Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị cho Trường THPT chuyên tỉnh Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị cho Trường THPT chuyên tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820721 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí đầu tư xây dựng, mua sắm trang thiết bị Trường THPT chuyên tỉnh Ninh Bình đã cấp tại Quyết định số 548/QĐ-UBND ngày 16/4/2020 của UBND tỉnh Ninh Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 09:26:00 đến ngày 2020-08-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 46,050,784,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn học sinh | 774 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Ghế học sinh | 1.548 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Bảng từ trượt ngang | 67 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Bàn giáo viên | 49 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Ghế giáo viên | 49 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Tủ cá nhân học sinh | 156 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Tủ âm tường đa năng | 361,2 | md | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Màn hình tương tác 65 inch | 67 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Loa treo tường | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Âm ly công suất 60W | 69 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Bộ thu phát không dây | 69 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Dây cáp loa + ống gen | 1.350 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Bàn thí nghiệm hóa giáo viên | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Tủ hút khí độc | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Bàn thí nghiệm hóa học sinh | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Ghế thí nghiệm | 222 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Tủ đựng thiết bị thí nghiệm | 22 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Bàn chậu rửa cuối phòng | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Bàn chậu rửa trước khi ra vào và trong kho | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm hóa - sinh | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Giá để thiết bị trong kho | 49,2 | md | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Bàn thí nghiệm sinh giáo viên | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Bàn thí nghiệm sinh học sinh | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Bàn thí nghiệm giáo viên vật lý | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Tủ điện trung tâm | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Bàn thí nghiệm học sinh vật lý | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm vật lý | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Quạt thông gió | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Hệ thống cấp thoát nước phòng thí nghiệm | 4 | Phòng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | Hệ thống điện thí nghiệm | 2 | Phòng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Bình cầu không nhánh, đáy tròn 250ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Bình cầu có nhánh, đáy tròn 250ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Bình định mức thủy tinh 25ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Bình định mức thủy tinh 100ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Bình định mức thủy tinh 200ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 36 | Bình định mức thủy tinh 500ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 37 | Bình định mức thủy tinh 1000ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Ống đong 10ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | Ống đong 25ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Ống đong 50ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Ống đong 1000ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Bình tam giác 100ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | Bình tam giác 250ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Bình tràn 600ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | Bình xịt tia nước 500ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 48 | Cốc thuỷ tinh 600ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 49 | Chậu thủy tinh | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 50 | Đèn cồn | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 51 | Đũa thủy tinh | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 52 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp, 100 ml, có công tơ hút | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 53 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng, 100 ml, có công tơ hút | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 54 | Nhiệt kế | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 55 | Ống nghiệm 16 x 160, bộ 100 cái | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 56 | Ống nghiệm 18 x 180, bộ 100 cái | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 57 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 58 | Ống hút nhỏ giọt | 200 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 59 | Ống sinh hàn thẳng | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 60 | Ống thủy tinh hình chữ U | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 61 | Ống thủy tinh hình trụ, dài 250mm | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 62 | Ống mao quản | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 63 | Phễu lọc thủy tinh, 9mm | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 64 | Phễu chiết 50ml có khóa teflon | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 65 | Thìa xúc hóa chất bằng inox, dài 180mm | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 66 | Giá để ống nghiệm nhựa | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 67 | Chày, cối | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 68 | Bộ nút cao su, có lỗ và không lỗ | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 69 | Ống dẫn cao su | 12 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 70 | Kẹp ống nghiệm bằng gỗ | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 71 | Khay thí nghiệm, bằng gỗ có quai xách tay | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 72 | Kẹp đốt hóa chất bằng Inox | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 73 | Kẹp Mo | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 74 | Kiềng 3 chân | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 75 | Muỗng đốt hóa chất | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 76 | Tấm lưới nung | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 77 | Cân kỹ thuật số hiện số | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 78 | Bộ giá thí nghiệm | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 79 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích (set1) | 8 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 80 | Đèn cực tím (UV) diệt khuẩn không khí, loại thông dụng | 5 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 81 | Đồng hồ đo điện đa năng | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 82 | Pipet Pasteur, hộp 250 cái | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 83 | Quả bóp van ba chiều | 10 | Quả | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 84 | Phễu lọc Buchner | 5 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 85 | Bơm kim tiêm, loại thông dụng 5ml | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 86 | Bộ khoan nút | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 87 | Chổi rửa ống nghiệm | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 88 | Kính bảo vệ mắt, có màu và không màu | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 89 | Áo choàng | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 90 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 91 | Áo choàng | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 92 | Bình xịt tia nước 500ml | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 93 | Quả bóp van ba van | 10 | Quả | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 94 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 95 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích (set2) | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 96 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp, 60 ml, có công tơ hút | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 97 | Găng tay y tế dùng 1 lần (không bột mầu) | 20 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 98 | Thùng nhựa tròn có nắp, 220 lít | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 99 | Cân kỹ thuật hiện số | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 100 | Kính hiển vi kỹ thuật số 3 mắt, màn hình LCD chất lượng cao | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 101 | Kính hiển vi, 2 mắt, phóng đại 1000 lần | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 102 | Kính hiển vi soi nổi | 5 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 103 | Máy hút ẩm | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 104 | Tủ bảo quản kính hiển vi, chống ẩm mốc, tiệt trùng chuyên dụng | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 105 | Kim mũi mác | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 106 | Khay nhựa, loại thông dụng | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 107 | Đĩa thủy tinh pertri | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 108 | Kẹp ép cây | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 109 | Thước đo cây | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 110 | Kéo cắt cây | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 111 | Dao con | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 112 | Bình ngâm mẫu | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 113 | Khay mổ, có lớp cao su | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 114 | Vợt bắt côn trùng loại nhỏ | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 115 | Hộp đựng côn trùng, có kính lúp 2x,4x | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 116 | Bộ đồ giâm, chiết, ghép | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 117 | Cân nặng và thước đo cơ thể người | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 118 | Huyết áp kế cơ | 5 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 119 | Que cấy Vi sinh vật | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 120 | Phễu thủy tinh | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 121 | Tấm lưới nung | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 122 | Bình định mức thủy tinh 25ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 123 | Bình định mức thủy tinh 100ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 124 | Bình định mức thủy tinh 200ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 125 | Bình định mức thủy tinh 500ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 126 | Bình định mức thủy tinh 1000ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 127 | Bình ngâm mẫu | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 128 | Bình xịt tia nước 250ml | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 129 | Bộ dụng cụ làm vệ sinh | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 130 | Bộ đồ mổ động vật không xương sống, 8 chi tiết | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 131 | Bộ đồ mổ động vật có xương sống, 6 chi tiết | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 132 | Chai thủy tinh 250ml | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 133 | Đĩa đồng hồ | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 134 | Đĩa thủy tinh pertri | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 135 | Găng tay | 10 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 136 | Khay đựng mẫu/dụng cụ thí nghiệm chuyên dụng | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 137 | Lọ thủy tinh trung tính 100ml | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 138 | Ống đong định mức 10ml | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 139 | Ống đong định mức 25ml | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 140 | Ống đong định mức 50ml | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 141 | Ống đong định mức 100ml | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 142 | Dầu soi kính | 2 | Chai 500ml | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 143 | Đồng hồ đa năng | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 144 | Thước cặp | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 145 | Thước Panme | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 146 | Cân kỹ thuật hiện số | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 147 | Nhiệt kế 110 độ | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 148 | Áp kế kim loại | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 149 | Đồng hồ bấm giây kỹ thuật số | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 150 | Đế 3 chân | 18 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 151 | Trụ Ф10 | 18 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 152 | Trụ Ф8 | 18 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 153 | Đồng hồ đo thời gian hiện số + hộp công tắc | 18 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 154 | Khớp đa năng | 18 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 155 | Nam châm Ф16 | 18 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 156 | Bảng thép | 18 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 157 | Hộp quả nặng | 4 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 158 | Biến thế nguồn | 18 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 159 | Đồng hồ đo điện đa năng 9208 | 54 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 160 | Điện kế chứng minh | 13 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 161 | Dây nối | 18 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 162 | Máy phát âm tần | 18 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 163 | Khảo sát chuyển động rơi tự do, xác định gia tốc rơi tự do | 16 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 164 | Nghiệm qui tắc hợp lực đồng qui, song song | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 165 | Xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng | 16 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 166 | Bộ thí nghiệm về dao động cơ học | 18 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 167 | Bộ thí nghiệm đo vận tốc truyền âm trong không khí | 18 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 168 | Khảo sát chuyển động thẳng đều và biến đổi đều của viên bi trên máng ngang và máng nghiêng. Nghiệm định luật bảo toàn động lượng, định luật bảo toàn cơ năng | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 169 | Khảo sát lực đàn hồi | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 170 | Khảo sát lực quán tính li tâm | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 171 | Bộ thí nghiệm về momen quán tính của vật rắn | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 172 | Bộ thí nghiệm ghi đồ thị dao động của con lắc đơn | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 173 | Bộ thí nghiệm về sóng dừng | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 174 | Ống Niu - tơn | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 175 | Bộ thí nghiệm về định luật Béc-nu-li | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 176 | Kênh sóng nước | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 177 | Nghiệm định luật Bôi-lơ – Ma-ri-ôt đối với chất khí | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 178 | Khảo sát hiện tượng mao dẫn | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 179 | Bộ thí nghiệm về dòng điện không đổi | 18 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 180 | Bộ thí nghiệm đo thành phần nằm ngang của từ trường Trái Đất | 18 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 181 | Bộ thí nghiệm về mạch điện xoay chiều | 18 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 182 | Bộ thí nghiệm điện tích - điện trường | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 183 | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 184 | Máy Rumcoop | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 185 | Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 186 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 187 | Bộ thí nghiệm về máy biến áp và truyền tải điện năng đi xa | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 188 | Bộ thí nghiệm về máy phát điện xoay chiều ba pha | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 189 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng quang điện ngoài | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 190 | Bộ thí nghiệm quang hình 1 | 16 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 191 | Bộ thí nghiệm đo chiết suất của nước | 18 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 192 | Bộ thí nghiệm xác định bước sóng của ánh sáng | 18 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 193 | Bộ thí nghiệm quang hình 2 | 13 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 194 | Bộ thí nghiệm về quang phổ | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 195 | Kính thiên văn khúc xạ | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 196 | Kính thiên văn phản xạ | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 197 | Bàn phòng chờ giáo viên | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 198 | Ghế phòng chờ giáo viên | 90 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 199 | Bảng lịch làm việc | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 200 | Tủ cá nhân giáo viên | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 201 | Đàn Organ | 19 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 202 | Chân đỡ đàn | 19 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 203 | Ghế học đàn | 37 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 204 | Bàn giáo viên ngoại ngữ | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 205 | Ghế giáo viên ngoại ngữ | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 206 | Bàn học sinh ngoại ngữ (phòng cabin) | 36 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 207 | Ghế học sinh ngoại ngữ | 72 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 208 | Ghế cán bộ điều hành | 20 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 209 | Bàn làm việc phòng điều hành | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 210 | Bàn điều hành | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 211 | Giá sổ ghi đầu bài | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 212 | Bàn giáo viên tin học | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 213 | Ghế giáo viên tin học | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 214 | Bàn học sinh tin học (phòng thực hành) | 72 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 215 | Bàn học sinh tin học (phòng thi) | 36 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 216 | Ghế học sinh tin học | 216 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 217 | Bàn học sinh TH-NN ( luyện thi HSG) | 18 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 218 | Ghế học sinh TH-NN (luyện thi HSG) | 36 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 219 | Đài casette | 20 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 220 | Ổ cắm | 359 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 221 | Dây điện | 1.048 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 222 | Gen hộp 40x100 | 62 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 223 | Gen hộp 40x60 | 448 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 224 | Tủ rack 20U | 11 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 225 | Ổn áp điện thế | 11 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 226 | Dây cáp mạng | 5.250 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 227 | Đầu bấm dây cáp mạng | 1.018 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 228 | Chi phí vận chuyển, lắp đặt điện mạng (phòng học NN+TH) | 8 | Phòng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 229 | Chi phí vận chuyển, lắp đặt điện mạng (phòng luyện thi NN+TH) | 3 | Phòng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 230 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 231 | Thiết bị chuyển mạch 16 cổng | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 232 | Ghế khán đài | 456 | Chỗ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 233 | Ghế chờ dưới sàn nhà thi đấu | 21 | Băng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 234 | Tủ phòng thay đồ | 15 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 235 | Ghế thay đồ | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 236 | Phông nhung | 180 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 237 | Cờ đỏ | 27 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 238 | Cánh gà | 72 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 239 | Bèo trang trí | 60 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 240 | Sao búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 241 | Biển đảng cộng sản | 24 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 242 | Đồng hồ bấm giờ | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 243 | Trụ nhảy cao | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 244 | Xà nhảy cao | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 245 | Đệm nhảy cao | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 246 | Quả bóng rổ | 10 | Quả | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 247 | Vợt cầu lông | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 248 | Hộp cầu lông | 10 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 249 | Lưới cầu lông | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 250 | Ghế trọng tài cầu lông | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 251 | Lưới đá cầu | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 252 | Khung thành bóng đá mini 5 người | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 253 | Lưới khung thành | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 254 | Quả bóng đá số 5 | 3 | Quả | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 255 | Thảm trải sàn đa năng | 100 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 256 | Bàn bóng bàn | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 257 | Xà đơn | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 258 | Xà kép | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 259 | Quạt công nghiệp | 20 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 260 | Giường tầng học sinh | 216 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 261 | Tủ quần áo học sinh | 72 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 262 | Đệm giường học sinh | 432 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 263 | Ga giường học sinh | 432 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 264 | Gối giường học sinh | 432 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 265 | Chăn giường học sinh | 432 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 266 | Bàn học sinh ký túc xá | 432 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 267 | Ghế học | 432 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 268 | Giá sách | 72 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 269 | Giàn phơi quần áo | 85 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 270 | Giường cán bộ | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 271 | Táp đầu giường cán bộ | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 272 | Đệm giường cán bộ | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 273 | Ga giường cán bộ | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 274 | Gối giường cán bộ | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 275 | Chăn giường cán bộ | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 276 | Tủ áo cán bộ | 13 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 277 | Bàn làm việc cán bộ | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 278 | Ghế làm việc cán bộ | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 279 | Giá để giầy, hành lý | 13 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 280 | Kệ ti vi | 13 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 281 | Tivi 43 inch | 13 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 282 | Ghế khách phòng cán bộ | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 283 | Bàn nước phòng cán bộ | 13 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 284 | Ghế băng chờ | 6 | Băng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 285 | Bàn ăn chuyên gia | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 286 | Ghế ăn chuyên gia | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 287 | Tủ lửng | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 288 | Bàn ăn | 53 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 289 | Ghế ăn | 318 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 290 | Palet để gạo | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 291 | Giá phẳng 4 tầng | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 292 | Giá nan 4 tầng | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 293 | Tủ đông | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 294 | Tủ mát | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 295 | Chậu rửa đơn | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 296 | Vòi chậu rửa | 9 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 297 | Bàn chặt có giá nan dưới, lót gỗ | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 298 | Bàn chặt có giá phẳng dưới | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 299 | Bàn chậu đôi hố chậu 500 | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 300 | Bàn chậu đôi hố chậu 700 | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 301 | Bàn chậu to rửa khay chậu, hố chậu 800 | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 302 | Tủ nấu cơm 50Kg dùng điện | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 303 | Bàn trung gian để gia vị | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 304 | Bàn inox | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 305 | Bép xào từ đơn chảo rời | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 306 | Tum hút mùi | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 307 | Quạt hút mùi | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 308 | Ống gió | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 309 | Bàn để khay ăn | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 310 | Bàn soạn đồ có giá phẳng dưới | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 311 | Bàn ra đồ có giá phẳng dưới | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 312 | Giá phẳng 2 tầng | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 313 | Xe bồn thu gom đồ bẩn | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 314 | Bàn rửa | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 315 | Thùng rác di động | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 316 | Bàn chậu đôi hố chậu 700 | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 317 | Bàn góc | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 318 | Tủ cá nhân | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 319 | Bàn quầy thư viện | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 320 | Ghế quầy thư viện | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 321 | Tủ tài liệu | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 322 | Giá sách đôi | 26 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 323 | Giá sách đơn | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 324 | Tủ gửi đồ | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 325 | Bàn đọc thư viện | 16 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 326 | Ghế đọc thư viện | 104 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 327 | Bàn vi tính | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 328 | Tủ tài liệu | 62 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 329 | Giá tài liệu | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 330 | Giá để công văn | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 331 | Ghế chủ tọa tiếp khách | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 332 | Bàn trà kẹp chủ tọa | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 333 | Ghế khách | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 334 | Bàn trà kẹp | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 335 | Bàn trà lớn | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 336 | Tủ nước | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 337 | Ốp vách | 350,3 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 338 | Phào chân tường | 140,31 | md | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 339 | Phào cổ trần | 144,16 | md | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 340 | Bàn làm việc hiệu phó | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 341 | Bàn vi tính hiệu phó | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 342 | Tủ tài liệu lãnh đạo | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 343 | Ghế hiệu phó | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 344 | Ghế tiếp khách | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 345 | Bộ Sofa tiếp khách | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 346 | Bộ bàn làm việc | 16 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 347 | Bàn họp lớn | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 348 | Ghế họp có tay | 23 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 349 | Ghế họp không tay | 33 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 350 | Bục tượng Bác | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 351 | Tượng Bác | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 352 | Bàn làm việc hiệu trưởng | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 353 | Bàn vi tính hiệu trưởng | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 354 | Ghế hiệu trưởng | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 355 | Ốp vách | 20,48 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 356 | Phào cổ lửng | 25,6 | md | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 357 | Phào khung tranh | 100,8 | md | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 358 | Giấy dán tường | 56,32 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 359 | Bàn họp | 68 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 360 | Ghế họp | 160 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 361 | Bục sân khấu | 14,52 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 362 | Bục phát biểu | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 363 | Bàn hội trường | 21 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 364 | Ghế hội trường | 138 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 365 | Ghế băng chờ | 2 | Băng | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 366 | Giường y tế | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 367 | Tủ thuốc y tế | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 368 | Cọc truyền y tế | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 369 | Cân đo chiều cao cân nặng | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 370 | Bảng đo thị lực | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 371 | Máy đo huyết áp | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 372 | Nhiệt kế điện tử | 5 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 373 | Rèm cửa | 2.180 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 374 | Phông rèm sân khấu | 1 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 375 | Biển NHÀ HIỆU BỘ | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 376 | Biển chỉ dẫn cầu thang bộ | 52 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 377 | Biển Số tầng | 52 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 378 | Biển số phòng và phòng ban, biển 2 mặt | 112 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 379 | Biển chỉ dẫn khu vệ sinh, biển 2 mặt | 18 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 380 | Biển WC Nam, Nữ | 44 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 381 | Khẩu hiệu " Đảng cộng sản …" Lắp tại Hội trường | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 382 | Biển tên trường gắn trên đá hoặc tường | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 383 | Biển tên trường "SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NINH BÌNH TRƯỜNG THPT CHUYÊN …." | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 384 | Biển cổng: Cổng số 1, cổng số 2 | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 385 | Biển phòng bảo vệ | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 386 | Biển ra vào xuống xe | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 387 | Biển Sơ đồ chỉ dẫn tổng thể | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 388 | Cột cờ trong sân ghi thức | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 389 | Biển ký hiệu tòa A, B, C | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 390 | Biển phòng kho | 24 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 391 | Biển Khẩu hiệu gắn mặt chính khối nhà học | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 392 | Danh ngôn, khẩu hiệu | 70 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 393 | Biển nội quy lớp học, 5 điều Bác Hồ dạy | 140 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 394 | Biển "NHÀ ĐA NĂNG" | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 395 | Biển Cửa số 1, Cửa số 2 | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 396 | Biển Khán đài A, B, C | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 397 | Biển Cửa số 1, Cửa số 2 lối sang bể bơi | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 398 | Biển Phòng tắm và thay đồ Nam, Nữ | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 399 | Biển báo độ sâu bể | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 400 | Biển lối vào bể bơi | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 401 | Biển Phòng tắm và gửi đồ | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 402 | Biển PHÒNG ĂN - CĂNG TIN | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 403 | Biển Chỉ dẫn x 2 mặt ( Hành lang từ thư viện sang nhà ăn và ngược lại) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 404 | Biển Khu phát suất ăn, Khu bếp chế biến | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 405 | Biển Số phòng | 86 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 406 | Biển Nội quy KTX | 86 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 407 | Biển THƯ VIỆN | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 408 | Cây nước nóng lạnh | 74 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 409 | Máy chiếu | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 410 | Màn chiếu điện | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 411 | Giá treo máy chiếu | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 412 | Loa công suất lớn 12" | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 413 | Giá treo loa | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 414 | Loa công suất lớn 15" | 8 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 415 | Loa công suất lớn 18" | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 416 | Bàn trộn | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 417 | Thiết bị quản lý loa | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 418 | Bộ micro không dây cầm tay | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 419 | Chân đế micro | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 420 | Micro cổ ngỗng dài 18''- chưa bao gồm dây | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 421 | DVD | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 422 | Dây tín hiệu | 500 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 423 | Jack canon female | 36 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 424 | Jack canon male | 36 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 425 | Tủ Rack | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 426 | Bàn trộn (meeting) | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 427 | Bộ micro không dây cầm tay (meeting) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 428 | Loa âm trần | 8 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 429 | Âm ly mixer | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 430 | Thiết bị hội nghị | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 431 | Micro chủ tọa | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 432 | Micro đại biểu | 23 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 433 | Dây cáp 10m | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 434 | Dây cáp 20m | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 435 | Bàn trộn | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 436 | Bộ thu phát không dây | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 437 | Chân đế micro | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 438 | Micro cổ ngỗng dài 18'' | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 439 | DVD | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 440 | Dây cáp loa | 100 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 441 | Dây tín hiệu | 50 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 442 | Jack canon female | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 443 | Jack canon male | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 444 | Tủ Rack | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi