Gói thầu: Gói thầu số 25: Cung cắp và lắp đặt thiết bị phòng học bộ môn Ngoại ngữ, Công nghệ, Tin học, Lý, Hóa, Sinh, Khối hiệu bộ và Thư viện.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 25: Cung cắp và lắp đặt thiết bị phòng học bộ môn Ngoại ngữ, Công nghệ, Tin học, Lý, Hóa, Sinh, Khối hiệu bộ và Thư viện. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748553 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 17:22:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,681,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PHÒNG NGOẠI NGỮ | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 2 | 1 Tivi LED tương tác + Phần mềm giảng dạy | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 3 | 2 Bảng di động sử dụng 2 mặt | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có bản vẽ kỹ thuật | |
| 4 | 3 Bình chữa cháy CO2 | 2 | bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | 4 Máy vi tính giáo viên | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 6 | 5 Phần mềm hệ điều hành bản quyền | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | 6 Bộ điều khiển trung tâm của giáo viên (Kết nối giáo viên và học sinh, khuếch đại tín hiệu đến học sing và ngược lại) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 8 | 7 Bộ tổ hợp tai nghe và điều khiển học sinh | 40 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 9 | 8 Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 10 | 9 Bàn LAB và ghế giáo viên | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 11 | 10 Bàn LAB học sinh 2 chỗ ngồi | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 12 | 11 Ghế học sinh | 40 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 13 | 12 Máy in laser | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 14 | 13 Bộ loa amply | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 15 | 14 Micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 16 | 15 Máy lạnh + vật tư | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cung cấp catalogue | |
| 17 | 16 Thi công lắp đặt và vật tư | 1 | phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | PHÒNG BỘ MÔN CÔNG NGHỆ (01 PHÒNG) | 1 | Xem file | Xem File | ||
| 19 | I Thiết bị cơ bản | 1 | xem file | Xem file | ||
| 20 | 1 Bảng đa năng từ mặt tole | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có bản vẽ kỹ thuật | |
| 21 | 2 Bàn thí nghiệm thực hành công nghệ (Giáo viên) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 22 | 3 Bàn thí nghiệm thực hành công nghệ (Học sinh) | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 23 | 4 Ghế đai gỗ | 45 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | 5 Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | 6 Bảng chủ điểm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | 7 Bàn thủ kho | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | 8 Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | 9 Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | 10 Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | 11 Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | 12 Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | 13 Bộ loa - amply - micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 33 | 14 Máy vi tính | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | 15 Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | 16 Công tắc chống rò | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | 17 Bình chữa cháy CO2 | 1 | bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | 18 Bồn rửa đơn bằng sứ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | II Thiết bị dùng chung | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 39 | Lớp 10 | 1 | Xem file | Xem File | ||
| 40 | 1 Máy đo độ pH | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 41 | 2 Cốc thủy tinh các loại | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 42 | 2.1 Cốc thủy tinh (Loại 250 ml) | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | 2.2 Cốc thủy tinh (Loại 1.000 ml) | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | 3 Cân đồng hồ 2 kg | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | 4 Ống đong bằng nhựa 100 ml có chia độ | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | 5 Ống hút | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | 6 Dung dịch knop (Giáo viên) chai 1 lít | 1 | chai | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | 7 Vợt bắt côn trùng (Giáo viên) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | 8 Kéo cắt cành | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | 9 Panh | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | 10 Kính lúp cầm tay (d = 60 mm) | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | 11 Giấy quỳ | 1 | hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Lớp 11 | 1 | Xem file | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | 1 Eke nhựa 30-40-50 | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | 2 Compa các loại | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 56 | 2.1 Compa các loại (110 mm) | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | 2.2 Compa các loại (150 mm) | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | 3 Thước T nhựa (Loại lớn) | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | 4 Thước nhiều lỗ nhựa (Loại lớn) | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Lớp 12 | 1 | Xem file | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | 1 Đồng hồ đo điện vạn năng (Loại cơ cấu đo bằng kim chỉ) | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 62 | 2 Quạt điện | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | 3 Bút thử điện | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | 4 Kìm điện (Kìm cắt dây) | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | 5 Bộ tuốc – nơ – vít (Loại lớn) | 21 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | 6 Máy thu thanh (Radio) | 21 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | 7 Bộ linh kiện điện tử | 21 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 68 | 8 Mạch điện nối tải 3 pha | 21 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 69 | 9 Mạch nguồn cấp điện 1 chiều | 21 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 70 | 10 Mạch khuếch đại âm tần | 21 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 71 | 11 Mạch tạo xung đa hài | 21 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 72 | 12 Mạch điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ 1 pha | 21 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 73 | 13 Mạch bảo vệ quá điện áp | 21 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 74 | 14 Tivi | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | PHÒNG BỘ MÔN TIN HỌC Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 76 | 1 Tivi | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 77 | 2 Bảng di động sử dụng 2 mặt | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có bản vẽ kỹ thuật | |
| 78 | 3 Bình chữa cháy CO2 | 1 | bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | 4 Bàn giáo viên | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 80 | 5 Bàn vi tính (01 chỗ ngồi) dùng đặt 1 máy tính | 25 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 81 | 6 Ghế xếp | 35 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 82 | 7 Bộ lưu điện cho máy chủ 1 | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 83 | 8 Máy in laser | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 84 | 9 Máy vi tính | 25 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 85 | 10 Máy chủ + Thi công cài đặt phòng + Hệ thống mạng LAN | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 86 | 11 Bộ phần mềm bản quyền hệ điều hành | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | 12 Máy lạnh + vật tư | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | PHÒNG HỌC BỘ MÔN LÝ – HÓA – SINH | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 89 | A Thiết bị phòng bộ môn Vật lý | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 90 | 1 Bảng phấn từ mặt tole | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Bản vẽ kỹ thuật | |
| 91 | 2 Bàn thí nghiệm thực hành Vật lý (Giáo viên) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 92 | 3 Bàn thí nghiệm thực hành Vật lý (Học sinh) | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 93 | 4 Ghế đai gỗ | 45 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 94 | 5 Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 95 | 6 Bảng chủ điểm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Bản vẽ kỹ thuật | |
| 96 | 7 Bàn thủ kho | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 97 | 8 Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 98 | 9 Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | 10 Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 100 | 11 Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 101 | 12 Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 102 | 13 Bộ loa - amply - micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | 14 Bồn rửa đơn bằng sứ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 104 | 15 Tranh nhà Bác Học Vật lý (16 tờ/ bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | 16 Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 106 | 17 Công tắc chống rò | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 107 | 18 Bình chữa cháy CO2 | 1 | bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | 19 Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | 20 Tivi | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | 21 Máy vi tính | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | 22 Bộ dụng cụ thực hành Vật lý lớp 10 dùng chung | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 112 | 23 Bộ dụng cụ thực hành Vật lý lớp 10 (Giáo viên) 04 bài thực hành | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 113 | 24 Bộ dụng cụ thực hành Vật lý lớp 10 (Học sinh) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 114 | 25 Bộ dụng cụ thực hành Vật lý lớp 11 dùng chung | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 115 | 26 Bộ dụng cụ thực hành Vật lý lớp 11 (Học sinh) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 116 | 27 Bộ dụng cụ thực hành Vật lý lớp 11 (Giáo viên) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 117 | 28 Bộ dụng cụ thực hành Vật lý lớp 12 (Dùng chung) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 118 | 29 Bộ dụng cụ thực hành Vật lý lớp 12 (Học sinh) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 119 | 30 Bộ dụng cụ thực hành Vật lý lớp 12 (Giáo viên) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 120 | B Thiết bị phòng bộ môn Hóa | 1 | Xem file | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 121 | 1 Bảng phấn từ mặt tole | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 122 | 2 Bàn thí nghiệm (Giáo viên) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 123 | 3 Bàn thí nghiệm (Học sinh) | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 124 | 4 Ghế đai gỗ | 45 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 125 | 5 Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | 6 Bảng chủ điểm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 127 | 7 Bàn thủ kho | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 128 | 8 Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 129 | 9 Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | 10 Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 131 | 11 Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 132 | 12 Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 133 | 13 Tủ đựng hóa chất | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 134 | 14 Bộ loa - amply - micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 135 | 15 Bồn rửa đôi bằng sứ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 136 | 16 Bồn rửa đơn bằng sứ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 137 | 17 Tủ hotte | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 138 | 18 Bình định mức 100 ml | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | 19 Bình Kipp 250 ml | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | 20 Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 141 | 21 pH kế test | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 142 | 22 Bình hút ẩm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 143 | 23 Cân điện tử | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 144 | 24 Bộ khoan nút chai | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 145 | 25 Bộ tranh nhà bác học hóa học (15 tờ/ bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 146 | 26 Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 147 | 27 Công tắc chống rò | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 148 | 28 Bình chữa cháy | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 149 | 28.1 Bình chữa cháy CO2 | 1 | bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 150 | 28.1 Bình bột chữa cháy | 1 | bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 151 | 29 Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 152 | 30 Tivi | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 153 | 31 Máy vi tính | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 154 | 32 Bộ dụng cụ thực hành Hóa học lớp 10 (Học sinh) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 155 | 33 Bộ dụng cụ thực hành Hóa học lớp 11 (Học sinh) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 156 | 34 Bộ dụng cụ thực hành Hóa học lớp 12 (Học sinh) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 157 | C Thiết bị phòng bộ môn Sinh | 1 | Xem file | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 158 | 1 Bảng phấn từ mặt tole | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 159 | 2 Bàn thí nghiệm (Giáo viên) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 160 | 3 Bàn thí nghiệm (Học sinh) | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 161 | 4 Ghế đai gỗ | 45 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 162 | 5 Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 163 | 6 Bảng chủ điểm | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 164 | 7 Bàn thủ kho | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 165 | 8 Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 166 | 9 Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 167 | 10 Tủ đựng mô hình | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 168 | 11 Tủ đựng kính hiển vi | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 169 | 12 Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 170 | 13 Tủ thuốc y tế 1 | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 171 | 14 Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 172 | 15 Bồn rửa đôi bằng sứ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 173 | 16 Bồn rửa đơn bằng sứ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 174 | 17 Bộ loa - amply - micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 175 | 18 Bộ tranh nhà bác học sinh vật (10 tờ/ bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 176 | 19 Tiêu bản nhiễm sắc thể lớp 12 | 2 | hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 177 | 20 Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 178 | 21 Kính hiển vi dùng cho giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 179 | 22 Camera dùng cho kính hiển vi của giáo viên | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 180 | 23 Kính hiển vi dùng cho học sinh | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 181 | 24 Công tắc chống rò | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 182 | 25 Bình chữa cháy CO2 | 1 | bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 183 | 26 Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 184 | 27 Tivi | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 185 | 28 Máy vi tính | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 186 | 29 Bộ dụng cụ thực hành Sinh học lớp 10 (Học sinh) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 187 | 30 Bộ dụng cụ thực hành Sinh học lớp 11 (Học sinh) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 188 | 31 Thi công lắp đặt vật tư | 3 | phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 189 | THIẾT BỊ KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ + THƯ VIỆN | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 190 | A KHỐI HIỆU BỘ | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 191 | 1 Phòng Hiệu trưởng | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 192 | 1.1 Bàn làm việc (Kiểu 2 thùng) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 193 | 1.2 Bàn tiếp khách (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 194 | 1.3 Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 195 | 1.4 Bàn để máy vi tính | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 196 | 1.5 Máy vi tính | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 197 | 1.6 Máy in | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 198 | 1.7 Bảng formica | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 199 | 2 Phòng phó Hiệu trưởng 1 | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 200 | 2.1 Bàn làm việc (Kiểu 2 thùng) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 201 | 2.2 Bàn tiếp khách (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 202 | 2.3 Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 203 | 2.4 Bàn để máy vi tính | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 204 | 2.5 Máy vi tính | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 205 | 2.6 Máy in | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 206 | 2.7 Bảng formica | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 207 | 3 Phòng phó Hiệu trưởng 2 | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 208 | 3.1 Bàn làm việc (Kiểu 2 thùng) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 209 | 3.2 Bàn tiếp khách (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 210 | 3.3 Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 211 | 3.4 Bàn để máy vi tính | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 212 | 3.5 Máy vi tính | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 213 | 3.6 Máy in | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 214 | 3.7 Bảng formica | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 215 | 4 Văn phòng | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 216 | 4.1 Bàn làm việc 1,4 m + 1 ghế đầu trâu | 4 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 217 | 4.2 Bàn tiếp khách (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 218 | 4.3 Tủ đựng hồ sơ | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 219 | 4.4 Máy vi tính | 4 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 220 | 4.5 Máy in | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 221 | 4.6 Bảng formica | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 222 | 5 Kho hành chánh | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 223 | 5.1 Tủ đựng hồ sơ | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 224 | 5.2 Kệ để thiết bị | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 225 | 6 Phòng nghỉ giáo viên | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 226 | 6.1 Bàn làm việc 1,4 m + 1 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 227 | 6.2 Bàn tiếp khách (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 228 | 7 Phòng y tế | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 229 | 7.1 Bàn làm việc 1,4 m + 1 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 230 | 7.2 Giường y tế | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 231 | 7.3 Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 232 | 7.4 Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 233 | 7.5 Bảng formica | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 234 | 7.6 Máy vi tính | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 235 | 7.7 Máy in | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 236 | 8 Phòng thiết bị | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 237 | 8.1 Bàn làm việc 1,4 m + 1 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 238 | 8.2 Kệ để thiết bị | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 239 | 8.3 Tủ đựng dụng cụ | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 240 | 8.4 Giá treo tranh | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 241 | 8.5 Tivi | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 242 | 9 Phòng hội đồng giáo viên | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 243 | 9.1 Tủ đựng đồ cá nhân | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 244 | 9.2 Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 245 | 9.3 Bộ loa - amply - micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 246 | 9.4 Tivi LED | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 247 | 9.5 Tượng Bác | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 248 | 9.6 Bục để tượng Bác | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 249 | 9.7 Bàn, ghế hội trường (1 bàn + 4 ghế đầu trâu) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 250 | 10 Kho dụng cụ | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 251 | 10.1 Kệ để thiết bị | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 252 | 10.2 Tủ đựng dụng cụ | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 253 | 10.3 Giá treo tranh | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 254 | 11 Phòng truyền thống – Đoàn, đội | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 255 | 11.1 Tủ trưng bày | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 256 | 11.2 Tủ để hình lưu niệm | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 257 | 11.3 Tượng Bác | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 258 | 11.4 Bục để tượng Bác | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 259 | 12 Phòng công đoàn | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 260 | 12.1 Bàn làm việc 1,4 m + 1 ghế đầu trâu | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 261 | 12.2 Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 262 | 12.3 Bàn tiếp khách (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 263 | 12.4 Máy vi tính | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 264 | 12.5 Máy in | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 265 | B TRANG THIẾT BỊ THƯ VIỆN | 1 | Xem file | Xem file | ||
| 266 | 1 Bàn làm việc 1,4 m + 1 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 267 | 2 Bàn đọc sách cho giáo viên | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT Có hàng mẫu | ||
| 268 | 3 Ghế ngồi đọc sách giáo viên | 24 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 269 | 4 Bàn đọc sách cho học sinh | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 270 | 5 Ghế ngồi đọc sách học sinh | 72 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 271 | 6 Tủ đựng hồ sơ thư viện | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 272 | 7 Tủ đựng sách | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 273 | 8 Kệ sách 5 ngăn | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 274 | 9 Kệ trưng bày theo chủ đề | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 275 | 10 Giá để báo + tạp chí | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 276 | 11 Tủ phích | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 277 | 12 Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục | 2 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 278 | 13 Bảng thông tin thư mục | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 279 | 14 Bảng nội quy | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 280 | 15 Bảng các câu danh ngôn, biểu ngữ | 8 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 281 | 16 Bản đồ Việt Nam | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 282 | 17 Bản đồ tỉnh | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 283 | 18 Bản đồ huyện | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 284 | 19 Kệ sách 4 mặt xếp | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 285 | 20 Quạt trần | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 286 | 21 Quạt đảo | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 287 | 22 Bình hoa | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 288 | 23 Máy vi tính | 6 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 289 | 24 Máy in | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 290 | 25 Bàn để máy vi tính | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 291 | 26 Bình chữa cháy CO2 (5 kg) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi