Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy nghề cho 03 nghề trọng điểm tại trường Trung cấp nghề Hà Tĩnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung cấp nghề Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy nghề cho 03 nghề trọng điểm tại trường Trung cấp nghề Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo QĐ số 1551/QĐ-UBND ngày 20/5/2020 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 14:52:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,971,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu (Projector) | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Máy in | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Máy vi tính để bàn | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Mô hình hệ thống nồi hơi đốt dầu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn thực hành PLC | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Ủng cao su | 3 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Găng tay cao su | 3 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Thảm cao su | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Ghế cách điện | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Sào cách điện | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dây an toàn | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Mũ bảo hộ | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Kính bảo hộ | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Khẩu trang | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Găng tay bảo hộ | 3 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Động cơ điện 1 pha | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Động cơ điện 3 pha | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Động cơ không đồng bộ 3 pha rôto lồng sóc | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Máy chiếu Projector | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Máy tính để bàn | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Máy tính xách tay | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Máy in | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Loa máy vi tính | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Máy hút bụi | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Máy điều hòa | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Giá đỡ dàn nóng | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Dây điện 2x1,5m | 3 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Ống đồng + bảo ôn | 3 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Vật tư phụ (bu long, ốc vít…) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Công lắp đặt | 3 | Máy | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bàn vuông (chân gập) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bàn tròn (chân gập) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bàn hội nghị | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Ghế Xoay | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Ghế tựa | 14 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Máy Scan | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Ti vi | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Máy rửa bát, đĩa | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Máy rửa chén, ly | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bàn là (hơi nước công nghiệp) | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Máy cà thẻ MPOS | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Máy bộ đàm | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Tổng đài | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Tủ lạnh nhỏ (mini bar) | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bếp gas công nghiệp (đơn) (ko bao bồm phụ kiện | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Dây dẫn ga 3m/bếp | 30 | Bếp | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Van an toàn một chiều | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ly tròn cao (Highball) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Ly nước (Water globet) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Ly rượu vang đỏ (Red wine glass) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Ly rượu vang trắng (White wine glass) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Ly sâm panh hình ống (champagne Flute) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Ly hình bán cầu (Champagne Saucer) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Ly rượu mùi (Liqueur) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Ly tròn thấp (Juice) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Ly Pilsner | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Ly Irish coffee | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ly Brandy | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Ly margarita | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Ly cocktail | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Ly Rock | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Ly bia không quai | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Ly bia có quai | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Ly Poco | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Ly kem | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Ly trộn (Mixing glass) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Nồi nhỏ (1 tay cầm) | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Nồi đất kho tộ | 35 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Khăn phục vụ | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Khăn trải bàn vuông | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Khăn trải bàn chữ nhật | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Khăn trải bàn tròn | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Khăn nỉ, nhung bọc mặt bàn vuông | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Khăn nỉ, nhung bọc mặt bàn chữ nhật | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Khăn nỉ, nhung bọc mặt bàn tròn | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Khăn trang trí | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Rèm buffet | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Bọc ghế có nơ | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Tủ làm nóng đĩa (Tủ sấy bát đĩa) | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Máy tính tiền | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Máy in hóa đơn | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Máy chiếu | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Màn chiếu điện | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Giá treo điện | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Cáp HDMI | 2 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Máy in | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Máy tính xách tay | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Tủ cấy vô trùng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Nồi hấp tiệt trùng (Autoclave) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Máy đo N, P, K | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Máy đo oxy hòa tan (cầm tay) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Máy đo pH cầm tay | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Cân phân tích (cân điện) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Tủ sinh trưởng thực vật (Tủ khí hậu) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi