Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa Ăc quy VRU-611, VRU-812 và tđ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa Ăc quy VRU-611, VRU-812 và tđ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200821188 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 10:14:00 đến ngày 2020-08-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 936,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn SMD 2SC1815 | 900 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 2 | Cell Pin 3,7VDC/6000mAh | 1.200 | Chiếc | Điện áp: 3,7VDC Dung lượng: 6000mAh | ||
| 3 | Đi ốt 1N4148 | 1.200 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 4 | Cuộn cảm lõi Ferit | 900 | Chiếc | Cảm kháng: 100uH Điện trở thuần: 2,1 Ohm Vật liệu từ: Ferrite | ||
| 5 | Điện cảm dán 1008 các loại | 2.400 | Chiếc | Dòng điện chịu đựng 100 mA | ||
| 6 | Điện trở SMD 0603 1% các loại | 3.000 | Chiếc | Kích thước: 0603 Sai số: 1 % | ||
| 7 | Giắc nạp chuyên dụng CX5-4KZ | 300 | Chiếc | Đường kính lỗ cắm: 1,5 mm Số lỗ cắm: 4 | ||
| 8 | Giắc cấp điện áp đầu ra MYE45 | 300 | Chiếc | Số chân: 4 Khoảng cách giữa các chân: 3 mm | ||
| 9 | Tụ điện SMD 0603 1% các loại | 3.000 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 10 | Vi mạch điều khiển BQ29410P | 600 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 11 | Vi mạch BQ25883 | 600 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 12 | Vi mạch SMD 8205A | 900 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 13 | Vi mạch SMD DWO 1 | 900 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 14 | Trụ tiếp Pin (1 x 3) cm | 600 | Chiếc | Vật liệu: Đồng Kích thước: (1 x 3) cm | ||
| 15 | Dây nạp nguồn MYE45 | 300 | Chiếc | Độ dài dây: 80 cm Giắc cắm 2 đầu | ||
| 16 | Gioăng cao su | 1.200 | Chiếc | Kích thước: (4 x 1,5) cm | ||
| 17 | Dung dịch tẩm phủ A10 | 60 | Hộp | Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Khối lượng: 100 g | ||
| 18 | Keo chuyên dụng xử lý kín khít 100g | 60 | Hộp | Thời gian khô: 15 phút Khối lượng: 100g | ||
| 19 | Thiếc hàn 0,6mm loại 250g | 30 | Cuộn | Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi