Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ TBKT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801318-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ TBKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801299 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 01:22:00 đến ngày 2020-08-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,655,621,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,834,315 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu tám trăm ba mươi bốn nghìn ba trăm mười năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ phận tản nhiệt | 30 | Bộ | 1200x1000x180 | ||
| 2 | Nắp két mát | 30 | Cái | Ф40 | ||
| 3 | Áo tuy ô | 80 | Cái | DN10 | ||
| 4 | Áo tuyô | 80 | Cái | DN13 | ||
| 5 | Áo tuyô | 80 | Cái | DN19 | ||
| 6 | Áo tuyô | 120 | Cái | DN25 | ||
| 7 | Bạc chữ thập các đăng | 4 | Cái | Ф50 x 155 | ||
| 8 | Bát cao su tổng phanh | 4 | Cái | Ф230 dầy16 - | ||
| 9 | Bát cao su xi lanh bánh xe | 32 | Cái | Ф50 | ||
| 10 | Bát phanh cao su 12 lỗ | 6 | Cái | Φ114x11 | ||
| 11 | Bi may-ơ ngoài bánh moóc | 16 | Cái | 7721K | ||
| 12 | Bi may-ơ trong bánh moóc | 16 | Cái | 7718K | ||
| 13 | Bìa đệm cát tông | 6 | Tờ | 0,8x1mx1mm | ||
| 14 | Bộ sin, phớt làm kín hộp số | 4 | bộ | 7 chi tiết Nok | ||
| 15 | Bơm dầu | 28 | Cái | MM3, P=12,5 kG/cm2 | ||
| 16 | Bơm dầu nhờn | 2 | Cái | MH1, P=10,5 kG/cm2 | ||
| 17 | Bơm dầu trợ lực lái | 1 | Cái | ML2, P=25 kG/cm2 | ||
| 18 | Bơm nhiên liệu bằng tay | 2 | Cái | PHA-1A, P=6,5 kG/cm2 | ||
| 19 | Bơm nhiên liệu thấp áp | 2 | Cái | 12TK, P=8,5 kG/cm2 | ||
| 20 | Bơm nước | 2 | Cái | MN1, lưu lượng bơm 200lít/phút | ||
| 21 | Bơm thủy lực | 32 | Cái | 2000 psi | ||
| 22 | Bơm xăng điện | 27 | Cái | 24V | ||
| 23 | Cảm biến a/s dầu động cơ | 3 | Cái | MM7, 0-15 kG/cm2 | ||
| 24 | Cảm biến a/s dầu động cơ | 1 | Cái | MM7, 0-12 kG/cm2 | ||
| 25 | Cảm biến nhiên liệu | 1 | Cái | BM127-A | ||
| 26 | Cảm biến nhiệt độ | 5 | Cái | P-1 | ||
| 27 | Cao su gạt mưa + cần | 12 | Cái | 40 mm | ||
| 28 | Chế hoà khí | 1 | Cái | K151 | ||
| 29 | Chia hơi phanh chính | 1 | Bộ | CHT1 | ||
| 30 | Chổi + cao su gạt mưa | 2 | Bộ | GM1 | ||
| 31 | Cốc xả hơi phanh | 4 | Cái | CP4 | ||
| 32 | Còi điện | 3 | Cái | 12V | ||
| 33 | Còi điện | 9 | Cái | 24V | ||
| 34 | Công tắc chung | 1 | Cái | BK-318 | ||
| 35 | Cụm lốc kê 2 tầng | 8 | Cái | 25T | ||
| 36 | Cụm van điều khiển hơi lốc kê | 4 | Cái | VT25 | ||
| 37 | Dây đai bơm hơi | 2 | Cái | C67 | ||
| 38 | Dây đai bơm nước và trợ lực lái | 2 | Cái | B45A | ||
| 39 | Dây đai máy nén khi | 4 | Cái | B45 | ||
| 40 | Dây đai quạt gió | 15 | Cái | C68 | ||
| 41 | Đệm ghế lái xe | 1 | Cái | 600x600x600; bọc da | ||
| 42 | Đèn hậu 3 khoang | 2 | Cái | DAP, 12V | ||
| 43 | Đèn báo xanh, đỏ | 10 | Cái | 220V- VOC | ||
| 44 | Đèn chiếu sáng thân xe | 10 | Cái | 25T, Ф150 | ||
| 45 | Đèn hậu | 4 | Cái | 3 khoang | ||
| 46 | Đèn kích thước | 4 | Cái | 101, 12V | ||
| 47 | Đèn pha | 4 | Cái | 24V, Ф200 | ||
| 48 | Đèn pha | 2 | Cái | PG-105, NPG-105, 12V | ||
| 49 | Đèn pha | 2 | Cái | XL102, 12V | ||
| 50 | Đèn pha cốt | 4 | Cái | 12V, 140 | ||
| 51 | Đèn pha nách | 1 | Cái | 104, 24V | ||
| 52 | Đèn trần cabin | 2 | Cái | 37M, 24V | ||
| 53 | Đĩa ma sát ly hợp chính | 2 | Cái | Ferado | ||
| 54 | Động cơ điện của bơm dầu nhờn | 1 | Cái | 24V-0,5KW | ||
| 55 | Đồng hồ áp dầu của động cơ | 1 | Cái | 0-15Kg/cm2 | ||
| 56 | Đồng hồ áp hơi | 1 | Cái | 0-150Kg/cm2 | ||
| 57 | Đồng hồ áp suất hơi | 1 | Cái | Wika 213,53 | ||
| 58 | Đồng hồ báo nhiệt độ | 1 | Cái | 0-1200C | ||
| 59 | Đồng hồ nhiên liệu | 29 | Cái | 24V, Miles Perhour | ||
| 60 | Đồng hồ nhiệt độ | 24 | Cái | SW 505-S; TEMPºF | ||
| 61 | Đồng hồ tốc độ | 22 | Cái | Miles Perhour L | ||
| 62 | Đồng hồ Volt-Amper | 23 | Cái | V/A, ACI | ||
| 63 | Đồng hồ Vôn-Ampe | 1 | Cái | 0-50V, một chiều, Ф50, ba chân | ||
| 64 | Đồng hồ vòng quay | 1 | Cái | 0-3000v/p, Ф100, ba chân | ||
| 65 | Hộp quạt gió | 1 | Cái | PCM3, làm mát | ||
| 66 | Két mát dầu | 10 | Cái | 350x250x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao | ||
| 67 | Két mát dầu đồng | 2 | Cái | 700x550x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao | ||
| 68 | Két mát dầu phụ | 2 | Cái | 200x200x150, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao | ||
| 69 | Két mát nước | 1 | Cái | 700x700x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao | ||
| 70 | Két mát nước | 10 | Cái | 950x600x180, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc cao | ||
| 71 | Khoá mát | 8 | Cái | 500A, kiểu tiếp điểm | ||
| 72 | Khóa xăng | 32 | Cái | Inox 304, Ф12 | ||
| 73 | Khớp nối giảm giật quạt gió | 2 | Cái | Ф115 | ||
| 74 | Má phanh bánh xe | 32 | Tấm | ferado 270x150x20 | ||
| 75 | Má phanh tay | 3 | Tấm | ferado 220x110x15 | ||
| 76 | Màng bơm xăng | 2 | Cái | 10 lỗ; cao su chịu xăng, 3 lớp vải, đàn hồi tốt ở nhiệt độ 1500C | ||
| 77 | Mô tơ gạt mưa | 3 | Cái | KP11, điện áp 24V, 120W | ||
| 78 | Nến điện | 170 | Cái | CWR7CPR | ||
| 79 | Nến điện | 8 | Cái | M-14 | ||
| 80 | Ổ bi T ly hợp | 1 | Cái | 3231 TOYO | ||
| 81 | Ống bản lề | 240 | Cái | Ф 10 | ||
| 82 | Ống cao su | 80 | Mét | Ống 1" 1AT, 3 lớp bố | ||
| 83 | Ống cao su | 60 | Mét | Ống 1/2" 1AT, 3 lớp bố | ||
| 84 | Ống cao su | 40 | Mét | Ống 3/4" 1AT, 3 lớp bố | ||
| 85 | Ống cao su | 48 | Mét | Ống 3/8" 1AT, 3 lớp bố | ||
| 86 | Ống cao su | 12 | Mét | FUEL, F42, 3 lớp bố | ||
| 87 | Ống cao su | 18 | Mét | FUEL, F65, 3 lớp bố | ||
| 88 | Ống cao su chịu dầu | 4 | Cái | Ф36 x 1,2 m, chịu dầu chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 89 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 2 | Cái | 2M18x1,5;Ф12 x 1020 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 90 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 2 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 1510 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 91 | Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ | 2 | Cái | M18x1,5;Ф12 x 865 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 92 | Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren | 33 | Cái | FUEL, 3/8", 30'' chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 93 | Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren | 34 | Cái | FUEL, 3/8"x 48' chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 94 | Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren | 44 | Cái | FUEL, 3/8"x 24'' chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 95 | Ống cao su 2 đầu ren | 42 | Cái | FUEL, 3/8"x 20'' chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 96 | Ống cao su 2 đầu ren | 46 | Cái | FUEL, 3/8"x 30'' chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 97 | Ống cao su 2 đầu ren | 46 | Cái | FUEL, 3/8"x 8'' chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 98 | Ống cao su 2 đầu ren | 42 | Cái | FUEL, 5/16"x 32'' chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 99 | Ống cao su bố kẽm | 8 | Cái | NCR,Ф100 x 0,45m chịu áp lực 250 kG/cm2 | ||
| 100 | Ống cao su bố kẽm chịu áp lực | 32 | Cái | NCR,Ф14 x 0,6m chịu áp lực 250 kG/cm2 | ||
| 101 | Ống cao su bố kẽm chịu áp lực | 16 | Cái | NCR,Ф14 x 1,2m, chịu áp lực 250 kG/cm2 | ||
| 102 | Ống cao su bơm nước | 1 | Mét | ф49, 3 lớp bố | ||
| 103 | Ống cao su chịu áp lực | 1 | Mét | Φ22, chịu áp lực 120 kG/cm2 | ||
| 104 | Ống cao su chịu dầu | 4 | Cái | NCR,Ф22 x 0,95 m | ||
| 105 | Ống cao su chịu dầu | 4 | Cái | NCR,Ф27 x 0,8 m | ||
| 106 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 36 | Cái | FUEL, 1"x46'' | ||
| 107 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 40 | Cái | FUEL, 1/2"x33'' | ||
| 108 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 40 | Cái | FUEL, 13/32"x20'' | ||
| 109 | Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren | 62 | Cái | FUEL, 3/4"x18'' | ||
| 110 | Ống cao su dẫn khí 1 lớp bố | 16 | Cái | NCR,Ф20 x 1,4m | ||
| 111 | Ống dẫn nước đồng | 30 | m | Ф10, dày 0.7 mm | ||
| 112 | Ống dầu 2 lớp bố | 33 | Cái | NCR,Ф10mm x 1m | ||
| 113 | Ống dầu 2 lớp bố 2 đầu ren | 30 | Cái | NCR,Ф12mm x 0,8m | ||
| 114 | Ống dầu bôi trơn | 12 | Cái | NCR,Ф16 x 1,2m | ||
| 115 | Ống dầu bôi trơn | 12 | Cái | NCR,Ф21 x 0,8m | ||
| 116 | Ống dầu bôi trơn | 10 | Cái | NCR,Ф45 x 0,8m | ||
| 117 | Ống dầu chịu áp lực | 12 | Cái | NCR,Ф20x 0,85 | ||
| 118 | Ống dầu chịu áp lực | 8 | Cái | NCR,Ф22x 0,8 | ||
| 119 | Ống dầu chịu áp lực | 10 | Cái | NCR,Ф24x 1m | ||
| 120 | Ống dầu chịu áp lực | 12 | Cái | NCR,Ф45 x 0,45 | ||
| 121 | Ống dầu chịu áp lực 1 lớp bố | 16 | Cái | NCR,3/4x 0,85m | ||
| 122 | Ống dầu phanh | 12 | Cái | OCS-VG4 | ||
| 123 | Ống dầu thủy lực | 4 | Cái | NCR,Ф10 x 1,2m | ||
| 124 | Ống dầu thủy lực | 8 | Cái | NCR,Ф12 x 1,2m | ||
| 125 | Ống dầu thủy lực | 8 | Mét | NCR,Ф12 | ||
| 126 | Ống dầu thủy lực | 8 | Cái | NCR,Ф14 x 1,2m | ||
| 127 | Ống dầu thủy lực | 8 | Cái | NCR,Ф14 x 1,6m | ||
| 128 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang | 29 | Cái | Ф36 x 320 | ||
| 129 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 32 | Cái | Ф26 x 1200 | ||
| 130 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 30 | Cái | Ф26 x 770 | ||
| 131 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 31 | Cái | Ф28 x 1000 | ||
| 132 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 31 | Cái | Ф28 x 1400 | ||
| 133 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 28 | Cái | Ф28 x 850 | ||
| 134 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 31 | Cái | Ф28 x 900 | ||
| 135 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 28 | Cái | Ф28 x800 | ||
| 136 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 30 | Cái | Ф48 x 1260 | ||
| 137 | Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren | 30 | Cái | Ф48 x 750 | ||
| 138 | Ống đồng | 495 | Mét | Φ 28 dày 1,5mm | ||
| 139 | Ống đồng | 80 | Mét | Ф10, dày 1,5 | ||
| 140 | Ống đồng | 80 | Mét | Ф13, dày 1,5 | ||
| 141 | Ống đồng làm cụm trao đổi nhiệt | 120 | Kg | Ф8, dày 1.0mm | ||
| 142 | Ống đồng làm đường nước nối giữa 2 bộ trao đổi nhiệt | 2,5 | Kg | Ф36, dày 1.5mm | ||
| 143 | Ống đồng làm đường ra và vào của nước két mát | 5 | Kg | Ф50, dày 1.5mm | ||
| 144 | Ống ghen chịu nhiệt | 30 | Mét | Φ15 | ||
| 145 | Ống ghen chịu nhiệt | 448 | Mét | Φ3;4;5;6 | ||
| 146 | Phớt bơm nước | 1 | Cái | 165x135x6; 02 môi chắn nước, dầu bôi trơn | ||
| 147 | Phớt cao su | 3 | Cái | (20x35x5)mm | ||
| 148 | Phớt cao su | 5 | Cái | (22x45x8) mm | ||
| 149 | Phớt cao su | 5 | Cái | (60x85x8) mm | ||
| 150 | Phớt cầu xe | 10 | Cái | 82x95x10 | ||
| 151 | Phớt cầu xe | 10 | Cái | 85x105x10 | ||
| 152 | Phớt chắn dầu | 40 | Cái | 44,5x28x11,5 | ||
| 153 | Phớt chắn dầu | 40 | Cái | 52x28x9,7 | ||
| 154 | Phớt chắn dầu | 40 | Cái | 57x39x9,7 | ||
| 155 | Phớt chắn dầu | 42 | Cái | 140x110x12 | ||
| 156 | Phớt chắn dầu | 331 | Cái | 150x120x10 | ||
| 157 | Phớt chắn dầu | 324 | Cái | 60x35x22 | ||
| 158 | Phớt chắn dầu | 46 | Cái | 68x50x9 | ||
| 159 | Phớt chắn dầu | 46 | Cái | 76x46x10 | ||
| 160 | Phớt chắn dầu | 39 | Cái | 79,6x57x10 | ||
| 161 | Phớt chắn dầu | 44 | Cái | 85x64x10,5 | ||
| 162 | Phớt chắn dầu | 38 | Cái | 92,2x63,6x12 | ||
| 163 | Phớt chắn dầu cầu xe | 4 | Cái | 184x167x12 | ||
| 164 | Phớt chắn dầu hộp số chính | 4 | Cái | 62x92x12 | ||
| 165 | Phớt chắn dầu hộp số phụ | 4 | Cái | 58x84x12 | ||
| 166 | Phớt chắn mỡ moay ơ | 6 | Cái | 145x115x15 | ||
| 167 | Phớt dạ then hoa các đăng | 12 | Cái | Φ50x155 | ||
| 168 | Phớt đầu trục hộp số phụ | 9 | Cái | 105x108x10 | ||
| 169 | Phớt mayơ ngoài bánh xe | 16 | Cái | 144x175x5 | ||
| 170 | Phớt mayơ trong bánh xe | 16 | Cái | 105x140x5 - | ||
| 171 | Pu-li quạt gió | 2 | Cái | Ф125 | ||
| 172 | Quạt làm mát nguồn | 10 | Cái | Socket- 12V | ||
| 173 | Rơ le xin đường | 1 | Cái | PC 401- B | ||
| 174 | Rơ le xin đường | 2 | Cái | PC-401T | ||
| 175 | Ruột bầu lọc thô | 1 | Cái | Φ100. | ||
| 176 | Ruột lọc bầu lọc tinh nhiên liệu | 2 | Cái | Ф90 | ||
| 177 | Ruột lọc dầu | 40 | Cái | M55 | ||
| 178 | Ruột lọc dầu | 3 | Cái | Ф120 | ||
| 179 | Săm lốp cả bộ đầu xe đặc chủng | 8 | Bộ | 18.00-24/20PR | ||
| 180 | Săm lốp cả bộ mooc xe đặc chủng | 12 | Bộ | 14.00-20 | ||
| 181 | Sin Amiăng ống đẩy lên | 14 | Cái | Ф90x78x2 | ||
| 182 | Sin Amiăng ống hãm lùi | 14 | Cái | Ф90x75x2 | ||
| 183 | Sin cao su bơm lốp tự động | 4 | Cái | 90x55x5 | ||
| 184 | Sin cao su làm kín nắp quạt thông gió | 5 | Cái | Φ448xΦ11,5 | ||
| 185 | Sin cao su ống đẩy lên | 15 | Cái | Ф90x78x5 | ||
| 186 | Sin cao su ống hãm lùi | 14 | Cái | Ф90x75x5 | ||
| 187 | Sin phanh bánh xe Ф60x6 | 32 | Cái | Ф60x6 | ||
| 188 | Sin phớt chia hơi phanh chính | 2 | Bộ | 09 chi tiết | ||
| 189 | Tấm chắn nắng | 2 | Cái | 400x250 | ||
| 190 | Tiếp điểm báo phanh | 1 | Cái | D50 | ||
| 191 | Trợ lực thủy lực ly hợp | 1 | Cái | YMЗ | ||
| 192 | Trục các đăng dẫn động tời cả bộ | 2 | Bộ | Dẫn động tời cả bộ | ||
| 193 | Trục chữ thập + bi + áo bi | 28 | Bộ | Đồng bộ trục chữ thập, bi và áo bi dẫn động cầu trước | ||
| 194 | Vòng bi | 33 | Cái | 2788K | ||
| 195 | Vòng bi | 72 | Cái | 366K | ||
| 196 | Vòng bi | 84 | Cái | 368A | ||
| 197 | Vòng bi | 76 | Cái | 370A | ||
| 198 | Vòng bi | 37 | Cái | 6202 | ||
| 199 | Vòng bi | 34 | Cái | 6203BZS | ||
| 200 | Vòng bi cầu | 8 | Cái | 7521 | ||
| 201 | Vòng bi cầu | 8 | Cái | 7522 | ||
| 202 | Vòng bi cầu | 1 | Cái | 215 | ||
| 203 | Vòng bi cầu | 1 | Cái | 218 | ||
| 204 | Vòng bi cầu bánh răng cơ cấu hướng | 3 | Cái | 206 | ||
| 205 | Vòng bi cầu bánh răng hành tinh cơ cấu hướng | 3 | Cái | 7000105K | ||
| 206 | Vòng bi cầu bánh răng mặt trời cơ cấu hướng | 3 | Cái | 7000108 | ||
| 207 | Vòng bi cầu giá hành tinh cơ cấu hướng | 6 | Cái | 970711 | ||
| 208 | Vòng bi cầu LHC và CHHT | 1 | Cái | 60722 | ||
| 209 | Vòng bi cầu trục vít cơ cấu hướng | 3 | Cái | 304 | ||
| 210 | Vòng bi côn | 8 | Cái | 6204 | ||
| 211 | Vòng bi côn | 8 | Cái | 6308 | ||
| 212 | Vòng bi côn | 8 | Cái | 6309 | ||
| 213 | Vòng bi kim trục đứng | 8 | Cái | 51216 | ||
| 214 | Vòng bi kim trục đứng | 8 | Cái | 51318 | ||
| 215 | Vòng bi may-ơ bánh xe | 18 | Cái | 7721K | ||
| 216 | Vòng bi moay ơ ngoài | 8 | Cái | 7215 | ||
| 217 | Vòng bi moay ơ trong | 8 | Cái | 7516M | ||
| 218 | Vòng bi trụ | 12 | Cái | 7209K | ||
| 219 | Vòng bi trụ bánh răng mặt trời cơ cấu hướng | 5 | Cái | 292202 | ||
| 220 | Vòng bi trụ giá hành tinh cơ cấu hướng | 6 | Cái | 42305 | ||
| 221 | Xi lanh bánh xe cả bộ | 4 | Bộ | K814-01 | ||
| 222 | Xi lanh thủy lực | 30 | Cái | 2T, 2 chiều | ||
| 223 | Xi lanh trợ lực lái toàn bộ | 2 | Cái | 2 chiều, hành trình 20mm | ||
| 224 | Xi lanh phanh bánh xe | 2 | Bộ | YMЗ, Φ32, L80 | ||
| 225 | Van an toàn bình hơi | 1 | Cái | P=8,5at |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi