Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua vật tư xây dựng vườn ươm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Dược Thanh Liêm Medipharma |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua vật tư xây dựng vườn ươm |
| Số hiệu KHLCNT | 20191216389 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 14:25:00 đến ngày 2020-08-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 467,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu máng | 3 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 2 | Cửa đẩy khung inox | 1 | cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 3 | Cút nhựa | 3 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 4 | Máng nước mạ kẽm | 60 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 5 | Cước đen chuyên dụng | 5.000 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 6 | Vít bắn tôn | 5.000 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 7 | Vít tự khoan | 440 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 8 | Silicon | 20 | Tuýp | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 9 | Ống nhựa | 20 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 10 | Đỡ máng nước mạ kẽm | 16 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 11 | Ray cửa | 2 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 12 | Bộ vòng bi treo cửa và khóa cửa | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 13 | Ke V5 mạ kẽm dài 6m | 120 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 14 | Ke V5 mạ kẽm dài 10 cm | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 15 | Đai mỏ vịt | 40 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 16 | Đai kẹp Ø32 | 64 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 17 | Đai kẹp Ø20 | 86 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 18 | Sâu thép Ø25 | 80 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 19 | Đai kẹp Ø25 | 40 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 20 | Dây nhựa dẹt chuyên dụng | 180 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 21 | Nẹp lưới nilon thép mạ kẽm cuốn tròn 2 mép | 800 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 22 | Màng nilon pep 150micron | 900 | m2 | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 23 | Màng giữ nhiệt 3 lớp cốt 3m | 550 | m2 | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 24 | Màng giữ nhiệt 3 lớp xung quanh nhà | 180 | m2 | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 25 | Bu lông bắt giữa thanh gạt lưới và thanh trục thu rải lưới | 150 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 26 | Bu lông M10x8 | 80 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 27 | Bu lông M8x8 | 125 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 28 | Bu lông M8x2 | 125 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 29 | Bu lông M8x6 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 30 | Sâu thép Ø20 | 140 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 31 | Bu lông M8x3 | 1.000 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 32 | Bu lông M6x2 | 400 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 33 | Ôm nhựa chuyên dụng ôm trục cuốn nilon | 60 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 34 | Ống thép mạ kẽm đường kính ống d15mm | 440 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 35 | Ống thép mạ kẽm đường kính ống d=20mm | 800 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 36 | Ống thép mạ kẽm đường kính ống d=25mm | 410 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 37 | Ống thép mạ kẽm đường kính ống d=32mm | 380 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 38 | Ống thép mạ kẽm đường kính ống d=40mm | 45 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 39 | Ống thép mạ kẽm đường kính ống d=50mm | 125 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 40 | Giằng cáp Ø8 | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 41 | Đai bắt vòm móng | 110 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 42 | Đai kẹp Ø50 | 240 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 43 | Cốt nối vòm vào móng | 205 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 44 | Thanh gạt lưới 3 lớp | 360 | m | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 45 | Bộ bu li nhựa đỡ trục thu rải lưới | 216 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 46 | Bộ nhông để thu rải lưới giảm ánh sáng | 15 | Bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 47 | Mã đỡ mô tơ kéo rải lưới giảm ánh sáng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 48 | Ống dẫn nước các loại | 40 | m | Mô tả chi tiết theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi