Gói thầu: Gói 1: Mua hóa chất xét nghiệm, vật tư Y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế Phú Lộc năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN PHÚ LỘC |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua hóa chất xét nghiệm, vật tư Y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế Phú Lộc năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827708 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nươc cấp, nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các ngườn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 10:07:00 đến ngày 2020-08-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,864,098,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ dây chuyền dịch (có kim) các cỡ | 3.500 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 2 | Kim luồn tĩnh mạch, các số | 2.500 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 3 | Kim luồn tĩnh mạch sơ sinh 24-26G | 50 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 4 | Chỉ Catgut Chromic 2/0 | 96 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 5 | Chỉ Catgut Chromic 3/0 | 48 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 6 | Chỉ Dafilon 4/0 | 1.500 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 7 | Chỉ Silk 2/0 | 300 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 8 | Chỉ Silk 3/0 | 300 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 9 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 (có kim) | 12 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 10 | Phim XQ DT5000iB 10*12inch (25x30cm) | 130 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 11 | Phim XQ DT5000iB 8*10inch (20x25cm) | 150 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 12 | Phim XQ 24x30cm | 30 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 13 | Phim XQ 30x40cm | 35 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 14 | Thuốc rữa phim tự động | 10 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 15 | Găng không vô trùng các cỡ (XS, S, M, L) | 20.000 | Đôi | Mô tả tại chương V | ||
| 16 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7; 7.5 | 7.000 | Đôi | Mô tả tại chương V | ||
| 17 | Acid Sulfuric (H2SO4 đậm đặc) | 6 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 18 | Acid Clohydric đậm đặc 40% | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 19 | Dung dịch Acid acetic 3% | 15 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 20 | Dung dịch Lugol 5% | 20 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 21 | Bộ ASLO slide | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 22 | Bộ nhuộm Gram | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 23 | Calcium Arsenazo | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 24 | CKMB(Creatine kinase) | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 25 | Dung dịch Protease Enzym 5% Tên TM: ANIOSYME DD1 | 5 | lít | Mô tả tại chương V | ||
| 26 | DD Glutaraldehyd 2% Tên TM: STERANIOS 2% | 14 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 27 | Dd HDL-Cholesterol Direct | 5 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 28 | Bộ thử nhóm máu (A,B,O) | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 29 | Dung dịch Isotona.3 | 30 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 30 | Dung dịch Hemolynac.3M | 20 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 31 | Dung dịch Cleanac | 10 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 32 | Dung dịch Cleanac.3 | 10 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 33 | Dd Triglycerid | 4 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 34 | Dd Bilirubin toàn phần | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 35 | Dd Bilirubin trực tiếp | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 36 | Dd Urea UV | 5 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 37 | Dd Creatine | 5 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 38 | Dd Acid uric | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 39 | Dd SGOT | 4 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 40 | Dd SGPT | 4 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 41 | Dd Amylase | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 42 | Dd Cholesterol | 4 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 43 | Dd Glucose | 6 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 44 | HDL/LDL Cal(HDL/LDL Cal) | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 45 | Total Protein | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 46 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh ALFASEPT MEDGEL | 100 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 47 | CRP Latex | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 48 | Thạch thường | 160 | Đĩa | Mô tả tại chương V | ||
| 49 | Thạch máu | 160 | Đĩa | Mô tả tại chương V | ||
| 50 | Thạch Sabouraund | 160 | Đĩa | Mô tả tại chương V | ||
| 51 | Test đường huyết mao mạch | 2.000 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 52 | Test HbeAg | 125 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 53 | Test HbsAg | 1.000 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 54 | Test HCG (thử thai) | 200 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 55 | Test HCV | 150 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 56 | Test viêm gan A (HAV) | 25 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 57 | Test thử Chlamydia | 50 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 58 | Test nước tiểu 11 thông số | 5.000 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 59 | Test thử giang mai | 50 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 60 | Test thử phát hiện chất gây nghiện 4 thông số (AMP, THC, MOP, MDMA) | 200 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 61 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết phát hiện kháng thể IgM và IgG | 1.000 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 62 | Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên Dengue NS1 | 1.800 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 63 | Dung dịch Rinse | 16 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 64 | Dung dịch Diluent | 11 | Thùng | Mô tả tại chương V | ||
| 65 | Dung dịch Lyse | 11 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 66 | Dung dịch Cleaner | 16 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 67 | Control N | 4 | Lọ | Mô tả tại chương V | ||
| 68 | Control P | 2 | Lọ | Mô tả tại chương V | ||
| 69 | Hóa chất Calib | 4 | Lọ | Mô tả tại chương V | ||
| 70 | Ethanol (cồn trong máu) | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 71 | Bộ định nhóm máu Rh | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 72 | Mẫu Control huyết học | 2 | Lọ | Mô tả tại chương V | ||
| 73 | Nước rữa Extrant | 4 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 74 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 200 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 75 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 6.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 76 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 20.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 77 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 15.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 78 | Bông không thấm nước | 8 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 79 | Bông thấm y tế | 300 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 80 | Dung dịch đỏ Fuchsin 0,3% | 6 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 81 | Dung dịch Xanh methylen 0,3% | 6 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 82 | Kim châm cứu số 4cm | 30.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 83 | Kim châm cứu số 5cm | 50.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 84 | Kim châm cứu số 8cm | 25.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 85 | Kim châm cứu đã tiệt trùng (Dùng 1 lần) | 150.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 86 | Kim châm cứu đã tiệt trùng (Dùng 1 lần) | 150.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 87 | Kim én số 23, 25G | 300 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 88 | Kim sạc thuốc 18G | 10.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 89 | Băng dính lụa (2.5cm x 5m) | 700 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 90 | Băng thun 3 móc (10cmx1m) | 1.700 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 91 | Băng bột bó 10cm x 2,7m | 300 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 92 | Băng bột bó 15cm x 2,7m | 250 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 93 | Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 25 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 94 | Băng cuộn vải 10cm x 5m | 200 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 95 | Cồn 70 độ có can | 1.000 | Lit | Mô tả tại chương V | ||
| 96 | Cồn 90 độ | 40 | can | Mô tả tại chương V | ||
| 97 | Cồn tuyệt đối | 5 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 98 | Cloramin B | 200 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 99 | Dây thở oxy 2 nhánh các cở | 350 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 100 | Dây garo | 80 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 101 | Eugenol | 6 | lọ | Mô tả tại chương V | ||
| 102 | Fuji IX 15g | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 103 | Gel siêu âm | 20 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 104 | Giấy điện tim 3 cần khổ nhỏ | 150 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 105 | Giấy in máy XN sinh hóa nước tiểu 11 thông số | 40 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 106 | Giấy in máy xét nghiệm huyết học 19 thông số | 50 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 107 | Giấy in siêu âm trắng đen UPP110S | 90 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 108 | Giấy thấm | 4 | hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 109 | Khẩu trang 3 lớp vô trùng | 50.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 110 | Lưởi dao số 10 (bầu) | 300 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 111 | Mũ giấy y tế vô trùng | 3.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 112 | Nhiệt kế 42 độ C | 140 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 113 | Bộ súc rửa dạ dày | 5 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 114 | Ống nghiệm xám (Chimigly) | 1.000 | Ống | Mô tả tại chương V | ||
| 115 | Ống nghiệm có chất chống đông Heparin | 5.000 | Ống | Mô tả tại chương V | ||
| 116 | Ống nghiệm EDTA 5ml | 40.000 | Ống | Mô tả tại chương V | ||
| 117 | Đồng hồ Oxy | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 118 | Bộ đo huyết áp người lớn | 40 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 119 | Bộ đo huyết áp trẻ em | 5 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 120 | Hộp inox các cỡ | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 121 | Hộp đựng dụng cụ hình chữ nhật có nắp các cỡ | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 122 | Hộp hấp dụng cụ inox 34x18x12 có yếm dài | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 123 | Khay Inox quả đậu các cỡ | 50 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 124 | Hộp đựng bông cồn Inox các cỡ | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 125 | Kéo cong nhọn 15cm | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 126 | Kéo thẳng nhọn 16cm | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 127 | Kìm kẹp kim 16cm | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 128 | Pence kẹp kim 16cm | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 129 | Panh thẳng có mấu 16cm | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 130 | Máy điện châm (5 zắc) | 40 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 131 | Dây máy điện châm | 110 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 132 | Coritisomol 25g | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 133 | Keo ponding 3M | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 134 | Calcium hydroxide 10g | 4 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 135 | Rimmer dài 21 (số 10 đến 50) | 24 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 136 | Rimmer dài 25 (số 10 đến 50) | 24 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 137 | Côn guttapercha phụ B các số | 6 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 138 | Côn guttapercha phụ D 15-40 | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 139 | Bột kẽm Oxyd | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 140 | Cây nạo ngà | 5 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 141 | Tay khoan High speed | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 142 | Caviton 30g | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 143 | Đè lưỡi Inox | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 144 | Kẹp khuỷu 15cm | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 145 | Giấy in monitor sản khoa 152mm x 90 mm | 5 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 146 | Canyun người lớn | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 147 | Canyun Trẻ em | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 148 | Ống nội khí quản số 2 đến số 5 | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 149 | Sonde dạ dày các cỡ 8-18 | 60 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 150 | Ống hút nhớt người lớn | 50 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 151 | Ống hút nhớt trẻ em | 50 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 152 | Aceptosering cho ăn qua sonde | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 153 | Mask thở Oxy trẻ em/Người lớn | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 154 | Ambu bóp bóng trẻ em | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 155 | Cán dao mổ điện | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 156 | Test chỉ thị hóa học 3M COMPLY STERIGAGE | 500 | Miếng | Mô tả tại chương V | ||
| 157 | Test chỉ thị hóa học 3M COMPLY STERISTRIP | 500 | Miếng | Mô tả tại chương V | ||
| 158 | Túi ép tiệt trùng loại dẹt | 2 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 159 | Túi ép tiệt trùng loại dẹt | 5 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 160 | Túi ép tiệt trùng loại dẹt | 2 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 161 | Túi ép tiệt trùng loại dẹt | 5 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 162 | Túi đựng Oxy bằng cao su | 3 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 163 | Hộp đựng vật sức nhọn | 1.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 164 | Túi lấy máu | 10 | Bì | Mô tả tại chương V | ||
| 165 | Mask khí dung NL,TE | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 166 | Kéo cắt chỉ 12cm | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 167 | Hộp hấp bông inox tròn Ø26x20cm/ Ø30x15cm | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 168 | Lọ cắm panh, kéo inox | 50 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 169 | Panh kẹp bông | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 170 | Cub đựng huyết thanh bằng nhựa | 500 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 171 | Bộ áo quần chống dịch | 100 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 172 | Hộp hấp bông, hấp dụng cụ các cỡ | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 173 | Hộp tròn 30cm, cao 17cm | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 174 | Khẩu trang N95 | 50 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 175 | Khí oxy y tế (dạng khí)-3m3 | 10 | Bình | Mô tả tại chương V | ||
| 176 | Khí Oxy Y tế 6m3 lớn | 300 | Bình | Mô tả tại chương V | ||
| 177 | Khí Oxygen 0,5m3 ( | 70 | Bình | Mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi