Gói thầu: Mua vật tư, sinh phẩm y tế năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200823313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH TƯỜNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, sinh phẩm y tế năm 2020 của Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200768351 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 10:15:00 đến ngày 2020-08-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,132,291,761 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế | 100 | Kg | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bông y tế | 80 | Kg | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Tăm bông vô trùng | 700 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật. | 32 | Lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật. | 64 | Chai | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại dạng Gel(không rửa lại với nước) | 240 | Chai | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 240 | Chai | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 160 | Chai | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế | 40 | Lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 80 | Lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt | 64 | Lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nhanh | 8 | Lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy chính hãng) | 40 | Can | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Băng cuộn kích thước 5cmx2,5m | 800 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Băng cuộn 5m x 10cm | 1.840 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Băng bó bột 10cm x 2,7m | 360 | cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Bột bó 15cmx2,7m | 440 | cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 240 | cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 4.000 | cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Băng dính lụa 2.5cm x 5m | 2.800 | cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Băng vô trùng cố định kim luồn trong suốt, không thấm nước 73 x 80mm | 50 | Miếng | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Băng dính vô trùng cố định kim luồn | 160 | Miếng | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Gạc các loại, các cỡ | 16.000 | Mét | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x 7,5cm x 6 lớp | 800 | Miếng | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Sáp cầm máu xương | 19 | Miếng | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | 19 | Miếng | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Bơm tiêm 50ml cho ăn | 480 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Bơm tiêm sử dụng một lần loại 1ml | 5.600 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Bơm tiêm sử dụng một lần loại 1ml | 4.800 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 88.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 64.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 48.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 24.560 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml | 16.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Bơm tiêm sử dụng một lần loại 50ml | 5.600 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Bơm tiêm sử dụng một lần loại 50ml | 8.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Kim lấy thuốc | 40.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Kim lấy thuốc | 24.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Kim luồn mạch máu các số | 8.000 | Chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa bơm thuốc các số | 4.800 | Chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Kim chọc dò gây tê tủy sống các số | 640 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Kim gây tê đám rối thần kinh vùng | 80 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Kim châm cứu 3-10 | 240.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Kim châm cứu số 12 | 5.600 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Dây truyền dịch kim thường | 32.000 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Dây truyền dịch kim cánh bướm | 24.000 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Dây Thở Ô Xy | 1.360 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Mask thở khí dung có túi (người lớn; trẻ em) | 320 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Mặt nạ oxy (người lớn; trẻ em) | 240 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Mũ phẫu thuật vô trùng | 9.600 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Ambu dùng trong cấp cứu | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ | 320 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Dây nối bơm tiêm điện dài 75cm | 80 | Chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 120 | Chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Khóa 3 ngã không dây nối | 80 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Khóa 3 ngã có dây 25cm trở lên | 360 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Găng tay khám bệnh | 176.000 | Đôi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Găng tay dài vô trùng dùng trong sản khoa | 560 | Đôi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Găng tay phẫu thuật | 6.400 | Đôi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Sonde dạ dày trẻ em các số | 160 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Sonde dạ dày người lớn các số | 160 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Túi nước tiểu cường lực | 960 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 240 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Ống đặt nội khí quản không bóng các số từ 2.0 đến 5.0 | 80 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Ống nghe Người lớn, trẻ em | 16 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Sonde hút đờm có nắp (các số) | 288 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Sonde hút đờm không nắp (các số) | 368 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Sond hậu môn các số | 160 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Ống thông tiểu (Sonde Poley 2 nhánh) | 1.200 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng người lớn, trẻ em | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn | 8 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn | 8 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng trẻ em | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Kim khâu da 3 cạnh (các cỡ) | 560 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Chỉ Nylon số 1/0, không tiêu tổng hợp | 173 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Chỉ Nylon số 2/0, không tiêu tổng hợp | 394 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Chỉ Nylon số 3/0, không tiêu tổng hợp | 163 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Chỉ Catgut số 1 | 480 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Chỉ Catgut số 2/0 | 192 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 tự tiêu tổng hợp, tiệt trùng, đa sợi bện số 1, | 864 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 tự tiêu tổng hợp, tiệt trùng, đa sợi bện số 2/0, | 301 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 tự tiêu tổng hợp, tiệt trùng, đa sợi bện số 3/0, | 154 | Sợi | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 1 | 748 | Sợi (tép) | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide hoặc tương đương cỡ số 2.0 | 163 | Sợi (tép) | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide hoặc tương đương cỡ số 3.0 | 45 | Sợi (tép) | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide hoặc tương đương cỡ số 0 | 96 | Sợi (tép) | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Que thử HIV | 800 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Que thử HIV | 3.200 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Que thử HBeAg | 400 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Que thử viêm gan B- HbsAg | 800 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Que thử viêm gan B- HbsAg | 3.200 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Que thử viêm gan C- HCV | 240 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Test amphetamin | 80 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Que thử Morphin Heroin | 960 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Que thử Ma túy 4 chân | 800 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Que thử nấm chlamydia | 800 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Test viêm loét dạ dày chủng H.Pylori | 400 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Que thử đường ruột Rotavirus | 480 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Test nhanh chẩn đoán cúm tuýp A,tuýp B | 1.840 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Que thử Sốt xuất huyết dengue IgG/IgM | 480 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Que thử đường huyết | 5.600 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10SG hoặc tương đương | 24.000 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 28.000 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Que thử thai (HCG) | 720 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Que thử HAV IgG/IgM | 100 | test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Phim X-quang số hóaDI-HL cỡ 20x25 cm hoặc tương đương | 300 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Phim X-quang số hóaDI-HL cỡ 35x43 cm hoặc tương đương | 16 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 1.840 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Ống chống đông EDTA | 32.000 | Ống | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Ống chống đông Heparin | 42.400 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Ống nghiệm Natri Citrat | 6.400 | Ống | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Ống nghiệm Serum hoặc tương đương | 8.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 500 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Đè lưỡi gỗ vô khuẩn | 20.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 1.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 44.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Khẩu trang N 95 | 240 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Hộp an toàn | 560 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Lọ đựng bệnh phẩm | 800 | Lọ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Lọ đựng bệnh phẩm (có vật lấy mẫu phân ) | 400 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Lọ xét nghiệm vi sinh | 400 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Bao camera nội soi | 80 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Băng keo thử nhiệt | 8 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Panh y tế 16cm | 32 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Panh y tế 18cm | 32 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Kéo y tế 16cm | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Kéo y tế 18cm | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Kéo thẳng nhọn + tù 20 cm | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Khay quả đậu inox | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Kẹp phẫu tích có mấu | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Kẹp phẫu tích không mấu | 8 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Đầu côn vàng | 8.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Đầu côn xanh | 2.400 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Điện cực tim | 1.536 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Giấy điện tim 6 cần | 160 | Tập | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Giấy ghi điện tim 3 cần | 500 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Giấy điện tim 1 cần | 80 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Giấy in monitor sản khoa cho máy BT-350 Fetal | 8 | Tập | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Giấy in nhiệt CT100 | 240 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Giấy in nhiệt máy xét nghiệm nước tiểu | 80 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Giấy in nhiệt máy siêu âm (kt: 11cm x 20m) | 160 | Cuộn | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Giấy in máy Monitor sản khoa | 12 | Tập | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 144 | Huyết áp Người lớn | 16 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 145 | Lam kính mài | 100 | Hộp | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Lamen 22x22mm | 4.000 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 147 | Nhiệt kế thủy ngân | 96 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 148 | Parafin (dạng dầu) | 32 | Chai | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 149 | Bóng đèn cho máy sinh hóa AU480 hoặc tương đương | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Na+ electrode | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 151 | K+ Electrode | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Ca+ Electrode | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 153 | PH Electrode | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Calcium Reference Electrode | 1 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Cuvette Rings HumaClot Pro hoặc tương đương | 24.576 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 156 | Hộp chữ nhật inox | 16 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Thông lòng máng | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 158 | Cán dao mổ các số | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 159 | Kìm mang kim | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 160 | Panh hình tim | 19 | Cái | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 161 | Mỡ bôi ống nội soi ( K-Y) | 50 | Tube | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 162 | Gel siêu âm Star Sonog hoặc tương đương | 152 | Can | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 163 | Cồn> 70⁰ | 100 | lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 164 | Cồn >70⁰ | 150 | lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 165 | Cồn >70 độ | 3.600 | Lọ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 166 | Cồn ≥96⁰ | 40 | lít | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 167 | Cồn tuyệt đối | 15 | Chai | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 168 | Huyết thanh mẫu A,B,AB | 40 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 169 | Huyết thanh mẫu RH (Anti D) | 6 | Lọ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 170 | Viên khử khuẩn nước | 1.120 | viên | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 171 | Bộ nhuộm Gram mẫu | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 172 | Oxy y tế bình ≥8 lít | 120 | Bình | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 173 | Oxy y tế bình ≥40 lít | 1.300 | Bình | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 174 | Khí CO2 y tế bình ≥8 lít | 5 | Bình | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 175 | Catheter thận TM trung tâm | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 176 | Quả lọc F6HPS hoặc tương đương | 1.498 | Quả | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 177 | Dây lọc máu 4008 hoặc tương đương | 1.555 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 178 | Kim chạy thận nhân tạo | 12.560 | chiếc | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 179 | Quả lọc HF80S hoặc tương đương | 528 | Quả | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 180 | Dây máu 5008S hoặc tương đương | 528 | Bộ | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 181 | Quả lọc Diasafe hoặc tương đương | 10 | Quả | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 182 | Acid Citric | 2.600 | kg | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 183 | MDT plus 4 cold sterilant hoặc tương đương | 36 | Can | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 184 | Muối hạt NaCL | 3.840 | Kg | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 185 | Que thử hàm lượng clo trong nươc chạy thận nhân tạo | 52 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 186 | Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 52 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT | ||
| 187 | Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 52 | Test | Chi tiết tại chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi