Gói thầu: Mua vật tư y tế - sinh phẩm y tế năm 2020-2021 của Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200828426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Lập Thạch |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế - sinh phẩm y tế năm 2020-2021 của Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764778 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp của trung tâm y tế huyện Lập Thạch |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 14:30:00 đến ngày 2020-08-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,987,104,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế | 200 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Spatula | 2.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 3 | Microshield 2% | 150 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 4 | Dung dịch rửa tay tiệt khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 50 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 5 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 50 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 6 | Viên khử khuẩn | 300 | viên | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 7 | Cồn 71 | 500 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 8 | Cồn tuyệt đối | 20 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 9 | Cồn 97 | 100 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 10 | Dung dịch tiệt khuẩn bề mặt | 30 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 11 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 200 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 12 | Bột bó | 500 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 13 | Bột bó | 1.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 14 | Băng cuộn 5m x 10cm | 3.000 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 15 | Băng rốn trẻ sơ sinh | 3.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 16 | Băng dính dán vết thương | 10.000 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 17 | Băng dính lụa 2.5cm x 5m | 100 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 18 | Băng dính lụa 5cm x 5m | 1.500 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 19 | Băng chun/ băng đàn hồi (dây garo) | 100 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 20 | Băng dính vô trùng cố định kim luồn | 500 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 21 | Lưới thoát vị prolene mesh | 10 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 22 | Lưới thoát vị prolene soft mesh | 10 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 23 | Gạc hút y tế | 5.000 | Mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 24 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cmx12 lớp | 7.000 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 25 | Gạc phẫu thuật 30cm x 40 cm x 6 lớp | 3.000 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 26 | Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml cho ăn | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 27 | Bơm tiêm Insulin 100UI | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 28 | Bơm tiêm Insulin 40UI | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 29 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml | 8.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 30 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 120.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 31 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 100.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 32 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 33 | Kim lấy máu | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 34 | Kim lấy thuốc | 100.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 35 | Kim chích máu (lấy máu thử đường huyết) | 5.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 36 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 18-20-22-24 hoặc tương đương | 40.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 37 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa bơm thuốc 14G,16G,17G,18G,20G,22G,24G, | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 38 | Kim chọc dò và gây tê tủy sống | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 39 | Kim châm cứu số 3, số 9 | 60.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 40 | Dây truyền dịch kim thường | 15.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 41 | Dây truyền dịch kim cánh bướm | 15.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 42 | Bộ dây truyền dịch | 100 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 43 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm thông thường | 100 | chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 44 | Dây nối 75cm | 20.000 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 45 | Dây máy hút dịch 3.6m | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 46 | Dây truyền khí Oxy 2 nhánh NL + TE | 700 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 47 | Dây truyền máu | 10 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 48 | Khóa 3 chạc không dây (Chạc ngã 3 nối bơm tiêm điện) | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 49 | Găng tay khám bệnh | 400.000 | đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 50 | Găng tay phẫu thuật | 10.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 51 | Găng tay dài vô trùng dùng trong sản khoa | 1.000 | đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 52 | Túi nước tiểu cường lực | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 53 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 54 | Canuyn mở khí quản | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 55 | Ống nội khí quản các số | 400 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 56 | Ống thông tiểu (Sonde Poley 2 nhánh tráng Silicol số 8,10) | 700 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 57 | Ống thông tiểu (Sonde Poley 2 nhánh) | 700 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 58 | Ống thông tiểu (Sonde Nelaton) | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 59 | Ống (sonde) rửa dạ dày người lớn số | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 60 | Sonde hút nhớt có kiểm soát NL+TE | 600 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 61 | Sonde hút nhớt không kiểm soát NL+TE | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 62 | Sonde nuôi ăn dài ngày | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 63 | Dây hút nhớt không nắp | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 64 | Chỉ Nylon số 2/1 hoặc tương đương | 1.000 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 65 | Chỉ Nylon số 3/1 hoặc tương đương | 1.000 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 66 | Chỉ Nylon số 4/1 hoặc tương đương | 120 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 67 | Chỉ Nylon số 5/1 hoặc tương đương | 240 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 68 | Chỉ Nylon số 6/1 hoặc tương đương | 48 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 69 | Chỉ Catgus tiêu chậm số 1/1 hoặc tương đương | 15.000 | sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 70 | Chỉ Catgus Cromic tiêu chậm số 4/1 hoặc tương đương | 600 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 71 | Chỉ Polyglactin 910 số 1/0 tiêu chậm hoặc tương đương | 1.000 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 72 | Chỉ Polyglactin 910 số 2/0 tiêu chậm hoặc tương đương | 240 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 73 | Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 tiêu chậm hoặc tương đương | 300 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 74 | Chỉ Polypropylene số 5/1 hoặc tương đương | 60 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 75 | Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 tiêu chậm hoặc tương đương | 120 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 76 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 1.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 77 | Tay dao điện | 50 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 78 | Kít thử ASO | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 79 | Que thử đường ruột Rotavirus | 150 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 80 | Que thử HBsAg | 5.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 81 | Que thử HBeAg | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 82 | Que thử HIV | 3.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 83 | Que thử Morphin Heroin | 5.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 84 | Que thử nấm Chlamydia | 150 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 85 | Que thử nhanh chẩn đoán giang mai | 150 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 86 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 10.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 87 | Que thử thai (HCG) | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 88 | Que thử cúm A | 500 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 89 | Que thử viêm gan C- HCV | 500 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 90 | Que thử viêm loét dạ dày H.Pylori | 100 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 91 | Que thử đường huyết TERUMO medisafe fit | 5.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 92 | Phim X quang dùng trong y tế | 40.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 93 | Phim Xquang CP GU | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 94 | Phim Xquang CP GU | 25 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 95 | Phim Xquang CP GU | 70 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 96 | Thuốc hiện hãm hình | 15 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 97 | Kéo cắt chỉ 10, 12cm | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 98 | Kéo thẳng + cong 18 cm | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 99 | Kéo thẳng nhọn + tù 20 cm | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 100 | Phẫu tích có mẫu | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 101 | Panh farabe uf | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 102 | Panh có mấu/không mấu | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 103 | Van âm đạo 2 đầu | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 104 | Kẹp cổ tử cung | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 105 | Kìm sinh thiết | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 106 | Kẹp sát khuẩn | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 107 | Bộ tiểu phẫu | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 108 | Bộ nạo thai | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 109 | Bộ kiểm tra khâu cổ tử cung | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 110 | Mỏ vịt các cỡ | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 111 | Quyles | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 112 | Panh cầm máu | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 113 | Dây bơm máy sinh hóa AU 481 | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 114 | Ambu bóng bóp các cỡ | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 115 | Bao cao su | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 116 | Parafin (dạng dầu) 0,835 – 0,860 g/ml | 15 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 117 | Giêm sa mẹ | 4 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 118 | Bột tan | 1 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 119 | Dung dịch Lugol | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 120 | Bộ nhuộm Gram mẫu | 5 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 121 | Cloramin B | 800 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 122 | Đầu côn vàng | 20.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 123 | Đầu côn xanh | 15.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 124 | Đè lưỡi gỗ | 20.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 125 | Điện cực tim | 12.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 126 | Gel siêu âm (Megasonic) | 400 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 127 | Giấy ảnh siêu âm | 500 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 128 | Giấy điện tim 3 cần | 500 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 129 | Giấy điện tim 6 cần | 300 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 130 | Giấy in nhiệt CT 100 | 1.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 131 | Giấy in nhiệt CT 101 | 500 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 132 | Giấy monitor sản khoa | 100 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 133 | Giêm sa | 2 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 134 | Hộp an toàn | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 135 | Hộp đựng bông cồn | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 136 | Huyết áp Người lớn | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 137 | Huyết áp Trẻ em | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 138 | Kẹp rốn nhựa | 6.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 139 | Khẩu trang 3 lớp | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 140 | Khẩu trang PTV móc tai | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 141 | Mask thở máy khí dung (người lớn; trẻ em) | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 142 | Lam kính mài | 100 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 143 | Lam kính thường | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 144 | Lamen 22x22mm | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 145 | Lọ lấy mẫu bệnh phẩm | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 146 | Mỡ điện tim | 50 | Tube | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 147 | Mỡ KY | 20 | Tuyp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 148 | Mũ giấy | 3.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 149 | Nhiệt kế nách | 100 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 150 | Cuvettes | 15.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 151 | Access Immuunoassay System Reaction Vesels | 18.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 152 | Ống chống đông EDTA | 50.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 153 | Ống chống đông Heparin | 50.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 154 | Ống chống đông Natrictrat | 20.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 155 | Ống nghe Người lớn | 30 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 156 | Ống nghe Trẻ em | 10 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 157 | Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh | 13.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 158 | Ống nghiệm nhựa có hoặc không nắp | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 159 | Tấm trải nilon | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 160 | Vôi soda | 6 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 161 | Oxy y tế | 400 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 162 | Oxy y tế | 80 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 163 | Huyết thanh mẫu A,B,AB | 25 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 164 | Huyết thanh mẫu RH (Anti D) | 10 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 165 | Huyết thanh mẫu Coombs | 10 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi