Gói thầu: Cung cấp vật liệu phục vụ thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN HÓA |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật liệu phục vụ thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749984 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 17:08:00 đến ngày 2020-08-17 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,034,818,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ni lon | 4.192,88 | m2 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 2 | Cát đen | 390,656 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 101,449 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 4 | Cát vàng | 408,484 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 5 | Dây thép | 202,321 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 6 | Đá 1x2 | 123,824 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 7 | Đá 2x4 | 540,911 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 8 | Đinh | 198,356 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 9 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 116.853 | viên | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 10 | Gỗ chống | 5,456 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 11 | Gỗ đà nẹp | 1,034 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 12 | Gỗ làm khe co giãn | 7,125 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 13 | Gỗ ván | 9,438 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 14 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,428 | m3 | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 15 | Lưỡi cắt D350 | 0,337 | cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 16 | Nhựa đường | 1.781,36 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 17 | Que hàn | 2,736 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 18 | Thép tròn D | 12.652,95 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án | ||
| 19 | Xi măng PCB 30 | 285.955,935 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi