Gói thầu: Mua sắm bánh răng, cáp, que hàn, van, vòng bi

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200827247-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua sắm bánh răng, cáp, que hàn, van, vòng bi
Số hiệu KHLCNT 20200814824
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 08:50:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 189,650,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn phím 2 Cái Bàn phím theo mẫu
2 Băng vải 96 Cuộn Băng vải
3 Bánh răng m=1, Z=133 2 Cái Bánh răng m=1, Z=133
4 Bánh răng m=1, Z=47 2 Cái Bánh răng m=1, Z=47
5 Bánh răng m=2, Z=98, B=15, ФT=27 2 Cái Bánh răng m=2, Z=98, B=15, ФT=27
6 Bánh răng trụ m=2, Z=98, B=20, ФT=35 1 Cái Bánh răng m=2, Z=98, B=20, ФT=35
7 Bánh răng trụ m=2, Z=17, L=114,5 2 Cái Bánh răng m=2, Z=17, L=114,5
8 Bánh răng trụ m=2, Z=17, L=127,7 2 Cái Bánh răng m=2, Z=17, L=127,7
9 Bánh răng trụ m=2, Z=17, L=143,5 2 Cái Bánh răng m=2, Z=17, L=143,5
10 Bìa cứng δ3 1 m2 Bìa cứng dày 3x650x1050
11 Bình cứu hỏa 8 Bình Bình cứu hỏa MFZ4; Tem kiểm định của BQP
12 Cáp cao su 7x1,5 4,5 m Cáp cao su Cu/NR/NR/3C 450/750V - 7x1,5
13 Đất đèn 42 Kg Đất đèn
14 Dây đất 300 m Φ10 bọc nhựa
15 Dây thông tin 2x1,5 600 m Dây thông tin
16 Ga làm lạnh 134.0 24 Kg Gas 134 Mỹ
17 Ghế trắc thủ 2 Cái Ghế trắc thủ Hòa Phát
18 Ghế trắc thủ sắt (theo mẫu) 4 Cái Ghế trắc thủ sắt (theo mẫu)
19 Giá bình cứu hỏa 8 Bộ Giá bình cứu hỏa
20 Khí A xê ty len 1 Kg Khí A xê ty len
21 Kim hàn TIG 5 Cái Kim hàn TIG
22 Lạt nhựa 2x100 1.400 Cái Lạt nhựa
23 Nắp che mưa cột anten 4 Bộ Nắp che mưa cột anten
24 Nẹp chỉ vàng 12 m Nẹp chỉ vàng
25 Nhựa cao tần Teflon 26,3 Kg Nhựa cao tần Teflon
26 Nhựa thông 4,8 Kg Nhựa thông
27 Ốp giữ cáp dư 6 Bộ Ốp giữ cáp dư
28 Ốp giữ cáp truyền ngang 10 Bộ Ốp giữ cáp truyền ngang
29 Que hàn Ф3 60,8 Kg Que hàn
30 Que hàn TIG 2 Kg Que hàn TIG
31 Thiếc hàn 14,5 Kg Thiếc hàn dây Ф0,6; Sn60/Pb40
32 Tiết chế KPA3 2 Cái Tiết chế xe KPA3
33 Trục TД102 2 Cái Trục bánh răng TД102
34 Van an toàn 1 Cái Van an toàn
35 Van an toàn bình hơi 1 Cái Van an toàn bình hơi
36 Van áp suất dư điều hòa Thermo King 1 Cái Van áp suất dư điều hòa
37 Van chuyển tiếp điều hòa Thermo King 1 Cái Van chuyển tiếp điều hòa
38 Van khóa ga điều hòa Thermo King 1 Cái Van khóa ga điều hòa
39 Van tiết lưu điều hòa Thermo King 1 Cái Van tiết lưu điều hòa
40 Van xả nước bình hơi 1 Cái Van xả nước bình hơi
41 Viên bi Ф30 90 Viên Viên bi Ф30
42 Vòng bi 2306.0 2 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
43 Vòng bi 6200.0 16 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
44 Vòng bi 6201.0 13 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
45 Vòng bi 6202.0 23 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
46 Vòng bi 6203.0 5 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
47 Vòng bi 6204.0 23 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
48 Vòng bi 6205.0 33 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
49 Vòng bi 6206.0 2 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
50 Vòng bi 6207.0 4 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
51 Vòng bi 6208.0 2 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
52 Vòng bi 6213.0 4 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
53 Vòng bi 6214.0 1 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
54 Vòng bi 6304.0 16 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
55 Vòng bi 6305.0 20 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
56 Vòng bi 6307.0 9 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
57 Vòng bi 6308.0 7 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
58 Vòng bi 6309.0 5 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
59 Vòng bi 6312.0 1 Cái Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
60 Vòng bi 6318.0 2 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
61 Vòng bi 7204.0 16 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
62 Vòng bi 7205.0 1 Cái Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
63 Vòng bi 7206.0 18 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
64 Vòng bi 7607.0 3 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
65 Vòng bi 7718.0 7 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
66 Vòng bi 8310.0 3 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
67 Vòng bi 2007122.0 7 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
68 Vòng bi 104 (6004) 12 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
69 Vòng bi 105 (6005) 12 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
70 Vòng bi 110 (6010) 6 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
71 Vòng bi 2306 KM (N 306 ECM) 1 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
72 Vòng bi 46115 (7015 B) 1 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
73 Vòng bi 46306 (7306 B) 1 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
74 Vòng bi 6009 (6009-2Z) 1 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
75 Vòng bi 6014 (6014-2Z) 2 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
76 Vòng bi 7107 (32007 J2/Q) 2 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
77 Vòng bi 7307 (7307 BEP) 1 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
78 Vòng bi 7606 (32306 J2/Q) 1 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
79 Vòng bi 807813M 7 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
80 Vòng bi 6313.0 2 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
81 Vòng bi 32313.0 2 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
82 Vòng bi 6308.0 1 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
83 Vòng bi 625.0 1 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
84 Vòng bi 627.0 1 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
85 Vòng bi 629.0 1 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
86 Vòng bi 6306.0 1 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
87 Vòng bi 60018.0 1 Vòng Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut
88 Vòng bi trục đứng 7611K 6 Vòng Tốc độ ≥ 10.000 vòng/phút; Nga
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->