Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho công tác thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Thạnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho công tác thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816698 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và huy động từ nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 18:19:00 đến ngày 2020-08-14 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,161,401,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mua đốt cống đúc sẵn tải trọng HL 93 BxH=1.5x1.5 | 4 | m | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 2 | Cát | 9,096 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 40,0442 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 4 | Cát vàng | 501,8556 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 5 | Cấp phối đá dăm | 1.019,9276 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 6 | Cọc tre | 211,68 | m | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 7 | Củi | 71,0904 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 8 | Dây thép | 22,6844 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 9 | Dây thừng | 23,94 | m | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 10 | Đá 1x2 | 19,0997 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 11 | Đá 2x4 | 791,4956 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 12 | Đá cấp phối D | 34,128 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 13 | Đá cấp phối D | 2,256 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 14 | Đinh | 63,2489 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 15 | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 | 42.102,5 | viên | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 16 | Gỗ chống | 1,6029 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 17 | Gỗ đà nẹp | 0,3266 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 18 | Gỗ làm khe co dãn | 12,2164 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 19 | Gỗ nẹp, chống | 2,614 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 20 | Gỗ ván | 5,5777 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 21 | Gỗ ván ( cả nẹp) | 0,2547 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 22 | Giấy dầu | 5.984,55 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 23 | Nước | 177.070,484 | lít | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 24 | Nhựa bi tum số 4 | 18,6504 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 25 | Nhựa đường | 3.054,1 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 26 | Thép tròn D | 1.418,658 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 27 | Xi măng PCB30 | 335.534,4323 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 28 | Vât liệu khác | 1 | Khoản | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi