Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị cho các trường học để củng cố, xây dựng trường học đạt chuẩn quốc gia năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị cho các trường học để củng cố, xây dựng trường học đạt chuẩn quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200770253 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 18:50:00 đến ngày 2020-08-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,323,795,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 124,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A. KHỐI MẦM NON (8 TRƯỜNG) | 1 | Khối trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 2 | A.1. TRƯỜNG MẦM NON ĐAN PHƯỢNG | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 3 | I. PHÒNG KIDS MART (TIN HỌC) | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Bàn để máy vi tính và ghế ngồi cho trẻ | 15 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 5 | Hệ thống mạng 15 máy mới | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Switch 24 ports | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 7 | Tủ mạng | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 8 | Ổn áp 5KVA | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 9 | Dây mạng | 210 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 10 | Nút mạng | 32 | nút | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 11 | Ống gen vuông | 40 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 12 | Dây điện | 100 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 13 | Ổ điện | 16 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 14 | Công lắp đặt, ốc vít, … | 1 | Phòng | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 15 | A.2. TRƯỜNG MẦM NON HẠ MỖ | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 16 | I. PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Xe đạp chân tại chỗ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 18 | Dụng cụ lắc hông | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 19 | Dụng cụ chèo thuyền đơn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 20 | Dụng cụ rèn luyện cơ ngực | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 21 | Dụng cụ tập cử tạ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 22 | Máy chạy tại chỗ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 23 | Thảm trải sàn đa năng | 75 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 24 | Dụng cụ cưỡi ngựa | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 25 | Bộ đi thăng bằng | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 26 | A.3. TRƯỜNG MẦM NON LIÊN HÀ | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 27 | I. THIẾT BỊ NHÀ BẾP | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Tủ sấy bát | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 29 | Tủ cơm 60 kg dùng điện | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 30 | Tủ điều khiển tổng cho tủ sấy bát và tủ cơm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 31 | Phụ kiện và lắp đặt cấp thoát nước cho tủ cơm | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 32 | A.4. TRƯỜNG MẦM NON LIÊN HỒNG | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 33 | I. PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Thảm dốc lớn | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 35 | Hình đai ốc | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 36 | Đệm dưới cầu, xà 15cm | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 37 | Bộ xà gắn tường | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 38 | Bao đấm bốc | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 39 | Găng tay đấm bốc trẻ em | 5 | đôi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 40 | Bục thăng bằng đế tròn | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 41 | Bục thăng bằng đế cong 3 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 42 | Bộ đi thăng bằng | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 43 | II. PHÒNG KIDS MART (TIN HỌC) | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 44 | Bàn để máy vi tính và ghế ngồi cho trẻ | 15 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 45 | Hệ thống mạng 15 máy mới | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 46 | Switch 24 ports | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 47 | Tủ mạng | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 48 | Ổn áp 5KVA | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 49 | Dây mạng | 210 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 50 | Nút mạng | 32 | nút | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 51 | Ống gen vuông | 40 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 52 | Dây điện | 100 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 53 | Ổ điện | 16 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 54 | Công lắp đặt, ốc vít, … | 1 | Phòng | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 55 | III. THIẾT BỊ NHÀ BẾP | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 56 | Bếp từ đôi công nghiệp | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 57 | Xoong 80 lit | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 58 | Tủ điều khiển tổng cho bếp từ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 59 | A.5. TRƯỜNG MẦM NON PHƯƠNG ĐÌNH | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 60 | I. THIẾT BỊ NHÓM LỚP | 1 | Nhóm lớp | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 61 | Bàn ghế cho trẻ (1 bàn, 6 ghế) | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 62 | Tủ tư trang cá nhân trẻ gỗ tự nhiên 18 ô và 2 ngăn để giày dép dưới cùng | 18 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 63 | A.6. TRƯỜNG MẦM NON TÂN HỘI B | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 64 | I. HỘI TRƯỜNG (PHÒNG HỌP) | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 65 | Bàn họp lớn 8m | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 66 | Ghế gỗ tự nhiên đệm da | 80 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 67 | Bàn hội trường 1,2m | 20 | chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 68 | II. THIẾT BỊ NHÓM LỚP | 1 | Nhóm lớp | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 69 | Giá học liệu mái cong | 16 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 70 | Giá học liệu bậc thang | 16 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 71 | Giá học liệu 3 tầng 5 khoang | 16 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 72 | Giá học liệu mái nhà | 16 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 73 | Giá học liệu mái nhà | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 74 | Giá học liệu 2 tầng 2 khoang | 8 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 75 | Giá học liệu 2 tầng 5 khoang | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 76 | Bàn ghế cho trẻ mẫu giáo (1 bàn, 2 ghế) | 200 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 77 | Tủ tư trang cá nhân trẻ gỗ tự nhiên 18 ô và 2 ngăn để giày dép dưới cùng | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 78 | Tủ ca cốc | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 79 | Tủ đựng chăn chiếu, gối | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 80 | III. THIẾT BỊ NHÀ BẾP | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 81 | Bếp từ đôi công nghiệp | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 82 | Bếp xào điện đơn công nghiệp | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 83 | Xoong 80 lit | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 84 | Chảo dùng cho bếp từ | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 85 | Tủ nấu cơm 100 kg gas - điện | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 86 | Phụ kiện và lắp đặt cấp thoát nước cho tủ cơm và bếp từ | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 87 | Tủ điều khiển tổng cho bếp từ và tủ cơm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 88 | Dây điện 3 pha | 80 | M | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 89 | Tủ sấy khăn | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 90 | Tủ sấy bát | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 91 | Máy xay thịt | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 92 | Máy thái rau củ quả | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 93 | Hệ thống hút mùi nhà bếp | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 94 | Tum hút khói | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 95 | Quạt hút | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 96 | Ống gió | 9 | M | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 97 | Ống gió | 8 | M | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 98 | Z hạ độ cao | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 99 | Cút góc 90 độ | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 100 | Côn thu | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 101 | Đầu bịt | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 102 | Côn thu quạt | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 103 | Côn thu quạt | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 104 | Ống Vát bịt lưới chống chuột | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 105 | Bạt chống cháy chống dung | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 106 | Tiêu âm đường ống | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 107 | Giá đỡ quạt | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 108 | Tủ điện | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 109 | Dây điện 3 pha | 30 | M | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 110 | Phụ kiện và lắp đặt hệ thống tum quạt, ống | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 111 | A.7. TRƯỜNG MẦM NON THỌ AN | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 112 | I. PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 113 | Xe đạp chân tại chỗ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 114 | Dụng cụ lắc hông | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 115 | Dụng cụ chèo thuyền đơn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 116 | Dụng cụ rèn luyện cơ ngực | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 117 | Dụng cụ tập cử tạ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 118 | Máy chạy tại chỗ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 119 | Thảm trải sàn đa năng | 55 | m2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 120 | Dụng cụ cưỡi ngựa | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 121 | Bục bật sâu | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 122 | II. PHÒNG BẾP | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 123 | Tủ cơm 60 kg dùng - điện | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 124 | Tủ điều khiển cho tủ cơm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 125 | Phụ kiện và lắp đặt cấp thoát nước cho tủ cơm | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 126 | A.8. TRƯỜNG MẦM NON TRUNG CHÂU | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 127 | I. PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 128 | Xe đạp chân tại chỗ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 129 | Dụng cụ lắc hông | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 130 | Dụng cụ chèo thuyền đơn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 131 | Dụng cụ tập cử tạ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 132 | Máy chạy tại chỗ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 133 | Dụng cụ cưỡi ngựa | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 134 | Bộ đi thăng bằng | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 135 | Dụng cụ rèn luyện cơ ngực | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 136 | II. THIẾT BỊ NHÓM LỚP | 1 | Nhóm lớp | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 137 | Bàn ghế cho trẻ nhà trẻ (1 bàn, 2 ghế) | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 138 | Bàn ghế cho trẻ mẫu giáo (1 bàn, 2 ghế) | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 139 | Giá đồ chơi học liệu | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 140 | III. PHÒNG ÂM NHẠC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 141 | Gương múa mầm non | 20 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 142 | Gióng múa | 9 | M | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 143 | Tủ trang phục biểu diễn gỗ tự nhiên | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 144 | Đàn giáo viên | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 145 | Hệ thống âm thanh | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 146 | B. KHỐI TIỂU HỌC (10 TRƯỜNG) | 1 | Khối trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 147 | B.1. TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỒNG THÁP | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 148 | I. PHÒNG TIN HỌC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 149 | Bàn ghế máy vi tính để hai máy gỗ cao su | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 150 | II. THIẾT BỊ KHÁC | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 151 | Màn hình tương tác (Tích hợp tivi, tương tác, máy tính) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 152 | Camera vật thể | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 153 | Hệ thống âm thanh | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 154 | Loa | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 155 | Amply liền vang số | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 156 | Micro cài đầu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 157 | Phụ kiện hoàn thiện | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 158 | Giá treo tường cho màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 159 | HDMI 15m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 160 | USB nối dài 15m Ugreen | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 161 | Bộ kết nối không dây màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 162 | Tủ -RACK SYSTEM CABINET 10U-D500 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 163 | Nhân công lắp đặt và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 164 | B.2. TRƯỜNG TIỂU HỌC HỒNG HÀ | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 165 | I. PHÒNG ÂM NHẠC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 166 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 167 | Hệ thống âm thanh | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 168 | Đàn giáo viên | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 169 | II. PHÒNG TIN HỌC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 170 | Bàn ghế máy vi tính để hai máy gỗ cao su | 18 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 171 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 172 | III. PHÒNG MỸ THUẬT | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 173 | Giá vẽ di động | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 174 | IV. THIẾT BỊ KHÁC | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 175 | Vận động tiểu học | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 176 | Fitness kết hợp bốn | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 177 | B.3. TRƯỜNG TIỂU HỌC LIÊN HỒNG | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 178 | Fitness kết hợp bốn | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 179 | Fitness chạy bộ đôi | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 180 | Vận động tiểu học | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 181 | B.4. TRƯỜNG TIỂU HỌC LIÊN TRUNG | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 182 | NHÀ ĂN BÁN TRÚ | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 183 | Giường tầng | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 184 | Bộ bàn ghế ăn bán trú Inox ( 01 bàn và 06 ghế) | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 185 | B.5. TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN LẬP B | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 186 | I. HỘI TRƯỜNG (PHÒNG HỌP) | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 187 | Bàn họp lớn 8m | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 188 | Ghế gỗ tự nhiên đệm da | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 189 | Bàn hội trường 1,2m | 20 | chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 190 | II. NHÀ ĂN BÁN TRÚ | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 191 | Giường tầng | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 192 | Bộ bàn ghế ăn bán trú Inox ( 01 bàn và 06 ghế) | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 193 | III. PHÒNG ÂM NHẠC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 194 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 195 | Đàn giáo viên | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 196 | IV. PHÒNG MỸ THUẬT | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 197 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 198 | V. PHÒNG TIN HỌC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 199 | Bàn ghế máy vi tính để hai máy gỗ cao su | 20 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 200 | Hệ thống mạng | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 201 | Switch 24 ports | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 202 | Tủ mạng | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 203 | Ổn áp 5KVA | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 204 | Dây mạng | 260 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 205 | Nút mạng | 40 | nút | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 206 | Ống gen vuông | 40 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 207 | Dây điện | 100 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 208 | Ổ điện | 22 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 209 | Công lắp đặt, ốc vít, … | 1 | Phòng | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 210 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 211 | Bàn ghế giáo viên tin học | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 212 | VI. THIẾT BỊ KHÁC | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 213 | Bảng từ chống lóa | 25 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 214 | Bàn ghế giáo viên | 25 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 215 | Tủ âm tường lớp học | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 216 | Màn hình tương tác (Tích hợp tivi, tương tác, máy tính) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 217 | Camera vật thể | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 218 | Hệ thống âm thanh | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 219 | Loa | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 220 | Amply liền vang số | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 221 | Micro cài đầu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 222 | Phụ kiện hoàn hiện | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 223 | Giá treo tường cho màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 224 | HDMI 15m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 225 | USB nối dài 10m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 226 | Bộ kết nối không dây màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 227 | Tủ - RACK SYSTEM CABINET 10U-D500 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 228 | Nhân công và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 229 | Kệ ghế đất cao (900mm x 4700mm ) | 14,1 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 230 | Kệ ghế đất cao (900mm x 3400mm ) | 10,2 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 231 | Kệ ghế đất cao (900mm x 900mm ) | 1,8 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 232 | Sàn nhựa | 100,75 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 233 | B.6. TRƯỜNG TIỂU HỌC TÔ HIẾN THÀNH | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 234 | I. THIẾT BỊ KHÁC | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 235 | Màn hình tương tác (Tích hợp tivi, tương tác, máy tính) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 236 | Camera vật thể | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 237 | Hệ thống âm thanh | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 238 | Loa | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 239 | Amply liền vang số | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 240 | Micro cài đầu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 241 | Phụ kiện hoàn thiện | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 242 | Giá treo tường cho màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 243 | HDMI 15m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 244 | USB nối dài 10m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 245 | Bộ kết nối không dây màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 246 | Tủ - RACK SYSTEM CABINET 10U-D500 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 247 | Nhân công và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 248 | Bộ leo núi Kim tự tháp | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 249 | Fitness kết hợp bốn | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 250 | Fitness chạy bộ đôi | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 251 | B.7. TRƯỜNG TIỂU HỌC THƯỢNG MỖ | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 252 | I. HỘI TRƯỜNG (PHÒNG HỌP) | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 253 | Ghế gỗ tự nhiên đệm da | 80 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 254 | Bàn hội trường 1,2m | 36 | chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 255 | II. NHÀ ĂN BÁN TRÚ | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 256 | Bộ bàn ghế ăn bán trú Inox ( 01 bàn và 06 ghế) | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 257 | III. PHÒNG TRUYỀN THỐNG | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 258 | Sàn gỗ công nghiệp | 48 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 259 | Tủ trưng bày | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 260 | Vách trung tâm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 261 | Cột đồng và đài sen | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 262 | Tượng Bác | 1 | Pho | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 263 | Bảng thành tích, biểu đồ | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 264 | Bảng ảnh | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 265 | Bảng lời trích | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 266 | Sa bàn trường | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 267 | Khung giấy khen | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 268 | Lô gô nhà trường | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 269 | Ảnh lãnh đạo nhà trường | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 270 | Trần trang trí thạch cao | 62 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 271 | Đèn trang trí | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 272 | Đèn hắt trần | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 273 | Bàn ghế viết lưu bút | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 274 | Rèm cầu vồng | 15 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 275 | IV. PHÒNG ÂM NHẠC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 276 | Hệ thống âm thanh | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 277 | Đàn giáo viên | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 278 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 279 | V. PHÒNG MỸ THUẬT | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 280 | Giá vẽ di động | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 281 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 282 | VI. PHÒNG TIN HỌC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 283 | Bàn ghế máy vi tính để hai máy gỗ cao su | 18 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 284 | Hệ thống mạng 35 máy mới | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 285 | Switch 24 ports | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 286 | Tủ mạng | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 287 | Ổn áp 5KVA | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 288 | Dây mạng | 420 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 289 | Nút mạng | 72 | nút | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 290 | Ống gen vuông | 60 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 291 | Dây điện | 180 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 292 | Ổ điện | 38 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 293 | Công lắp đặt, ốc vít, … | 1 | Phòng | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 294 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 295 | VII. THIẾT BỊ KHÁC | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 296 | Bảng từ chống lóa | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 297 | Bàn ghế giáo viên | 25 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 298 | Tủ đồ dùng các lớp tiểu học | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 299 | Kệ ghê đất cao (900mm x 3700mm) | 14,8 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 300 | Kệ ghế đất cao( 900mm x 2400mm) | 9,6 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 301 | Kệ ghế đất cao( 900mm x 900mm) | 1,8 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 302 | Sàn nhựa | 100,75 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 303 | B.8. TRƯỜNG TIỂU HỌC THỌ AN | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 304 | I. PHÒNG TIN HỌC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 305 | Bàn ghế máy vi tính để hai máy gỗ cao su | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 306 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 307 | II. THIẾT BỊ KHÁC | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 308 | Kệ ghế đất cao (850 mm x 3100 mm ) | 12,4 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 309 | Kệ ghê đất cao (900mm x 850mm) | 7,2 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 310 | Sàn nhựa | 84 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 311 | Màn hình tương tác (Tích hợp tivi, tương tác, máy tính) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 312 | Camera vật thể | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 313 | Hệ thống âm thanh | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 314 | Loa | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 315 | Amply liền vang số | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 316 | Micro cài đầu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 317 | Phụ kiện hoàn hiện | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 318 | Giá treo tường cho màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 319 | HDMI 15m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 320 | USB nối dài 10m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 321 | Bộ kết nối không dây màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 322 | Tủ - RACK SYSTEM CABINET 10U-D500 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 323 | Nhân công và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 324 | B.9. TRƯỜNG TIỂU HỌC THỌ XUÂN | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 325 | I. PHÒNG TIN HỌC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 326 | Bàn ghế máy vi tính để hai máy gỗ cao su | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 327 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 328 | II. PHÒNG MỸ THUẬT | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 329 | Giá vẽ di động | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 330 | III. PHÒNG ÂM NHẠC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 331 | Hệ thống âm thanh | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 332 | Đàn giáo viên | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 333 | B.10. TRƯỜNG TIỂU HỌC TRUNG CHÂU B | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 334 | I. PHÒNG TRUYỀN THỐNG | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 335 | Sàn gỗ công nghiệp | 44 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 336 | Tủ trưng bày | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 337 | Vách trung tâm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 338 | Cột đồng và đài sen | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 339 | Tượng Bác | 1 | Pho | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 340 | Bảng thành tích, biểu đồ | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 341 | Bảng ảnh | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 342 | Bảng lời trích | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 343 | Sa bàn trường | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 344 | Khung giấy khen | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 345 | Lô gô nhà trường | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 346 | Ảnh lãnh đạo nhà trường | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 347 | Ảnh hoạt động của nhà trường | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 348 | Trần trang trí thạch cao | 57 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 349 | Đèn trang trí | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 350 | Đèn hắt trần | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 351 | Bàn ghế viết lưu bút | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 352 | Rèm cầu vồng | 4,3 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 353 | II. THIẾT BỊ KHÁC | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 354 | Vận động tiểu học | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 355 | Fitness chạy bộ đôi | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 356 | C. KHỐI THCS (3 TRƯỜNG) | 1 | Khối trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 357 | C.1. TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LIÊN HÀ | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 358 | Màn hình tương tác (Tích hợp tivi, tương tác, máy tính) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 359 | Camera vật thể | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 360 | Hệ thống âm thanh | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 361 | Loa | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 362 | Amply liền vang số | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 363 | Micro cài đầu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 364 | Phụ kiện hoàn hiện | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 365 | Giá treo tường cho màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 366 | HDMI 15m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 367 | USB nối dài 10m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 368 | Bộ kết nối không dây màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 369 | Tủ - RACK SYSTEM CABINET 10U-D500 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 370 | Nhân công và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 371 | C.2. TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LIÊN TRUNG | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 372 | Màn hình tương tác (Tích hợp tivi, tương tác, máy tính) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 373 | Camera vật thể | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 374 | Hệ thống âm thanh | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 375 | Loa | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 376 | Amply liền vang số | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 377 | Micro cài đầu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 378 | Phụ kiện hoàn hiện | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 379 | Giá treo tường cho màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 380 | HDMI 15m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 381 | USB nối dài 10m | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 382 | Bộ kết nối không dây màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 383 | Tủ - RACK SYSTEM CABINET 10U-D500 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 384 | Nhân công và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 385 | C.3. TRƯỜNG THCS TÔ HIẾN THÀNH | 1 | Trường | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 386 | PHÒNG BỘ MÔN | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 387 | Ti vi 65 inch | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 388 | PHÒNG TIN HỌC | 1 | Phòng | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 389 | Ti vi 65 inch | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 390 | Bàn ghế máy tính 1 chỗ | 22 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 391 | THIẾT BỊ KHÁC | 1 | ht | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 392 | Kệ ghế đất cao ( 900mm x 3050mm ) | 9,15 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 393 | Kệ ghế đất cao ( 900mm x 5900mm) | 5,9 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 394 | Kệ ghế đất cao (900mm x dài 900mm) | 3,6 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 395 | Kệ ghế đất cao ( 900mm x 2750mm) | 2,75 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 396 | Ghế đọc | 45 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 397 | Bàn đọc | 8 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 398 | Bàn ghép đọc hình Elip | 3 | M2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 399 | Bàn giáo viên | 1 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 400 | Kệ đất phòng giáo viên | 1 | Md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi