Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị CNTT và thi công hạ tầng truyền dẫn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Khu di tích lịch sử địa đạo Củ Chi |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị CNTT và thi công hạ tầng truyền dẫn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819730 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 10:48:00 đến ngày 2020-08-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,428,399,951 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị chuyển mạch lõi (switch core) | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thiết bị chuyển mạch nhánh 24 port PoE | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thiết bị chuyển mạch nhánh 8 port PoE | 13 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thiết bị tường lửa | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Máy chủ | 2 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy tính quản trị (Desktop AIO for Console) | 1 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hệ thống lưu trữ | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | SAN Switch | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Kiosk màn hình cảm ứng | 19 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Màn hình cảm ứng 80 inch phục vụ thuyết trình | 1 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy vi tính phục vụ thuyết trình và chiếu phim tư liệu | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Phần mềm Windows Server 2016 | 2 | License | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Phần mềm soạn thảo văn bản | 2 | License | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Phần mềm chống virus cho server | 2 | License | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Phần mềm ảo hoá cho 2 máy chủ (mỗi máy chủ 2 CPU vật lý) | 1 | License | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Hệ thống sàn nâng kỹ thuật trần thạch cao | 1 | hệ thống | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Hệ thống phân phối điện | 1 | hệ thống | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp điện | 1 | hệ thống | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hệ thống chiếu sáng, ổ cắm | 1 | hệ thống | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Khay máng, cáp mạng | 1 | hệ thống | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tủ Rack 42U 600mm x 1075mm Standard Pallet Rack | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Thanh nguồn phân phối PDU (Rack PDU) | 3 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hệ thống UPS 10kVA | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hệ thống chống sét | 1 | hệ thống | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Hệ thống camera an ninh | 1 | hệ thống | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Hệ thống báo cháy, chữa cháy | 1 | hệ thống | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Wi-Fi Access Point Indoor 802.11ac Wave 2 2x2:2 | 13 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Outdoor 802.11ac Wave 2 2x2:2 Wi-Fi Access Point | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Wi-Fi Access Point Outdoor 802.11ac Wave 2 2x2:2 120 degree sector | 2 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Thiết bị quản lý trung tâm, tích hợp license cho 5 Access Points (gồm 2 thiết bị chạy HA) | 2 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bản quyền quản lý thiết bị Access Point cho thiết bị quản lý trung tâm | 11 | License | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Outdoor All-Dielectric Fiber Cables 4F, SM | 11.900 | m | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Outdoor All-Dielectric Fiber Cables 8F, SM | 2.650 | m | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | 1U Panel 24SC DUPL SM | 1 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | ODF SC 8FO,6 duplex SM | 14 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | SC TO SC 3.0MM 0S2 DPX LSZH &OFNR 3M | 85 | sợi | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | UTP Cable,Cat6,4 Prs,23AWG,Sol,XF,CM,Blue,RB | 10 | thùng | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Vật tư phụ ( Đầu RJ 45 Cat6, color boot, nẹp nhựa, ống ruột gà) | 1 | bộ | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Tủ mạng ngoài trời chuyên dụng - Vỏ tủ treo cột kích thước 430x280x162mm - Vật liệu: thép 1.2mm, sơn tĩnh điện màu trắng xám - Cửa: 1 cánh phía trước có khóa an toàn - Thiết kế đối lưu không khí, không thấm nước, không cần quạt giải nhiệt. - Cổng cáp vào/ra: 4 cổng - Hàn cáp quang: tối đa 12 sợi - Dây đai Inox: đi kèm theo tủ - Chống nước IP5 - Chống sét lan truyền cho tủ mạng - Không bao gốm: + MCB nguồn vào, Domino 4 cổng, Switch PoE, MidSpan hoặc Media Converter,......" | 14 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giá treo tủ | 14 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ống Gân Xoắn HDPE 65/50 | 2.000 | m | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | PVC Trunking 19x38, 2m/pcs | 120 | cây | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | PVC Flexible Conduit D25, 40m/roll | 15 | roll | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | PVC Conduit D25 | 250 | cây | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Power cable Cxv 2x2.5mm2, Cadivi | 3.500 | m | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Ổ cắm điện bao gồm đế | 49 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | CB iC60H , 2P, 16A , C cuve | 14 | cái | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi