Gói thầu: Mua sắm thiết bị đào tạo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Thương mại |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị đào tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813762 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp và vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 12:23:00 đến ngày 2020-08-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,234,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế gấp cho văn phòng | 70 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ hồ sơ | 4 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Kệ siêu thị đơn | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Kệ siêu thị đôi | 4 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kệ thực phẩm rau củ | 1 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Kệ thực phẩm rau củ | 1 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Kệ thời trang | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Kệ thời trang | 1 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Xe đầu kéo mô hình container | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Mô hình tàu biển Container vận tải | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Màn rèm sân khấu màu trắng | 2 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Màn rèm sân khấu màu hồng | 4 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Màn rèm trang trí sân khấu màu tím | 4 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Màn rèm trang trí sân khấu màu xanh dương | 4 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Màn rèm trang trí sân khấu màu đỏ | 4 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Màn rèm trang trí sân khấu màu vàng | 4 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Khăn trải bàn màu trắng | 8 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Nơ ghế | 120 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ cắt lọc sét | 2 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Hệ thống lưu trữ dữ liệu truy xuất tốc độ cao, ảo hóa hệ thống lưu trữ sẵn có. | 1 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Thiết bị chuyển mạch lưu trữ tốc độ 16Gb/32Gb | 1 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Card HBA 2 port 16Gbps (dùng cho máy chủ Dell R730 R530) | 3 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ nhớ Ram Server Dell 16GB (nâng cấp cho máy chủ Dell R730, R530) | 21 | Thanh | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Phần mềm ảo hóa VMware vSphere 7 Standard for 1 processor | 3 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ phần mềm ảo hóa Production Support/Subscription for VMware vSphere 7 Standard for 1 processor for 1 year | 3 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Máy chiếu đa năng | 10 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Hệ thống âm thanh phòng học | 15 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Quạt treo tường | 100 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi