Gói thầu: Mua vật tư kim khí bảo đảm cho sửa chữa đồng bộ TBKT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801317-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư kim khí bảo đảm cho sửa chữa đồng bộ TBKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801299 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 01:02:00 đến ngày 2020-08-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,206,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,061,780 VNĐ ((Mười hai triệu sáu mươi mốt nghìn bảy trăm tám mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bản lề móc khoá | 30 | Cái | CT3 200x50; Độ cứng 220 HB-350HB | ||
| 2 | Bát tăng cứng thép | 33 | Kg | CT3 120x120x0,8, CT3 128x72x4 ; Độ cứng 220 HB-350HB | ||
| 3 | Bích trong của nắp đồng lá | 7 | Kg | L90 135x78x1,2; độ bóng 200 theo TC JIS Z8741 | ||
| 4 | Đồng lá | 128 | Kg | 30mm dày 4mm; Đánh bóng bề mặt độ bóng 200 theo TC JIS Z8741 | ||
| 5 | Đồng lá | 112 | Kg | П63 dày 1.5 mm, C2680; Đánh bóng bề mặt độ bóng 200 theo TC JIS Z8741 | ||
| 6 | Inox 304 dày 3mm | 200 | Kg | Ф34 DN25; Bề mặt xám No1 | ||
| 7 | Kẽm hộp | 17 | Cây | 30x60; Dày 3mm, mạ kẽm | ||
| 8 | Nắp chắn nước đồng | 149 | Kg | 320x150x0,08; 720x220x0,8; 800x320x0,8; Độ cứng 220 HB-350HB Đánh bóng bề mặt độ bóng 200 theo TC JIS Z8741 | ||
| 9 | Nẹp ốp | 120 | Bộ | 1000x50; Độ cứng 220 HB-350HB | ||
| 10 | Trục giữ móc khoá | 30 | Cái | Ф10; Trục tiện bậc, chốt cố định 1 đầu | ||
| 11 | Nhôm tấm | 4 | Tấm | 1.2x2.44m dày 3mm; Đánh bóng bề mặt độ bóng 200 theo TC JIS Z8741 | ||
| 12 | Nhôm tấm | 390 | Kg | A7075, dày 10mm; Đánh bóng bề mặt độ bóng 200 theo TC JIS Z8741 | ||
| 13 | Nhôm tấm | 56 | Kg | A6061, dày 2mm; Đánh bóng bề mặt độ bóng 200 theo TC JIS Z8741 | ||
| 14 | Nhôm tròn | 96 | Kg | A7075, Ф40 | ||
| 15 | Ống Đồng | 134 | Kg | Ф16, Dày 1,5mm | ||
| 16 | Ống đồng | 174 | Cái | Φ20x0,02; Dày 1,5mm | ||
| 17 | Ốp chữ U | 30 | Cái | 150x1000, Inox 304, Độ cứng 220 HB-350HB | ||
| 18 | Sắt hộp | 24 | Cây | Hộp 30x60, dày 2mm; mạ kẽm | ||
| 19 | Sắt ống | 9 | Cây | Ф 60 x 6m x 2mm; mạ kẽm | ||
| 20 | Sắt ống | 21 | Cây | Ф 90 x 6m x 2mm; mạ kẽm | ||
| 21 | Sắt V5 | 430 | Kg | V5, dày 4mm; mạ kẽm | ||
| 22 | Sắt vuông | 12 | Cây | Vuông 14, dày 2mm; mạ kẽm | ||
| 23 | Sắt vuông | 18 | Cây | Vuông 20, dày 2mm; mạ kẽm | ||
| 24 | Sắt vuông | 30 | Cây | Vuông 40, dày 2mm; mạ kẽm | ||
| 25 | Tai bắt két vào xe thép | 15 | Kg | CT3 120x165x1,5, Độ cứng 220 HB-350HB Đánh bóng bề mặt độ bóng 200 theo TC JIS Z8741 | ||
| 26 | Tấm đỡ hông đồng | 136 | Kg | 710x170x2, 600x135x1; Đánh bóng bề mặt độ bóng 200 theo TC JIS Z8741 | ||
| 27 | Tấm gỗ ép | 30 | Tấm | 25x840x1750, Chịu nước | ||
| 28 | Tấm ốp dài chữ U | 60 | Cái | U80, dài 1750mm, Inox 304, Độ cứng 220 HB-350HB | ||
| 29 | Tay mở ngăn kéo | 96 | Cái | Inox 304; Đánh bóng bề mặt độ bóng 200 theo TC JIS Z8741 | ||
| 30 | Thân bản lề | 120 | Cái | Độ cứng 220 HB-350HB | ||
| 31 | Thép chế tạo | 432 | Kg | Ф20, Ф40, Ф60; Thép thấm cácbon -20CrMo. | ||
| 32 | Thép chữ V | 192 | Kg | V30x1,5x6000, mạ kẽm | ||
| 33 | Thép định hình | 192 | Kg | U50, 4,5mm, mạ kẽm | ||
| 34 | Thép hộp | 1.664 | Kg | 30x60x1,8x6000mm; 60x60x2x6000 Mm; mạ kẽm | ||
| 35 | Thép phe | 220 | Kg | U38mm, U35mm; Độ cứng 500HB | ||
| 36 | Thép tấm | 48 | Tấm | 14x1000x1500, mạ kẽm | ||
| 37 | Thép tấm | 78 | Kg | 100x100x3, mạ kẽm | ||
| 38 | Thép tròn | 815 | Kg | CT45, Ф12mm; Ф14 mm | ||
| 39 | Thép U kỹ thuật | 5.044 | Kg | 30x20x2; 60x30x2 | ||
| 40 | Thép V4 | 19 | Cây | dầy 5mm cây 6m, mạ kẽm | ||
| 41 | Tôn cuộn | 2.496 | Kg | 1000x1,5mm, mạ kẽm | ||
| 42 | Tôn khổ 1m | 438 | Kg | Dày 200mm, mạ kẽm | ||
| 43 | Tôn khổ 1m | 302 | Kg | Dày 5 mm, mạ kẽm | ||
| 44 | Tôn lợp mái sóng tròn | 120 | m2 | Dày 1mm, mạ kẽm | ||
| 45 | Tôn tấm | 176 | m² | Khổ 3,5m x 4,1m dầy 1,5 mm, mạ kẽm | ||
| 46 | Tôn tấm 1mm | 12 | Tấm | 1m x2 m, mạ kẽm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi