buồng, tường ngoài hành lang, cầu thang | 2.780,1 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Nhà khám bệnh (Nhà B4): Quét lau, rửa sàn nhà | 473,62 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Vệ sinh trần nhà | 473,62 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ + ô thoáng | 283,18 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Quét lau rửa sàn hành lang | 200,73 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Quét, lau rửa cầu thang | 36,54 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Vệ sinh lau, rửa vách cầu thang, hành lang | 30 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Vệ sinh nhà vệ sinh | 29 | Phòng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Vệ sinh lan can hành lang | 54 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Vệ sinh tường trong buồng, tường ngoài hành lang, cầu thang | 1.427,81 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Nhà sản xuất dược (Nhà B2): Quét lau, rửa sàn nhà | 387,84 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Vệ sinh trần nhà | 387,84 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ + ô thoáng | 145,86 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Quét lau rửa sàn hành lang | 131,4 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Quét, lau rửa cầu thang | 14,28 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Vệ sinh lau, rửa vách cầu thang, hành lang | 8,1 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Vệ sinh nhà vệ sinh | 3 | Phòng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Vệ sinh lan can hành lang | 72 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Vệ sinh tường trong buồng, tường ngoài hành lang, cầu thang | 1.407,44 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Sân vườn khuôn viên: Quét dọn vệ sinh sân, vườn khuôn viên | 180 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Nhà văn phòng + khám bệnh (Nhà A): Quét lau, rửa sàn nhà | 1.074,18 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Vệ sinh trần nhà | 1.074,18 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ + ô thoáng | 493,14 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Quét lau rửa sàn hành lang | 343,96 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Quét, lau rửa cầu thang | 83,16 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Vệ sinh lau, rửa vách cầu thang, hành lang | 63,33 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Vệ sinh nhà vệ sinh | 20 | Phòng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Vệ sinh lan can hành lang | 52,8 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Vệ sinh tường trong buồng, tường ngoài hành lang, cầu thang | 2.909,38 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Quét lau, rửa sảnh | 21,47 | m2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi