Gói thầu: Mua vật tư y tế, sinh phẩm y tế của TTYT Tam Đảo năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200817981-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, sinh phẩm y tế của TTYT Tam Đảo năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200800034 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế,nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 14:37:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,076,362,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế thấm nước | 200 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Dung dịch rửa tay tiệt khuẩn, dùng trong khám bệnh, phẫu thuật, xét nghiệm. | 250 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 50 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Cồn y tế 96⁰ | 400 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế | 50 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme | 30 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Băng bó bột 10cm x 2,7m | 500 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Băng bó bột 15cm x 3,5m | 200 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bông lót bó bột 10cm x 2,7m | 500 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bông lót bó bột 15cm x 2,7m | 200 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Băng thun đàn hồi 7,5cm x 4,5m | 50 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Băng thun đàn hồi 10cm x 4,5m | 50 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Băng thun đàn hồi 15cm x 4,5m | 50 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Băng cuộn 5m x 10cm | 2.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Băng rốn trẻ sơ sinh | 1.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 1.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m | 1.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Gạc hút y tế | 3.000 | Mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Gạc lưới không dính vết thương | 300 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Gạc phẫu thuật 6x10x12 lớp | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Gạc phẫu thuật 8x10x12 lớp | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Gạc phẫu thuật 7,5 x 7,5 x 8 lớp | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Gạc phẫu thuật 10x10x6 lớp | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Gạc phẫu thuật 10x10x8 lớp | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x30x4 lớp | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x30x6 lớp | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Gạc cầu fi 30x1 lớp | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Băng keo có gạc vô trùng | 100 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn | 300 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn | 200 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tỳ đè | 10 | Lọ 20ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bơm tiêm 50ml cho ăn | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bơm tiêm 50ml | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bơm tiêm Insulin 100UI | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần 0.5 ml | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bơm tiêm 1ml | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bơm tiêm 3ml | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bơm tiêm 5ml | 70.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bơm tiêm 10ml | 30.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bơm tiêm 20ml | 50.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Kim cánh bướm các số | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Kim lấy thuốc | 40.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Kim chọc dò và gây tê tủy sống | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Kim gây tê tủy sống các cỡ 18- 27 | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Kim gây tê đám rối thần kinh vùng 22Gx 50mm | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Kim nha khoa | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Kim cấy chỉ | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Kim châm cứu số 18 | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Kim châm cứu các số | 100.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Dây truyền dịch kim thường | 17.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Dây hút nhớt MPV có nắp | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Ống dây hút dịch | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Dây máy hút dịch | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Dây thở oxy người lớn, trẻ em | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 1.000 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Khóa ba chạc | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Găng tay khám bệnh các số | 70.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 2.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Găng tay sản khoa | 500 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | Túi nước tiểu cường lực 2000ml | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Ca-nuyn mayo mở miệng | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Ống nội khí quản có bóng chèn | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Ống thông tiểu (Sonde Poley 2 nhánh) | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Sonde cho ăn (sonde dạ dày) | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Ống dẫn lưu ổ bụng | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Chỉ Nylon liền kim 3.0 và 5.0 | 200 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Chỉ Nylon số 2/0, không tiêu tổng hợp | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | Chỉ Nylon số 3/0, không tiêu tổng hợp | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 3/0 | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0 | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 7/0 | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Chỉ Polypropylene, không tiêu tổng hợp đơn sợi 6/0 | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Chỉ Polyglycolic acid số 1 tự tiêu tổng hợp | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Chỉ Polyglycolic acid số 2/0 tự tiêu tổng hợp | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | Chỉ Polyglactin 910 số 1 tự tiêu tổng hợp | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | Chỉ Polyglactin 910 số 2/0 tự tiêu tổng hợp | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | Chỉ Catgut số 1 hoặc tương đương | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | Chỉ Catgut số 2/0 hoặc tương đương | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | Chỉ Catgut số 3/0 hoặc tương đương | 200 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 81 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 82 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 83 | Tay dao điện | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 84 | Ambu bóng bóp các cỡ | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 85 | Mặt nạ thở oxy bộ khí dung | 20 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bao cao su | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 87 | Băng keo thử nhiệt (Băng kiểm nhiệt độ) | 10 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 88 | Barisulphas | 600 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 89 | Bộ nhuộm Gram mẫu | 3 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 90 | Đầu côn vàng | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 91 | Đầu côn xanh | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 92 | Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 93 | Gel siêu âm | 100 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 94 | Gel điện tim | 20 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 95 | Giấy ảnh siêu âm | 100 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 96 | Giấy điện tim 3 cần | 100 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 97 | Giấy điện tim 6 cần | 200 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 98 | Giấy in nhiệt CT100 | 20 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 99 | Hộp an toàn | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 100 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 400 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 101 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 102 | Kim lase nội mạch | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 103 | Lam kính mài | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 104 | Lam kính thường | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 105 | Mỡ KY | 20 | Tuýp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 106 | Mỏ vịt nhựa | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 107 | Mũ giấy y tế | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 108 | Ống nghiệm EDTA-K2 | 15.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 109 | Ống nghiệm EDTA-K3 | 15.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 110 | Ống nghiệm chống đông Heparin | 20.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 111 | Pipetman | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 112 | Pipetman | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 113 | Pipetman | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 114 | Presept khử khuẩn hoặc tương đương | 1.500 | Viên | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 115 | Oxy y tế | 100 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 116 | Oxy y tế | 100 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 117 | Nẹp gối H3 hoặc tương đương | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 118 | Băng thun gối H1 hoặc tương đương | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 119 | Nẹp đệm dài | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 120 | Nẹp đệm ngắn | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 121 | Nẹp chống xoay ngắn H1 hoặc tương đương | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 122 | Nẹp chống xoay dài H2 hoặc tương đương | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 123 | Nẹp giày trẻ em | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 124 | Băng cố định khớp vai H1 hoặc tương đương | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 125 | Nẹp bóng chày | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 126 | Nẹp cổ cứng H1 hoặc tương đương | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 127 | Nẹp cổ mềm | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 128 | Áo cột sống | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 129 | Đai thắt lưng | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 130 | Đai số 8 H1 hoặc tương đương | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 131 | Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titanium | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 132 | Nẹp khóa chữ T,Y vít 2.0mm, chất liệu titanium | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 133 | Nẹp khóa bàn ngón thẳng, Vít 2.7mm, Vật liệu Titanium | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 134 | Nẹp khóa bàn ngón, chữ T, Y, L, X các cỡ, cỡ vít 2.7, Vật liệu Titanium | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 135 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, có nén ép | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 136 | Nẹp khóa bản nhỏ lỗ kép loại nén ép, chất liệu titan | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 137 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ, Vật liệu Titanium | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 138 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài/ trái/ phải các loại, chất liệu titan | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 139 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ trái/ phải các loại, chất liệu titan | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 140 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ ngoài/ trái/ phải các loại, chất liệu titan | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 141 | Nẹp khóa mắt xích cong , chất liệu titan | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 142 | Vít xương xốp đường kính 4.0mm, Vật liệu Titanium | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 143 | Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ vít 3.5, Vật liệu titanium | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 144 | Đinh Kitne các cỡ, Vật liệu thép không gỉ | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 145 | Mũi khoan xương các cỡ, Vật liệu thép không gỉ | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 146 | Đinh nội tủy rỗng nòng Neogen xương đùi đa phương diện hoặc tương đương | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 147 | Vít khóa đường kính 2.0mm | 100 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 148 | Vít xương cứng đường kính 2.0mm | 40 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 149 | Vít khóa đường kính 2.7mm | 40 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 150 | Vít xương cứng đường kính 2.7mm | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 151 | Vít khóa đường kính 3.5mm, Vật liệu Titanium | 40 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 152 | Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, Vật liệu Titanium | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 153 | Vít khóa đường kính 5,0mm, Vật liệu Titanium | 40 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 154 | Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, Vật liệu Titanium | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 155 | Vít chốt khóa đường kính từ 4.5 đến 5.0mm dùng với đinh nội tủy rỗng nòng Neogen hoặc tương đương | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 156 | Vít nắp đinh dùng với đinh nội tủy rỗng nòng Neogen hoặc tương đương | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 157 | Lưới thoát vị polypropylene Vital mesh light plus 5*10cm hoặc tương đương | 20 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 158 | Lưới thoát vị polypropylene Vital mesh light plus 6*11cm hoặc tương đương | 20 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 159 | Kít thử ASO | 900 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 160 | Kít thử CRP | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 161 | Kít thử RF | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 162 | Que thử đường huyết Ultra2 hoặc tương đương | 500 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 163 | Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10SG hoặc tương đương | 30.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 164 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 2.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 165 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 166 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan C thế hệ 4 | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 167 | Test nhanh chẩn đoán HIV | 2.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 168 | Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 4 | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 169 | Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 2.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 170 | Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 171 | Test nhanh chẩn đoán Syphilis TP | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 172 | Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 150 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 173 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 174 | Test nhanh chẩn đoán cúm túyp A, túyp B | 1.200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 175 | Test nhanh chẩn đoán viêm đường ruột do Rotavirus & Adenovirus | 100 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 176 | Test nhanh chẩn đoán gây bệnh chân - tay - miệng ) | 100 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 177 | Phim XQ CP - GU M 18cm x 24cm hoặc tương đương | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 178 | Phim XQ CP - GU M 24cm x 30cm hoặc tương đương | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 179 | Phim XQ CP - GU M 30cm x 40cm hoặc tương đương | 40 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 180 | Phim Xquang kỹ thuật số cỡ phim 8" x 10" | 200 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 181 | Phim X- quang số hóa DI-HL hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 182 | Thuốc hiện hãm hình | 10 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi