Gói thầu: Mua vật tư, sinh phẩm y tế năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200823313-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH TƯỜNG
Tên gói thầu Mua vật tư, sinh phẩm y tế năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường
Số hiệu KHLCNT 20200768351
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 10:15:00 đến ngày 2020-08-20 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,132,291,761 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bông y tế 100 Kg Chi tiết tại chương V, E-HSMT
2 Bông y tế 80 Kg Chi tiết tại chương V, E-HSMT
3 Tăm bông vô trùng 700 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
4 Dung dịch rửa tay phẫu thuật. 32 Lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
5 Dung dịch rửa tay phẫu thuật. 64 Chai Chi tiết tại chương V, E-HSMT
6 Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại dạng Gel(không rửa lại với nước) 240 Chai Chi tiết tại chương V, E-HSMT
7 Dung dịch rửa tay sát khuẩn 240 Chai Chi tiết tại chương V, E-HSMT
8 Dung dịch rửa tay sát khuẩn 160 Chai Chi tiết tại chương V, E-HSMT
9 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế 40 Lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
10 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 80 Lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
11 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt 64 Lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
12 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nhanh 8 Lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
13 Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy chính hãng) 40 Can Chi tiết tại chương V, E-HSMT
14 Băng cuộn kích thước 5cmx2,5m 800 Cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
15 Băng cuộn 5m x 10cm 1.840 Cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
16 Băng bó bột 10cm x 2,7m 360 cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
17 Bột bó 15cmx2,7m 440 cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
18 Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m 240 cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
19 Băng dính lụa 2,5cm x 5m 4.000 cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
20 Băng dính lụa 2.5cm x 5m 2.800 cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
21 Băng vô trùng cố định kim luồn trong suốt, không thấm nước 73 x 80mm 50 Miếng Chi tiết tại chương V, E-HSMT
22 Băng dính vô trùng cố định kim luồn 160 Miếng Chi tiết tại chương V, E-HSMT
23 Gạc các loại, các cỡ 16.000 Mét Chi tiết tại chương V, E-HSMT
24 Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x 7,5cm x 6 lớp 800 Miếng Chi tiết tại chương V, E-HSMT
25 Sáp cầm máu xương 19 Miếng Chi tiết tại chương V, E-HSMT
26 Vật liệu cầm máu tự tiêu 19 Miếng Chi tiết tại chương V, E-HSMT
27 Bơm tiêm 50ml cho ăn 480 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
28 Bơm tiêm sử dụng một lần loại 1ml 5.600 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
29 Bơm tiêm sử dụng một lần loại 1ml 4.800 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
30 Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml 88.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
31 Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml 64.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
32 Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml 48.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
33 Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml 24.560 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
34 Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml 16.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
35 Bơm tiêm sử dụng một lần loại 50ml 5.600 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
36 Bơm tiêm sử dụng một lần loại 50ml 8.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
37 Kim lấy thuốc 40.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
38 Kim lấy thuốc 24.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
39 Kim luồn mạch máu các số 8.000 Chiếc Chi tiết tại chương V, E-HSMT
40 Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa bơm thuốc các số 4.800 Chiếc Chi tiết tại chương V, E-HSMT
41 Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 640 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
42 Kim gây tê đám rối thần kinh vùng 80 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
43 Kim châm cứu 3-10 240.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
44 Kim châm cứu số 12 5.600 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
45 Dây truyền dịch kim thường 32.000 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
46 Dây truyền dịch kim cánh bướm 24.000 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
47 Dây Thở Ô Xy 1.360 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
48 Mask thở khí dung có túi (người lớn; trẻ em) 320 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
49 Mặt nạ oxy (người lớn; trẻ em) 240 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
50 Mũ phẫu thuật vô trùng 9.600 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
51 Ambu dùng trong cấp cứu 8 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
52 Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ 320 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
53 Dây nối bơm tiêm điện dài 75cm 80 Chiếc Chi tiết tại chương V, E-HSMT
54 Dây nối bơm tiêm điện 140cm 120 Chiếc Chi tiết tại chương V, E-HSMT
55 Khóa 3 ngã không dây nối 80 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
56 Khóa 3 ngã có dây 25cm trở lên 360 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
57 Găng tay khám bệnh 176.000 Đôi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
58 Găng tay dài vô trùng dùng trong sản khoa 560 Đôi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
59 Găng tay phẫu thuật 6.400 Đôi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
60 Sonde dạ dày trẻ em các số 160 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
61 Sonde dạ dày người lớn các số 160 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
62 Túi nước tiểu cường lực 960 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
63 Ống đặt nội khí quản có bóng các số 240 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
64 Ống đặt nội khí quản không bóng các số từ 2.0 đến 5.0 80 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
65 Ống nghe Người lớn, trẻ em 16 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
66 Sonde hút đờm có nắp (các số) 288 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
67 Sonde hút đờm không nắp (các số) 368 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
68 Sond hậu môn các số 160 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
69 Ống thông tiểu (Sonde Poley 2 nhánh) 1.200 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
70 Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng người lớn, trẻ em 4 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
71 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn 8 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
72 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em 4 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
73 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn 8 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
74 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng trẻ em 4 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
75 Kim khâu da 3 cạnh (các cỡ) 560 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
76 Chỉ Nylon số 1/0, không tiêu tổng hợp 173 Sợi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
77 Chỉ Nylon số 2/0, không tiêu tổng hợp 394 Sợi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
78 Chỉ Nylon số 3/0, không tiêu tổng hợp 163 Sợi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
79 Chỉ Catgut số 1 480 Sợi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
80 Chỉ Catgut số 2/0 192 Sợi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
81 Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 tự tiêu tổng hợp, tiệt trùng, đa sợi bện số 1, 864 Sợi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
82 Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 tự tiêu tổng hợp, tiệt trùng, đa sợi bện số 2/0, 301 Sợi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
83 Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 tự tiêu tổng hợp, tiệt trùng, đa sợi bện số 3/0, 154 Sợi Chi tiết tại chương V, E-HSMT
84 Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 1 748 Sợi (tép) Chi tiết tại chương V, E-HSMT
85 Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide hoặc tương đương cỡ số 2.0 163 Sợi (tép) Chi tiết tại chương V, E-HSMT
86 Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide hoặc tương đương cỡ số 3.0 45 Sợi (tép) Chi tiết tại chương V, E-HSMT
87 Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide hoặc tương đương cỡ số 0 96 Sợi (tép) Chi tiết tại chương V, E-HSMT
88 Que thử HIV 800 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
89 Que thử HIV 3.200 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
90 Que thử HBeAg 400 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
91 Que thử viêm gan B- HbsAg 800 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
92 Que thử viêm gan B- HbsAg 3.200 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
93 Que thử viêm gan C- HCV 240 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
94 Test amphetamin 80 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
95 Que thử Morphin Heroin 960 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
96 Que thử Ma túy 4 chân 800 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
97 Que thử nấm chlamydia 800 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
98 Test viêm loét dạ dày chủng H.Pylori 400 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
99 Que thử đường ruột Rotavirus 480 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
100 Test nhanh chẩn đoán cúm tuýp A,tuýp B 1.840 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
101 Que thử Sốt xuất huyết dengue IgG/IgM 480 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
102 Que thử đường huyết 5.600 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
103 Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10SG hoặc tương đương 24.000 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
104 Que thử nước tiểu 10 thông số 28.000 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
105 Que thử thai (HCG) 720 Hộp Chi tiết tại chương V, E-HSMT
106 Que thử HAV IgG/IgM 100 test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
107 Phim X-quang số hóaDI-HL cỡ 20x25 cm hoặc tương đương 300 Hộp Chi tiết tại chương V, E-HSMT
108 Phim X-quang số hóaDI-HL cỡ 35x43 cm hoặc tương đương 16 Hộp Chi tiết tại chương V, E-HSMT
109 Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số 1.840 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
110 Ống chống đông EDTA 32.000 Ống Chi tiết tại chương V, E-HSMT
111 Ống chống đông Heparin 42.400 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
112 Ống nghiệm Natri Citrat 6.400 Ống Chi tiết tại chương V, E-HSMT
113 Ống nghiệm Serum hoặc tương đương 8.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
114 Ống nghiệm nhựa không nắp 500 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
115 Đè lưỡi gỗ vô khuẩn 20.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
116 Kẹp rốn trẻ sơ sinh 1.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
117 Khẩu trang y tế 3 lớp 44.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
118 Khẩu trang N 95 240 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
119 Hộp an toàn 560 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
120 Lọ đựng bệnh phẩm 800 Lọ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
121 Lọ đựng bệnh phẩm (có vật lấy mẫu phân ) 400 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
122 Lọ xét nghiệm vi sinh 400 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
123 Bao camera nội soi 80 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
124 Băng keo thử nhiệt 8 Cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
125 Panh y tế 16cm 32 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
126 Panh y tế 18cm 32 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
127 Kéo y tế 16cm 8 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
128 Kéo y tế 18cm 8 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
129 Kéo thẳng nhọn + tù 20 cm 8 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
130 Khay quả đậu inox 8 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
131 Kẹp phẫu tích có mấu 8 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
132 Kẹp phẫu tích không mấu 8 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
133 Đầu côn vàng 8.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
134 Đầu côn xanh 2.400 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
135 Điện cực tim 1.536 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
136 Giấy điện tim 6 cần 160 Tập Chi tiết tại chương V, E-HSMT
137 Giấy ghi điện tim 3 cần 500 Cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
138 Giấy điện tim 1 cần 80 Cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
139 Giấy in monitor sản khoa cho máy BT-350 Fetal 8 Tập Chi tiết tại chương V, E-HSMT
140 Giấy in nhiệt CT100 240 Cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
141 Giấy in nhiệt máy xét nghiệm nước tiểu 80 Cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
142 Giấy in nhiệt máy siêu âm (kt: 11cm x 20m) 160 Cuộn Chi tiết tại chương V, E-HSMT
143 Giấy in máy Monitor sản khoa 12 Tập Chi tiết tại chương V, E-HSMT
144 Huyết áp Người lớn 16 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
145 Lam kính mài 100 Hộp Chi tiết tại chương V, E-HSMT
146 Lamen 22x22mm 4.000 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
147 Nhiệt kế thủy ngân 96 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
148 Parafin (dạng dầu) 32 Chai Chi tiết tại chương V, E-HSMT
149 Bóng đèn cho máy sinh hóa AU480 hoặc tương đương 3 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
150 Na+ electrode 1 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
151 K+ Electrode 1 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
152 Ca+ Electrode 1 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
153 PH Electrode 1 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
154 Calcium Reference Electrode 1 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
155 Cuvette Rings HumaClot Pro hoặc tương đương 24.576 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
156 Hộp chữ nhật inox 16 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
157 Thông lòng máng 5 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
158 Cán dao mổ các số 5 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
159 Kìm mang kim 10 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
160 Panh hình tim 19 Cái Chi tiết tại chương V, E-HSMT
161 Mỡ bôi ống nội soi ( K-Y) 50 Tube Chi tiết tại chương V, E-HSMT
162 Gel siêu âm Star Sonog hoặc tương đương 152 Can Chi tiết tại chương V, E-HSMT
163 Cồn> 70⁰ 100 lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
164 Cồn >70⁰ 150 lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
165 Cồn >70 độ 3.600 Lọ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
166 Cồn ≥96⁰ 40 lít Chi tiết tại chương V, E-HSMT
167 Cồn tuyệt đối 15 Chai Chi tiết tại chương V, E-HSMT
168 Huyết thanh mẫu A,B,AB 40 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
169 Huyết thanh mẫu RH (Anti D) 6 Lọ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
170 Viên khử khuẩn nước 1.120 viên Chi tiết tại chương V, E-HSMT
171 Bộ nhuộm Gram mẫu 10 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
172 Oxy y tế bình ≥8 lít 120 Bình Chi tiết tại chương V, E-HSMT
173 Oxy y tế bình ≥40 lít 1.300 Bình Chi tiết tại chương V, E-HSMT
174 Khí CO2 y tế bình ≥8 lít 5 Bình Chi tiết tại chương V, E-HSMT
175 Catheter thận TM trung tâm 10 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
176 Quả lọc F6HPS hoặc tương đương 1.498 Quả Chi tiết tại chương V, E-HSMT
177 Dây lọc máu 4008 hoặc tương đương 1.555 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
178 Kim chạy thận nhân tạo 12.560 chiếc Chi tiết tại chương V, E-HSMT
179 Quả lọc HF80S hoặc tương đương 528 Quả Chi tiết tại chương V, E-HSMT
180 Dây máu 5008S hoặc tương đương 528 Bộ Chi tiết tại chương V, E-HSMT
181 Quả lọc Diasafe hoặc tương đương 10 Quả Chi tiết tại chương V, E-HSMT
182 Acid Citric 2.600 kg Chi tiết tại chương V, E-HSMT
183 MDT plus 4 cold sterilant hoặc tương đương 36 Can Chi tiết tại chương V, E-HSMT
184 Muối hạt NaCL 3.840 Kg Chi tiết tại chương V, E-HSMT
185 Que thử hàm lượng clo trong nươc chạy thận nhân tạo 52 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
186 Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo 52 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
187 Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo 52 Test Chi tiết tại chương V, E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->