Gói thầu: Mua Nguyên vật liệu, hóa chất, vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200828052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua Nguyên vật liệu, hóa chất, vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827402 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 11:24:00 đến ngày 2020-08-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 686,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nutrient Broth | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 2 | Agar | 52 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 3 | Nutrient agar | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 4 | Edwardsiella ictaluri medium (EIM- Môi trường chọn lọc cho E. ictaluri) | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 5 | Mueller hinton agar | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 6 | Brain heart infusion | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 7 | Tryptic soya broth | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 8 | Rimler-Shotts (Môi trường chọn lọc cho A.hyrophila) | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 9 | Bộ nhuộm gram | 7 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 10 | Kit API | 110 | kit | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 11 | Formaldehyde (Formol) tinh khiết | 18 | chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 12 | Sodium bisulfite | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 13 | LB broth | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 14 | Tryptone | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 15 | Microbiology agar | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 16 | Kít tách ADN | 3 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 17 | Tris Base | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 18 | Agarose tinh khiết | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 19 | Ethanol tinh khiết 99 | 3 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 20 | Ethidium bromide | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 21 | Mồi primer | 16 | cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 22 | Go Taq polymerase | 2 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 23 | dNTPs 10mM | 2 | ống | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 24 | PCR master mix | 2 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 25 | Ladder DNA 100bp | 2 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 26 | Gel red | 2 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 27 | Potassium aluminum sulfate (KAl(SO4)2) | 1 | kg | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 28 | Chloral hydrate (C2H3Cl3O2) | 1 | kg | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 29 | Bộ thuốc nhuộm mô H&E | 3 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 30 | Paraffin | 3 | kg | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 31 | Keo dán lam kính | 4 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 32 | Xylen | 20 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 33 | Cồn dùng cho phân tích mô | 2 | chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 34 | Bơm tiêm các loại (18,21) | 9 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 35 | Bông thấm nước | 8 | kg | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 36 | Bình thủy tinh 3500 ml | 4 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 37 | Bình thủy tinh 5000 ml | 4 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 38 | Bộ dao mổ, kèm lưỡi | 7 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 39 | Đèn cồn | 6 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 40 | Ependorf 1,5ml Free Nuclease | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 41 | Ependorf thường 1,5ml | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 42 | Ống PCR 0,2 ml | 6 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 43 | Ống nghiệm thủy tinh | 5 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 44 | Ống ly tâm 15 ml | 5 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 45 | Ống ly tâm 50 ml | 2 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 46 | Đầu tip 10000ul | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 47 | Đầu tip 5000ul | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 48 | Đầu tip 1000ul | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 49 | Đầu tip 10ul | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 50 | Đầu tip 200ul | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 51 | Găng tay | 12 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 52 | Giấy bạc | 10 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 53 | Giấy parafim | 10 | cuộn | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 54 | Hộp hấp các loại | 10 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 55 | Kéo cắt mẫu | 11 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 56 | Kẹp các loại | 11 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 57 | Khay đựng inox | 9 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 58 | Khẩu trang y tế | 15 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 59 | Syringe các loại | 19 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 60 | Đầu kim các kích cỡ | 21 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 61 | Que cấy | 35 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 62 | Giá đựng ống nghiệm các loại | 19 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 63 | pipet nhựa 10ml | 10 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 64 | pipet nhựa 5ml | 10 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 65 | Ống giữ giống | 10 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 66 | Hộp đựng mẫu 81 vị trí | 19 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 67 | Đĩa lồng thủy tinh các loại | 34 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 68 | Đĩa lồng nhựa | 2.250 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 69 | Phiến kính | 19 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 70 | Cuvette | 9 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 71 | Lam kính | 66 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 72 | Lamen | 66 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 73 | Đĩa 96 giếng | 6 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 74 | Xy lanh tiêm tự động | 30 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 75 | Máu thỏ Huyết tương thỏ hộp 6*3ml | 4 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 76 | Máu cừu | 4 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 77 | Cá rô phi (30 - 50 g) | 14.392 | con | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 78 | Thuốc kháng sinh | 4 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 79 | Thức ăn cá rô phi | 29 | Bao | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 80 | Vitamin | 14 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 81 | Hóa chất diệt khuẩn nước | 37 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 82 | Chế phẩm vi sinh xử lý nước | 9 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 83 | Giấy kháng sinh đồ | 75 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi