Gói thầu: Phụ tùng, vật tư chính phục vụ tổng kiểm tra và sửa chữa cần cẩu EMS giàn MMWU-2 năm 2020 (VT-318 20-CD) - gói 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Phụ tùng, vật tư chính phục vụ tổng kiểm tra và sửa chữa cần cẩu EMS giàn MMWU-2 năm 2020 (VT-318 20-CD) - gói 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | kế hoạch mua sắm VTTB Thuê DV Năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 13:41:00 đến ngày 2020-08-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 185,964,875 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phớt làm kín trục, Pos. 1/1/31 / Shaft sealing ring | 60441100039 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 2 | Ổ bi đũa trụ, Pos. 1/1/51 / Cylindrical roller bearing | 60453300168 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 3 | Vòng bi cầu rãnh sâu, Pos. 1/1/53/Grooved ball bearing | 60453000021 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 4 | Phớt làm kín trục, Pos. 1/1/454 /Shaft sealing ring | 60441100173 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 5 | Phớt làm kín trục, Pos: 1/1/463 /Flat sealing ring | 60441000216 | 4 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 6 | Phớt làm kín, Pos: 1/1/521/ Flat sealing ring | 60441000213 | 2 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 7 | Vòng bi cầu rãnh sâu, Pos: 1/39/21 /Grooved ball bearing | 60453000264 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 8 | Vòng bi lăn tự lựa, Pos: 22/6/ Seft-aligning roller bearing | 60453400071 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 9 | Vòng bi cầu rãnh sâu, Pos: 24/30 /Grooved ball bearing | 60453000191 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 10 | Phớt làm kín trục, Pos: 24/50/ Shaft sealing ring | 1508099 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 11 | Phớt làm kín trục, Pos: 24/53/ Shaft sealing ring | 1508097 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 12 | O-ring, Pos: 24/58 | 60541000425 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 13 | O-ring, Pos: 24/59 | 60541000393 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 14 | Phớt làm kín, Pos: 24/61/ Flat sealing ring | 60441000207 | 3 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 15 | Phớt làm kín, Pos: 24/65 /Flat sealing ring | 60441000213 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 16 | Van xả khí, Pos: 24/69 /Ventilation valve | 1182838.0 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 17 | Vòng định vị, Pos: 24/70/ Adjusting ring | 60404300219 | 24 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 18 | Lò xo, Pos: 24/75/Pressure spring | 1384324 | 14 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 19 | Lò xo, Pos: 24/76/ Pressure spring | 1384325 | 14 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 20 | Long đền, Pos: 24/79 / Washer | 60404130013 | 4 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 21 | Đĩa thắng ngoài, Pos: 24/97/ Outer disc | 1367970 | 8 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 22 | Đĩa thắng trong, Pos: 24/98/ Inner disc | 1367971 | 7 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
| 23 | Phớt làm kín, Pos: 24/123/ Flat sealing ring | 60441000208 | 1 | PCE | 'Phụ tùng cho tời tải Rope Winch ZHP 4.25 (EMS) | Zollern |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi