Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất sử dụng trong xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế huyện Nghĩa Hưng |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất sử dụng trong xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 08:10:00 đến ngày 2020-08-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,936,051,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,400,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ABX Miniclean | 20 | Chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 2 | ABX Minidil LMG | 28 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 3 | ABX Minilyse LMG | 15 | Chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 4 | ABX Minoclair | 10 | Chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 5 | Count C3 | 12 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 6 | Count D3 | 15 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 7 | Count L3 | 8 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 8 | Count P3 | 6 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 9 | Cleanac | 12 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 10 | Hemolynac3N | 18 | Chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 11 | Isotonac 3 | 35 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 12 | Thuốc thử Creatinine | 25 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 13 | Thuốc thử Cholesterol | 30 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 14 | Thuốc thử Glucose | 120 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 15 | Thuốc thử GOT/AST | 50 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 16 | Thuốc thử GPT/ALT | 50 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 17 | Thuốc thử Triglycerides | 25 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 18 | Thuốc thử Urea | 25 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 19 | Thuốc thử Uric acid | 20 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 20 | Biochemistry control N | 60 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 21 | Multi calibrator | 40 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 22 | Huyết thanh mẫu ABO | 16 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | PocketChem A1c Test Kit | 70 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 24 | ST Aia-Pack TSH | 15 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 25 | ST Aia-Pack TT3 | 15 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 26 | ST Aia-Pack T4 | 15 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 27 | ST Aia-Pack iFT3 | 15 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 28 | ST Aia-Pack FT4 | 15 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 29 | Aia-Pack TSH Calibrator Set | 2 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 30 | Aia-Pack TT3 Calibrator Set | 2 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 31 | Aia-Pack T4 Calibrator Set | 2 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 32 | Aia-Pack IFT3 Calibrator Set | 2 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 33 | Aia-Pack FT4 Calibrator Set | 2 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 34 | Aia-Pack Detector Standardization Test Cup | 5 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 35 | Aia-Pack Wash Concentrate | 7 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 36 | Aia-Pack Diluent Concentrate | 6 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 37 | Aia-Pack Substrate Set II | 6 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 38 | Tosoh Multi-Control Level 1 | 3 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 39 | Tosoh Multi-Control Level 2 | 4 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 40 | Tosoh Multi-Control Level 3 | 3 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 41 | Dung dịch Clean | 20 | Chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dung dịch Diluent | 20 | Can | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Dung dịch Lyse | 20 | Chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Agent de lyse LMG | 40 | Chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 45 | Detergent Chlore | 10 | Chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 46 | Detergent Enzymatique | 40 | Can | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 47 | Diluton LMG | 40 | Can | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 48 | Anti A | 55 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Anti B | 55 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Anti A+B | 55 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Human Assayed Control Level 2 | 20 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 52 | Human Assayed Control Level 3 | 20 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 53 | Hóa chất chuẩn máy Multicalibrator | 55 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 54 | Thuốc thử ALT/GPT | 45 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 55 | Thuốc thử Amylase | 12 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 56 | Thuốc thử AST/GOT | 45 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 57 | Thuốc thử Creatinine | 35 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 58 | Thuốc thử Cholesterol | 45 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 59 | Thuốc thử Glucose | 45 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 60 | Thuốc thử HbA1C Direct | 6 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 61 | Thuốc thử Protein Total | 16 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 62 | Thuốc thử Triglycerides | 55 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 63 | Thuốc thử Urea UV | 55 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 64 | Thuốc thử Uric Acid | 55 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 65 | Bóng đèn sinh hóa Halogen Lamp | 3 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Cidezym | 100 | Can | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Dung dịch Extran MA05 | 36 | Chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Giấy in nhiệt | 30 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Que thử nước tiểu Aution Sticks 10V | 500 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 70 | Sample Cup | 5 | Túi | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Test thử đường huyết | 20 | hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | DD Fucsin | 2 | chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | DD Lugol | 2 | chai | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | DD Xanh methylen | 50 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Nước rửa Extran | 15 | Can | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Gel KY | 100 | Tube | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Reagent pack | 6 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Steranios 2% | 60 | Can | Theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi