Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ TBKT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801318-02
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG
Tên gói thầu Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ TBKT
Số hiệu KHLCNT 20200801299
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn nghiệp vụ kỹ thuật
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-02 01:22:00 đến ngày 2020-08-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,655,621,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,834,315 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu tám trăm ba mươi bốn nghìn ba trăm mười năm đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ phận tản nhiệt 30 Bộ 1200x1000x180
2 Nắp két mát 30 Cái Ф40
3 Áo tuy ô 80 Cái DN10
4 Áo tuyô 80 Cái DN13
5 Áo tuyô 80 Cái DN19
6 Áo tuyô 120 Cái DN25
7 Bạc chữ thập các đăng 4 Cái Ф50 x 155
8 Bát cao su tổng phanh 4 Cái Ф230 dầy16 -
9 Bát cao su xi lanh bánh xe 32 Cái Ф50
10 Bát phanh cao su 12 lỗ 6 Cái Φ114x11
11 Bi may-ơ ngoài bánh moóc 16 Cái 7721K
12 Bi may-ơ trong bánh moóc 16 Cái 7718K
13 Bìa đệm cát tông 6 Tờ 0,8x1mx1mm
14 Bộ sin, phớt làm kín hộp số 4 bộ 7 chi tiết Nok
15 Bơm dầu 28 Cái MM3, P=12,5 kG/cm2
16 Bơm dầu nhờn 2 Cái MH1, P=10,5 kG/cm2
17 Bơm dầu trợ lực lái 1 Cái ML2, P=25 kG/cm2
18 Bơm nhiên liệu bằng tay 2 Cái PHA-1A, P=6,5 kG/cm2
19 Bơm nhiên liệu thấp áp 2 Cái 12TK, P=8,5 kG/cm2
20 Bơm nước 2 Cái MN1, lưu lượng bơm 200lít/phút
21 Bơm thủy lực 32 Cái 2000 psi
22 Bơm xăng điện 27 Cái 24V
23 Cảm biến a/s dầu động cơ 3 Cái MM7, 0-15 kG/cm2
24 Cảm biến a/s dầu động cơ 1 Cái MM7, 0-12 kG/cm2
25 Cảm biến nhiên liệu 1 Cái BM127-A
26 Cảm biến nhiệt độ 5 Cái P-1
27 Cao su gạt mưa + cần 12 Cái 40 mm
28 Chế hoà khí 1 Cái K151
29 Chia hơi phanh chính 1 Bộ CHT1
30 Chổi + cao su gạt mưa 2 Bộ GM1
31 Cốc xả hơi phanh 4 Cái CP4
32 Còi điện 3 Cái 12V
33 Còi điện 9 Cái 24V
34 Công tắc chung 1 Cái BK-318
35 Cụm lốc kê 2 tầng 8 Cái 25T
36 Cụm van điều khiển hơi lốc kê 4 Cái VT25
37 Dây đai bơm hơi 2 Cái C67
38 Dây đai bơm nước và trợ lực lái 2 Cái B45A
39 Dây đai máy nén khi 4 Cái B45
40 Dây đai quạt gió 15 Cái C68
41 Đệm ghế lái xe 1 Cái 600x600x600; bọc da
42 Đèn hậu 3 khoang 2 Cái DAP, 12V
43 Đèn báo xanh, đỏ 10 Cái 220V- VOC
44 Đèn chiếu sáng thân xe 10 Cái 25T, Ф150
45 Đèn hậu 4 Cái 3 khoang
46 Đèn kích thước 4 Cái 101, 12V
47 Đèn pha 4 Cái 24V, Ф200
48 Đèn pha 2 Cái PG-105, NPG-105, 12V
49 Đèn pha 2 Cái XL102, 12V
50 Đèn pha cốt 4 Cái 12V, 140
51 Đèn pha nách 1 Cái 104, 24V
52 Đèn trần cabin 2 Cái 37M, 24V
53 Đĩa ma sát ly hợp chính 2 Cái Ferado
54 Động cơ điện của bơm dầu nhờn 1 Cái 24V-0,5KW
55 Đồng hồ áp dầu của động cơ 1 Cái 0-15Kg/cm2
56 Đồng hồ áp hơi 1 Cái 0-150Kg/cm2
57 Đồng hồ áp suất hơi 1 Cái Wika 213,53
58 Đồng hồ báo nhiệt độ 1 Cái 0-1200C
59 Đồng hồ nhiên liệu 29 Cái 24V, Miles Perhour
60 Đồng hồ nhiệt độ 24 Cái SW 505-S; TEMPºF
61 Đồng hồ tốc độ 22 Cái Miles Perhour L
62 Đồng hồ Volt-Amper 23 Cái V/A, ACI
63 Đồng hồ Vôn-Ampe 1 Cái 0-50V, một chiều, Ф50, ba chân
64 Đồng hồ vòng quay 1 Cái 0-3000v/p, Ф100, ba chân
65 Hộp quạt gió 1 Cái PCM3, làm mát
66 Két mát dầu 10 Cái 350x250x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
67 Két mát dầu đồng 2 Cái 700x550x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
68 Két mát dầu phụ 2 Cái 200x200x150, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
69 Két mát nước 1 Cái 700x700x200, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc, nhiệt độ cao
70 Két mát nước 10 Cái 950x600x180, sơn tĩnh điện, chịu rung xóc cao
71 Khoá mát 8 Cái 500A, kiểu tiếp điểm
72 Khóa xăng 32 Cái Inox 304, Ф12
73 Khớp nối giảm giật quạt gió 2 Cái Ф115
74 Má phanh bánh xe 32 Tấm ferado 270x150x20
75 Má phanh tay 3 Tấm ferado 220x110x15
76 Màng bơm xăng 2 Cái 10 lỗ; cao su chịu xăng, 3 lớp vải, đàn hồi tốt ở nhiệt độ 1500C
77 Mô tơ gạt mưa 3 Cái KP11, điện áp 24V, 120W
78 Nến điện 170 Cái CWR7CPR
79 Nến điện 8 Cái M-14
80 Ổ bi T ly hợp 1 Cái 3231 TOYO
81 Ống bản lề 240 Cái Ф 10
82 Ống cao su 80 Mét Ống 1" 1AT, 3 lớp bố
83 Ống cao su 60 Mét Ống 1/2" 1AT, 3 lớp bố
84 Ống cao su 40 Mét Ống 3/4" 1AT, 3 lớp bố
85 Ống cao su 48 Mét Ống 3/8" 1AT, 3 lớp bố
86 Ống cao su 12 Mét FUEL, F42, 3 lớp bố
87 Ống cao su 18 Mét FUEL, F65, 3 lớp bố
88 Ống cao su chịu dầu 4 Cái Ф36 x 1,2 m, chịu dầu chịu áp lực 120 kG/cm2
89 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 2 Cái 2M18x1,5;Ф12 x 1020 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
90 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 2 Cái M18x1,5;Ф12 x 1510 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
91 Ống cao su thủy lực 2 đầu ren, có lò xo bảo vệ 2 Cái M18x1,5;Ф12 x 865 chịu dầu thủy lực nhiệt độ cao, chịu áp lực 120 kG/cm2
92 Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren 33 Cái FUEL, 3/8", 30'' chịu áp lực 120 kG/cm2
93 Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren 34 Cái FUEL, 3/8"x 48' chịu áp lực 120 kG/cm2
94 Ống cao su 1 lớp bố 2 đầu ren 44 Cái FUEL, 3/8"x 24'' chịu áp lực 120 kG/cm2
95 Ống cao su 2 đầu ren 42 Cái FUEL, 3/8"x 20'' chịu áp lực 120 kG/cm2
96 Ống cao su 2 đầu ren 46 Cái FUEL, 3/8"x 30'' chịu áp lực 120 kG/cm2
97 Ống cao su 2 đầu ren 46 Cái FUEL, 3/8"x 8'' chịu áp lực 120 kG/cm2
98 Ống cao su 2 đầu ren 42 Cái FUEL, 5/16"x 32'' chịu áp lực 120 kG/cm2
99 Ống cao su bố kẽm 8 Cái NCR,Ф100 x 0,45m chịu áp lực 250 kG/cm2
100 Ống cao su bố kẽm chịu áp lực 32 Cái NCR,Ф14 x 0,6m chịu áp lực 250 kG/cm2
101 Ống cao su bố kẽm chịu áp lực 16 Cái NCR,Ф14 x 1,2m, chịu áp lực 250 kG/cm2
102 Ống cao su bơm nước 1 Mét ф49, 3 lớp bố
103 Ống cao su chịu áp lực 1 Mét Φ22, chịu áp lực 120 kG/cm2
104 Ống cao su chịu dầu 4 Cái NCR,Ф22 x 0,95 m
105 Ống cao su chịu dầu 4 Cái NCR,Ф27 x 0,8 m
106 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 36 Cái FUEL, 1"x46''
107 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 40 Cái FUEL, 1/2"x33''
108 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 40 Cái FUEL, 13/32"x20''
109 Ống cao su chịu dầu 2 đầu ren 62 Cái FUEL, 3/4"x18''
110 Ống cao su dẫn khí 1 lớp bố 16 Cái NCR,Ф20 x 1,4m
111 Ống dẫn nước đồng 30 m Ф10, dày 0.7 mm
112 Ống dầu 2 lớp bố 33 Cái NCR,Ф10mm x 1m
113 Ống dầu 2 lớp bố 2 đầu ren 30 Cái NCR,Ф12mm x 0,8m
114 Ống dầu bôi trơn 12 Cái NCR,Ф16 x 1,2m
115 Ống dầu bôi trơn 12 Cái NCR,Ф21 x 0,8m
116 Ống dầu bôi trơn 10 Cái NCR,Ф45 x 0,8m
117 Ống dầu chịu áp lực 12 Cái NCR,Ф20x 0,85
118 Ống dầu chịu áp lực 8 Cái NCR,Ф22x 0,8
119 Ống dầu chịu áp lực 10 Cái NCR,Ф24x 1m
120 Ống dầu chịu áp lực 12 Cái NCR,Ф45 x 0,45
121 Ống dầu chịu áp lực 1 lớp bố 16 Cái NCR,3/4x 0,85m
122 Ống dầu phanh 12 Cái OCS-VG4
123 Ống dầu thủy lực 4 Cái NCR,Ф10 x 1,2m
124 Ống dầu thủy lực 8 Cái NCR,Ф12 x 1,2m
125 Ống dầu thủy lực 8 Mét NCR,Ф12
126 Ống dầu thủy lực 8 Cái NCR,Ф14 x 1,2m
127 Ống dầu thủy lực 8 Cái NCR,Ф14 x 1,6m
128 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 29 Cái Ф36 x 320
129 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 32 Cái Ф26 x 1200
130 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 30 Cái Ф26 x 770
131 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 31 Cái Ф28 x 1000
132 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 31 Cái Ф28 x 1400
133 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 28 Cái Ф28 x 850
134 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 31 Cái Ф28 x 900
135 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 28 Cái Ф28 x800
136 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 30 Cái Ф48 x 1260
137 Ống dầu thủy lực bọc Amiang 2 đầu ren 30 Cái Ф48 x 750
138 Ống đồng 495 Mét Φ 28 dày 1,5mm
139 Ống đồng 80 Mét Ф10, dày 1,5
140 Ống đồng 80 Mét Ф13, dày 1,5
141 Ống đồng làm cụm trao đổi nhiệt 120 Kg Ф8, dày 1.0mm
142 Ống đồng làm đường nước nối giữa 2 bộ trao đổi nhiệt 2,5 Kg Ф36, dày 1.5mm
143 Ống đồng làm đường ra và vào của nước két mát 5 Kg Ф50, dày 1.5mm
144 Ống ghen chịu nhiệt 30 Mét Φ15
145 Ống ghen chịu nhiệt 448 Mét Φ3;4;5;6
146 Phớt bơm nước 1 Cái 165x135x6; 02 môi chắn nước, dầu bôi trơn
147 Phớt cao su 3 Cái (20x35x5)mm
148 Phớt cao su 5 Cái (22x45x8) mm
149 Phớt cao su 5 Cái (60x85x8) mm
150 Phớt cầu xe 10 Cái 82x95x10
151 Phớt cầu xe 10 Cái 85x105x10
152 Phớt chắn dầu 40 Cái 44,5x28x11,5
153 Phớt chắn dầu 40 Cái 52x28x9,7
154 Phớt chắn dầu 40 Cái 57x39x9,7
155 Phớt chắn dầu 42 Cái 140x110x12
156 Phớt chắn dầu 331 Cái 150x120x10
157 Phớt chắn dầu 324 Cái 60x35x22
158 Phớt chắn dầu 46 Cái 68x50x9
159 Phớt chắn dầu 46 Cái 76x46x10
160 Phớt chắn dầu 39 Cái 79,6x57x10
161 Phớt chắn dầu 44 Cái 85x64x10,5
162 Phớt chắn dầu 38 Cái 92,2x63,6x12
163 Phớt chắn dầu cầu xe 4 Cái 184x167x12
164 Phớt chắn dầu hộp số chính 4 Cái 62x92x12
165 Phớt chắn dầu hộp số phụ 4 Cái 58x84x12
166 Phớt chắn mỡ moay ơ 6 Cái 145x115x15
167 Phớt dạ then hoa các đăng 12 Cái Φ50x155
168 Phớt đầu trục hộp số phụ 9 Cái 105x108x10
169 Phớt mayơ ngoài bánh xe 16 Cái 144x175x5
170 Phớt mayơ trong bánh xe 16 Cái 105x140x5 -
171 Pu-li quạt gió 2 Cái Ф125
172 Quạt làm mát nguồn 10 Cái Socket- 12V
173 Rơ le xin đường 1 Cái PC 401- B
174 Rơ le xin đường 2 Cái PC-401T
175 Ruột bầu lọc thô 1 Cái Φ100.
176 Ruột lọc bầu lọc tinh nhiên liệu 2 Cái Ф90
177 Ruột lọc dầu 40 Cái M55
178 Ruột lọc dầu 3 Cái Ф120
179 Săm lốp cả bộ đầu xe đặc chủng 8 Bộ 18.00-24/20PR
180 Săm lốp cả bộ mooc xe đặc chủng 12 Bộ 14.00-20
181 Sin Amiăng ống đẩy lên 14 Cái Ф90x78x2
182 Sin Amiăng ống hãm lùi 14 Cái Ф90x75x2
183 Sin cao su bơm lốp tự động 4 Cái 90x55x5
184 Sin cao su làm kín nắp quạt thông gió 5 Cái Φ448xΦ11,5
185 Sin cao su ống đẩy lên 15 Cái Ф90x78x5
186 Sin cao su ống hãm lùi 14 Cái Ф90x75x5
187 Sin phanh bánh xe Ф60x6 32 Cái Ф60x6
188 Sin phớt chia hơi phanh chính 2 Bộ 09 chi tiết
189 Tấm chắn nắng 2 Cái 400x250
190 Tiếp điểm báo phanh 1 Cái D50
191 Trợ lực thủy lực ly hợp 1 Cái YMЗ
192 Trục các đăng dẫn động tời cả bộ 2 Bộ Dẫn động tời cả bộ
193 Trục chữ thập + bi + áo bi 28 Bộ Đồng bộ trục chữ thập, bi và áo bi dẫn động cầu trước
194 Vòng bi 33 Cái 2788K
195 Vòng bi 72 Cái 366K
196 Vòng bi 84 Cái 368A
197 Vòng bi 76 Cái 370A
198 Vòng bi 37 Cái 6202
199 Vòng bi 34 Cái 6203BZS
200 Vòng bi cầu 8 Cái 7521
201 Vòng bi cầu 8 Cái 7522
202 Vòng bi cầu 1 Cái 215
203 Vòng bi cầu 1 Cái 218
204 Vòng bi cầu bánh răng cơ cấu hướng 3 Cái 206
205 Vòng bi cầu bánh răng hành tinh cơ cấu hướng 3 Cái 7000105K
206 Vòng bi cầu bánh răng mặt trời cơ cấu hướng 3 Cái 7000108
207 Vòng bi cầu giá hành tinh cơ cấu hướng 6 Cái 970711
208 Vòng bi cầu LHC và CHHT 1 Cái 60722
209 Vòng bi cầu trục vít cơ cấu hướng 3 Cái 304
210 Vòng bi côn 8 Cái 6204
211 Vòng bi côn 8 Cái 6308
212 Vòng bi côn 8 Cái 6309
213 Vòng bi kim trục đứng 8 Cái 51216
214 Vòng bi kim trục đứng 8 Cái 51318
215 Vòng bi may-ơ bánh xe 18 Cái 7721K
216 Vòng bi moay ơ ngoài 8 Cái 7215
217 Vòng bi moay ơ trong 8 Cái 7516M
218 Vòng bi trụ 12 Cái 7209K
219 Vòng bi trụ bánh răng mặt trời cơ cấu hướng 5 Cái 292202
220 Vòng bi trụ giá hành tinh cơ cấu hướng 6 Cái 42305
221 Xi lanh bánh xe cả bộ 4 Bộ K814-01
222 Xi lanh thủy lực 30 Cái 2T, 2 chiều
223 Xi lanh trợ lực lái toàn bộ 2 Cái 2 chiều, hành trình 20mm
224 Xi lanh phanh bánh xe 2 Bộ YMЗ, Φ32, L80
225 Van an toàn bình hơi 1 Cái P=8,5at
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->