Gói thầu: Đầu tư hệ thống thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822248-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Bộ Thông tin và Truyền thông |
| Tên gói thầu | Đầu tư hệ thống thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200814198 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 09:30:00 đến ngày 2020-08-31 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,842,044,813 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt ghen bảo vệ | 1 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 2 | Lắp đặt cáp nguồn cho wifi | 1 | gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 3 | Lắp đặt thiết bị wifi | 47 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 4 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 | 1.830 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 5 | Chi phí cấu hình hệ thống wifi với hệ thống hiện có | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 6 | Chi phí lắp đặt cấu hình card wifi | 280 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 7 | Chi phí kéo dải cáp quang | 80 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 8 | Chi phí cấu hình hệ thống mạng LAN mới | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 9 | Sửa chữa, thay thế Module Jack RJ 45 | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 10 | Dịch vụ tư vấn, triển khai giải pháp bảo mật, xác thực tập trung | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 11 | Bộ điều khiển trung tâm kỹ thuật số kèm chức năng ghi âm | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 12 | Bộ Đại biểu kỹ thuật số | 51 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 13 | Bộ chủ tọa kỹ thuật số | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 14 | Micro cần dài | 54 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 15 | Phụ kiện lắp đặt dây, ống ghen, thiết bị | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 16 | Dịch vụ lắp đặt thiết bị, đào tạo, hướng dẫn sử dụng | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 17 | Bộ xử lý âm thanh kỹ thuật số | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 18 | Loa âm trần kèm biến áp 100V | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 19 | Amply công suất 2x150W/100V | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 20 | Loa kiểm âm công suất 70W | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 21 | Micro không dây cầm tay | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 22 | Anten thu định hướng | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 23 | Bộ khuếch đại cho Anten | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 24 | Bộ chia Antena | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 25 | Bộ dụng cụ Rackmount | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 26 | Phụ kiện lắp đặt dây, ống ghen, thiết bị | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 27 | Dịch vụ lắp đặt thiết bị, đào tạo, hướng dẫn sử dụng | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 28 | Máy chiếu Laser | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 29 | Màn chiếu điện 150" | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 30 | Giá treo máy chiếu cố định ngang | 4 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 31 | Màn hình ghép LED 55" | 9 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 32 | Giá chuyên dụng cho màn hình ghép | 9 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 33 | Khung cho màn hình ghép | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 34 | Màn hình 32'' cho phòng kỹ thuật | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 35 | Màn hình 43" cho phòng kỹ thuật | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 36 | Màn hình 55" cho chủ tọa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 37 | Phụ kiện lắp đặt dây, ống ghen, thiết bị | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 38 | Dịch vụ lắp đặt thiết bị, đào tạo, hướng dẫn sử dụng | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 39 | Khung ma trận tối đa 16x16 | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 40 | HDMI® 4K60 4:4:4 HDR Input Card | 12 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 41 | 2-Channel HDMI® 4K60 4:4:4 HDR Scaling Output Card | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 42 | Thiết bị điều khiển trình chiếu đa kết nối | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 43 | Camera hội nghị PTZ | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 44 | Bàn điều khiển cho camera | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 45 | Bộ chuyển đổi HDMI sang cáp mạng dạng gắn tường | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 46 | Bộ chuyển đổi HDMI sang cáp mạng | 9 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 47 | Bộ chuyển đổi tín hiệu từ cáp mạng sang HDMI | 12 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 48 | Cáp HDMI chuyên dụng 2 đầu đực, đầu kết nối mạ vàng công nghiệp, hỗ trợ độ phân giải 4K, dài 0,9m | 15 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 49 | Cáp HDMI chuyên dụng 2 đầu đực, đầu kết nối mạ vàng công nghiệp, hỗ trợ độ phân giải 4K, dài 1,8m | 15 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 50 | Cáp HDMI chuyên dụng 2 đầu đực, đầu kết nối mạ vàng công nghiệp, hỗ trợ độ phân giải 4K, dài 3m | 10 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 51 | Rắc RJ45 chuyên dụng | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 52 | Ổ cắm mạng âm sàn: | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 53 | Ổ cắm nguồn | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 54 | Chân đế đặt sàn cho camera | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 55 | Phụ kiện lắp đặt dây, ống ghen, thiết bị | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 56 | Dịch vụ lắp đặt thiết bị, đào tạo, hướng dẫn sử dụng | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 57 | Bộ điều khiển trung tâm hệ thống AV | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 58 | Bộ mở rộng cổng com | 4 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 59 | Màn hình cảm ứng 7 inches điều khiển hệ thống gắn tường, bao gồm nguồn PoE | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 60 | Switch 24 port 10/100/1000, PoE | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 61 | Máy tính cài đặt phần mềm điều khiển | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 62 | Bộ phát wifi | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 63 | Tủ rack 42U đặt thiết bị và phụ kiện | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 64 | Phụ kiện lắp đặt dây, ống ghen, thiết bị | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 65 | Dịch vụ lắp đặt thiết bị, đào tạo, hướng dẫn sử dụng | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 66 | Lập trình tích hợp điều khiển phòng họp thông minh. | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 67 | Bộ điều khiển hệ thống điều khiển ánh sáng gắn tủ | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 68 | Bộ điều khiển on/off 8 kênh | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 69 | Bộ điều khiển cường độ sáng 4 kênh | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 70 | Bộ cấp nguồn điều khiển gắn tủ điện | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 71 | Nút bấm điều khiển gắn tường lựa chọn chế độ chiếu sáng | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 72 | Phụ kiện lắp đặt dây, ống ghen, thiết bị | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 73 | Dịch vụ lắp đặt thiết bị, đào tạo, hướng dẫn sử dụng | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 74 | Quầy lễ tân | 5 | mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 75 | Ghế làm việc | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 76 | Ghế khách chờ | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 77 | Ghế băng chờ | 10,48 | md | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 78 | Bàn nước | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 79 | Cây xanh trang trí loại 1 | 9 | chậu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 80 | Cây xanh trang trí loại 2 | 1 | chậu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 81 | Bàn họp | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 82 | Ghế chủ tọa | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 83 | Ghế họp chân quỳ | 171 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 84 | Cây xanh trang trí loại 3 | 3 | chậu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 85 | Bàn làm việc lãnh đạo kèm tủ phụ | 6 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 86 | Bàn làm việc nhân viên | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 87 | Vách ngăn lửng | 14,4 | md | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 88 | Hộc di dộng | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 89 | Ghế làm việc | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 90 | Ghế trình ký | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 91 | Rèm sáo gỗ ngang màu sắc theo thiết kế | 34,28 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 92 | Rèm cuốn cản nắng, 100% polyester | 16,63 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 93 | Tủ sách | 16 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 94 | Tủ để đồ | 6 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 95 | Sofa | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 96 | Bàn họp | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 97 | Ghế | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 98 | Đầu ghi hình camera IP 16 kênh | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 99 | Camera IP Thân Hồng Ngoại | 8 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 100 | Ổ cứng dung lượng lưu trữ 6TB | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 101 | 16-port 10/100Mbps Switch | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 102 | TV LCD LED 32INCH | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 103 | Công lắp đặt camera, tivi | 1 | t.bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 104 | Máy điều hòa cho cabin thang máy | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 105 | Dây cáp dẹt (Ký hiệu: 4C x 2,5) loại đặc chủng lên xuống theo thang | 80 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 106 | Nhân công vật tư, phụ kiện lắp đặt hệ thống | 2 | Lot | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 107 | Thiết bị phát sóng wifi công suất cao (5 năm bảo hành) | 25 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 108 | Thiết bị phát sóng wifi công suất trung bình (5 năm bảo hành) | 22 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 109 | Thiết bị Wireless Controller, license 75 AP (5 năm bảo hành) | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 110 | Card mạng Wifi loại 1 | 70 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 111 | Card mang Wifi loại 2 | 210 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 112 | Màn hình phục vụ giám sát cỡ lớn | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 113 | Màn hình 27" | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 114 | Dây cáp mạng CAT 6 FTP, 4-đôi, 305m | 6 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 115 | Cáp nguồn 2x1,5mm2 cho thiết bị wifi | 150 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 116 | Phụ kiện lắp đặt, ghen bảo vệ, đầu bấm, vòng số, băng dính, vít,… | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 117 | Cáp quang OM3, MM, 8Core | 80 | M | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 118 | Phụ kiện lắp đặt, ghen bảo vệ, đầu bấm, vòng số, băng dính, vít,… | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 119 | Module Jack Cat 6 RJ 45 | 200 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT | ||
| 120 | Chi phí đào tạo chuyển giao công nghệ | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V - E - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi