Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200823014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế huyện Nghĩa Hưng |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 08:46:00 đến ngày 2020-08-20 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,056,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,570,000 VNĐ ((Năm mươi triệu năm trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Barisulfat | 100 | Túi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng bột bó 12cm*2,7m | 1.600 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 3 | Băng bó bột 7,5*5m | 300 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 4 | Băng bột bó 15cm*2.7m | 1.200 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 5 | Băng vải cuộn 10cm*5m | 2.000 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 6 | Băng dính lụa 1,25cm*5m | 2.200 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Băng dính lụa 5cm*5m | 650 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 8 | Băng gạc đắp vết thương 6cm*15cm | 2.000 | Miếng | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 9 | Băng gạc đắp vết thương 6cm*20cm | 2.500 | Miếng | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 10 | Bộ thở o xy | 20 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bông hút | 254 | Kg | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 12 | Bột Talc | 6 | Kg | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 320 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 14 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 2.500 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 15 | Bơm tiểu đường 100 UI 1ml | 100.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 16 | Bơm tiểu đường 40UI 1ml | 75.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 17 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 250.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 18 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 130.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 19 | Bơm tiêm nhựa 20ml liền kim | 20.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 20 | Cloramin B | 700 | Kg | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cóng sinh Hóa | 500 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cồn 90 | 600 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cồn Iod 5% | 20 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cồn Iod 3% | 5 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chỉ Caresorb các số (1/0; 2/0…) | 250 | Sợi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 26 | Chỉ catgut các số (N40A26; N60A50; N600….) | 1.950 | Sợi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 27 | Chỉ Dafilon các số (4/0; 3/0 ….) | 830 | Sợi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 28 | Chỉ Lin VN | 20 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chỉ Perlon | 15 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chỉ Safil số 3/0 | 300 | Sợi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 31 | Chỉ Sil S300 | 450 | Sợi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 32 | Chỉ Vycril số 1/0 | 150 | Sợi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 33 | Dầu xả | 25 | Lit | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Dây cho ăn sơ sinh số 6 | 450 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 35 | Dây Garo | 250 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây hút nhớt các số | 50 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 37 | Thông Nelaton các số 6FR - 18FR | 1.200 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 38 | Dây oxy 1 nhánh các số | 300 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 39 | Dây oxy 2 nhánh các số | 950 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 40 | Dây truyền dịch + kim cánh bướm | 6.000 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dây truyền dịch Hanaco | 9.500 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dây truyền máu | 25 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 43 | Đầu côn các loại | 4.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Điện cực máy Monitoring | 300 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Gạc hút | 3.800 | Mét | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Gạc mổ TT 30cm*40cm*6 lớp | 7.000 | Miếng | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 47 | Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10cm*10cm*8 lớp | 8.300 | Miếng | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 48 | Găng tay kiểm soát TC các số | 1.600 | Đôi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 49 | Găng tay khám số 6-7 | 95.000 | Đôi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 50 | Găng tay vô khuẩn số 7 | 20.000 | Đôi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 51 | Gen điện não Elefix | 1 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Gen điện tim | 230 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Gen siêu âm | 35 | Can | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Giấy điện tim 3 cần | 60 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Giấy điện tim 6 cần | 1.000 | Tập | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Giấy in kết quả nước tiểu | 950 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Giấy in nhiệt máy HbA1C | 12 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Giấy in nhiệt máy XN huyết học | 320 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Giấy siêu âm | 600 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | HBsAg Determine 1/2 | 3.800 | Test | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 61 | HIV Determine 1/2 | 3.300 | Test | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 62 | Kẹp rốn sơ sinh | 2.700 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 63 | Kim cánh bướm 23G; 25G | 50.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 64 | Kim châm cứu các loại các cỡ | 270.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Kim chích | 5.600 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Kim chọc dò các số (18G; 25G…) | 250 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Kim gây tê tủy sống 25G | 150 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Kim phẫu thuật các loại các số | 1.200 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Kim laze nội mạch 22GA | 100 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Kim lấy thuốc 18G | 65.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 71 | Kim luồn tĩnh mạch các số (20G; 22G, 24G…) | 3.800 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 72 | Kim nha khoa | 1.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Oxy dược dụng | 900 | Bình | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 74 | Oxy dược dụng | 30 | Bình | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 75 | Lam kính | 5.600 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Lưỡi dao mổ số 21 | 1.150 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Khóa 3 chạc kim luồn | 800 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Nhiệt kế | 400 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Ống dẫn lưu Kehr | 50 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Ống đặt nội khí quản 7,5 | 30 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Ống hút thai các số | 400 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Ống nghiệm nhựa chứa chất chống đông EDTA | 125.000 | Ống | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 83 | Ống nghiệm nhựa chứa chất chống đông Heparin | 4.500 | Ống | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 84 | Ống nghiệm nhựa không chống đông | 90.000 | Ống | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | PARAFIN | 360 | Kg | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Phim XQ khô ( 20 cm x 25 cm ) | 250 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 87 | Phim XQ Khô 8*10inh | 250 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 88 | Thông dạ dày các số các số | 300 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 89 | Tets nước tiểu 10 thông số | 250 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Tets thử ma túy | 4.000 | Test | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Túi lấy máu loại 250 ml | 50 | Túi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 92 | Túi nước tiểu | 620 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 93 | Thông Poley các số (14FR-18FR) | 650 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 94 | Thông tiểu nhựa | 20 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Thông hậu môn | 60 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Than hoạt | 6 | Kg | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | TH.A Handrub | 200 | Chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 98 | Cuvet nhựa | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Nước cất | 400 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Iod tinh thể | 2 | Kg | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Kali iodua | 1 | Kg | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Dầu parafin lỏng | 5 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Canuyn mayo | 5 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Canuyn khí quản | 5 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Giấy in nhiệt máy theo dõi sản khoa | 2 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Test thử đường huyết Ultra | 2.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Test thử thai | 1.000 | Test | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bộ rửa dạ dày kín | 30 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Kim luồn có lưu kim | 1.500 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Huyết áp kế + ống nghe | 42 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi