Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm thiết bị phục vụ công tác đào tạo nghề
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn, Xây lắp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Mua sắm thiết bị phục vụ công tác đào tạo nghề |
| Số hiệu KHLCNT | 20200660457 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn Trung ương bổ sung vốn sự nghiệp đã cho đơn vị năm 2020 theo Quyết định số 828/QĐ-UBND ngày 06/3/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 17:18:00 đến ngày 2020-08-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,963,262,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dụng cụ bảo hộ lao động | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 2 | Dụng cụ cơ khí cầm tay | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 3 | Bộ thực hành điện tử cơ bản | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 4 | Dụng cụ cầm tay nghề điện | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 5 | Bộ thực hành điện xoay chiều | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 6 | Dụng cụ đo lường điện | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 7 | Máy biến áp 1 pha | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 8 | Máy biến áp 3 pha | 2 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 9 | Mô hình động cơ 1 pha | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 10 | Mô hình động cơ 3 pha | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 11 | Máy phát điện 1 pha | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 12 | Máy phát điện 3 pha | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 13 | Mô hình máy phát điện một chiều | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 14 | Động cơ điện 1 pha | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 15 | Động cơ điện không đồng bộ 3 pha rôto lồng sóc | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 16 | Động cơ không đồng bộ 3 pha rôto dây quấn | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 17 | Mô đun bộ lập trình Logo | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 18 | Mô đun bộ lập trình ZEN | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 19 | Mô đun bộ lập trình EASY | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 20 | Cảm biến | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 21 | Mô hình điều khiển băng tải | 1 | Mô hình | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 22 | Mô hình điều khiển thang máy | 1 | Mô hình | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 23 | Mô hình lò nhiệt | 1 | Mô hình | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 24 | Mô hình bình trộn hóa chất | 1 | Mô hình | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 25 | Mô hình điều khiển đèn giao thông | 1 | Mô hình | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 26 | Động cơ điện vạn năng | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 27 | Khí cụ điện | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 28 | Bộ đồ nghề gia công ống SP | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 29 | Điện thoại gọi cửa có tay nghe | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 30 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 31 | Dụng cụ quấn máy điện | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 32 | Bộ đèn | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 33 | Dây điện lõi nhiều sợi 1x1mm | 200 | m | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 34 | Dây điện lõi nhiều sợi 1x2.5mm | 200 | m | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 35 | Dây điện lõi nhiều sợi 2x2.5mm | 200 | m | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 36 | Dây điện lõi nhiều sợi 2x1mm | 200 | m | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 37 | Cáp 3 pha 4x1mm | 200 | m | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 38 | Cáp 1 pha 2x6mm | 200 | m | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 39 | Dây emay 0,17mm | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 40 | Dây emay 0,18mm | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 41 | Dây emay 0,23mm | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 42 | Dây emay 0,25mm | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 43 | Dây emay 0,40mm | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 44 | Dây emay 0,50mm | 10 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 45 | Dây emay 0.55mm | 10 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 46 | Dây emay 0,60mm | 10 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 47 | Dây emay 0,65mm | 10 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 48 | Dây emay 0,80mm | 10 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 49 | Dây emay 0,90mm | 10 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 50 | Dây emay 1,00mm | 10 | kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 51 | Màn hình cảm ứng (Kết nối trực tiếp với với Laptop, truy cập và hiển thị internet như trên màn hinh máy tính, kết nối mạng LAN, viết vẽ trực tiếp trên bề mặt màn hình như viết bảng) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 52 | Máy hàn điện xoay chiều | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 53 | Máy hàn Tig dùng điện | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 54 | Máy hàn MIG | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 55 | Máy cắt Plasma | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 56 | Máy cắt con rùa | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 57 | Máy cắt đĩa | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 58 | Máy mài cầm tay | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 59 | Máy khoan | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 60 | Ê tô 8" Toptul | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 61 | Máy cắt mẫu đa góc | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 62 | Máy nén khí | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 63 | Máy hàn hồ quang 1 chiều | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 64 | Máy hàn điện tử | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 65 | Que bù hàn TIG Inox 201 - 2.0 | 80 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 66 | Que bù hàn TIG Inox 308 - 2.0 | 80 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 67 | Kim hàn Tig 1,6mm | 100 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 68 | Kim hàn Tig 2,4mm | 100 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 69 | Sứ hàn số 5; 6 | 100 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 70 | Dây hàn Mag 0,8mm | 200 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 71 | Dây hàn Mag 1,0mm | 200 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 72 | Dây hàn Mag 1,2mm | 200 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 73 | Chụp khí 500 | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 74 | Chụp khí 350 | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 75 | Cách điện 500 | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 76 | Cách điện 300 | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 77 | Cáp hàn 25 | 100 | m | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 78 | Cáp hàn 35 | 100 | m | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 79 | Găng tay da hàn | 20 | Đôi | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 80 | Mỡ hàn | 20 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 81 | Mặt nạ hàn cảm ứng ánh sáng tự động | 25 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 82 | Chụp sứ cắt Plasma | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 83 | Que hàn điện 2,5mm | 500 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 84 | Que hàn điện 3,2mm | 500 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 85 | Que hàn điện 4,0mm | 300 | Kg | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 86 | Bép cắt Plasma | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 87 | Búa nguội | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 88 | Đục chặt sắt | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 89 | Dũa dẹp loại dài 400mm | 50 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 90 | Bình khí O2 | 2 | Bình | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 91 | Bình ga | 1 | Bình | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 92 | Bình khí CO2 | 2 | Bình | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 93 | Bình khí trơ | 2 | Bình | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan | |
| 94 | Máy cắt oxy - khí cháy | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi